| 1 | STEP_001 | Nhận email đơn hàng | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Nhận email đơn hàng | action | human |
| 2 | task_submitted | Task Submitted | Bat dau khi task duoc gui vao quy trinh | → Review Task | Step khoi dau khi task duoc submit. | wait_for_event | — |
| 3 | S01 | Cấu hình công ty phái cử | Một lần khi dựng hệ thống. Mở lại khi đổi giấy phép hoặc người đại diện. | Đã nộp FORM S01; sổ phiếu P_S01 có thêm dòng; bảng CÔNG TY PHÁI CỬ được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Ban điều hành |
| 4 | S05 | Người ký theo thời kỳ | Khi đổi người ký. Thêm dòng mới, đóng ngày kết thúc của dòng cũ. | Đã nộp FORM S05; sổ phiếu P_S05 có thêm dòng; bảng NGƯỜI KÝ THEO THỜI KỲ được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Ban điều hành |
| 5 | review_task | Review Task | Sau khi Task Submitted hoan thanh | → Prepare Decision Packet | [active] Phân tử ND-0002 trong workflow_steps. | human_checkpoint | — |
| 6 | ai_review_block_7_reviewer_call | AI Review | Sau khi Prepare Decision Packet hoan thanh | → Pass? | [active] Phân tử ND-0007 trong workflow_steps. | agent_call | claude_ai |
| 7 | S06 | Ngày nghỉ lễ năm mới | Mỗi tháng 12, nhập lịch nghỉ lễ năm sau. Máy cần bảng này cho mọi phép cộng NGÀY LÀM VIỆC. | Đã nộp FORM S06; sổ phiếu P_S06 có thêm dòng; bảng NGÀY NGHỈ LỄ được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Hệ thống |
| 8 | STEP_002 | Đơn hàng hợp lệ? | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Đơn hàng hợp lệ? | condition | system |
| 9 | approved | Approved? | Sau khi Approve hoac Request Changes hoan thanh | → Approved hoac → Rejected | [active] Phân tử ND-0003 trong workflow_steps. | condition | — |
| 10 | STEP_003 | Nhập thông tin đơn hàng | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Nhập thông tin đơn hàng | action | human |
| 11 | S02 | Thêm nghiệp đoàn | Khi ký hợp tác với một nghiệp đoàn mới. | Đã nộp FORM S02; sổ phiếu P_S02 có thêm dòng; bảng NGHIỆP ĐOÀN được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 12 | S03 | Hiệp định mới / gia hạn | Mỗi lần ký một bản hiệp định với nghiệp đoàn. KHÔNG sửa đè bản cũ — luôn thêm dòng mới. | Đã nộp FORM S03; sổ phiếu P_S03 có thêm dòng; bảng HIỆP ĐỊNH được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 13 | ai_review_block_7_pass_gate | Pass? | Sau khi AI Review hoan thanh | → Approve hoac → Request Changes | [active] Phân tử ND-0008 trong workflow_steps. | condition | — |
| 14 | STEP_004 | AI phân loại đơn hàng | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — AI phân loại đơn hàng | agent_call | ai_agent |
| 15 | approved_2 | Approved | Khi Approved? = Yes | Ket thuc quy trinh voi trang thai Approved | [active] Phân tử ND-0004 trong workflow_steps. | action | — |
| 16 | S04 | Thêm xí nghiệp | Khi có xí nghiệp tiếp nhận mới. | Đã nộp FORM S04; sổ phiếu P_S04 có thêm dòng; bảng XÍ NGHIỆP được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 17 | STEP_005 | Trưởng phòng duyệt đơn | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Trưởng phòng duyệt đơn | human_checkpoint | manager |
| 18 | ai_review_block_7_approve_action | Approve | Khi Pass? = pass | → Approved? | [active] Phân tử ND-0009 trong workflow_steps. | action | — |
| 19 | S07 | Mở đơn hàng mới | Nghiệp đoàn gửi yêu cầu tuyển. Đây là gốc của mọi dữ liệu đơn hàng. | Đã nộp FORM S07; sổ phiếu P_S07 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 20 | STEP_006 | Gửi xác nhận khách hàng | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Gửi xác nhận khách hàng | action | human |
| 21 | rejected | Rejected | Khi Approved? = No | Ket thuc quy trinh voi trang thai Rejected | [active] Phân tử ND-0005 trong workflow_steps. | action | — |
| 22 | S08 | Kết quả đăng ký hợp đồng cung ứng | Cục trả lời việc đăng ký hợp đồng cung ứng. | Đã nộp FORM S08; sổ phiếu P_S08 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Hồ sơ nội |
| 23 | STEP_007 | Khách hàng VIP? | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Khách hàng VIP? | condition | system |
| 24 | STEP_008 | Cập nhật CRM | — | — | Tiếp nhận đơn hàng — Cập nhật CRM | action | human |
| 25 | ai_review_block_7_request_changes_action | Request Changes | Khi Pass? = fail | → Approved? | [active] Phân tử ND-0010 trong workflow_steps. | action | — |
| 26 | S09 | Xác nhận đã đăng website | Sau khi đăng lên website công ty. Bốn việc, một màn hình, chỉ tick và ghi ngày. | Đã nộp FORM S09; sổ phiếu P_S09 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | human_checkpoint | Hồ sơ nội |
| 27 | prepare_decision_packet | Prepare Decision Packet | Sau khi Review Task hoan thanh | → AI Review | Add a deterministic preparation action before the approval gateway. | action | system |
| 28 | STEP_009 | Truy vấn tồn kho | — | — | Kiểm tra tồn kho — Truy vấn tồn kho | action | human |
| 29 | S11 | Người lao động vào nguồn | Khi có người mới đăng ký. Một người một dòng, dùng mãi. | Đã nộp FORM S11; sổ phiếu P_S11 có thêm dòng; bảng NGƯỜI LAO ĐỘNG được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | TT Nguồn |
| 30 | S12 | Thi tuyển & kết quả | Sau buổi thi tuyển. Một người thi nhiều đơn hàng thì nhiều dòng. | Đã nộp FORM S12; sổ phiếu P_S12 có thêm dòng; bảng THI TUYỂN & PHÁI CỬ được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 31 | STEP_010 | Đủ hàng tồn kho? | — | — | Kiểm tra tồn kho — Đủ hàng tồn kho? | condition | system |
| 32 | S10 | ★ Kết quả thư phái cử — mốc gốc D0 | Cục trả lời thư phái cử. ĐÂY LÀ Ô QUAN TRỌNG NHẤT HỆ THỐNG: 29 mốc ngày khác suy ra từ ô này. | Đã nộp FORM S10; sổ phiếu P_S10 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | human_checkpoint | Hồ sơ nội |
| 33 | STEP_011 | AI dự báo nhu cầu | — | — | Kiểm tra tồn kho — AI dự báo nhu cầu | agent_call | ai_agent |
| 34 | STEP_012 | Đặt hàng bổ sung | — | — | Kiểm tra tồn kho — Đặt hàng bổ sung | action | human |
| 35 | S17 | Lập lớp giáo dục định hướng | Tháng kế tiếp của D0. Máy đã tính sẵn mọi ngày — người chỉ chọn giáo viên và bấm duyệt. | Đã nộp FORM S17; sổ phiếu P_S17 có thêm dòng; bảng LỚP GIÁO DỤC ĐỊNH HƯỚNG được dựng lại. | Điền dòng mới rồi nộp | action | Giáo dục-đào tạo |
| 36 | S13 | Hồ sơ ngoại · nhân thân mở rộng | Sau khi trúng tuyển, chuẩn bị bộ hồ sơ gửi Nhật. Đây là phần Lark còn trống nhiều nhất. | Đã nộp FORM S13; sổ phiếu P_S13 có thêm dòng; bảng ★ HỒ SƠ NGOẠI được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Hồ sơ ngoại |
| 37 | STEP_013 | Chờ nhà cung cấp xác nhận | — | — | Kiểm tra tồn kho — Chờ nhà cung cấp xác nhận | wait_for_event | system |
| 38 | STEP_014 | Cập nhật số lượng tồn kho | — | — | Kiểm tra tồn kho — Cập nhật số lượng tồn kho | action | human |
| 39 | S14 | Hồ sơ ngoại · giấy tờ | Thu và quét giấy tờ. Mỗi loại có ô tình trạng và ô tệp. | Đã nộp FORM S14; sổ phiếu P_S14 có thêm dòng; bảng ★ HỒ SƠ NGOẠI được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Hồ sơ ngoại |
| 40 | S18 | Điểm danh | Lưới học viên × buổi. MÁY ĐIỀN SẴN đủ mặt; người chỉ gỡ ra buổi nào vắng. Hết ngày cuối mà không ai chạm thì việc vẫn xong. | Đã nộp FORM S18; sổ phiếu P_S18 có thêm dòng; bảng ĐIỂM DANH được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Giáo dục-đào tạo |
| 41 | STEP_015 | Giám đốc duyệt đặt hàng | — | — | Kiểm tra tồn kho — Giám đốc duyệt đặt hàng | human_checkpoint | manager |
| 42 | S19 | Nhập điểm thi | Sau buổi thi. Nhập theo lớp, mỗi học viên một dòng. | Đã nộp FORM S19; sổ phiếu P_S19 có thêm dòng; bảng HỌC VIÊN TRONG LỚP được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Giáo dục-đào tạo |
| 43 | STEP_016 | Tạo hóa đơn | — | — | Xử lý thanh toán — Tạo hóa đơn | action | human |
| 44 | STEP_017 | Kiểm tra công nợ | — | — | Xử lý thanh toán — Kiểm tra công nợ | condition | system |
| 45 | S20 | Cấp giấy chứng nhận | Sau quyết định công nhận. Số vào sổ máy cấp, người ghi ngày nhận và ký nhận. | Đã nộp FORM S20; sổ phiếu P_S20 có thêm dòng; bảng HỌC VIÊN TRONG LỚP được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Hồ sơ nội |
| 46 | S21 | Khoá tiếng Nhật | CHƯA CHỐT — xem ghi chú N14. Dựng sẵn để khi chốt là chạy được. | Đã nộp FORM S21; sổ phiếu P_S21 có thêm dòng; bảng KHOÁ TIẾNG NHẬT được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Giáo dục-đào tạo |
| 47 | STEP_018 | Gửi hóa đơn cho khách | — | — | Xử lý thanh toán — Gửi hóa đơn cho khách | action | human |
| 48 | STEP_019 | AI kiểm tra rủi ro thanh toán | — | — | Xử lý thanh toán — AI kiểm tra rủi ro thanh toán | agent_call | ai_agent |
| 49 | S22 | COE & Visa | Nghiệp đoàn báo đã có COE, rồi lãnh sự cấp visa. Hai mốc, một màn hình. | Đã nộp FORM S22; sổ phiếu P_S22 có thêm dòng; bảng THI TUYỂN & PHÁI CỬ được dựng lại. | Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộp | action | Đối ngoại |
| 50 | STEP_020 | Kế toán trưởng duyệt | — | — | Xử lý thanh toán — Kế toán trưởng duyệt | human_checkpoint | manager |