← Danh mục hệ thống
LAYER 3

Bước quy trình

active105 items

CAT-004 · Model A — Directus SSOT

Bộ lọc theo cột

0 đã sao

Bảng bước chi tiết

STTMã bước
Tên bước
Trigger vào
Trigger ra
Mô tả nhiệm vụ
Loại bước
Tác nhân
1
STEP_001Nhận email đơn hàngTiếp nhận đơn hàng — Nhận email đơn hàngactionhuman
2
task_submittedTask SubmittedBat dau khi task duoc gui vao quy trinh→ Review TaskStep khoi dau khi task duoc submit.wait_for_event
3
S01Cấu hình công ty phái cửMột lần khi dựng hệ thống. Mở lại khi đổi giấy phép hoặc người đại diện.Đã nộp FORM S01; sổ phiếu P_S01 có thêm dòng; bảng CÔNG TY PHÁI CỬ được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionBan điều hành
4
S05Người ký theo thời kỳKhi đổi người ký. Thêm dòng mới, đóng ngày kết thúc của dòng cũ.Đã nộp FORM S05; sổ phiếu P_S05 có thêm dòng; bảng NGƯỜI KÝ THEO THỜI KỲ được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionBan điều hành
5
review_taskReview TaskSau khi Task Submitted hoan thanh→ Prepare Decision Packet[active] Phân tử ND-0002 trong workflow_steps.human_checkpoint
6
ai_review_block_7_reviewer_callAI ReviewSau khi Prepare Decision Packet hoan thanh→ Pass?[active] Phân tử ND-0007 trong workflow_steps.agent_callclaude_ai
7
S06Ngày nghỉ lễ năm mớiMỗi tháng 12, nhập lịch nghỉ lễ năm sau. Máy cần bảng này cho mọi phép cộng NGÀY LÀM VIỆC.Đã nộp FORM S06; sổ phiếu P_S06 có thêm dòng; bảng NGÀY NGHỈ LỄ được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionHệ thống
8
STEP_002Đơn hàng hợp lệ?Tiếp nhận đơn hàng — Đơn hàng hợp lệ?conditionsystem
9
approvedApproved?Sau khi Approve hoac Request Changes hoan thanh→ Approved hoac → Rejected[active] Phân tử ND-0003 trong workflow_steps.condition
10
STEP_003Nhập thông tin đơn hàngTiếp nhận đơn hàng — Nhập thông tin đơn hàngactionhuman
11
S02Thêm nghiệp đoànKhi ký hợp tác với một nghiệp đoàn mới.Đã nộp FORM S02; sổ phiếu P_S02 có thêm dòng; bảng NGHIỆP ĐOÀN được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionĐối ngoại
12
S03Hiệp định mới / gia hạnMỗi lần ký một bản hiệp định với nghiệp đoàn. KHÔNG sửa đè bản cũ — luôn thêm dòng mới.Đã nộp FORM S03; sổ phiếu P_S03 có thêm dòng; bảng HIỆP ĐỊNH được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionĐối ngoại
13
ai_review_block_7_pass_gatePass?Sau khi AI Review hoan thanh→ Approve hoac → Request Changes[active] Phân tử ND-0008 trong workflow_steps.condition
14
STEP_004AI phân loại đơn hàngTiếp nhận đơn hàng — AI phân loại đơn hàngagent_callai_agent
15
approved_2ApprovedKhi Approved? = YesKet thuc quy trinh voi trang thai Approved[active] Phân tử ND-0004 trong workflow_steps.action
16
S04Thêm xí nghiệpKhi có xí nghiệp tiếp nhận mới.Đã nộp FORM S04; sổ phiếu P_S04 có thêm dòng; bảng XÍ NGHIỆP được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionĐối ngoại
17
STEP_005Trưởng phòng duyệt đơnTiếp nhận đơn hàng — Trưởng phòng duyệt đơnhuman_checkpointmanager
18
ai_review_block_7_approve_actionApproveKhi Pass? = pass→ Approved?[active] Phân tử ND-0009 trong workflow_steps.action
19
S07Mở đơn hàng mớiNghiệp đoàn gửi yêu cầu tuyển. Đây là gốc của mọi dữ liệu đơn hàng.Đã nộp FORM S07; sổ phiếu P_S07 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionĐối ngoại
20
STEP_006Gửi xác nhận khách hàngTiếp nhận đơn hàng — Gửi xác nhận khách hàngactionhuman
21
rejectedRejectedKhi Approved? = NoKet thuc quy trinh voi trang thai Rejected[active] Phân tử ND-0005 trong workflow_steps.action
22
S08Kết quả đăng ký hợp đồng cung ứngCục trả lời việc đăng ký hợp đồng cung ứng.Đã nộp FORM S08; sổ phiếu P_S08 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionHồ sơ nội
23
STEP_007Khách hàng VIP?Tiếp nhận đơn hàng — Khách hàng VIP?conditionsystem
24
STEP_008Cập nhật CRMTiếp nhận đơn hàng — Cập nhật CRMactionhuman
25
ai_review_block_7_request_changes_actionRequest ChangesKhi Pass? = fail→ Approved?[active] Phân tử ND-0010 trong workflow_steps.action
26
S09Xác nhận đã đăng websiteSau khi đăng lên website công ty. Bốn việc, một màn hình, chỉ tick và ghi ngày.Đã nộp FORM S09; sổ phiếu P_S09 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộphuman_checkpointHồ sơ nội
27
prepare_decision_packetPrepare Decision PacketSau khi Review Task hoan thanh→ AI ReviewAdd a deterministic preparation action before the approval gateway.actionsystem
28
STEP_009Truy vấn tồn khoKiểm tra tồn kho — Truy vấn tồn khoactionhuman
29
S11Người lao động vào nguồnKhi có người mới đăng ký. Một người một dòng, dùng mãi.Đã nộp FORM S11; sổ phiếu P_S11 có thêm dòng; bảng NGƯỜI LAO ĐỘNG được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionTT Nguồn
30
S12Thi tuyển & kết quảSau buổi thi tuyển. Một người thi nhiều đơn hàng thì nhiều dòng.Đã nộp FORM S12; sổ phiếu P_S12 có thêm dòng; bảng THI TUYỂN & PHÁI CỬ được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionĐối ngoại
31
STEP_010Đủ hàng tồn kho?Kiểm tra tồn kho — Đủ hàng tồn kho?conditionsystem
32
S10★ Kết quả thư phái cử — mốc gốc D0Cục trả lời thư phái cử. ĐÂY LÀ Ô QUAN TRỌNG NHẤT HỆ THỐNG: 29 mốc ngày khác suy ra từ ô này.Đã nộp FORM S10; sổ phiếu P_S10 có thêm dòng; bảng ĐƠN HÀNG được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộphuman_checkpointHồ sơ nội
33
STEP_011AI dự báo nhu cầuKiểm tra tồn kho — AI dự báo nhu cầuagent_callai_agent
34
STEP_012Đặt hàng bổ sungKiểm tra tồn kho — Đặt hàng bổ sungactionhuman
35
S17Lập lớp giáo dục định hướngTháng kế tiếp của D0. Máy đã tính sẵn mọi ngày — người chỉ chọn giáo viên và bấm duyệt.Đã nộp FORM S17; sổ phiếu P_S17 có thêm dòng; bảng LỚP GIÁO DỤC ĐỊNH HƯỚNG được dựng lại.Điền dòng mới rồi nộpactionGiáo dục-đào tạo
36
S13Hồ sơ ngoại · nhân thân mở rộngSau khi trúng tuyển, chuẩn bị bộ hồ sơ gửi Nhật. Đây là phần Lark còn trống nhiều nhất.Đã nộp FORM S13; sổ phiếu P_S13 có thêm dòng; bảng ★ HỒ SƠ NGOẠI được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionHồ sơ ngoại
37
STEP_013Chờ nhà cung cấp xác nhậnKiểm tra tồn kho — Chờ nhà cung cấp xác nhậnwait_for_eventsystem
38
STEP_014Cập nhật số lượng tồn khoKiểm tra tồn kho — Cập nhật số lượng tồn khoactionhuman
39
S14Hồ sơ ngoại · giấy tờThu và quét giấy tờ. Mỗi loại có ô tình trạng và ô tệp.Đã nộp FORM S14; sổ phiếu P_S14 có thêm dòng; bảng ★ HỒ SƠ NGOẠI được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionHồ sơ ngoại
40
S18Điểm danhLưới học viên × buổi. MÁY ĐIỀN SẴN đủ mặt; người chỉ gỡ ra buổi nào vắng. Hết ngày cuối mà không ai chạm thì việc vẫn xong.Đã nộp FORM S18; sổ phiếu P_S18 có thêm dòng; bảng ĐIỂM DANH được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionGiáo dục-đào tạo
41
STEP_015Giám đốc duyệt đặt hàngKiểm tra tồn kho — Giám đốc duyệt đặt hànghuman_checkpointmanager
42
S19Nhập điểm thiSau buổi thi. Nhập theo lớp, mỗi học viên một dòng.Đã nộp FORM S19; sổ phiếu P_S19 có thêm dòng; bảng HỌC VIÊN TRONG LỚP được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionGiáo dục-đào tạo
43
STEP_016Tạo hóa đơnXử lý thanh toán — Tạo hóa đơnactionhuman
44
STEP_017Kiểm tra công nợXử lý thanh toán — Kiểm tra công nợconditionsystem
45
S20Cấp giấy chứng nhậnSau quyết định công nhận. Số vào sổ máy cấp, người ghi ngày nhận và ký nhận.Đã nộp FORM S20; sổ phiếu P_S20 có thêm dòng; bảng HỌC VIÊN TRONG LỚP được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionHồ sơ nội
46
S21Khoá tiếng NhậtCHƯA CHỐT — xem ghi chú N14. Dựng sẵn để khi chốt là chạy được.Đã nộp FORM S21; sổ phiếu P_S21 có thêm dòng; bảng KHOÁ TIẾNG NHẬT được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionGiáo dục-đào tạo
47
STEP_018Gửi hóa đơn cho kháchXử lý thanh toán — Gửi hóa đơn cho kháchactionhuman
48
STEP_019AI kiểm tra rủi ro thanh toánXử lý thanh toán — AI kiểm tra rủi ro thanh toánagent_callai_agent
49
S22COE & VisaNghiệp đoàn báo đã có COE, rồi lãnh sự cấp visa. Hai mốc, một màn hình.Đã nộp FORM S22; sổ phiếu P_S22 có thêm dòng; bảng THI TUYỂN & PHÁI CỬ được dựng lại.Kiểm phần máy đã điền, sửa chỗ sai, bổ sung chỗ trống rồi nộpactionĐối ngoại
50
STEP_020Kế toán trưởng duyệtXử lý thanh toán — Kế toán trưởng duyệthuman_checkpointmanager