Pilot Mock Segmentation LSL-01 §15
Pilot Mock LSL-01 Segmentation — 2026-04-25
Phạm vi: pilot mock theo LSL-01 §15 cho 3 tài liệu đã verify trên KB. Nguồn đọc: Agent Data MCP
get_document_for_rewrite, không đọc file local làm nguồn cắt. Trạng thái: MOCK/DRAFT. Không ghi PG production, không tạo schema, không enact publication, không upload KB.
Nguồn đã đọc từ KB
Doctrine bắt buộc đã đọc:
knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/LSL-01-information-unit-first.mdknowledge/dev/laws/luat-sua-luat/LSL-01-v0.4-patch-note.mdknowledge/dev/laws/luat-sua-luat/OR-kieu-c-doctrine-amendment-note.mdknowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/C1-text-unit-operating-model.md
Tài liệu pilot đã đọc:
knowledge/dev/laws/dieu43-system-context-law.mdknowledge/dev/ssot/postgresql/install-runbook.mdknowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/C2-metadata-governance-operating-model.md
Luật tham chiếu đã tra cứu thêm ở mức cần thiết: HP v4.6.3, Đ24, Đ33, Đ38. Quy tắc áp dụng chính: LSL-01 §4 "title rõ / sửa được riêng / không quá khó sửa"; v0.4 P3 không tạo label registry song song Đ24; P4 phân Content layer Directus/Lớp KHO và Vector layer Qdrant/Lớp NÃO; P5 phân biệt label doc=... với publication membership; P10 không chốt tên DOT bắt buộc.
Phần 1 — Segmentation proposal
Tài liệu 1 — Đ43 v1.2 System Context Law
| logical_unit_id (mock) | title | section_type | parent | sort_order | labels (doc/topic/layer/family) | reason: title rõ? sửa riêng? không quá khó sửa? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LU-D43-001 | Metadata và trạng thái ban hành Đ43 v1.2 | header | ROOT-D43 | 1 | doc=Đ43; topic=context-pack; layer=governance; family=law | Title rõ? Có, vì unit này gom tên luật, version, ngày ban hành, council và backup. Sửa riêng? Có, metadata ban hành có thể chỉnh mà không phải sửa logic các mục sau. Không quá khó sửa? Có, nội dung ngắn và chủ yếu là header governance. |
| LU-D43-002 | Bối cảnh amend v1.1 → v1.2 và 11 patches | rationale | ROOT-D43 | 2 | doc=Đ43; topic=amend-context; layer=doctrine; family=law | Title rõ? Có, phần này giải thích vì sao v1.2 tồn tại và liệt kê P1-P11. Sửa riêng? Có, có thể sửa bối cảnh amend mà không sửa từng quy trình bootstrapping. Không quá khó sửa? Có, dù có nhiều patch nhưng vẫn là một rationale liền mạch. |
| LU-D43-003 | Mục tiêu và phạm vi Đ43 | principle | ROOT-D43 | 3 | doc=Đ43; topic=scope; layer=governance; family=law | Title rõ? Có, §1 và §2 nói mục tiêu/phạm vi. Sửa riêng? Có, scope có thể review độc lập trước khi đụng schema/process. Không quá khó sửa? Có, đoạn ngắn và có ranh giới rõ. |
| LU-D43-004 | Nguyên tắc nền tảng và Clause vận hành AI | principle | ROOT-D43 | 4 | doc=Đ43; topic=principles; layer=governance; family=law | Title rõ? Có, bảng NT và clause AI là một cụm nguyên tắc. Sửa riêng? Có, sửa chứng minh NT hoặc clause AI không bắt buộc sửa bootstrapping. Không quá khó sửa? Có, nếu bảng NT phình lớn thì có thể split sau Council. |
| LU-D43-005 | Schema PG và reference/config objects của context pack | technical_spec | ROOT-D43 | 5 | doc=Đ43; topic=context-pack-objects; layer=design; family=law | Title rõ? Có, phần §5 mô tả nhóm object vận hành context pack. Sửa riêng? Có, các object config có thể review như một cụm kỹ thuật. Không quá khó sửa? Không, phần này dài và nhiều bảng/mẫu → cần split thêm ở C1A hoặc exception needed §11.4 LSL-01 cho pilot mock. |
| LU-D43-006 | Quy trình 8 bước build/validate/publish context pack | process | ROOT-D43 | 6 | doc=Đ43; topic=context-pack-pipeline; layer=runtime-design; family=law | Title rõ? Có, §6 là pipeline 8 bước. Sửa riêng? Có, pipeline có thể sửa không làm đổi mục tiêu luật. Không quá khó sửa? Không, nhiều bước có thể tách thành precheck, generate, validate, publish, release → cần split. |
| LU-D43-007 | Backfill description và full classification view | governance_process | ROOT-D43 | 7 | doc=Đ43; topic=description-governance; layer=metadata; family=law | Title rõ? Có, §9.2 tập trung vào dán nhãn/backfill description. Sửa riêng? Có, đây là crosswalk riêng giữa Đ3/Đ24/Đ29/Đ35/Đ43. Không quá khó sửa? Không, chứa luồng, view và quy trình backfill dài → cần split. |
| LU-D43-008 | Bootstrap, liên kết luật và changelog Đ43 | appendix | ROOT-D43 | 8 | doc=Đ43; topic=bootstrap-changelog; layer=governance; family=law | Title rõ? Có, phần cuối gom bootstrap, liên kết luật, changelog. Sửa riêng? Có, changelog/bootstrapping có thể sửa độc lập với doctrine đầu luật. Không quá khó sửa? Không, bootstrap 17 bước và changelog dài → cần split. |
Tài liệu 2 — Install Runbook PostgreSQL
| logical_unit_id (mock) | title | section_type | parent | sort_order | labels (doc/topic/layer/family) | reason: title rõ? sửa riêng? không quá khó sửa? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LU-PG-RB-001 | Header runbook và mục tiêu PostgreSQL workflow DB | header | ROOT-PG-RB | 1 | doc=PG-RUNBOOK; topic=install-postgresql; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, header nêu version, audience và mục tiêu. Sửa riêng? Có, metadata audience/mục tiêu có thể đổi không ảnh hưởng bước chạy. Không quá khó sửa? Có, rất ngắn. |
| LU-PG-RB-002 | Chuẩn bị trước khi chạy Codex | checklist | ROOT-PG-RB | 2 | doc=PG-RUNBOOK; topic=prerequisite; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, §0 chỉ nói cần Terminal và Codex CLI. Sửa riêng? Có, prereq thay đổi độc lập với mission block. Không quá khó sửa? Có, checklist ngắn. |
| LU-PG-RB-003 | Chạy Codex đúng repo | step | ROOT-PG-RB | 3 | doc=PG-RUNBOOK; topic=repo-entry; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, §1 nói alias codex-web hoặc manual repo. Sửa riêng? Có, repo/alias có thể cập nhật riêng. Không quá khó sửa? Có, một bước rõ. |
| LU-PG-RB-004 | Mission block gửi cho Codex | instruction_block | ROOT-PG-RB | 4 | doc=PG-RUNBOOK; topic=mission; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, §2 là block mission copy nguyên khối. Sửa riêng? Không hoàn toàn, vì sửa block có thể ảnh hưởng verify và mục tiêu sau đó → cần Council xác nhận. Không quá khó sửa? Có, block dài vừa phải nhưng có thể review nguyên khối. |
| LU-PG-RB-005 | Ba dòng PASS owner cần kiểm tra | checklist | ROOT-PG-RB | 5 | doc=PG-RUNBOOK; topic=owner-verify; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, §3 nêu đúng ba dòng PASS. Sửa riêng? Có, tiêu chí owner-facing độc lập. Không quá khó sửa? Có, cực ngắn. |
| LU-PG-RB-006 | Xử lý lỗi và bước tiếp theo | procedure | ROOT-PG-RB | 6 | doc=PG-RUNBOOK; topic=error-next-step; layer=ops; family=sop | Title rõ? Có, §4-§5 và checklist cuối cùng nói fallback + bước sau. Sửa riêng? Có, có thể chỉnh lỗi/bước tiếp theo riêng với install mission. Không quá khó sửa? Có, độ dài thấp. |
Tài liệu 3 — C2 Metadata Governance Operating Model
| logical_unit_id (mock) | title | section_type | parent | sort_order | labels (doc/topic/layer/family) | reason: title rõ? sửa riêng? không quá khó sửa? |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LU-C2-001 | Header, mục đích và phạm vi C2 | header_scope | ROOT-C2 | 1 | doc=C2; topic=metadata-governance; layer=design; family=design_note | Title rõ? Có, phần đầu nói trạng thái, mục đích và scope. Sửa riêng? Có, scope có thể sửa mà không đổi matrix. Không quá khó sửa? Có, đoạn vừa và rõ. |
| LU-C2-002 | Inputs pháp lý cho C2 | reference_table | ROOT-C2 | 2 | doc=C2; topic=legal-inputs; layer=design; family=design_note | Title rõ? Có, bảng input liệt kê L3/C1/L1/L4/L5. Sửa riêng? Có, có thể cập nhật nguồn pháp lý độc lập. Không quá khó sửa? Có, bảng ngắn. |
| LU-C2-003 | Bốn nhóm core metadata và core-equivalent | doctrine | ROOT-C2 | 3 | doc=C2; topic=core-metadata; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §4.1-§4.2 định nghĩa core framework. Sửa riêng? Có, framework core có thể review độc lập với field matrix. Không quá khó sửa? Không, nhiều object family và quy tắc core-equivalent → cần split sau Council nếu triển khai chi tiết. |
| LU-C2-004 | Logical unit vs unit version metadata | doctrine | ROOT-C2 | 4 | doc=C2; topic=identity-vs-content; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §4.3 là distinction chính. Sửa riêng? Có, đây là một doctrine riêng liên kết C1. Không quá khó sửa? Có, bảng tổng hợp gọn. |
| LU-C2-005 | Description và metadata tổng hợp theo level | reference_table | ROOT-C2 | 5 | doc=C2; topic=description-levels; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §4.4-§4.5 nói description và level. Sửa riêng? Có, có thể đổi requirement description riêng. Không quá khó sửa? Có, bảng vừa. |
| LU-C2-006 | Profile model required/optional | doctrine | ROOT-C2 | 6 | doc=C2; topic=profile-model; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §5 tập trung profile. Sửa riêng? Có, profile governance là một cụm độc lập. Không quá khó sửa? Có, có bảng và quy tắc rõ. |
| LU-C2-007 | Field responsibility matrix | matrix | ROOT-C2 | 7 | doc=C2; topic=field-responsibility; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §6 là matrix ai fill field nào. Sửa riêng? Có, từng object family có thể sửa riêng. Không quá khó sửa? Không, matrix dài nhiều object family → cần split. |
| LU-C2-008 | Validation matrix ba tầng | matrix | ROOT-C2 | 8 | doc=C2; topic=validation; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §7 nói completeness/correctness/consistency. Sửa riêng? Có, validation có thể review độc lập với profile. Không quá khó sửa? Không, ba tầng + nhiều bảng → cần split. |
| LU-C2-009 | Controlled vocabulary governance | doctrine | ROOT-C2 | 9 | doc=C2; topic=controlled-vocabulary; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §8 nói registry/lifecycle/thêm value. Sửa riêng? Có, vocab governance độc lập với self-healing. Không quá khó sửa? Có, gọn và có ví dụ. |
| LU-C2-010 | Self-healing metadata, snapshots, invariants và open decisions | governance_process | ROOT-C2 | 10 | doc=C2; topic=self-healing-decisions; layer=metadata; family=design_note | Title rõ? Có, §9-§14 là tail governance. Sửa riêng? Không hoàn toàn, vì self-healing, snapshot, invariants và OD là nhiều ý khác nhau → cần split. Không quá khó sửa? Không, cụm này dài và nhiều loại nội dung → cần split. |
Phần 2 — Unit version mock
Mọi unit dưới đây có version_number: v1.draft, lifecycle: draft. Length flag dùng threshold mock pilot: normal ≤500 từ; soft-limit >500 từ; hard-limit >1500 từ; exception-needed chỉ khi lập luận liền mạch không tách được.
| logical_unit_id | unit_version_id | content excerpt | owner/source | length flag |
|---|---|---|---|---|
| LU-D43-001 | UV-D43-001-v1.draft | "ĐIỀU 43 — LUẬT BẢN ĐỒ HỆ THỐNG... v1.2 FINAL BAN HÀNH... Version: v1.2 FINAL (rev 6...)" | Đ43, knowledge/dev/laws/dieu43-system-context-law.md |
normal |
| LU-D43-002 | UV-D43-002-v1.draft | "Fix 11 rà soát phát hiện 16 điểm vi phạm HP... 11 patches total áp dụng... Triết lý v1.1 giữ 100%..." | Đ43, same path | normal |
| LU-D43-003 | UV-D43-003-v1.draft | "5 mục tiêu MT1-MT5: tổng cảnh 30s + sống theo hệ thống + 3 lớp + không lạc lối + xem bằng mắt thường." | Đ43, same path | normal |
| LU-D43-004 | UV-D43-004-v1.draft | "Đ43 kế thừa 13 NT HP v4.6.1... Mọi AI/agent phiên mới BẮT BUỘC đọc PROJECT_MAP.md trước hành động." | Đ43, same path | normal |
| LU-D43-005 | UV-D43-005-v1.draft | "Schema PG... context_trigger_sources... context_pack_requests... context_pack_manifest... context_pack_section_definitions... render_config contract..." | Đ43, same path | hard-limit |
| LU-D43-006 | UV-D43-006-v1.draft | "8 BƯỚC QUY TRÌNH — PRECHECK, TRY-LOCK, QUERY PG, SCAN FS, GENERATE + 2 checksum, VALIDATE, 2-PHASE PUBLISH, RELEASE..." | Đ43, same path | soft-limit |
| LU-D43-007 | UV-D43-007-v1.draft | "Dán nhãn (backfill description) là quy trình liên luật... Đ43 tiêu thụ kết quả, không tự tạo truth... VIEW tổng hợp..." | Đ43, same path | hard-limit |
| LU-D43-008 | UV-D43-008-v1.draft | "BOOTSTRAP (BLOCK 1) — 17 BƯỚC... LIÊN KẾT LUẬT KHÁC... CHANGELOG..." | Đ43, same path | hard-limit |
| LU-PG-RB-001 | UV-PG-RB-001-v1.draft | "Runbook — Cài PostgreSQL (Workflow DB) trên VPS bằng Codex... Audience: Owner không cần biết kỹ thuật..." | Runbook, knowledge/dev/ssot/postgresql/install-runbook.md |
normal |
| LU-PG-RB-002 | UV-PG-RB-002-v1.draft | "Chỉ cần 2 thứ: Máy của bạn mở Terminal... Có Codex CLI chạy được..." | Runbook, same path | normal |
| LU-PG-RB-003 | UV-PG-RB-003-v1.draft | "Bạn chạy theo alias đã có (khuyến nghị): Repo hạ tầng... codex-web..." | Runbook, same path | normal |
| LU-PG-RB-004 | UV-PG-RB-004-v1.draft | "MISSION: Install PostgreSQL (Workflow DB) on VPS via Docker — Prefect Now, Kestra Later... MỤC TIÊU... RÀNG BUỘC..." | Runbook, same path | normal |
| LU-PG-RB-005 | UV-PG-RB-005-v1.draft | "Postgres health: healthy; Schema: prefect + kestra: OK; Backup test upload to GCS: OK." | Runbook, same path | normal |
| LU-PG-RB-006 | UV-PG-RB-006-v1.draft | "Nếu Codex báo lỗi... copy toàn bộ lỗi... Sau khi PostgreSQL xong, bước tiếp theo..." | Runbook, same path | normal |
| LU-C2-001 | UV-C2-001-v1.draft | "C2 — Metadata Governance Operating Model... Mô tả cách hệ thống vận hành metadata cho 4 loại object..." | C2, knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/C2-metadata-governance-operating-model.md |
normal |
| LU-C2-002 | UV-C2-002-v1.draft | "Inputs: L3 — Metadata Governance; C1 — Text Unit Operating Model; L1; L4; L5..." | C2, same path | normal |
| LU-C2-003 | UV-C2-003-v1.draft | "Bốn nhóm core metadata... Identifier, Status / Validity, Timestamps, Classification... Core-equivalent theo object family..." | C2, same path | soft-limit |
| LU-C2-004 | UV-C2-004-v1.draft | "Identity metadata gắn với Logical unit... Content metadata gắn với Unit version... Birth gate kiểm tra khác nhau..." | C2, same path | normal |
| LU-C2-005 | UV-C2-005-v1.draft | "Description thuộc core governance expectation... Bảng tổng hợp metadata theo level..." | C2, same path | normal |
| LU-C2-006 | UV-C2-006-v1.draft | "Core = khung cứng... Profile = mở rộng linh hoạt... Required vs optional profile..." | C2, same path | normal |
| LU-C2-007 | UV-C2-007-v1.draft | "Bốn loại fill... System auto, DOT derive, Agent manual, Agent assisted... Field responsibility cho Document, Logical unit, Unit version..." | C2, same path | hard-limit |
| LU-C2-008 | UV-C2-008-v1.draft | "Validation matrix — 3 tầng kiểm tra... Completeness, Correctness, Consistency... Optional enrichment..." | C2, same path | soft-limit |
| LU-C2-009 | UV-C2-009-v1.draft | "Controlled vocabulary là danh sách giá trị cho phép... Registry, Lifecycle, Thêm value mới, Deprecate/retire value..." | C2, same path | normal |
| LU-C2-010 | UV-C2-010-v1.draft | "Self-healing = phát hiện sai → log issue → auto-fix nếu draft... Metadata trong change-set và published snapshot... Invariants... Open decisions..." | C2, same path | hard-limit |
Phần 3 — Publication mock
PUB-D43-V1.2-MOCK
publication_code:PUB-D43-V1.2-MOCKpublication_type: law- Trạng thái:
PROPOSED/DRAFT, không enacted. proposed published_snapshot:(LU-D43-001 → UV-D43-001-v1.draft),(LU-D43-002 → UV-D43-002-v1.draft),(LU-D43-003 → UV-D43-003-v1.draft),(LU-D43-004 → UV-D43-004-v1.draft),(LU-D43-005 → UV-D43-005-v1.draft),(LU-D43-006 → UV-D43-006-v1.draft),(LU-D43-007 → UV-D43-007-v1.draft),(LU-D43-008 → UV-D43-008-v1.draft).render_order: LU-D43-001, LU-D43-002, LU-D43-003, LU-D43-004, LU-D43-005, LU-D43-006, LU-D43-007, LU-D43-008.- Cảnh báo P5: không phát hiện unit có label
doc=Đ43bị bỏ ngoài proposed_snapshot trong mock này. Đây chỉ là proposal; labeldoc=Đ43không tự tạo membership nếu unit bị loại khỏi snapshot sau Council.
PUB-PG-RUNBOOK-MOCK
publication_code:PUB-PG-RUNBOOK-MOCKpublication_type: sop- Trạng thái:
PROPOSED/DRAFT, không enacted. proposed published_snapshot:(LU-PG-RB-001 → UV-PG-RB-001-v1.draft),(LU-PG-RB-002 → UV-PG-RB-002-v1.draft),(LU-PG-RB-003 → UV-PG-RB-003-v1.draft),(LU-PG-RB-004 → UV-PG-RB-004-v1.draft),(LU-PG-RB-005 → UV-PG-RB-005-v1.draft),(LU-PG-RB-006 → UV-PG-RB-006-v1.draft).render_order: LU-PG-RB-001, LU-PG-RB-002, LU-PG-RB-003, LU-PG-RB-004, LU-PG-RB-005, LU-PG-RB-006.- Cảnh báo P5: không phát hiện label
doc=PG-RUNBOOKnằm ngoài proposed_snapshot. Mission block là một unit riêng nhưng chưa có authority enacted.
PUB-C2-MOCK
publication_code:PUB-C2-MOCKpublication_type: design_note- Trạng thái:
PROPOSED/DRAFT, không enacted. proposed published_snapshot:(LU-C2-001 → UV-C2-001-v1.draft),(LU-C2-002 → UV-C2-002-v1.draft),(LU-C2-003 → UV-C2-003-v1.draft),(LU-C2-004 → UV-C2-004-v1.draft),(LU-C2-005 → UV-C2-005-v1.draft),(LU-C2-006 → UV-C2-006-v1.draft),(LU-C2-007 → UV-C2-007-v1.draft),(LU-C2-008 → UV-C2-008-v1.draft),(LU-C2-009 → UV-C2-009-v1.draft),(LU-C2-010 → UV-C2-010-v1.draft).render_order: LU-C2-001, LU-C2-002, LU-C2-003, LU-C2-004, LU-C2-005, LU-C2-006, LU-C2-007, LU-C2-008, LU-C2-009, LU-C2-010.- Cảnh báo P5: không phát hiện label
doc=C2nằm ngoài proposed_snapshot. Nếu sau Council split LU-C2-007/LU-C2-010, các unit con mới phải được thêm vào snapshot rõ ràng.
Phần 4 — Vector projection mock
Các canonical chunks dưới đây là projection cho unit dài ≥500 từ. Mỗi chunk thuộc đúng 1 unit_version_id; chunk không phải miếng, không có lifecycle riêng, và kế thừa lifecycle từ unit_version.
| chunk_id (mock) | unit_version_id | chunk_index | span_start / span_end | inherited metadata |
|---|---|---|---|---|
| CH-D43-005-001 | UV-D43-005-v1.draft | 1 | 0 / 1200 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-005; logical_unit_id=LU-D43-005; section_type=technical_spec; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-005-002 | UV-D43-005-v1.draft | 2 | 1201 / 2600 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-005; logical_unit_id=LU-D43-005; section_type=technical_spec; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-006-001 | UV-D43-006-v1.draft | 1 | 0 / 1500 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-006; logical_unit_id=LU-D43-006; section_type=process; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-007-001 | UV-D43-007-v1.draft | 1 | 0 / 1400 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-007; logical_unit_id=LU-D43-007; section_type=governance_process; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-007-002 | UV-D43-007-v1.draft | 2 | 1401 / 3000 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-007; logical_unit_id=LU-D43-007; section_type=governance_process; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-008-001 | UV-D43-008-v1.draft | 1 | 0 / 1600 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-008; logical_unit_id=LU-D43-008; section_type=appendix; lifecycle_status=draft |
| CH-D43-008-002 | UV-D43-008-v1.draft | 2 | 1601 / 3300 | doc_code=Đ43; canonical_address=D43-MOCK-008; logical_unit_id=LU-D43-008; section_type=appendix; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-003-001 | UV-C2-003-v1.draft | 1 | 0 / 1100 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-003; logical_unit_id=LU-C2-003; section_type=doctrine; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-007-001 | UV-C2-007-v1.draft | 1 | 0 / 1400 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-007; logical_unit_id=LU-C2-007; section_type=matrix; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-007-002 | UV-C2-007-v1.draft | 2 | 1401 / 3000 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-007; logical_unit_id=LU-C2-007; section_type=matrix; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-008-001 | UV-C2-008-v1.draft | 1 | 0 / 1500 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-008; logical_unit_id=LU-C2-008; section_type=matrix; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-010-001 | UV-C2-010-v1.draft | 1 | 0 / 1300 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-010; logical_unit_id=LU-C2-010; section_type=governance_process; lifecycle_status=draft |
| CH-C2-010-002 | UV-C2-010-v1.draft | 2 | 1301 / 2800 | doc_code=C2; canonical_address=C2-MOCK-010; logical_unit_id=LU-C2-010; section_type=governance_process; lifecycle_status=draft |
Phần 5 — Issues / Edge cases
- Đ43 §5 là một unit tạm cho pilot nhưng quá dài và chứa nhiều loại nội dung: object definitions, contracts, guard wording, seed examples. Council nên quyết định split theo "request/manifest/section/definition/health/config" hay giữ một technical appendix dài với exception.
- Đ43 có nhiều code block trong tài liệu nguồn. Pilot mock không sao chép code và không coi code block là unit riêng. Boundary thật cần quyết định: code block là body của unit cha hay unit version phụ thuộc?
- Đ43 §9.2 chứa crosswalk liên luật và view tổng hợp. Đây là nơi dễ lẫn giữa label hierarchy Đ24 và relation/query phục vụ render. Cần Council xác nhận section_type phù hợp là
governance_processhayreference_mapping. - Runbook PostgreSQL có mission block dài. Tách mission block thành từng constraint có thể giúp review, nhưng owner-facing runbook muốn copy nguyên khối. Đây là tension giữa "sửa riêng" và UX copy/paste.
- SOP đại diện được chọn theo prompt vì có bước env setup → install → grant → verify. Cần Council xác nhận đây là SOP đại diện phù hợp cho pilot, vì tài liệu khá ngắn và không stress test hard-limit.
- C2 §6 field responsibility matrix dài. Có thể split thành Document, Logical unit, Unit version, Component, Relation, Change-set, Published snapshot. Pilot giữ một unit vì §6 là matrix thống nhất.
- C2 §10-§12 gộp self-healing, published snapshot, invariants, open decisions. Đây là candidate split rõ nhất sau Council.
- Section_type vocabulary chưa rõ:
technical_spec,instruction_block,governance_process,header_scopelà mock labels, không phải registry mới Đ24. Cần map vào controlled vocabulary hiện hành hoặc đăng ký qua Đ24/C2 sau này. - Không phát hiện mâu thuẫn blocker với LSL-01 v0.3/v0.4. Tuy nhiên Đ43 chứa nhiều nội dung kỹ thuật đã ban hành theo document-centric style; trong pilot này chỉ đọc như publication mock, không đổi authority.
- Disagreement / Need Council Decision: Có nên coi heading-only sections như Đ43 §2 "PHẠM VI (giữ v1.1)" là unit riêng không? Pilot gộp vào LU-D43-003 vì title rõ nhưng body quá ngắn.
Phần 6 — Pilot review summary
| Tài liệu | # logical_units | # hard-limit | # exception-needed | # boundary cần human | # issues edge case |
|---|---|---|---|---|---|
| Đ43 v1.2 System Context Law | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Install Runbook PostgreSQL | 6 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| C2 Metadata Governance Operating Model | 10 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Assumption / Need Council Confirmation
- Giả định tài liệu SOP PostgreSQL là SOP đại diện phù hợp vì prompt đã chọn và vì tài liệu có cấu trúc owner-facing rõ: chuẩn bị, chạy Codex, gửi mission, verify, xử lý lỗi, bước tiếp theo.
- Giả định
doc/topic/layer/familytrong labels là mock classification theo Đ24, không phải label registry mới. - Giả định các unit Đ43 dài chứa code/config examples vẫn được cắt ở cấp semantic section trước; split sâu hơn chờ C1A/schema P5.
- Giả định
publication_type=design_notecho C2, không phải law, dù C2 thuộc folder luật triển khai Đ38. - Giả định
canonical_addressdạngD43-MOCK-005là địa chỉ mock để pilot, không phải format production. - Giả định unit title nên giữ tiếng Việt mô tả ý, không dùng heading nguồn nếu heading nguồn quá kỹ thuật hoặc quá rộng.
Bài học cho C1A / schema P5
- C1A cần một controlled vocabulary section_type tối thiểu cho law, SOP, design note, matrix, appendix, instruction block và governance process.
- C1A cần rule cho code block/list/table: khi nào là body của unit cha, khi nào nâng thành unit riêng.
- C1A cần cơ chế đánh dấu length flag ở cấp unit_version nhưng không block draft; hard-limit chỉ sinh review task trước publication.
- C1A cần thể hiện rõ published_snapshot tham chiếu unit_version, không logical_unit trực tiếp.
- C1A cần model cho render_order khác canonical parent/sort_order mà không làm đổi identity metadata.
- C1A cần rule owner-facing SOP: một block copy/paste có thể giữ nguyên vì UX dù bên trong chứa nhiều ý kỹ thuật.
- C1A cần report phát hiện "label doc nhưng không thuộc snapshot" như issue riêng, vì P5 là guard dễ bị quên.
Open Decision mới phát hiện
- OD-PILOT-01: Có tách code/config example thành unit riêng không, hay luôn là body của technical unit cha?
- OD-PILOT-02: Heading-only section có được là logical unit nếu có authority/changelog role nhưng body ngắn không?
- OD-PILOT-03: Mission block copy/paste trong SOP có nên là atomic unit để bảo toàn UX không?
- OD-PILOT-04: Section_type mock nào được map vào Đ24/C2 vocabulary hiện hành, và cái nào cần đăng ký mới?
- OD-PILOT-05: Khi một unit hard-limit vì chứa bảng/matrix, rule default là semantic split hay exception pending Council?
- OD-PILOT-06: C2 matrix nên split theo object family ngay trong C1A hay giữ matrix nguyên để reviewer thấy toàn cảnh?
PASS/FAIL
PASS. Pilot có đủ dữ liệu để viết C1A ở mức operating-model/schema-input: đã có ba loại tài liệu, đủ case law/SOP/design note, đủ case hard-limit, đủ case mission block, đủ case matrix, đủ case publication snapshot và vector projection. Phần còn thiếu không phải blocker cho C1A, mà là open decisions cần Council chốt trước schema P5: vocabulary section_type, rule cho code block/table/list, và atomicity của SOP mission block.