KB-7B74
Skill: Handoff Quality Standard v1.0
4 min read Revision 1
skillhandoffqualitysession-continuityssot
Skill: Handoff Quality Standard
Mục đích: Đảm bảo phiên mới tiếp tục LIỀN MẠCH trong 1-2 phút, KHÔNG lãng phí 30 phút + hàng chục tool calls đọc lại context. Áp dụng: MỌI phiên. Desktop + CLI. Bắt buộc.
VẤN ĐỀ GỐC
- Context Opus ngắn, token đắt. Mỗi phiên mới = người mới tham gia lần đầu.
- Handoff thiếu → phiên mới tốn 10-15 tool calls chỉ để đọc lại → 30 phút + chi phí token user phải gánh.
- Sai lầm do handoff kém: lặp lại lỗi cũ, quên quyết định đã đưa ra, vi phạm nguyên tắc đã thống nhất.
TIÊU CHUẨN HANDOFF — 7 MỤC BẮT BUỘC
1. TÓM TẮT 1 CÂU
"Phiên này làm gì, kết quả gì, vấn đề gì."
2. QUYẾT ĐỊNH KỸ THUẬT CỤ THỂ
KHÔNG viết chung chung "đã fix". PHẢI ghi:
- Entity nào: tên, ID, collection, field cụ thể
- Thay đổi gì: giá trị cũ → giá trị mới
- Tại sao: căn cứ luật/nguyên tắc nào
- Ví dụ: "APR-0143: workflow_categories governance_role='excluded' → REJECTED. Lý do: Điều 0-B — junction table = atom quan hệ, không được excluded. Revert về 'observed'."
3. SAI LẦM + BÀI HỌC (CRITICAL)
Phiên sau PHẢI BIẾT để KHÔNG lặp lại:
- Sai gì: mô tả cụ thể hành động sai
- Vi phạm nguyên tắc nào: quote §code
- Đã sửa chưa: status
- Anti-pattern nào đã ghi: AP-NN
- Ví dụ: "Desktop dùng directus_create_item trực tiếp tạo MOD-005 → vi phạm DOT 100% (AP-09). Khai tay = fix 1 lần, không phải giải pháp."
4. TRẠNG THÁI DỮ LIỆU CỤ THỂ
KHÔNG viết "hệ thống sạch". PHẢI ghi con số:
- approval_requests: pending=0, applied=142, rejected=1
- Directus entities mới tạo: modules id=6 (MOD-005), tasks id=17 (TASK-017)
- Cron entries: có/không, tần suất
- Scanner results: orphan count, last run
5. PROMPT ĐÃ SOẠN — NỘI DUNG TÓM TẮT
Nếu đã soạn prompt cho CLI:
- Tên: S145-M1
- Targets chính: list 1 dòng mỗi target
- Điểm khác so với template thông thường: ghi rõ (ví dụ: "thêm fix DOT-116 scanner rule + verify birth pipeline")
- Ở đâu: Artifact trong phiên chat (anh copy) hoặc Agent Data path
6. VIỆC TIẾP THEO — CÓ ĐỦ THÔNG TIN ĐỂ LÀM NGAY
KHÔNG viết "tiếp tục M4". PHẢI ghi:
- Bước 1 cụ thể: "Copy prompt S145-M1 từ artifact → giao CLI chạy"
- Input cần: files nào, data nào
- Output mong đợi: report ở đâu, verify gì
- Ai làm: Desktop hay CLI
7. TÀI LIỆU ĐÃ THAY ĐỔI PHIÊN NÀY
- Path + revision + thay đổi gì (1 dòng)
- Ví dụ: "OR v6.4→v6.5 (rev 298→299): +TD-428+429, roadmap updated"
- Ví dụ: "anti-patterns.md rev 1→2: +AP-09 (làm tay), +AP-10 (excluded=giấu)"
CHECKLIST TRƯỚC KHI KẾT THÚC PHIÊN
| # | Kiểm tra | ☐ |
|---|---|---|
| 1 | Tóm tắt 1 câu có đủ "làm gì + kết quả + vấn đề"? | |
| 2 | Mọi quyết định kỹ thuật ghi CỤ THỂ (entity, ID, field, giá trị)? | |
| 3 | Sai lầm + bài học ghi rõ (hành động sai, nguyên tắc vi phạm, AP-NN)? | |
| 4 | Trạng thái dữ liệu có CON SỐ (không chung chung)? | |
| 5 | Prompt đã soạn có tóm tắt targets + điểm khác biệt? | |
| 6 | Việc tiếp theo ghi ĐỦ để phiên mới làm ngay mà KHÔNG hỏi user? | |
| 7 | Tài liệu đã thay đổi: path + revision + thay đổi gì? |
LƯU Ý ĐẶC BIỆT
- KHÔNG ghi "(Giữ nguyên)" cho các section — phiên mới không biết nội dung là gì.
- KHÔNG ghi "search_knowledge(...)" làm hướng dẫn — phiên mới đọc handoff PHẢI ĐỦ, không cần search thêm. Search chỉ dùng khi cần chi tiết luật/architecture.
- Ghi SỐ LIỆU tuyệt đối — "0 orphans" tốt hơn "hệ thống sạch".
- Handoff = tài liệu DUY NHẤT phiên mới cần đọc. Nếu phiên mới phải đọc thêm 5 files nữa = handoff THẤT BẠI.
- Ưu tiên: ĐÚNG > ĐẸP. Handoff xấu nhưng đủ thông tin tốt hơn handoff đẹp nhưng chung chung.
Skill v1.0 | S145 | Rút từ bài học: handoff kém → 30 phút + token lãng phí mỗi phiên mới.