KB-7EA7

OR Cheat Sheet — Prompt mục tiêu mở, ≤60 dòng

4 min read Revision 1
ORoperating-rulespromptopen-goalagentopusgit-commit

OR Cheat Sheet — Prompt mục tiêu mở

Date: 2026-05-01
Status: Working cheat sheet derived from knowledge/dev/ssot/operating-rules.md v7.57-draft.
Purpose: Giúp GPT/Opus/Agent viết prompt ngắn, mục tiêu mở, không quên closeout/git/report.


1. Nguyên tắc chính

Prompt không khóa cứng cách làm. Prompt khóa cứng đầu ra.

Viết rõ:

  1. Muốn đạt cái gì.
  2. Thế nào là đạt.
  3. Cấm vượt ranh giới gì.
  4. Agent tự kiểm chứng bằng số liệu/evidence cụ thể.
  5. Sau khi xong phải closeout: report, TD/tracker, git commit nếu có sửa file.

Không viết prompt quá chi tiết kiểu dạy Agent từng lệnh, trừ khi là thao tác nguy hiểm cần gate cụ thể.


2. Checklist trước khi giao việc

  • Đã đọc OR + luật liên quan chưa?
  • Việc này là vĩnh viễn hay tạm?
  • Còn cơ hội nhầm môi trường/SSOT không?
  • Có hardcode không?
  • Có thể lắp ráp/config trước khi code không?
  • Mục tiêu có đo được không?
  • Verify có độc lập với cách làm không?
  • Nếu sửa repo/VPS, có git commit không?

3. Mẫu prompt chuẩn ngắn

# MISSION: <tên ngắn>

## CHECKPOINT
- Đọc OR: knowledge/dev/ssot/operating-rules.md
- Đọc luật/tài liệu liên quan: <paths/keywords>
- Nếu chưa chắc môi trường/SSOT → kiểm tra trước, không làm tiếp.

## MỤC TIÊU
<WHAT cần đạt, không quy định HOW quá chi tiết.>

## THẾ NÀO LÀ ĐẠT?
- <tiêu chí đo được 1>
- <tiêu chí đo được 2>
- <tiêu chí đo được 3>

## CONSTRAINTS
- Assembly First: dùng cái có sẵn trước, code/schema là phương án cuối.
- Không hardcode.
- Không vượt scope.
- Không mutation nếu nhiệm vụ là inventory/read-only.
- VPS = SSOT nếu đụng code/runtime VPS.

## VERIFY — BẮT BUỘC
Agent tự kiểm bằng phương pháp độc lập và ghi giá trị cụ thể.
Sai 1 check → STOP, report blocker, không workaround ngoài scope.

## AP-CLOSE
- Upload report vào KB `reports/`.
- Nếu có sửa file/repo: git status → git add → git commit → git status clean → ghi commit hash.
- Ghi TD nếu có việc deferred.

4. Mẫu dùng cho inventory/read-only

# MISSION: <inventory name>

## CHECKPOINT
- Đọc OR.
- Đọc tài liệu liên quan.
- Gate 0: xác nhận runtime/DB/SSOT.

## MỤC TIÊU
Inventory <đối tượng> để biết production hiện có gì, thiếu gì.

## THẾ NÀO LÀ ĐẠT?
- Có evidence production cụ thể.
- Có bảng summary.
- Có unknowns/limitations.
- Có next decision/proof ngắn.

## CONSTRAINTS
- READ-ONLY.
- No DDL/DML.
- No code change.
- No Directus mutation.
- No git operation trừ khi tạo report trong repo.

## VERIFY
Đối chiếu ít nhất 2 nguồn nếu có: PG schema / Directus metadata / runtime output / KB docs.

## AP-CLOSE
Upload structured report vào KB. Không chỉ raw log.

5. Mẫu dùng cho code/runtime task

# MISSION: <runtime task>

## CHECKPOINT
- Đọc OR.
- Gate 0: VPS identity + repo path + git status.
- Xác nhận backup/rollback path trước khi thay đổi runtime.

## MỤC TIÊU
<kết quả production cần đạt>

## THẾ NÀO LÀ ĐẠT?
- Route/service X hoạt động.
- Regression Y vẫn hoạt động.
- Runtime healthy.
- Git clean + commit hash.

## CONSTRAINTS
- VPS = SSOT.
- Không git pull/push/reset nếu không được phép.
- Không sửa ngoài file/scope.
- Không workaround ngoài mục tiêu.

## VERIFY
- Check bằng browser/curl/API/log độc lập.
- Ghi giá trị thật: HTTP code, counts, commit hash, backup path.

## AP-CLOSE
Report KB + git commit nếu sửa repo + TD nếu còn nợ.

6. Anti-pattern cần tránh

  • Prompt dài quá 60 dòng khi không cần.
  • Dạy từng lệnh chi tiết cho việc Agent tự xoay sở được.
  • Chỉ ghi PASS/FAIL mà không ghi số liệu.
  • Quên git commit sau khi sửa repo.
  • Gặp blocker rồi tự mở hướng khác ngoài scope.
  • Sửa code khi có thể config/assembly.
  • Không đọc OR/luật liên quan trước khi chỉ đạo.

7. Quy định dùng từ nay

GPT/Opus trước khi soạn prompt phải nhắc Agent đọc OR.

Nếu prompt dài do việc nguy hiểm, phải giải thích vì sao cần gate chi tiết. Nếu không nguy hiểm, dùng mẫu mục tiêu mở.