KB-52D2
GPT Assessment — Thứ tự hiệu lực tài liệu Đ38 sau LSL-01/C1A
3 min read Revision 1
gptassessmentdieu38lsl-01c1adoc-orderagent-safety2026-04-26
GPT Assessment — Thứ tự hiệu lực tài liệu Đ38 sau LSL-01/C1A
Kết luận
Có rủi ro AI/Agent nhầm lẫn nếu đọc L1–L5/C1/C2 theo nghĩa cũ document-centric mà không đọc LSL-01 và C1A trước. Không nên xóa hay rewrite toàn bộ tài liệu cũ. Cách tối ưu là thiết lập thứ tự hiệu lực và một trang “How to read Đ38 after LSL-01/C1A”.
Nguyên tắc đọc mới
- LSL-01 v0.3 + v0.4 patch note là doctrine override cấp cao: miếng thông tin làm trung tâm, publication không chứa content inline, label/pivot theo Đ24, vector là projection trong unit_version.
- C1A là operating interpretation cho segmentation: agent cắt miếng thế nào, section_type đề xuất thế nào, length rule, publication assembly, vector projection.
- C1 giữ vai trò text unit operating model, nhưng các câu document-centric phải được đọc lại qua LSL-01/C1A.
- C2 giữ metadata operating model, nhưng label/section_type phải đọc theo C1A + Đ24, không tạo registry song song.
- L1–L5 vẫn là legal foundation, không bị invalid hồi tố; chỉ các câu document-centric được interpretation override bởi LSL-01.
- 02C* là concept/archive input, không dùng làm nguồn điều hành trực tiếp khi vào P5.
Đề xuất hành động
- Sau khi C1A chính thức, cập nhật index Đ38 để thêm một phần “Thứ tự đọc bắt buộc cho Agent”.
- Gắn trạng thái rõ cho từng tài liệu: controlling / interpreted / legacy-input / archive.
- Tạo một file short-read:
HOW-TO-READ-D38-AFTER-LSL01-C1A.mdtrong folderdieu38-trien-khai/. - Chưa sang P5 schema trước khi có cross-check LSL-01 + C1A + C1/C2 + L1–L5.
Bản đồ trạng thái đề xuất
- Controlling doctrine: LSL-01 v0.3, LSL-01 v0.4 patch note, OR Kiểu C.
- Controlling operating model for segmentation: C1A.
- Interpreted design notes: C1, C2.
- Legal foundation under interpretation override: L1–L5.
- Concept/archive: 02A–02DZ, Legal Unlock Report, pilot reports.
Rủi ro nếu không làm
Agent có thể: (1) thiết kế document envelope như content container; (2) tạo label registry song song Đ24; (3) coi doc label là publication membership; (4) cắt vector như miếng; (5) thiết kế schema trước khi locking segmentation model.