Phụ lục Triển khai Agents Legal — Kiến trúc & Định vị
Phụ lục Triển khai Agents Legal — Kiến trúc & Định vị
Path:
knowledge/dev/legal-agents/01-kien-truc-dinh-vi.mdĐọc cùng:00-nhat-ky-trien-khai.md(index),02-plan-roadmap.md(lộ trình) Tạo: 2026-05-29 | Cập nhật cuối: 2026-05-29
1. BỨC TRANH TỔNG THỂ (nôm na)
Nghiệp vụ soạn thảo không phải một hệ thống độc lập. Nó là một ứng dụng chạy trên các tầng có sẵn của Incomex:
[Nghiệp vụ SOẠN THẢO] ← ứng dụng (Điều 60 tương lai — CHƯA enact)
↑ chạy trên
[4 bà mẹ: MOW/MOT/MOIT/MOUT] ← khuôn đúc quy trình quanh IU (Điều XX tương lai — Rev2 DRAFT)
[Event 5 lớp] ← điều phối sự kiện (Điều 45 đã ban hành)
[Miếng thông tin / IU] ← viên gạch nội dung (Điều 38 + 39)
Soạn 1 hợp đồng = chạy 1 quy trình: MOW điều phối các bước → MOT là task soạn → MOIT nhận tham số đầu vào (loại HĐ, bên, điều khoản cần) → MOUT xuất bản thảo + bảng compliance → IU là các điều khoản/mẫu được ráp lại. Claude legal agent chỉ là một loại thợ AI (executor class) trong tầng worker.
2. "4 BÀ MẸ" LÀ GÌ (MOW/MOT/MOIT/MOUT)
Là khuôn đúc (mold) đúc quy trình/giao diện/hợp đồng IO quanh miếng thông tin — KHÔNG sở hữu nội dung IU, KHÔNG sở hữu queue/event. Build-once, reuse-many; 2 bước hay 500 bước dùng cùng một loại gạch.
| Bà mẹ | Tên | Vai trò |
|---|---|---|
| MOW | Mother Of Workflow | Lắp ráp graph quy trình trên các "viên gạch bước" backed-by-IU |
| MOT | Mother Of Task | Vỏ công việc quanh IU; 4 vùng UI (header / input / reference / instruction) render từ ref, không copy |
| MOIT | Mother Of InpuT | Đầu vào theo registry field/form, gắn ngữ cảnh IU |
| MOUT | Mother Of OUTput | Đầu ra/báo cáo là view của state PG/Directus |
Event 5 lớp (nâng cấp lớn thay hàng đợi cũ): L1 phát sự kiện (register-before-emit) · L2 tách event bus khỏi job queue · L3 worker/executor (idempotency, heartbeat, retry) · L4 realtime gateway (Nuxt không chạm queue) · L5 DLQ/recovery + governance UI "chỉ hiện vấn đề".
Nguồn chuẩn: knowledge/dev/requirements/v0.6-iu-4mothers-event-foundation-rev2/00-requirement-brief-rev2.md (DRAFT, chờ duyệt).
3. ĐỊNH VỊ 4 PLUGIN CLAUDE FOR LEGAL
- Là khung quy trình + executor pattern tham khảo — chuẩn TẠM THỜI (chưa có cái AI nào làm tốt hơn ở thời điểm này).
- KHÔNG phải hệ thống chính, KHÔNG phải chuẩn pháp lý VN (plugin viết cho luật Mỹ-EU).
- Ruột nội dung VN/Nhật tự xây sau (skill VN), lắp vào hạ tầng 4 bà mẹ.
- Mỗi plugin là SKILL.md Markdown đọc/sửa được, không build step → dễ mượn cấu trúc.
Mapping trục chuyên môn → khung plugin
| Trục chuyên môn (nhu cầu Incomex) | Khung plugin mượn |
|---|---|
| Hợp đồng (đối tác, khách Nhật) | commercial-legal (review / redline / renewal-tracker) |
| HĐ lao động, thực tập sinh, chính sách nhân sự, quy định nội bộ, quy trình thăng tiến | employment-legal (policy-drafting, worker classification, EOR vs entity) |
| Theo dõi thay đổi quy định phái cử | regulatory-legal (feed + materiality filter) |
| Compliance gap (quy định → nghĩa vụ → rà đáp ứng) | ai-governance-legal (gap analysis pattern) |
Cơ chế compliance gap (khớp Điều 39 KG)
Mỗi nghĩa vụ pháp lý = 1 miếng (IU); mỗi điều khoản hợp đồng = 1 miếng; nối quan hệ qua universal_edges. Gap = nghĩa vụ không có edge nào trỏ tới → máy tự tìm chỗ chưa tuân thủ.
4. BOUNDARY — AI KHÔNG ĐƯỢC LÀM GÌ (no double-ownership)
| Mối quan tâm | Luật chủ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Queue/event core, executor boundary, heartbeat | Điều 45 (đã ban hành) | Tham chiếu, KHÔNG redefine |
| IU axis / compose / split / merge / SQL link | Điều 38 + 39 | Reuse, KHÔNG redefine |
| Approval quorum | Điều 32 | Gọi qua API/event, không copy logic |
| 4 Mothers application layer | Điều XX (framework law tương lai) | Soạn thảo là ứng dụng TRÊN đây |
| Workflow grammar | Điều 34 (DRAFT) | Quyết định promote/merge/keep sau |
Hệ quả cho legal agents: plugin chỉ là executor pattern; mọi nội dung phải đi qua IU + render layer (no duplicate text); không cho plugin/connector sở hữu core hay tạo SSOT thứ hai.
5. LƯU Ý KỸ THUẬT HIỆN TẠI
- 4 plugin cài scope user, local, dùng chung 1 profile (symlink). Cô lập hoàn toàn khỏi VPS/PG/luật.
- Profile hiện là khung rỗng (cold-start interview chưa chạy) → cần nạp mẫu thật.
- Connector cần người tự OAuth (rào chắn bảo mật) — agent không thay quyền.