Giải thích Từ ngữ v2.1 — +Điều 37 +NT11
GIẢI THÍCH TỪ NGỮ HIẾN PHÁP KIẾN TRÚC
v2.1 | S150+ (2026-04-01) | +Section 8: Điều 37. +NT11 tham chiếu. 4+1 hệ thống phân loại. 3 hay bị lẫn: Lớp/Tầng/Layer. +7 khái niệm Điều 37. "Tầng nguyên tử" = SAI. "Lớp nguyên tử" = ĐÚNG. "Liên kết" ≠ "Hợp đồng". "Cơ quan" ≠ "Thực thể".
TỔNG QUAN
| Thuật ngữ | Luật | Câu hỏi | Số cấp | Phạm vi |
|---|---|---|---|---|
| Đối tượng (Entity) | Điều 0 | Có được quản trị không? | 3 loại | Mỗi thứ trong PG |
| Lớp | Điều 0-B | Entity cấu tạo từ gì? | 7 (0→6) + meta | Phân loại MỖI entity |
| Tầng | Điều 5 | Hệ thống xây ở đâu? | 5 (1→5) | Kiến trúc TOÀN BỘ |
| Layer | Điều 26 | Nhìn gì trên màn hình? | 5 (1→5) | UI navigation |
| Lớp 3 | Điều 21 | Entity biết gì về chính nó? | 6 heading | MỖI entity |
| Luật / Cơ quan / Nhà máy / Liên kết | Điều 37 | Ai quản lý ai? Ai liên kết ai? | Xem Section 8 | Bộ máy quản trị |
1. ĐỐI TƯỢNG (Entity) — Điều 0
Mọi thứ trong PG có ID (PREFIX-NNN) + registry + metadata = thực thể được quản trị.
| Loại | ID | Registry | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Managed | PREFIX-NNN (PG trigger) | meta_catalog + birth_registry | DOT-042, WF-001 |
| Native-managed | Natural key (Directus) | PG VIEW | Fields (collection.field_name) |
| Sub-atomic | Không | Không | Field values, activity logs |
Hiện tại: 138 collections, 33 species, 15.307+ births.
2. LỚP — 7 cấp cấu tạo (Điều 0-B)
Lớp 0: Hạ nguyên tử (KHÔNG TÍNH vào 6 lớp chính)
Thành phần bên trong nguyên tử. Không ID. Thuộc về cha. Ví dụ: field values, field metadata, activity logs.
6 Lớp cơ bản (1→6)
| Lớp | Tên | Tiêu chí | Ví dụ | Prefix |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 🟢 Nguyên tử | Đơn lẻ, có ID, không chứa entity khác | CP, DOT, AGT, DEP, LBL, CMT | Có |
| 2 | 🔵 Phân tử | Nhóm atoms, không có quy trình | COL, CPS, ND, PG, TBL | Có |
| 3 | 🟣 Hợp chất | Phân tử + atoms + CÓ quy trình/logic | WF, TSK, WCR, M | Có |
| 4 | 🟠 Vật liệu | Hợp chất chuẩn hoá, tái sử dụng | Journey Template (⬜) | JT |
| 5 | 🔶 Sản phẩm | Vật liệu đang chạy cho đối tượng cụ thể | Running Instance (⬜) | — |
| 6 | 🔷 Công trình | Toàn bộ mảng kinh doanh | Business Operation (⬜) | DOM |
Quy tắc: CHỈ NÂNG KHÔNG HẠ. Mỗi entity thuộc ĐÚNG 1 lớp. Lắp ráp từ dưới lên.
Species = Meta-layer (ĐỨNG NGOÀI 6 lớp)
Species ≠ nguyên tử. Species = meta-entity phân loại. composition_level = 'meta'. 33 species, 3 tầng tree (depth 0→2). Prefix SPE. Dòng thứ 7 trên Tab Pivot.
Label = Nguyên tử đặc biệt (SPE-LBL)
Label thuộc Lớp 1 Nguyên tử, species SPE-LBL. Công cụ phân loại (Điều 24), không phải data kinh doanh.
3. TẦNG — 5 cấp kiến trúc (Điều 5)
| Tầng | Tên | Vai trò | Status |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ tầng kỹ thuật | VPS, PG 16, Directus, Nuxt, Agent Data, Qdrant, Chatwoot, Lark | ✅ |
| 2 | Cơ sở | Registries, Metadata, DOT, Fields, Taxonomy, Pivot, Birth | ✅ |
| 3 | Cơ bản (Modules nền tảng) | Table, Comment, Workflow, CI/CD, State Machine | 🟡 |
| 4 | Chuyên môn | Quy trình business cụ thể | ⬜ |
| 5 | Giám sát | DOT kiểm tra, system_issues, Điều 31, 2 động cơ | 🟡 |
4. LAYER — 5 cấp navigation UI (Điều 26 Luật Pivot)
| Layer | Tên | Nội dung | Cứng/Mềm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng hợp (Summary) | 9 dòng: 6 lớp + Species + DOT + Collections | CỨNG |
| 2 | Danh sách nhóm (Group List) | Click L1 → nhóm con. Ma trận cuối L2. | CỨNG |
| 3 | Danh sách cá thể (Entity List) | Click L2 → entities thuộc nhóm | MỀM |
| 4 | Chi tiết cá thể (Entity Detail) | Trang Lớp 3 — "DB về chính nó". 6 heading. | MỀM |
| 5 | Ma trận đa chiều (Matrix) | GROUP BY nhiều chiều. Hiện cuối MỖI layer. | CỨNG |
5. LỚP 3 — DB SỐNG CỦA CHÍNH ENTITY (Điều 21)
Mỗi entity = 1 "DB mini" về chính nó, cập nhật SỐNG:
| Heading | Nội dung | Tự động? |
|---|---|---|
| Identity | ID, tên, status, species, lớp, metadata | ✅ |
| Relations | Thuộc ai? Chứa gì? (FK/M2M) | ✅ Sống |
| Dependencies | Dùng ai? Ai dùng tôi? | ✅ Sống |
| History | Ai sửa? Khi nào? | ✅ Directus tự ghi |
| Labels | Nhãn gì? Facet nào? | ✅ Sống |
| Metrics | Đếm, thống kê, health | ✅ Cron refresh |
Nguyên tắc: QUERY trực tiếp PG, không cache. Thêm → hiện. Bớt → mất. SỐNG.
6. LỖI THƯỜNG GẶP
| Sai | Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| "Tầng nguyên tử" | "Lớp nguyên tử" | Tầng = kiến trúc. Lớp = cấu tạo. |
| "Layer 1 hạ tầng" | "Tầng 1 hạ tầng" | Layer = UI. Tầng = kiến trúc. |
| "Species = nguyên tử" | "Species = meta-layer" | Species phân loại, đứng ngoài 6 lớp. |
| "Registries" | "Pivot" | Registries cũ BỎ. Điều 26 v4.0. |
| "Label = data" | "Label = atom governance" | Công cụ phân loại (Điều 24). |
| "Cơ quan = Thực thể" | "Cơ quan QUẢN LÝ Thực thể" | Điều 37: 2 vai trò khác nhau. |
| "Liên kết = Hợp đồng" | "Liên kết = quan hệ. Hợp đồng = loại liên kết." | Xem Section 8. |
| "Khai lại thông tin PG đã có" | "DOT scan PG catalog tự phát hiện" | NT11: Khai lại = thiết kế sai. |
7. DẪN CHIẾU
| Khái niệm | Luật | File |
|---|---|---|
| Đối tượng | Điều 0 | law-00-entity.md |
| Lớp (7 cấp) | Điều 0-B | architecture/composition-level-law.md |
| Species | Điều 29 + Taxonomy v1.2 | architecture/species-taxonomy-complete.md |
| Tầng (5 cấp) | Điều 5 | law-05-five-tiers.md |
| Layer (5 cấp UI) | Điều 26 | architecture/dieu26-new-registries-counting-law-draft.md |
| Lớp 3 (DB sống) | Điều 21 | architecture/layer3-information-law.md |
| Label | Điều 24 | architecture/label-law.md |
| DOT 2 cấp | Điều 0-H | law-00h-5layer-sync.md |
| Luật, Cơ quan, Liên kết, Nhà máy | Điều 37 | architecture/dieu37-governance-organization-law-draft.md |
| 11 Nguyên tắc (+NT11) | Điều 1 | law-01-foundation-principles.md |
8. THUẬT NGỮ ĐIỀU 37 — TỔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN TRỊ (S150+)
Nguồn gốc: Hệ thống quản lý từng thực thể tốt (bottom-up). Nhưng thiếu quản lý từ trên xuống (top-down): Luật → Cơ quan → Thực thể. Điều 37 xây chiều top-down. Khi 2 chiều khớp → mọi tầng trung gian bị quét qua → không lọt. Nguyên tắc nền: NT11 — Khai tối thiểu, thông tin tối đa. Bất cứ thông tin nào PG đã có mà phải khai lại = thiết kế sai.
8.1. LUẬT (Law)
Định nghĩa: Điều luật trong Hiến pháp Kiến trúc. Có mã (LAW-XX), tên, phạm vi, text mô tả. Luật KHÔNG tự làm gì — luật QUY ĐỊNH cơ quan phải làm gì. Luật = tầng đỉnh trong hệ thống quản trị top-down.
Phân biệt: Luật ≠ Cơ quan (luật quy định, cơ quan thực thi). Luật ≠ DOT (luật là văn bản, DOT là công cụ).
Trong PG: law_registry — mã + tên + status. Luật không có mã khai sinh = luật mồ côi.
8.2. CƠ QUAN (Agency)
Định nghĩa: Hệ thống có THẨM QUYỀN quản lý một phạm vi trong hệ thống. Cơ quan QUẢN LÝ thực thể, KHÔNG PHẢI thực thể.
Phân biệt Cơ quan vs Thực thể:
dot_toolscollection chứa 154 DOT tools → mỗi DOT tool = thực thể (bị quản lý)- DOT System (gồm dot_tools + dot_domains + dot_coverage + triggers + cron) = cơ quan (quản lý các thực thể DOT)
- Điều 35 quản lý thực thể DOT. Điều 37 quản lý cơ quan DOT System.
3 loại cơ quan:
| Loại | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Collection | Nơi chứa + quản lý data | birth_registry, dot_tools, approval_requests |
| DOT | Công cụ thực thi + thanh tra | DOT-315 (matrix health), DOT-ORPHAN-SCANNER |
| Nhà máy | Hệ thống đẻ ra thứ khác (xem 8.3) | design_templates, pivot_matrix() |
LƯU Ý: 1 thứ có thể VỪA là cơ quan VỪA là thực thể tùy GÓC NHÌN. Điều 37 nhìn từ trên xuống.
8.3. NHÀ MÁY (Factory)
Định nghĩa: Loại cơ quan đặc biệt: nhận INPUT (config/data) → OUTPUT (thực thể mới hoặc cấu trúc mới). Nhà máy ⊂ Cơ quan.
Thuộc tính output_target (phân loại mềm, 1 nhà máy có thể nhiều target):
| output_target | Output phục vụ ai | Ví dụ |
|---|---|---|
| user | User cuối nhìn/dùng trên UI | Khuôn view, khung lắp ráp nhiệm vụ |
| system | Hệ thống dùng nội bộ | DOT tạo schema, collection, record, template |
| assembly | Gắn module/component vào entity có sẵn | Gắn comment vào kế hoạch, inject field |
8.4. LIÊN KẾT (Relation)
Định nghĩa: Quan hệ giữa 2 cơ quan, hoặc giữa cơ quan và luật. Mô tả FACT: A có quan hệ với B.
⚠️ PHÂN BIỆT: Liên kết ≠ Hợp đồng
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Liên kết (Relation) | Bất kỳ quan hệ nào. Khái niệm RỘNG. | FK, trigger, DOT quét collection |
| Hợp đồng (Contract) | Liên kết có NGHĨA VỤ bắt buộc. Khái niệm HẸP. Hợp đồng ⊂ Liên kết. | "Collection mới → PHẢI khai sinh" |
2 tầng liên kết:
| Tầng | Nguồn | Khai báo? |
|---|---|---|
| Vật lý | PG tự biết: trigger, FK, dependency | ❌ DOT scan tự phát hiện. KHÔNG khai lại (NT11). |
| Logic | Con người quy định: DOT→luật, phạm vi luật | ✅ Khai 1 lần khi tạo mới. Chỉ cái PG KHÔNG tự biết. |
Collection: governance_relations — SSOT cho quan hệ giữa cơ quan. TÁCH khỏi universal_edges (quan hệ giữa thực thể).
8.5. PHẠM VI (Jurisdiction)
Định nghĩa: Tập hợp domains + collections mà 1 luật/cơ quan chịu trách nhiệm.
Đo bằng: collection + domain (từ dot_domains ĐÃ CÓ).
| Kết quả pivot | Nghĩa |
|---|---|
| Khoảng trống (Gap) | Domain không thuộc phạm vi luật nào |
| Chồng chéo (Overlap) | 2+ luật cùng primary trên 1 domain |
| Vô chủ | Collection không thuộc phạm vi cơ quan nào |
8.6. MỒ CÔI (trong ngữ cảnh Điều 37)
Định nghĩa: Cơ quan tồn tại nhưng THIẾU liên kết cần thiết (top-down).
| Loại | Nghĩa |
|---|---|
| DOT mồ côi | DOT không thuộc luật nào |
| Collection mồ côi | Collection không thuộc phạm vi luật nào |
| Luật mồ côi | Luật không có mã khai sinh trong PG |
| Cơ quan biệt lập | Cơ quan 0 liên kết với cơ quan khác |
≠ Mồ côi Điều 0-G (entity không khai sinh = bottom-up). 2 khái niệm BỔ SUNG, không thay thế.
8.7. CHIỀU QUẢN LÝ — TOP-DOWN vs BOTTOM-UP
| Chiều | Luật | Đi từ | Phát hiện |
|---|---|---|---|
| Bottom-up | Điều 0-G, 22, 29... | Thực thể → Khai sinh → Đếm | "Entity này có khai sinh không?" |
| Top-down | Điều 37 | Luật → Cơ quan → Phạm vi → Liên kết | "Luật này có ai thực thi không?" |
Khớp 2 chiều qua mọi tầng trung gian = HỆ THỐNG TOÀN VẸN. Lệch = lỗ hổng.
Giải thích Từ ngữ v2.1 | S150+ | +Section 8: Điều 37 (7 khái niệm) | +NT11 tham chiếu