KB-224C
Điều 2: Luật Registry — 23 prefix
3 min read Revision 1
lawdieu-2registryIDprefix23-prefixEXM
ĐIỀU 2: LUẬT REGISTRY — MỌI THỨ PHẢI CÓ ID VÀ DANH SÁCH QUẢN LÝ
Luật nền tảng quan trọng nhất. Vi phạm Điều 2 = vi phạm Hiến pháp.
§1. Nguyên tắc cốt lõi
Mọi thực thể — từ nhỏ nhất (field, checkpoint) đến lớn nhất (quy trình) — BẮT BUỘC:
- ID duy nhất (PREFIX-NNN) do hệ thống cấp
- Nằm trong registry (Directus collection), query được
- Metadata tối thiểu: name, description, classification, owner, status
- Công cụ quản lý tự động: DOT/script sinh ra, đăng ký, cập nhật
§2. Nguyên tắc "1 THỰC THỂ = 1 ID = 1 SSOT"
- Mỗi thực thể chỉ có DUY NHẤT 1 ID. ID là SSOT.
- KHÔNG BAO GIỜ 2 bản sao. Cần dùng nhiều nơi → TẤT CẢ trỏ về 1 ID gốc.
- Phát hiện cùng thực thể 2 ID → VI PHẠM NGHIÊM TRỌNG → merge ngay.
§3. Hệ quả pháp lý
- Không có ID = KHÔNG TỒN TẠI
- Không trong registry = VÔ HÌNH
- Hỏi "có bao nhiêu X?" mà phải grep code = VI PHẠM. Câu trả lời = 1 query.
§4. Bảng mã Prefix chuẩn — 3 TRẠNG THÁI (23 prefix)
Có prefix ≠ có governance đầy đủ. Chỉ ACTIVE mới có đủ: collection + meta_catalog + auto-ID flow + DOT.
✅ ACTIVE — Governance đầy đủ (14 prefix):
| # | Prefix | Loại | Registry | CAT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CAT | Catalog (tự tham chiếu) | meta_catalog | CAT-000 |
| 2 | TBL | Bảng UI | table_registry | CAT-001 |
| 3 | M | Module | modules | CAT-002 |
| 4 | WF | Quy trình | workflows | CAT-003 |
| 5 | ND | Node/Step | workflow_steps | CAT-004 |
| 6 | WCR | Đề xuất thay đổi | workflow_change_requests | CAT-005 |
| 7 | DOT | DOT tool | dot_tools | CAT-006 |
| 8 | PG | Trang/Route | ui_pages | CAT-007 |
| 9 | COL | Collection | collection_registry | CAT-008 |
| 10 | TSK | Task | tasks | CAT-009 |
| 11 | AGT | Agent | agents | CAT-010 |
| 12 | CP | Checkpoint type | checkpoint_types | CAT-011 |
| 13 | CPS | Checkpoint set | checkpoint_sets | CAT-012 |
| 14 | DEP | Dependency | entity_dependencies | CAT-013 |
🟡 PENDING-ENFORCE — Collection tồn tại, governance chưa đủ (2 prefix):
| # | Prefix | Loại | Registry | Thiếu gì |
|---|---|---|---|---|
| 15 | TP | Table Proposal | table_proposals | meta_catalog entry |
| 16 | CPI | Checkpoint instance | checkpoint_instances | meta_catalog entry |
⬜ PLANNED — Chưa tạo collection (7 prefix):
| # | Prefix | Loại | Khi nào |
|---|---|---|---|
| 17 | SCR | Schema Change Request | Điều 9 enforce (TD-NEW-1) |
| 18 | API | API endpoint | Scale API routes |
| 19 | CMP | Component chia sẻ | Scale components |
| 20 | JT | Journey Template | Tầng 4 (Điều 15) |
| 21 | EVT | Event | Event registry |
| 22 | DOM | Domain | Multi-domain (Điều 17) |
| 23 | EXM | Exemption (miễn trừ) | Nguyên tắc 7+8 (Điều 1) |
§5. Quy tắc Prefix
- Prefix = 2-4 ký tự viết HOA, gợi nhớ loại thực thể
- Số = 3 chữ số tối thiểu (001, 002...), tự tăng. Loại lớn dùng 4 chữ số (0001)
- ID một khi cấp = KHÔNG ĐỔI, kể cả khi rename (Luật Bảo toàn)
- DOT script sinh ID = tự query max ID hiện tại + 1