Điều 1: 11 Nguyên tắc Nền tảng v3.0 — NT11 Council PASS
ĐIỀU 1: NGUYÊN TẮC NỀN TẢNG — CẤM VI PHẠM
11 nguyên tắc này là nền tảng tối cao. Mọi quyết định phải tuân thủ TẤT CẢ đồng thời. Vi phạm bất kỳ nguyên tắc nào = vi phạm Hiến pháp. Không ngoại lệ. v3.0 | S150+ | +NT10 BAN HÀNH + NT11 v3.0 (Council feedback: +3 rule thao tác)
1. LÀM MỘT LẦN, DÙNG MÃI MÃI (SSOT)
Mỗi nội dung, tính năng, cơ chế chỉ tồn tại ở MỘT NƠI DUY NHẤT. Không duplicate. Sửa 1 chỗ = thay đổi mọi nơi dùng nó.
2. TỰ ĐỘNG 100%
Con người chỉ ra quyết định Yes/No. MỌI THỨ KHÁC = máy làm. Thiết kế cho 1 item VÀ 10.000 items. Config thay cho code. Phải làm thủ công → thiết kế SAI.
3. DOT 100% — MỌI THAO TÁC QUA SCRIPT
Mọi thao tác trên hạ tầng, schema, registry, metadata = qua DOT tool hoặc script chuẩn. Không thao tác thủ công. Không chạy SQL trực tiếp. AI/Agent chỉ GỌI script, không tự viết logic.
4. SẴN SÀNG CHO MỌI THAY ĐỔI
Kiến trúc cho phép thêm, sửa, bỏ bất kỳ thành phần nào mà KHÔNG PHÁ VỠ hệ thống. Mọi thực thể có vòng đời: draft → active → deprecated → retired.
5. TỰ PHÁT HIỆN, TỰ CẢNH BÁO
Hệ thống phải biết khi nào sai, thiếu, lệch — KHÔNG CHỜ con người. 2 nguồn thông tin khác nhau về cùng 1 thực thể = bất đồng bộ = PHẢI phát hiện tự động + cảnh báo + tạo task fix.
6. 5 TẦNG ĐỒNG BỘ — CẤM CODE NUXT
Data chảy theo 1 chiều bất biến, đồng bộ bằng DOT:
PG (chân lý) → Directus (phục vụ) → Nuxt (màn hình)
↓
Agent Data (tri thức) → Qdrant (vector)
- Nuxt = màn hình. CHỈ ĐỌC từ Directus và HIỂN THỊ. Phải sửa Nuxt = thiết kế SAI (§0-BA, AP-11).
- DOT = cổng duy nhất. Mọi thay đổi data/schema → qua DOT → 5 tầng tự đồng bộ.
- Bypass = CẤM. ALTER TABLE trực tiếp, INSERT Agent Data trực tiếp, hardcode Nuxt columns = VI PHẠM.
7. DUAL-TRIGGER — LUÔN CÓ TRIGGER PHỤ
Mọi thực thể quan trọng PHẢI có 2 cơ chế song song. Trigger chính fail → trigger phụ BẮT. Exemption: khai báo (ID, lý do, expiry). DOT quét exemption hết hạn.
8. ASSEMBLY FIRST — CODE LÀ GIẢI PHÁP CUỐI
Q0: PG? → Q1: Directus? → Q2: Nuxt/Agency OS? → Q3: Nguồn mở? → Q4: Code mới (CHỈ KHI Q0-Q3 = KHÔNG + phê duyệt).
9. KHÔNG CHẮC ĐÚNG = SAI
"Không chắc" = DỪNG + xác minh. "Cứ làm đi, sai thì sửa" = CẤM. Tạo rắc rối 10 phút, dọn dẹp cả tuần.
10. QUẢN LÝ BẰNG PG, KHÔNG BẰNG TEXT (S150 BAN HÀNH)
Thông tin máy cần validate/query/enforce → PHẢI trong PG. Text = documentation cho con người. PG = operational truth cho máy.
11. KHAI TỐI THIỂU, THÔNG TIN TỐI ĐA (S150+ — Council PASS Gemini 9.0 + GPT 7.9)
"Bất cứ thông tin nào PG đã có mà phải khai lại = thiết kế sai → làm lại."
PG = SSOT. PG đã biết rất nhiều về chính nó qua system catalog (pg_trigger, pg_constraint, pg_depend). Khai lại = 2 nguồn sự thật = KHÔNG NHẤT QUÁN = THẢM HỌA. Đây là rủi ro lớn nhất của hệ thống.
Nguyên tắc chung:
- DOT scan PG catalog → tự phát hiện liên kết vật lý. KHÔNG khai thủ công.
- Chỉ khai báo thủ công cái PG KHÔNG TỰ BIẾT: mục đích kinh doanh, phạm vi luật, quan hệ logic.
- Thông tin mới tạo ra → thừa hưởng mọi liên kết đã có từ PG. Không đi khai lại.
★ 3 RULE THAO TÁC (Council feedback — GPT đề xuất, Gemini đồng thuận):
Rule 1 — CATALOG-FIRST CHECK: Trước khi khai báo BẤT KỲ quan hệ nào bằng tay (manual), PHẢI kiểm tra PG catalog đã có thông tin đó chưa. Có rồi → KHÔNG khai lại. Vi phạm = tạo 2 nguồn sự thật.
Rule 2 — SOURCE-OF-TRUTH TAGGING: Mỗi record quan hệ PHẢI ghi rõ nguồn gốc (discovery_source):
pg_catalog= PG tự biết → READ-ONLY, chỉ scan ghimanual= con người quy định → chỉ cho logic PG không tự biết (DOT→luật, phạm vi)dot_scan= DOT suy ra từ data → auto-refresh
Rule 3 — READ PRECEDENCE: Với relation vật lý (FK, trigger, dependency): PG catalog THẮNG TUYỆT ĐỐI. Manual chỉ BỔ SUNG lớp logic (mục đích, phạm vi, nghĩa vụ). Manual KHÔNG BAO GIỜ override thông tin vật lý. Xung đột giữa scan và manual → tạo system_issues (severity='warning'), KHÔNG merge im lặng.
Kiến trúc lâu dài — 4 lớp (Council proposal):
Lớp 1 RAW: PG catalog + Directus system collections
Lớp 2 DISCOVERED: governance_relations (discovery_source='pg_catalog') — READ-ONLY
Lớp 3 OVERLAY: governance_relations (discovery_source='manual') — logic bổ sung
Lớp 4 UNIFIED: v_system_topology — MỌI DOT/Agent ĐỌC TỪ ĐÂY
Áp dụng cụ thể:
Điều 37 §4, §5.4, §8.
Điều 1 v3.0 | 11 Nguyên tắc | NT11 +3 rule thao tác + 4-layer architecture | Council PASS