Điều 44 — Implementation Folder README
Điều 44 — Implementation Folder
Status: controlled DRAFT support folder | Authority: Đ44 v0.1.2 (chưa enacted) Path:
knowledge/dev/laws/dieu44-trien-khai/Created: S190 (2026-05-01) Owner doc: P44-0 (Folder + README + 5-Doc Plan) — Opus 4.7 soạn, GPT-5.5 review PASS với 3 chỉnh nhẹ + 2 nuance bổ sung
1. Folder làm gì
Folder này chứa các tài liệu thiết kế dưới luật cho Điều 44 — Luật Schema Đối tượng Chuẩn (UOSL). Mục đích:
- Soạn design docs cho các logical capability mà Đ44 yêu cầu (Family Registry, SCMR, Profile Registry, Relation Edge Conformance, Update Mechanism).
- Audit + report production state (P11A) đối chiếu Đ44.
- Lưu decision log cho các OPEN items (OP-A..G) và Technical Debt (TD-44-1/2/3) trong §11.5 của Đ44.
- Làm móng để khi Đ44 ENACTED v1.0, các design docs đã sẵn để đưa vào APR (Đ32 cấp high) + có Đ44 Conformance Clause (§9.5) đầy đủ.
⚠️ Folder này KHÔNG sửa Đ44 và KHÔNG sinh luật mới. Folder chỉ chứa tài liệu thiết kế dưới luật để triển khai Đ44. Mọi đề xuất amend Đ44 phát hiện trong design phase phải đi qua amendment process chính thức (Đ44 §11.4) — không patch trực tiếp Đ44 trong folder.
2. Đ44 đang ở trạng thái nào — phân biệt phase
Đ44 v0.1.2 là controlled DRAFT — CHƯA CÓ HIỆU LỰC CƯỠNG CHẾ.
2.1 Trong giai đoạn controlled DRAFT (hiện tại)
Folder chỉ được dùng cho design / read-only planning / sandbox dry-run:
| Được làm | Không được làm |
|---|---|
| Soạn design doc (markdown, logical) | DDL / migration production / code chạy trên data thật |
| Đề xuất tên bảng/cột (đánh dấu proposal) | Chốt tên bảng vật lý |
| Audit production state (read-only) | Mutate production PG / Directus |
| Pilot sandbox / dry-run (Đ44 §10.3 yêu cầu làm pre-condition enact) | Block production hoặc ép Agent sửa schema |
| Đối chiếu OPEN/TD và đề xuất resolve | Tự coi mình là luật cưỡng chế |
| Phát hiện gap → đề xuất amend Đ44 qua §11.4 | Patch trực tiếp Đ44 trong folder |
2.2 Sau ENACTED v1.0 (sau khi User ban hành)
Folder mới được chuyển sang implementation / migration / pilot có tác động production:
- Design docs trong folder này đưa vào APR (Đ32 cấp high) để chốt physical implementation.
- Tên bảng cứng được chốt qua APR, không phải qua design doc.
- Cắt miếng Đ44 theo LSL-01 từ KB record (không từ artifact).
- Pilot có tác động production (Family Registry seed live, SCMR seed live, DOT cặp Schema Conformance Audit live) chạy theo Appendix A roadmap.
3. Nguyên tắc thiết kế: PG First / Native / Driven
Mọi design doc trong folder phải tuân thủ ba nguyên tắc, hiểu đúng theo NS-4 của Đ44:
3.1 PG First — thử PG trước khi đẻ store mới
Trước khi đề xuất một metadata store mới (Mongo, key-value, file system, …), phải chứng minh PG không đáp ứng được. Mặc định: PG là nơi đầu tiên cân nhắc.
3.2 PG Native — dùng đúng tính năng PG
Constraint, FK, trigger, JSONB, materialized view, partial index, generated column, NOTIFY/LISTEN, pg_cron, RLS — đây là toolkit native. Không reinvent bằng application layer khi PG đã có.
3.3 PG Driven — PG là nguồn điều khiển event
Event/sync sang Qdrant, Directus, Agent Data, Nuxt phải được PG điều khiển (qua trigger + NOTIFY hoặc cron). PG là động cơ chính, không phải kho thụ động.
3.4 Hiểu đúng — KHÔNG hiểu sai
| Hiểu đúng (NS-4) | Hiểu sai (cần tránh) |
|---|---|
| Schema metadata governance sống trong PG | Mọi data phải sống trong PG |
| Family Registry, SCMR, Profile Registry → PG | Vector chunk → PG (sai, ở Qdrant) |
| Edge metadata → PG (universal_edges) | File binary → PG (không, ở Lớp KHO) |
| Workflow definition metadata → PG | Workflow execution log → PG (tùy, có thể ở engine) |
| Vector projection metadata (sync status, chunk count) → PG | Vector embedding bytes → PG |
Quy tắc nhận diện: nếu là cái dùng để quản trị schema/identity/governance/relation của object → PG. Nếu là payload thực (text body, vector, binary, log volume) → tùy kiến trúc HP v4.6.3 (Não/Kho/Cổng).
4. Thứ tự design docs
| # | Design doc | Code | Phụ thuộc | Lý do thứ tự |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Family Registry Design | P44-1 | Không | Mọi object family phải đăng ký ở đây trước. Móng. |
| 2 | Schema Conformance Mapping Registry Design | P44-2 | P44-1 | Cần family_code + owner_law + family status ổn định mới map physical → logical chuẩn. |
| 3 | Profile Registry Design | P44-3 | P44-1 | Profile là extension theo family. Cần Family Registry trước. |
| 4 | Relation Edge Conformance Design | P44-4 | P44-1, P44-3 | Edge là quan hệ giữa object → cần biết family + profile của 2 đầu. |
| 5 | Update Mechanism / Living DB Design | P44-5 | P44-1..4 | Cập nhật cơ chế dựa trên schema đã có. Mechanism layer. |
Quy tắc tuần tự nghiêm: P44-1 PASS → P44-2 mới bắt đầu. Không làm song song. Nếu P44-1 thay đổi schema khung Family Registry, P44-2 phải redo SCMR mapping → tốn công gấp đôi. Tuần tự = tiết kiệm.
P44-1 và P44-2 là 2 cái quan trọng nhất. Hai cái này xong là đủ để quay lại thiết kế information_unit với tư cách 1 family conform Đ44.
5. Cầu nối quay về Miếng thông tin
Sau khi P44-1, P44-2, P44-3 PASS:
information_unitlà 1 family trong Family Registry (family_code = 'information_unit',owner_law = 'Đ38').- Schema của
information_unitđược mô tả trong SCMR entry, mappingtac_logical_unit+tac_unit_version+tac_publication+tac_publication_member→ G1..G12. - Profile của
information_unit(identity_profile, content_profile, publication_profile) được đăng ký qua Profile Registry, không phải doctrine riêng.
→ Lúc đó mới quay lại thiết kế chi tiết information_unit schema chuẩn. Đây là deliverable sau P44-3 (gọi là P38-X).
6. Tham chiếu
| Tài liệu | Path | Vai trò |
|---|---|---|
| Đ44 controlled DRAFT v0.1.2 | knowledge/dev/laws/dieu44-universal-object-schema-law.md |
Luật nguồn |
| HP v4.6.3 | knowledge/dev/laws/hien-phap.md |
14 NT |
| LSL-01 v0.4 | knowledge/dev/laws/lsl-01-information-unit-first.md |
Doctrine text-as-code |
| L3 Metadata Governance | knowledge/dev/laws/l3-metadata-governance.md |
Nguồn 4 family pattern |
| 02C3 Metadata Governance | (TBD path) | 4 nhóm core + 4 loại fill |
| P5 Schema Draft | (TBD path) | TAC schema thực tế |
| P11A Schema Inventory | knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/reports/p11a-information-unit-schema-inventory-2026-05-01.md |
Production state |
| NĐ-36-01 v1.2 | knowledge/dev/laws/nd-36-01-relation-law.md |
universal_edges |
| Đ39 v2.3 | knowledge/dev/laws/dieu39-knowledge-graph.md |
KG/vector |
| Đ37 | knowledge/dev/laws/dieu37-governance-organization.md |
owner_agency mapping |
| Đ32 | knowledge/dev/laws/dieu32-approval-process.md |
APR |
7. Status board
| ID | Tài liệu | Trạng thái | Phiên |
|---|---|---|---|
| P44-0 | Folder + README + Plan | DONE (uploaded) | S190 |
| P44-1 | Family Registry Design | TODO (next) | — |
| P44-2 | SCMR Design | TODO (sau P44-1 PASS) | — |
| P44-3 | Profile Registry Design | TODO (sau P44-2 PASS) | — |
| P44-4 | Relation Edge Conformance Design | TODO | — |
| P44-5 | Update Mechanism / Living DB Design | TODO | — |
8. Folder structure
knowledge/dev/laws/dieu44-trien-khai/
├── README.md ← P44-0 (this file)
├── design/
│ ├── 01-family-registry-design.md ← P44-1
│ ├── 02-schema-conformance-mapping-design.md ← P44-2
│ ├── 03-profile-registry-design.md ← P44-3
│ ├── 04-relation-edge-conformance-design.md ← P44-4
│ └── 05-update-mechanism-living-db-design.md ← P44-5
├── reports/
│ └── (audit reports: TAC SCMR audit, edge legacy audit, …)
├── reviews/
│ └── (review docs từ GPT/Opus/User)
├── decisions/
│ └── (decision logs cho OPEN items + TD)
└── pilots/
└── (proof artifacts khi test capability — sandbox/dry-run trong DRAFT phase, có-tác-động-production sau ENACTED)
Đ44 Implementation Folder README | P44-0 | S190 (2026-05-01) | Soạn: Opus 4.7 | Review: GPT-5.5 PASS với 3 chỉnh nhẹ + 2 nuance bổ sung | Authority: Đ44 v0.1.2 controlled DRAFT (chưa cưỡng chế) | KB path: knowledge/dev/laws/dieu44-trien-khai/README.md