HANDOFF — Phiên TAC 1
Concept Phase Complete → Chuyển sang Phase Pháp lý + Design
Phiên: TAC 1 (2026-04-24)
Agent chính: Opus 4.6 (soạn thảo) + GPT (phản biện/giữ khung) + User (quyết định)
Trạng thái: Concept phase hoàn tất. 6 files PASS trên KB.
ĐÃ LÀM — Concept Phase
6 files đã PASS, lưu tại knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/
| File |
Chars |
Nội dung cốt lõi |
| 02A Inventory |
10,970 |
4 câu: có gì (6 pattern proven + registries) / thiếu gì (T1-T9) / chuẩn ngành (DITA+PLM+CMDB) / không dùng gì (9 anti-patterns) |
| 02B Solution Approach |
8,095 |
5 lớp (unit→metadata→component/BOM→traceability→hot/cold). 6 QĐ lớn. C0–C7 roadmap. |
| 02C0 Legal Alignment |
~12,500 |
QĐ1-QĐ6 × luật. 8 việc làm ngay. 4 amend. 2 BLOCKER (metadata governance + component governance). |
| 02C1 Text Unit Catalog |
11,870 |
Unit = đơn vị độc lập. Cây dọc (parent-child) ≠ graph ngang (edges). Addressing bất biến. Review/version theo unit. Change-set concept. |
| 02C2 Component Catalog |
19,294 |
Component ≠ unit ≠ PG catalog. 3 ranh giới cứng. 6 loại. BOM ≠ reference. Variant/golden path/anti-pattern. Reuse decision 4 bước. |
| 02C3 Metadata Governance |
17,538 |
Core schema + profile 2 tầng. 4 loại fill. Completeness (birth) / correctness (DOT) / consistency (cross-object). Reuse Đ43 có chọn lọc. |
Quyết định lớn đã chốt (02B)
| # |
Quyết định |
| QĐ1 |
PG unit là đơn vị gốc. Enacted = bất biến, sửa qua version/change-set. |
| QĐ2 |
Vector = projection async của PG unit. PG validate, vector search. |
| QĐ3 |
Metadata = core schema + profile. Field responsibility rõ. Không free-form. |
| QĐ4 |
Component/BOM = mô hình reuse. Tạo mới phải justify + approve. |
| QĐ5 |
Hot path PG (< 50ms), enrichment async (≤ vài phút). |
| QĐ6 |
Review theo unit + change-set, không theo file. |
Bài học quy trình rút ra
| Bài học |
Mô tả |
| Không nhảy thẳng vào schema |
Bản dài đầu tiên (trộn survey+decision+design) đã bị reject. Phải đi từng bước: inventory → approach → legal → concept. |
| GPT giữ khung, Opus soạn |
Phân vai rõ: GPT phản biện + ép scope. Opus soạn thảo + tra lịch sử. User chốt hướng. |
| File ngắn, độc lập, dễ review |
Tách 6 files thay vì 1 file dài. Mỗi file 1 scope rõ. |
| Nghiêm cấm cắt gọt khi lưu KB |
Bài học: Opus từng tự tóm tắt khi upload → bị phát hiện → sửa lại nguyên bản. |
CHƯA LÀM — Việc tiếp theo (14 bước)
Nhóm 1 — Tổng kết + Cross-check (làm đầu tiên)
| # |
Việc |
Mô tả |
| 1 |
Cross-check 02A–02C3 |
Bảng: mỗi QĐ lớn ở 02B được che phủ ở file nào, còn hở ở đâu |
| 2 |
Tách "đã chốt" vs "chưa được thiết kế" |
Danh sách rõ ràng |
| 3 |
Memo 1 trang: khối nào được làm, khối nào bị chặn |
Dựa trên 02C0 BLOCKER |
Nhóm 2 — Soạn luật / Phụ lục (legal phase — TRƯỚC design)
| # |
Việc |
Mô tả |
Độ ưu tiên |
| 4 |
Phụ lục metadata governance |
02C0 BLOCKER #1. Chốt core schema + profile + field responsibility thành luật. |
★★★ |
| 5 |
Phụ lục component/BOM governance |
02C0 BLOCKER #2. Chốt component catalog + BOM + reuse thành luật. |
★★★ |
| 6 |
Clarify Đ32 unit-level review + change-set |
02C0 đã xác nhận cần clarify. |
★★ |
| 7 |
Mở rộng Đ0-G birth gate cho text unit + component |
02C0 đã xác nhận cần mở rộng. |
★★ |
| 8 |
Amend Đ38 tách text unit model + component/BOM |
02C0 đã xác nhận amend lớn nhất. Khuyến nghị phụ lục riêng. |
★★★ |
Nhóm 3 — Reuse mapping (có thể làm song song với legal)
| # |
Việc |
Mô tả |
| 9 |
Memo reuse Đ43/Fix 26-28 |
Danh sách pattern: "reuse nguyên lý" vs "không copy nguyên trạng". Dùng gì, không dùng gì, dùng ở bước nào. |
Nhóm 4 — Design note (CHỈ SAU KHI legal phase xong)
| # |
Việc |
Mô tả |
| 10 |
Design note tiền-schema C1–C3 |
Chỉ sau khi khung pháp lý tối thiểu rõ. Vẫn chưa tên bảng/cột/trigger/DOT/migration. |
| 11 |
Xin chốt "điểm mở khóa" |
Quay lại xin User PASS để bước sang thiết kế kỹ thuật. |
Nhóm 5 — Implementation (SAU khi mở khóa)
Schema → Trigger → DOT → Views → Migration. Chưa bắt đầu.
NGUYÊN TẮC XUYÊN SUỐT
| Nguyên tắc |
Nguồn |
| Legal trước schema, schema trước implementation |
02C0 |
| Concept model song song soạn luật = OK. Schema/trigger/DOT phải sau luật. |
02C0 ranh giới |
| Metadata governance + Component governance = 2 BLOCKER pháp lý |
02C0 |
| Pattern reuse Đ43/Fix 26-28: mở rộng, không copy nguyên trạng |
02C3 mục 6 |
| Agent không tự sáng tác field/loại/schema. Controlled vocabulary + config-driven. |
02C3 |
| Nghiêm cấm cắt gọt nội dung đã duyệt khi lưu KB |
User instruction |
TÀI LIỆU CẦN ĐỌC KHI MỞ PHIÊN MỚI
knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/index.md — Mục lục 6 files
knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/02b-solution-approach.md — 6 QĐ + C0–C7
knowledge/dev/laws/dieu38-trien-khai/02c0-legal-alignment.md — Legal map + 2 BLOCKER
knowledge/dev/laws/dieu38-appendix-01-objectives.md — Phụ lục 01 (Mục tiêu, BAN HÀNH)
knowledge/dev/laws/constitution.md — HP v4.6.3 (14 NT)
- Handoff này
Handoff TAC 1 | 2026-04-24 | Concept phase 6 files PASS | Legal phase tiếp theo | Opus 4.6