HOW TO READ — Đ38 Text as Code
HOW TO READ — Đ38 Text as Code
Tài liệu này hướng dẫn Agent đọc đúng thứ tự và biết file nào thắng khi mâu thuẫn. ĐỌC FILE NÀY TRƯỚC KHI ĐỌC BẤT KỲ FILE NÀO KHÁC TRONG FOLDER.
Thứ tự đọc bắt buộc
- HOW-TO-READ.md (file này)
- LSL-01-information-unit-first.md — doctrine gốc v0.3
- ../luat-sua-luat/LSL-01-v0.4-patch-note.md — 10 patches harden (BẮT BUỘC đọc cùng v0.3)
- ../luat-sua-luat/OR-kieu-c-doctrine-amendment-note.md — OR Kiểu C convention
- C1A-segmentation-operating-model.md — quy tắc cắt miếng, edge cases, label, length, publication, vector, agent authority
- C1-text-unit-operating-model.md — object model: logical unit, unit version, lifecycle, write/checker path
- C2-metadata-governance-operating-model.md — metadata: core/profile, field responsibility, validation, vocabulary
- L1–L5 — phụ lục pháp lý (birth gate, review, change-set, component, metadata governance) — đọc khi cần tra chi tiết
Rule mâu thuẫn — thứ tự hiệu lực
Khi hai tài liệu nói khác nhau trong phạm vi §2 LSL-01:
- LSL-01 v0.3 + v0.4 patches thắng ở doctrine / unit-centric override. Đây là tầng cao nhất. Mọi tài liệu khác phải bám theo.
- C1A thắng ở segmentation operations (quy tắc cắt miếng, edge cases, length management, publication assembly, vector projection, agent authority).
- C1 thắng ở object model (logical unit, unit version, lifecycle, write path, checker path) — nhưng phải đọc qua LSL-01/C1A trước. Nếu C1 dùng ngôn ngữ document-centric mà LSL-01 đã override → áp LSL-01.
- C2 thắng ở metadata governance (core metadata, vocabulary, validation, self-healing) — nhưng phải đọc qua LSL-01/C1A trước. Nếu C2 dùng ngôn ngữ document-centric mà LSL-01 đã override → áp LSL-01.
- L1–L5 là legal foundation (birth gate, review, change-set, component, BOM). L1–L5 thắng ở chi tiết pháp lý chưa bị LSL-01 override (xem §13 LSL-01 để biết phần nào bị override). Nếu câu chữ document-centric trong L1–L5 mâu thuẫn LSL-01/C1A → áp dụng LSL-01/C1A.
Nôm na: LSL-01 là hiến pháp sửa đổi. C1A/C1/C2 là luật con. L1–L5 là quy định cũ — phần nào LSL-01 đã sửa thì theo LSL-01, phần nào chưa sửa thì vẫn có hiệu lực.
Interpretation notes sau Mainline Cross-check (S180)
Ba notes dưới đây giúp Agent đọc đúng khi gặp ngôn ngữ cũ trong C1/C2/L1. Không patch nội dung C1/C2/L1 — chỉ hướng dẫn cách hiểu.
IN-1 — Document-centric language (C1 §4.1, L1 §3.3): C1 và L1 dùng "document envelope sở hữu units" — đây là ngôn ngữ viết trước LSL-01. Đọc theo LSL-01 §12: publication tham chiếu unit_versions, không sở hữu nội dung inline. Logical unit vẫn có structural identity / doc_code / canonical tree.
IN-2 — Đ24 label mapping (C1, C2): C1/C2 viết trước LSL-01 v0.4 nên dùng "FK config / controlled vocabulary" mà không reference Đ24. Đọc qua C1A §7: classification labels phải map vào Đ24 entity_labels, không tạo registry song song. P5 phải map vào Đ24 taxonomy/entity_labels hoặc extension tương thích.
IN-3 — section_type classification (C2 §8.3): C2 liệt kê section_type trong ví dụ controlled vocabulary. Đọc qua C1A §6: section_type là unit metadata (thuộc tính logical unit), KHÔNG phải classification label Đ24. Việc map section_type sang Đ24 làm facet (nếu cần) thuộc P5 quyết định.
Không đọc
Agent KHÔNG cần đọc các file trong tham-khao/ trừ khi prompt yêu cầu rõ ràng "đọc tài liệu concept phase" hoặc "tra lại quyết định lịch sử".
Các file 02* có thể chứa mô hình document-centric cũ. KHÔNG dùng để thiết kế schema sau LSL-01 nếu chưa cross-check với C1A.
HOW-TO-READ | S180 | 2026-04-26 | Patched: +3 interpretation notes sau Mainline Cross-check