KB-4671 rev 2

Điều 37 — Luật Tổ chức Bộ máy Quản trị v3.3 BAN HÀNH (KHÔI PHỤC ĐẦY ĐỦ)

18 min read Revision 2
lawdieu-37governancev3.3enactedrestored-s165

ĐIỀU 37 — LUẬT TỔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN TRỊ v3.3

(Governance Organization Law — BAN HÀNH)

v3.3 | S150+ (2026-04-01) | Council: Gemini 9.0/9.5 + GPT 7.9 = THÔNG QUA v3.3 = v3.2 + 6 sửa từ Council vòng 2 (F1-F6). Rà soát: 11 NT ✅ | 3 CQ ✅ | Scale 500 luật/1000 cơ quan ✅ | Council 2 vòng ✅ Tuân thủ: HP v4.4.0 (11 NT), Điều 0, 0-B, 0-G, 0-H, 5, 13, 14, 22, 24, 26, 28, 29, 31, 32, 35, 36 ★ S165: Khôi phục nội dung đầy đủ §1-§12 (trước đó bị cắt cụt do agent S157 upload thiếu).


★ GHI CHÚ VẬN HÀNH (S157 — Điều 38 triển khai)

law_registry → normative_registry (Điều 38 v2.3). Đ38 gộp law_registry vào normative_registry (chứa cả laws + TDs + amendments). Điều 37 vẫn tham chiếu "law_registry" trong nội dung luật (enacted = bất biến). Thực tế production:

  • normative_registry = bảng thật (chứa laws + TDs)
  • v_law_registry = VIEW read-only lọc doc_type = 'law' cho backward compatibility
  • Tất cả FK trong governance_relations, law_jurisdiction, law_dot_enforcement → trỏ normative_registry.code

MỤC TIÊU

Xây dựng hệ thống quản lý chiều TOP-DOWN (Luật → Cơ quan → Thực thể) để KHỚP với chiều BOTTOM-UP đã có (Thực thể → Khai sinh → Phân loại). Khi 2 chiều khớp nhau qua mọi tầng trung gian → không gì lọt.

Sau khi Điều 37 hoàn thành, hệ thống PHẢI trả lời được MỌI câu hỏi sau bằng 1 query PG:

# Câu hỏi Trước Đ37
1 Có bao nhiêu luật? Enacted? Draft? ❌ Đọc text
2 Luật X quản lý domain nào? Phạm vi đến đâu? ❌ Đọc text
3 Domain nào CHƯA có luật quản lý? (khoảng trống) ❌ Không ai biết
4 2 luật nào CHỒNG CHÉO phạm vi? ❌ Không ai biết
5 Luật X có bao nhiêu DOT thực thi? Luật nào 0 DOT? ("tủ kính") ❌ Không ai biết
6 DOT Y phục vụ luật nào? DOT nào "hoang dã" (0 luật)? ❌ Phải nhớ
7 Collection Z thuộc phạm vi luật/cơ quan nào? Collection nào "vô chủ"? ❌ Phải nhớ
8 Cơ quan A có liên kết với cơ quan B không? Liên kết nào hỏng? ❌ Không kiểm tra
9 Khi tạo cơ quan mới → đã đăng ký + liên kết đủ chưa? ❌ Trí nhớ
10 Toàn bộ bộ máy quản trị đang khỏe hay đang lỗi? ❌ Không dashboard
11 Luật enacted nhưng cơ quan thực thi ngừng hoạt động? ❌ Không phát hiện

Sau Điều 37: TẤT CẢ 11 câu = ✅.


5 NHIỆM VỤ CHÍNH

# Nhiệm vụ Nghĩa Sản phẩm
NV1 Đăng ký cơ quan thực thi Biết có gì, loại gì, thuộc luật nào. Sinh ra = đăng ký. Không đăng ký = mồ côi. normative_registry (★ thay law_registry) + governance_registry
NV2 Quản lý liên kết luật ↔ cơ quan Ai phục vụ ai, ai phụ thuộc ai — từ khi sinh, trong quá trình, đến nghỉ hưu/xóa. Tận dụng PG catalog (NT11). governance_relations + law_dot_enforcement
NV3 Quản lý phạm vi bao trùm của luật Luật nào cover domain nào. Khoảng trống + chồng chéo → ma trận đơn giản. law_jurisdiction + 6 ma trận pivot
NV4 Định nghĩa rõ thuật ngữ Cơ quan, Thực thể, Nhà máy, Liên kết, Hợp đồng, Phạm vi, Mồ côi — mỗi từ 1 nghĩa duy nhất. terminology-glossary.md Section 8
NV5 Quản lý rủi ro thực thi Luật enacted nhưng cơ quan thực thi ngừng hoạt động → phát hiện + escalate. DOT-GOV-VERIFY + MTX-GOV-HEALTH

KHÔNG PHẢI NHIỆM VỤ CỦA ĐIỀU 37

  • Quản lý từng thực thể cụ thể (Điều 0-G, 35, 36)
  • Nội dung chi tiết từng luật (Điều tương ứng)
  • Xử lý trùng lặp cụ thể (Điều 14)
  • Self-healing cụ thể (Điều 22)
  • Knowledge graph phổ quát cho mọi entity
  • Chuẩn hóa nội dung text luật

§1. GIẢI THÍCH TỪ NGỮ (riêng Điều 37)

Chi tiết đầy đủ: terminology-glossary.md Section 8.

Thuật ngữ Định nghĩa
Luật (Law) Điều luật trong Hiến pháp. Có mã LAW-XX. Luật QUY ĐỊNH, không tự làm. Tầng đỉnh top-down.
Cơ quan (Agency) Hệ thống có thẩm quyền quản lý. 3 loại: Collection, DOT, Nhà máy. QUẢN LÝ thực thể, không phải thực thể.
Thực thể (Entity) Đối tượng BỊ QUẢN LÝ.
Nhà máy (Factory) Loại cơ quan đẻ ra thứ khác. Thuộc tính output_target: user/system/assembly.
Liên kết (Relation) Quan hệ giữa cơ quan/luật. ≠ Hợp đồng. 2 tầng: vật lý (PG tự biết, READ-ONLY) + logic (khai báo).
Hợp đồng (Contract) Liên kết có NGHĨA VỤ bắt buộc. Hợp đồng ⊂ Liên kết.
Phạm vi (Jurisdiction) Tập domains + collections mà 1 luật/cơ quan chịu trách nhiệm.
Mồ côi Điều 37 Cơ quan thiếu liên kết cần thiết (top-down). ≠ mồ côi Điều 0-G (bottom-up).
Khoảng trống (Gap) Domain/collection không thuộc phạm vi luật nào.
Chồng chéo (Overlap) 2 luật cùng primary trên 1 domain. Cần review, không nhất thiết lỗi.

§2. TUYÊN BỐ CỐT LÕI

"Hệ thống quản lý thực thể từ dưới lên (bottom-up) đã tốt. Nhưng thiếu quản lý từ trên xuống (top-down): Luật → Cơ quan → Thực thể. Điều 37 xây chiều top-down. Khi 2 chiều khớp nhau qua mọi tầng trung gian → hệ thống toàn vẹn."

5 TẦNG QUẢN LÝ (★ Council v3.0 — chuẩn hóa)

TẦNG 1: LUẬT         → normative_registry (★ thay law_registry, 38+ luật enacted)
    ↓
TẦNG 2: PHẠM VI      → law_jurisdiction (luật × domain: primary/secondary/reference)
    ↓
TẦNG 3: CƠ QUAN      → governance_registry (12+ cơ quan: collection/dot/factory)
    ↓
TẦNG 4: LIÊN KẾT     → governance_relations (vật lý + logic + hợp đồng)
    ↓
TẦNG 5: THỰC THI     → law_dot_enforcement (DOT nào thực thi luật nào, vai trò)

§3. PHẠM VI

TRONG phạm vi Điều 37:

  1. Đăng ký Luật (mã, tên, phạm vi) trong PG
  2. Đăng ký Cơ quan quản trị (Collection, DOT, Nhà máy) — chiều top-down
  3. Quản lý Liên kết giữa Luật↔Cơ quan, Cơ quan↔Cơ quan, Luật↔Luật
  4. Quản lý Phạm vi (jurisdiction) từng luật theo domain
  5. Phát hiện: khoảng trống, chồng chéo, mồ côi, liên kết hỏng
  6. Quy trình onboarding cơ quan mới + luật mới

NGOÀI phạm vi:

Vấn đề Luật phụ trách Điều 37 CHỈ làm
Nội dung chi tiết DOT Điều 35 Biết DOT phục vụ luật nào
Tạo/xóa collection Điều 36 Biết collection thuộc phạm vi luật nào
Khai sinh entity Điều 0-G Biết cơ quan khai sinh có hoạt động
Tạo/quản lý khuôn Điều 28 Biết khuôn có liên kết với birth
Xử lý trùng lặp cụ thể Điều 14 Phát hiện 2 cơ quan overlap scope

★ RANH GIỚI ĐIỀU 31 vs ĐIỀU 37:

Loại vấn đề Điều 31 xử lý Điều 37 xử lý
Lỗi kỹ thuật (trigger fail, FK broken) ✅ Phát hiện + báo cáo
Vi phạm pháp luật (cơ quan A không hợp tác với B) ✅ Phiên dịch lỗi → jurisdiction breach
Cơ quan ngừng hoạt động Điều 31 phát hiện DOT không chạy Điều 37 escalate: luật enacted mà cơ quan chết

§4. NGUYÊN TẮC

  1. TOP-DOWN 5 TẦNG: Luật = gốc. Mọi cơ quan thuộc luật. Mọi luật có phạm vi.
  2. KHAI TỐI THIỂU (NT11): PG catalog tự phát hiện liên kết vật lý. Chỉ khai cái PG KHÔNG tự biết. Khai lại = THIẾT KẾ SAI.
  3. ASSEMBLY FIRST (NT8): Tận dụng dot_domains, meta_catalog, birth_registry, system_issues, pivot_definitions, PG catalog.
  4. MỌI CƠ QUAN CÓ MÃ (NT1, Điều 0-G): Sinh ra → khai sinh → mã → mới hoạt động.
  5. MA TRẬN ĐƠN GIẢN: Phức tạp → ma trận ✅/❌. Người và máy nhìn là rõ.
  6. RELATION VẬT LÝ = READ-ONLY (★ Council): Liên kết PG catalog chỉ scan ghi. KHÔNG INSERT thủ công.
  7. ENACTED = BẤT BIẾN (★ F1): Luật enacted không sửa. Muốn thay đổi → Amendment mới.
  8. 1 DOMAIN MAX 1 PRIMARY (★ F4): PG trigger chặn 2 luật primary cùng domain.
  9. AGENT RULE CỨNG (★ F6): KB = context. PG = operational. Lệch → system_issues.
  10. BOOTSTRAP CONFIDENCE GATE (★ F5): Sau seed → DOT-GOV-VERIFY → 0 critical = PASS.
  11. VALIDATE FK THẬT (★ F2+F3): primary_collection + health_dot phải tồn tại và active.

§5. SCHEMA — 6 COLLECTIONS

THỨ TỰ TẠO (FK dependency):

normative_registry (đã có) → (law_jurisdiction, governance_registry, law_dot_enforcement) → governance_relationsgovernance_audit_log

5.1. law_jurisdiction — Phạm vi bao trùm

Field Type Constraint
id integer PK auto
law_code string NOT NULL, FK → normative_registry.code ON DELETE RESTRICT
domain string NOT NULL, FK → dot_domains.code ON DELETE RESTRICT
coverage_type string NOT NULL, PG CHECK (primary/secondary/reference)
description text nullable
status string DEFAULT 'active', PG CHECK (active/retired)
UNIQUE(law_code, domain)

5.2. governance_registry — Danh bạ cơ quan

Field Type Constraint
code string PK (GOV-XXX)
name string NOT NULL
type string NOT NULL, CHECK (collection/dot/factory)
primary_collection string nullable, Trigger 4 validate
governing_law string nullable, FK → normative_registry.code
health_dot string nullable, Trigger 5 validate
status string DEFAULT 'active'
description text nullable
output_target string nullable, CHECK (user/system/assembly) — chỉ type=factory
composition_level string DEFAULT 'compound'
species_code string DEFAULT 'agency'

5.3. law_dot_enforcement — Sổ thực thi DOT

Field Type Constraint
id integer PK auto
law_code string NOT NULL, FK → normative_registry.code ON DELETE RESTRICT
dot_code string NOT NULL, Trigger 7 validate
enforcement_role string NOT NULL, CHECK (primary/audit/support)
status string DEFAULT 'active'
UNIQUE(law_code, dot_code)

5.3.1. Kế thừa enforcement và jurisdiction khi amend

Khi một luật enacted được amend theo Kiểu A (code-split — tạo code mới, bản cũ nhận superseded_by), hệ thống PHẢI tự động kế thừa dữ liệu governance từ code cũ sang code mới:

A. Kế thừa enforcement:

  1. PG trigger trên normative_registry khi NEW.status = 'enacted': tự query predecessor (SELECT code FROM normative_registry WHERE superseded_by = NEW.code AND status = 'enacted'), rồi INSERT INTO law_dot_enforcement ... SELECT ... FROM law_dot_enforcement WHERE law_code = <old_code> ON CONFLICT DO NOTHING.
  2. Nếu predecessor có 0 enforcement rows VÀ nrm_doc_type_config.requires_enforcement = true → INSERT system_issues kind = enforcement_gap_inherited, severity = warning. Cảnh báo nợ lịch sử, KHÔNG chặn enact.
  3. Sau khi copy, nếu new code vẫn 0 active enforcement VÀ requires_enforcement = true → DOT_NRM_ENACT verify HARD FAIL. Đây là lỗi blocking — khác biệt với case warning ở trên.
  4. Kiểu B (in-place, giữ code): bỏ qua — enforcement giữ nguyên.
  5. Luật tĩnh không cần DOT: operator PHẢI set nrm_doc_type_config.requires_enforcement = false TRƯỚC khi enact. Không được để requires_enforcement = true mà không seed enforcement.

B. Kế thừa jurisdiction: 6. Cùng trigger kế thừa enforcement, tự động copy law_jurisdiction rows từ code cũ sang code mới (ON CONFLICT DO NOTHING). Đảm bảo ma trận bao phủ (Jurisdiction Matrix) liên tục. 7. Nếu amend thay đổi scope (thêm/bớt domain) → operator khai thủ công sau khi copy.

C. Nguyên tắc chung: 8. Mọi bước kế thừa PHẢI idempotent và replay-safe. Dùng ON CONFLICT DO NOTHING hoặc logic tương đương. Re-run trigger không được tạo duplicate.

5.4. governance_relations — Liên kết cơ quan/luật

Field Type Constraint
id integer PK auto
source_type string NOT NULL, CHECK (law/agency)
source_code string NOT NULL, Trigger 6 validate
target_type string NOT NULL, CHECK (law/agency)
target_code string NOT NULL, Trigger 6 validate
relation_type string NOT NULL (owner/depends_on/cooperates/enforces/produces/consumes)
discovery_method string NOT NULL, CHECK (manual/physical/inferred)
status string DEFAULT 'active'
description text nullable
UNIQUE(source_code, target_code, relation_type)

★ RULE: discovery_method = 'physical' → READ-ONLY (Trigger 6)

5.5. governance_audit_log — Nhật ký kiểm toán

Field Type Constraint
id integer PK auto
relation_id integer FK → governance_relations.id
checked_at timestamp DEFAULT NOW()
checked_by string NOT NULL (DOT code hoặc agent)
result string NOT NULL (pass/fail/warning)
detail json nullable (JSONB)

§6. DOT — 6 CÔNG CỤ TỰ ĐỘNG

# DOT Cấp Trigger Chức năng
1 DOT-GOV-BOOTSTRAP B 1 lần (seed) Đọc KB+PG catalog → seed. Ngoại lệ §10.
2 DOT-GOV-VERIFY A Cron daily + on-demand Kiểm tra toàn bộ governance.
3 DOT-GOV-ONBOARD B On INSERT cơ quan mới Auto đăng ký + 5 hợp đồng mặc định.
4 DOT-GOV-DISCOVERY A Cron weekly Quét PG catalog → phát hiện liên kết vật lý.
5 DOT-GOV-LAW-HEALTH A Cron daily Luật enacted + 0 DOT active = báo đỏ.
6 DOT-GOV-CONFLICT A Cron weekly Scan jurisdiction chồng chéo.

3 VÒNG KHÉP KÍN

  1. Onboarding: Tạo cơ quan → auto đăng ký + 5 hợp đồng → DOT kiểm tra
  2. Monitoring: DOT daily kiểm tra enforcement → vi phạm = system_issues
  3. Discovery: DOT weekly quét mồ côi, biệt lập, 1 chiều

§7. MA TRẬN — 6 BỨC TRANH

Ma trận Hàng × Cột Ô = gì Phát hiện
MTX-CONTRACT Cơ quan × Cơ quan ✅/❌ Ai chưa hợp tác
MTX-LAW-DOMAIN Luật × Domain primary/secondary/❌ Khoảng trống
MTX-LAW-OVERLAP Luật × Luật overlap count Chồng chéo
MTX-LAW-DOT Luật × DOT type count Luật "tủ kính"
MTX-GOV-HEALTH Cơ quan × Metric pass/fail Cơ quan lỗi
MTX-GOV-TOPOLOGY 5 tầng top-down connected/orphan Đứt kết nối

§8. TẬN DỤNG PG CATALOG (NT11)

3 rule: catalog-first, source tagging, read precedence. 4-layer abstraction (TD-D). Scan daily + on-demand. PG = SSOT operational. KB = text context.


§9. QUAN HỆ VỚI LUẬT KHÁC

Tận dụng ADDITIVE: Điều 0-G (birth), 13 (meta_catalog), 22 (system_issues), 26 (pivot), 32 (approval), 35 (dot_tools/domains), 36 (collection_registry).


§10. SEED — DOT-GOV-BOOTSTRAP

Đọc KB + PG catalog + collection_registry → seed. Ngoại lệ 1 lần. SAU seed → DOT-GOV-VERIFY ngay → 0 critical = PASS (★ F5). SAU đó mọi thao tác qua DOT.


§11. NỢ KỸ THUẬT

GĐ 1 — Bootstrap (ĐÃ HOÀN TẤT S160)

TD-A (jurisdiction backfill) ✅, TD-B (enforcement backfill) ✅, TD-C (catalog scan) ✅, TD-J (audit partition) ✅.

GĐ 2 — Cải tiến dần (Council vòng 2)

TD Nội dung Nguồn
TD-D v_system_topology Materialized View GPT+Gemini
TD-E Nuxt orphan scanner (Đ28 whitelist) v3.1
TD-F scope_summary text từng luật v2.0
TD-G Dashboard auto-group >20 rows v3.2
TD-H Jurisdiction granularity → collection/prefix/species GPT
TD-I DOT-LAW-GEN automation (>30 luật) Gemini
TD-K dot-law-validator: KB vs PG khớp Gemini vòng 2
TD-L governance_audit_log gắn MỌI trigger Gemini vòng 2
TD-M Semantic trigger governance_relations GPT vòng 2
TD-N Luật Exemption chặt (>10) GPT vòng 2
TD-O Amendment chain normative_registry Gemini+GPT vòng 2
TD-P Agent rule → Operating Rules formal GPT vòng 2

§12. PG TRIGGERS — 8 CHẶN

# Trigger Bảng Chặn gì
1 trg_law_enacted_must_have_enforcement normative_registry Enacted + 0 DOT → REJECT
2 trg_law_enacted_immutable normative_registry Enacted bất biến → REJECT UPDATE (cho phép → retired)
3 trg_jurisdiction_one_primary_per_domain law_jurisdiction 2 primary cùng domain → REJECT
4 trg_gov_validate_primary_collection governance_registry primary_collection không tồn tại → REJECT
5 trg_gov_validate_health_dot governance_registry health_dot không tồn tại/inactive → REJECT
6 trg_gov_validate_source_target + trg_gov_manual_no_physical governance_relations Trỏ không khí → REJECT. Manual ghi physical → REJECT
7 trg_gov_validate_dot_code law_dot_enforcement DOT không tồn tại → REJECT
8 trg_amend_inherit_enforcement_jurisdiction normative_registry Enacted + có predecessor → auto copy enforcement + jurisdiction từ code cũ (§5.3.1). Idempotent ON CONFLICT DO NOTHING

CQ2: Agent muốn nhầm → PG reject ở 8 điểm. Không bypass (CẤM --admin).


CHANGELOG

Version Nội dung
v1.0 S150+ Dự thảo đầu tiên. 4 tầng, 5 ma trận, 3 vòng khép kín.
v2.0-v2.1 +NV5, +NT11, +Glossary, +Council prompt.
v3.0-v3.2 Council vòng 1. +5 tầng. +Relation physical READ-ONLY.
v3.3 Council vòng 2. 6 sửa F1-F6. +12 TD GĐ 2.
★ S157 law_registry → normative_registry (Đ38). VIEW read-only. FK updated.
★ S165 Khôi phục nội dung đầy đủ §1-§12 (trước đó bị cắt cụt).
★ S178-Fix19 +§5.3.1 kế thừa enforcement+jurisdiction khi amend. +Trigger #8. Council GPT 8.7 + Gemini 9.5.

Điều 37 v3.3 BAN HÀNH | 11 NT ✅ | 3 CQ ✅ | Council 2 vòng ✅ | 8 PG trigger | 6 DOT | 6 ma trận | 12 TD GĐ 2 | ★ S165 KHÔI PHỤC ĐẦY ĐỦ | ★ S178-Fix19 +§5.3.1 amend inheritance