Điều 36 — Luật Collection v5.0 DRAFT (30%)
ĐIỀU 36 — LUẬT COLLECTION v5.0 (DRAFT S170)
v5.0 | S170 (2026-04-06) | Viết lại toàn bộ từ v4.0 Trạng thái: DRAFT 30% — Phần 1 (7 MT) + Phần 2 (8 GP tóm tắt) đã thảo luận. NĐ-36-01 Phần 1 THÔNG QUA. Phần 3-5 chưa viết. Tuân thủ: OR v7.54, §XII Công thức soạn luật v4.0 ENACTED (S155): 17 health checks, self-healing, field_type_equivalences, 67 domain rules. v5.0 viết lại để tích hợp NĐ-36-01 + Đ38 + Đ39.
PHẦN 1 — 7 MỤC TIÊU
MT1 — Truy xuất ngược (nền tảng)
Mọi thực thể trong hệ thống phải truy xuất ngược được: thuộc collection nào, species nào, ai tạo, khi nào, thuộc domain nào. Birth Registry (Đ0-G) + species mapping + collection_registry = nền tảng. Không truy xuất ngược được = mồ côi.
MT2 — Liên thông
Collection không tồn tại đơn lẻ. Dữ liệu liên thông qua FK, M2M, master-detail. Hệ thống phải biết: collection A quan hệ gì với B, thay đổi A ảnh hưởng B thế nào. entity_relations (NĐ-36-01) + Đ38 binding = nguồn quan hệ mềm bổ sung FK cứng.
MT3 — Auto propagation 2 chiều (bi-directional)
Thay đổi ở 1 collection → tự động lan truyền đến collection liên quan. Ví dụ: sửa tên species → tất cả entity thuộc species đó tự cập nhật. Cascade trigger + audit trail "vô minh" (log mọi thay đổi, kể cả cascade). Hai chiều: parent→child VÀ child→parent notification.
MT4 — Phân nhóm + quản trị thay đổi
Collection phân nhóm theo governance_role (managed/observed/excluded), species, domain. Thay đổi phân nhóm = thay đổi quản trị → phải qua APR (Đ32). Bảng phân loại nằm trong PG, Đ38 quản trị nội dung phân loại.
MT5 — Quản lý hàng ngàn thực thể (CẦN NĐ-36-01)
Khi hệ thống có hàng ngàn thực thể, cần: alias (tên gọi khác), relation (quan hệ ngữ nghĩa), fuzzy matching (tìm gần đúng), disambiguation (giải đa nghĩa). NĐ-36-01 xây toàn bộ hạ tầng này. Nâng cấp Birth Registry: +entity_aliases +entity_relations +abbreviation_dict.
MT6 — Đúng chuồng
Mỗi entity thuộc đúng 1 collection chính. Entity lọt vào sai collection = "nhầm chuồng" → số đếm sai, quản trị sai. DOT kiểm tra khai sinh đúng species + collection. Phát hiện nhầm chuồng qua Species Matrix (Đ26 Tab Pivot).
MT7 — Vòng đời
Collection và entity bên trong có vòng đời: born → active → deprecated → retired. Gộp 2 collection = merge. Tách 1 collection = split. Khai tử = retire (KHÔNG xoá — Luật Bảo toàn). DOT quản lý vòng đời tự động.
PHẦN 2 — 8 GIẢI PHÁP + 20 QT + 5 DOT
GP1 (MT1) — Truy xuất ngược: registry + FK
Mọi collection đăng ký trong collection_registry + species mapping. FK enforce. Birth trigger auto. Thiếu bất kỳ thuộc tính nào = CHƯA QUẢN LÝ.
GP2 (MT2) — Liên thông: master + quan hệ + Đ38
FK + M2M + entity_relations (NĐ-36-01). Đ38 binding bổ sung quan hệ từ văn bản. Ma trận liên thông: collection × collection, hiện quan hệ + hướng.
GP3 (MT3) — Auto propagation: trigger cascade + audit vô minh
PG trigger cascade trên FK changes. Audit log ghi mọi thay đổi kể cả cascade (ai trigger, cascade từ đâu). Bi-directional notification: parent thay đổi → notify children, child thay đổi → notify parent.
GP4 (MT4) — Phân nhóm: bảng phân loại + Đ38
governance_role trong collection_registry. Species mapping. Domain assignment. Thay đổi phân nhóm qua APR. Bảng phân loại = PG table, Đ38 quản trị nội dung.
GP5 (MT5) — Hàng ngàn: NÂNG CẤP BIRTH REGISTRY + NĐ-36-01
Birth Registry + entity_aliases + entity_relations + abbreviation_dict. PG pg_trgm + Qdrant embedding. Pipeline Entity Linking 5 tầng. 3 vùng dữ liệu (approved/candidate/quarantine). Chi tiết đầy đủ: NĐ-36-01 (Phần 1 THÔNG QUA, Phần 2 đang viết).
GP6 (MT6) — Đúng chuồng: khai sinh đúng + DOT kiểm tra
Birth trigger gắn species + collection. DOT-MISCLASS-SCANNER (Đ33) quét nhầm chuồng weekly. Species Matrix hiện toàn cảnh: loài nào có entity bất thường → phát hiện lọt.
GP7 (MT7) — Vòng đời: QT tạo/gộp/tách/retire
Tạo collection mới = DOT + APR. Gộp = merge entities + retire collection cũ. Tách = split entities + tạo collection mới. Retire = soft-delete + cascade check phụ thuộc. Mọi thao tác qua APR (Đ32).
GP8 — QT mồ côi
DOT-ORPHAN-SCANNER quét entity thiếu giấy khai sinh, thiếu species, thiếu collection mapping. Kết quả → APR pending. Auto-apply cho case rõ ràng (Loại 2 DOT, Đ33 §12).
20 QT (đặt tên, chi tiết tại Phần 4)
QT-36-01→20: Khai sinh collection, đăng ký species mapping, gán governance_role, propagation cascade, audit trail, phân nhóm, merge collection, split collection, retire collection, promote/demote governance_role, kiểm tra liên thông, đồng bộ 5 tầng, health check, orphan scan, misclass scan, NĐ-36-01 integration (alias+relation+linking), binding Đ38, review queue, reporting, archive/retention.
5 DOT (chi tiết tại Phần 5)
DOT-COL-HEALTH (A), DOT-COL-REGISTER (B), DOT-COL-PROPAGATE (B), DOT-COL-ORPHAN (A), DOT-COL-LIFECYCLE (B). Cặp NT-12 + dual-trigger NT-07.
NGHỊ ĐỊNH THUỘC ĐIỀU 36
NĐ-36-01 — Xây dựng bản quan hệ ngữ nghĩa (Semantic Relationship Infrastructure)
Hạ tầng chuẩn bị cho Đ38 (SQL hoá VB) → Đ39 (Knowledge Graph) Ranh giới: NĐ-36-01 = hạ tầng PG. Đ38 = ứng dụng + binding. Đ39 = tiêu thụ.
Phần 1 — Mục tiêu (9 MT) — THÔNG QUA S170
- Council: Gemini 9.3 + GPT 9.2
- Desktop review: 13 NT ✅ | 6 CQ ✅ | §XII ✅
- 9 MT: Entity Linking (MT1) → Quan hệ mềm + temporal (MT2) → Pipeline phân nhánh (MT3) → 3 vùng + retention (MT4) → Bootstrap + pháp trị semantic_concept (MT5) → Active Learning (MT6) → CBR/RLHF (MT7) → Identity Resolution + merge governance (MT8) → Evaluation + gold set (MT9)
- PG native first: 17 tính năng
- Concurrency: advisory lock
- Phân pha sơ bộ: A (Core MVP) → B (Pipeline+Quality) → C (Governance) → D (Đ38 Binding) → E (Learning)
Phần 2 — Giải pháp (GP + QT + DOT) — ĐANG VIẾT S170
- 8 GP × 5 câu OR (kỹ thuật, QT, DOT, quản trị thay đổi, auto 100%)
- 20 QT × 7 thông tin (mã, nhiệm vụ, điểm đầu, cuối, phục vụ, gốc, MT)
- 18 cặp DOT (36 items) — NT-12 + NT-07 dual-trigger
- Config PG không hardcode (CP-11)
Nội dung đầy đủ: Artifact nd-36-01-draft (Phần 1) + nd-36-01-p2 (Phần 2) trên claude.ai. KB: knowledge/dev/laws/nd-36-01-semantic-relationship-infrastructure.md
(Phần 3-5 NĐ sẽ bổ sung khi Phần 2 hoàn tất)
PHẦN 3-5 — CHƯA VIẾT
Phần 3 (Thành phần), Phần 4 (Quy trình 6W), Phần 5 (Chi tiết triển khai) — sẽ viết sau khi NĐ-36-01 hoàn tất và Phần 2 GP được chi tiết hoá.
QUAN HỆ VỚI LUẬT KHÁC
| Luật | Quan hệ |
|---|---|
| Đ0-G | Birth Registry = nền tảng MT1 |
| Đ24 | Label = phân loại MT4 |
| Đ26 | Pivot = đếm + Species Matrix MT6 |
| Đ29 | Species = phân loại collection MT4+MT6 |
| Đ32 | APR = phê duyệt thay đổi MT4+MT7 |
| Đ33 | PG Law = schema governance, DOT scanner |
| Đ35 | DOT Governance = quản trị 5 DOT |
| Đ37 | Tổ chức = phạm vi jurisdiction |
| Đ38 | SQL hoá VB = binding + semantic annotation (GP2, GP4, GP5) |
| Đ39 | Knowledge Graph = tiêu thụ entity_relations + Đ38 output |
| NĐ-36-01 | Hạ tầng = alias + relation + linking + disambiguation (GP5) |
Điều 36 v5.0 DRAFT 30% | 7 MT + 8 GP + 20 QT + 5 DOT + NĐ-36-01 (2 phần) | S170 Ghi chú: v4.0 ENACTED (S155) = phiên bản trước. v5.0 = viết lại tích hợp NĐ-36-01 + Đ38 + Đ39.