KB-6335

Điều 29: Luật Phân loại Collection — v2.0 (Đơn giản hóa)

5 min read Revision 1
lawDieu-29classificationunified-systemspecies-groupingdieu-29

ĐIỀU 29: LUẬT PHÂN LOẠI COLLECTION — v2.0

(Bổ sung Hiến pháp Kiến trúc — 1 hệ thống quản lý TOÀN BỘ)

v2.0 | 2026-03-22 | S160 | Đơn giản hóa triệt để. Bỏ 2 hệ thống → 1 hệ thống. v1.0 | 2026-03-21 | Phức tạp: 10 nhóm, 6 fields riêng, boundary check riêng → BỎ. Nguyên tắc (Huyên): "Bản chất trong PG đều giống nhau, chỉ khác 1 label. Hai hệ thống hành chính song song = vi phạm Assembly First + Điều 28."


I. NGUYÊN TẮC DUY NHẤT

MỌI collection trong PG đều quản lý CÙNG 1 CÁCH: species + birth + đếm. Chỉ khác nhau 1 label: governance_role (governed / observed / excluded).

138 collections
  └── TẤT CẢ: species mapping + birth trigger + mô tả (purpose)
        ├── governed → quan tâm, inspect chi tiết (pen/stamp/gate)
        └── observed/excluded → không quan tâm chi tiết, nhưng VẪN ĐẾM + GIÁM SÁT

Phương trình cân bằng (1 query):

SELECT governance_role, COUNT(*) FROM birth_registry GROUP BY governance_role;
-- governed + observed + excluded = TỔNG TUYỆT ĐỐI
-- Không lọt. Không nhầm. 1 nguồn duy nhất.

II. MỖI COLLECTION PHẢI CÓ

Thuộc tính Bắt buộc Mô tả
governance_role governed / observed / excluded
purpose Mô tả mục đích (1-2 câu tiếng Việt có dấu)
Species mapping Mỗi collection → 1 species trong species_collection_map
Birth trigger PG trigger auto INSERT birth_registry khi có record mới

Thiếu BẤT KỲ thuộc tính nào = collection CHƯA QUẢN LÝ = KHÔNG TIN CẬY.


III. SPECIES GOM (cho collections không quan tâm)

Thay vì tạo hệ thống riêng (GRP-*, boundary check...), dùng lại species — hạ tầng ĐÃ CÓ.

Species Gom cho Ước lượng collections
SPE-BLK CMS block components ~26
SPE-PGW Website pages, navigation, SEO ~21
SPE-OSC OS CRM module ~24
SPE-JCT Junction tables (M2M) ~5
SPE-SYS System/backup ~1
SPE-LOG System logs, audit trails ~12
SPE-GOV Governance infrastructure (rules, registries) ~8
SPE-BZS Business support (contacts, billing, comms) ~17
SPE-AIS AI/agent support ~4
SPE-CKS Checkpoint support ~8

→ ~10 species mới. Tổng: ~33 species. Mọi collection có species → Species Matrix hiện TẤT CẢ.

Kiểm tra nhầm chuồng: Nhìn Species Matrix → loài nào có cá thể bất thường? Click → Layer 3 → thấy collections + records → phát hiện lọt.


IV. GIÁM SÁT QUA REGISTRIES UI

Layer 1: Tổng per lớp cấu tạo. Cột "Số lượng" + cột "Thành phần" (bao nhiêu loài/collections bên trong).

Layer 2: Click vào dòng → danh sách collections (hoặc species). Hiện: tên, loài, số lượng, mô tả.

Layer 3: Click vào collection → danh sách loài trong collection + số cá thể per loài. Phát hiện nhầm chuồng: collection excluded mà chứa loài governed → SAI.

Species Matrix: ~30 species × metrics. TẤT CẢ collection hiện hữu — governed VÀ excluded/observed. 1 trang nhìn toàn cảnh.


V. VÒNG ĐỜI — KHAI SINH + KHAI TỬ

Khai sinh nhiều → khai tử cũng nhiều. Birth_registry quản lý cả 2 chiều.

Sự kiện Birth registry Đếm
Entity INSERT Trigger → birth record (born_at) +1
Entity DELETE Trigger → birth record cập nhật (died_at) hoặc flag -1
Entity vẫn trong source birth record, certified Đếm
Entity đã xóa nhưng birth còn PHANTOM → phát hiện qua fn_registry_health() Cảnh báo

→ fn_registry_health() so sánh nơi chứa vs nơi sinh PER collection. Phantom tự phát hiện.


VI. TIÊU CHÍ PHÂN LOẠI governance_role

Role Tiêu chí Inspect
governed Chứa entities cần quản trị chi tiết (có code PREFIX-NNN, cần đếm/giám sát/inspect) pen + stamp + gate
observed Chứa data quan trọng nhưng chưa cần per-entity inspect Chỉ đếm
excluded Không chứa business entities (CMS, website, junction) Chỉ đếm

Thay đổi governance_role: Dùng QT-005 (thăng cấp) hoặc QT mới (hạ cấp). Phải có lý do + approval.


v2.0 | Đơn giản hóa: 1 hệ thống, species gom, bỏ 10 nhóm/6 fields/boundary check riêng. v1.0 | Phức tạp: 10 nhóm, 6 fields → ĐÃ BỎ.