KB-30ED

Kho-tam SSOT rewrite — 07 HOLD items for owner

3 min read Revision 1
laws-newkho-tamreportholdowner-decision2026-06-24

07 — CÁC ĐIỂM HOLD CHỜ OWNER QUYẾT

Các điểm dưới đây KHÔNG đủ căn cứ để agent tự chốt (SSOT chưa rõ hoặc mâu thuẫn nội bộ). KHÔNG bịa, KHÔNG tự đặt chuẩn.

H1 — Từ ngữ "Tầng" vs "Lớp"

  • Điều 0-B (BAN HÀNH): 6 cấp cấu tạo = "Lớp"; "Tầng nguyên tử" = SAI.
  • laws-new matrix track: dùng "Tầng" cho trục lắp ráp 6 cấp.
  • Cần: chốt một từ thống nhất cho lane kho tạm (đề xuất: theo matrix track = "Tầng", nhưng owner xác nhận để khỏi vi phạm Đ0-B).

H2 — cell_id chưa materialize

  • Mô hình 4 chiều có cell_id, nhưng technical-slice-framework + Đ36 amendment chặn materialize khi CONS-003 ("6-vs-7 tầng") còn mở; live PG không có cột cell_id.
  • Cần: owner quyết khi nào (và có nên) materialize cell_id. Đến lúc đó kho tạm dùng toạ độ 4 chiều như nhãn khái niệm.

H3 — Substrate kho tạm chính

Lựa chọn (không loại trừ nhau):

  • (a) Dùng lại iu_core.iu_staging_record/payload (record-level R0) — đang dùng cho cut-pipeline + D36; cần xác nhận có cho LEGO dùng chung không.
  • (b) Theo mẫu sandbox_tac (schema-level R2) — mẫu canonical↔sandbox đã chứng minh.
  • (c) Kích hoạt governance_candidate_state/object — đang 0 dòng, SSOT đánh dấu BUILD NO-GO.
  • (d) Dựng bảng staging generic mới trong iu_core theo khuôn iu_staging_record — DDL governed, owner-gated.
  • Cần: owner chọn (a/b/c/d) hoặc tổ hợp. Đây quyết định kiến trúc kho tạm.

H4 — Xung đột từ vựng lifecycle

  • design (addendum/S14): draft/expired/quarantined/checking/promote_ok/approved.
  • live (iu_staging_record): pending/pending_review/approved/rejected/consumed.
  • Cần: một bảng ánh xạ/đồng nhất chính thức. KHÔNG đẻ từ vựng thứ ba.

H5 — Namespace DOT

  • Incumbent đã staged: dot-staging-sandbox-create/-drop. v1 đề xuất dot-lego-sandbox-* (mới).
  • Cần: xác nhận tái dùng/tiến hoá dot-staging-sandbox-* (khuyến nghị) hay đặt tên khác.

H6 — Phạm vi bộ DOT MVP

  • v2 đề xuất thin: create/drop/status/checker; hoãn sync + promote-plan.
  • Cần: owner chốt phạm vi đợt đầu (đồng ý thin? hay cần thêm/bớt?).

H7 — Quota / concurrency / trần tài nguyên

  • SSOT chưa có con số (số sandbox đồng thời, dung lượng tối đa, TTL tối đa).
  • Cần: owner cho ngưỡng mặc định để tránh sandbox tràn lan.

H8 — Ranh giới dry-run vs promote (governance kéo ngược)

  • dot-manage addendum (maximal: DOT-100 mọi nơi, 8-facet, Codex stance) vs WF-08/06 (minimal: auto-approve, thin) kéo ngược nhau — nguồn gốc "staging monster" C1.
  • v2 chọn: WF-08/06 cho dry-run, governance đầy đủ cho promote (3 mức implementation-plan §10).
  • Cần: owner xác nhận ranh giới này + khi nào khởi động tài liệu promote + checker (sau khi C1 dry-run thật?).

Lưu ý

Không có điểm HOLD nào ngăn việc owner review DRAFT v2. Chúng chỉ ngăn bước triển khai (dựng DOT/DDL/dry-run) — vốn đã nằm ngoài phạm vi tài liệu này.