KB-3075
Kho-tam SSOT rewrite — 03 SSOT conflicts found
4 min read Revision 1
laws-newkho-tamreportconflicts2026-06-24
03 — MÂU THUẪN PHÁT HIỆN
Phần A — Mâu thuẫn v1 (draft) ↔ SSOT (đã sửa trong v2)
| # | Draft v1 nói | SSOT/live nói | Xử lý v2 |
|---|---|---|---|
| A1 | layer = atom/molecule/cell/organ/building/system | composition_level = atom/molecule/compound/material/product/building (+meta) | Sửa enum §2.1 |
| A2 | định danh --scope C1/C2 |
ô = (tầng,loài,kho,miền); C1 là tên LEGO | Toạ độ 4 chiều §2/§9 |
| A3 | im lặng về checker | rule 32 "no lane before checker" | Checker bắt buộc §8/§14 |
| A4 | xóa theo manifest | S14/§7c xóa theo state, fail-safe | §12 state + cấu trúc |
| A5 | tự chế lego_sandbox_base/run_* |
substrate thật iu_staging/sandbox_tac/Đ41 | §7 nối substrate |
| A6 | dot-lego-sandbox-* (mới) |
incumbent dot-staging-sandbox-* đã staged |
§8 reuse-first |
| A7 | base có thể là nơi nền ổn định | kho chính là SoT duy nhất, nhận qua promote | §6.2 base ≠ SoT |
| A8 | evidence "staging-local" mơ hồ | nơi ghi rõ ràng + 6-rủi-ro | §13 |
| A9 | không cấm PII/secret rõ | WF-06 §5 cấm tuyệt đối | §3.4 |
| A10 | không có cô lập theo lớp | Đ41 S0–S5 | §4 menu R0–R3 |
Phần B — Mâu thuẫn NỘI BỘ SSOT (KHÔNG tự chọn — chuyển HOLD cho owner)
B1 — "Tầng" vs "Lớp" (từ ngữ):
- Điều 0-B (BAN HÀNH): 6 cấp cấu tạo gọi là "Lớp"; "Tầng nguyên tử" = SAI.
- laws-new matrix track: tái dùng "Tầng" cho trục lắp ráp 6 cấp, có ghi cảnh báo trùng tên. → Hai nguồn dùng từ khác nhau cho cùng khái niệm. Không đủ căn cứ tự chốt. → HOLD H1. (v2 tạm dùng "Tầng" theo matrix track + ghi rõ.)
B2 — cell_id: mô hình vs hiện thực:
- implementation-plan/README: ma trận 4 chiều, mỗi ô có cell_id.
- technical-slice-framework + Đ36 amendment: cell_id chưa thiết kế, 6-vs-7 tầng CONFLICT (CONS-003), materialize bị chặn.
- Live PG: không có cột cell_id. → SSOT vừa khẳng định mô hình vừa chặn hiện thực. → HOLD H2. (v2 dùng cell_id như nhãn khái niệm.)
B3 — Từ vựng lifecycle (design vs live):
- stamp-addendum/quick-rules S14:
draft/expired/quarantined/checking/promote_ok/approved. - Live
iu_core.iu_staging_record:pending/pending_review/approved/rejected/consumed. → Hai bộ từ vựng state khác nhau cho cùng vòng đời candidate. → HOLD H4. (v2 ánh xạ tạm + cấm đẻ từ vựng thứ ba.)
B4 — Strict governance vs speed (định hướng):
dot-manageaddendum: DOT 100% mọi nơi, 8-facet lifecycle mỗi object, Codex stance bắt buộc → maximal.- WF-08/WF-06: auto-approve, thin, lightweight, "do not build a monster" → minimal. → Hai định hướng kéo ngược nhau; chính là nguồn gốc "staging monster" của C1. v2 chọn đường WF-08/06 cho dry-run và giữ governance đầy đủ cho promote (3 mức của implementation-plan §10). Đây là cách hoà giải có căn cứ (phân tầng theo lane), nhưng ranh giới chính xác vẫn nên owner xác nhận → liên quan H6/H8.
B5 — governance_candidate_state: tồn tại vs BUILD NO-GO:
- Live: bảng tồn tại (DDL có) nhưng 0 dòng.
- SSOT addendum: đánh dấu "design-only, BUILD NO-GO". → Không mâu thuẫn cứng, nhưng cần làm rõ: bảng có shell nhưng chưa được phép đưa vào vận hành. → HOLD H3 (chọn substrate).
Kết luận
- Mâu thuẫn A1–A10: đã sửa theo SSOT trong v2.
- Mâu thuẫn nội bộ B1–B5: KHÔNG tự chốt; chuyển HOLD (07-hold-items-for-owner).