KB-1EAD

Claude Minor Patch Report — New IU Lego Problem Statement Rev3

8 min read Revision 1
laws-newnew-iureviewminor-patch-reportcodex-re-reviewrev3universal-edgesphase-dependencygovernance-vs-technicalnon-authorizing2026-06-20

Claude Minor Patch Report — New IU Lego Problem Statement Rev3

Ngày: 2026-06-20 · Soạn: Claude Code CLI (read-only AgentData KB) · Track: knowledge/dev/laws-new/new-iu/ Target đã patch: knowledge/dev/laws-new/new-iu/de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego.md (rev2 → rev3 về nhãn logic; bản lưu AgentData revision tăng theo từng patch op). Codex re-review nguồn: knowledge/dev/laws-new/new-iu/codex-re-review-de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego-rev2.md rev1 (verdict APPROVE_WITH_MINOR_PATCHES; RR2-01/02/03).

0. Verdict

READY_FOR_GPT_OWNER_REVIEW

Cả ba minor patch (RR2-01/02/03) đã được áp dụng đúng phạm vi hẹp. Không rewrite tài liệu, không mở rộng kiến trúc, không thêm authorization, không mutate substrate. Framing gốc giữ nguyên: "Giữ điểm mạnh của miếng thông tin cũ, nhưng chuyển nó thành lớp contract mỏng trên PG/Matrix/Lego/One-Roof; không xây một vương quốc IU riêng." Các prior blocker (IU-REV-01…08) đã CLOSED ở rev2; mission này chỉ đóng 3 mâu thuẫn cục bộ còn lại.

Phương pháp: patch hẹp bằng patch_document (9 thay thế chuỗi chính xác), không full-rewrite — đúng tinh thần "narrow patch mission".

1. Sources Read

Nguồn Mục đích
…/new-iu/codex-re-review-de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego-rev2.md rev1 Controlling patch list (RR2-01/02/03)
…/new-iu/de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego.md rev2 Target cần patch (đã đọc đầy đủ; tác giả rev2 nên có nội dung chính xác để patch)
…/new-iu/claude-patch-report-de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego-after-codex.md rev1 Tham chiếu (prior patch report; xem §4 về wording)

Không query live DB/Directus/Qdrant. Không re-open broad architecture. Không re-survey toàn bộ luật (không cần — 3 patch đều an toàn ở mức wording/ordering, controlling sections §7/§8/§9 đã đúng từ rev2).

2. Patch 1 — KG / universal_edges wording (RR2-01)

Vấn đề: §2.1 và §4 còn shorthand "qua universal_edges + Điều 39" như đích quan hệ — trái với §7/§8/§9 (substrate chưa chọn).

Đã sửa (2 vị trí):

  • §2.1 — dòng "Quan hệ ngữ nghĩa / graph": đổi thành "→ shared KG substrate được chọn sau Phase-1 verification (dưới Điều 39); universal_edges chỉ là candidate/reference, chưa phải canonical target; giữ tùy chọn IU-native edge + governed read-only projection nếu an toàn hơn; không SoT KG thứ hai; không canonical graph write nếu thiếu provenance/trust/owner/approval."
  • §4 — dòng "KHÔNG là … KG riêng": đổi cụm "(Quan hệ qua universal_edges/Điều 39 …)" thành "Quan hệ đi qua shared KG substrate được chọn sau Phase-1 verification dưới Điều 39, TBox/ABox + trust/provenance; universal_edges chỉ là candidate/reference, chưa phải canonical target; cho phép IU-native edge + governed read-only projection; không canonical graph write nếu thiếu provenance/trust/owner/approval; không SoT KG thứ hai. Điều 39 là law target; việc chọn runtime/substrate vẫn bị gate."

Anti-island rule không bị suy yếu: vẫn cấm graph SoT thứ hai; chỉ bỏ tiền-chọn universal_edges. Đồng bộ với §7 (universal_edges = REUSE_AFTER_REPAIR/VERIFY_AS_SHARED_TARGET), §8 (Điều 39 = GOAL-ALIGNED/RUNTIME-NOT-READY/SUBSTRATE-UNKNOWN), §9 #3.

3. Patch 2 — Phase 3 / Phase 4 dependency cycle (RR2-02)

Vấn đề: rev2 §11 có cycle — Phase 3 (pilot) yêu cầu Atomic Promote đã tồn tại, nhưng Phase 4 lại là phase build Atomic Promote.

Đã sửa — đánh số lại §11 theo sequence Codex/mission yêu cầu:

  • Phase 0 — Documentary alignment + reuse survey (đang ở đây).
  • Phase 1 — Read-only PG/cell carrier mapping (re-verify, không mutate).
  • Phase 2 — Thin IU Subject Contract design (design-only; map Lớp A ↔ carrier + tham chiếu Lớp B/C).
  • Phase 3Pre-pilot readiness design + proof plan (NOT A PILOT · NO-GO cho runtime): đóng các tiền đề trên giấy/proof-plan — định nghĩa yêu cầu checker fail-closed; Atomic Promote (hoặc tương đương approved); TTL/cleanup/delete-fast; rollback; owner/approval gate; no-new-proof. Việc build thật là mission riêng được Owner cấp phép, nằm ngoài đề bài.
  • Phase 4Pilot slice (FUTURE HYPOTHESIS / NOT READY / NO-GO): chỉ mở sau khi tất cả readiness gate Phase 3 PASS (gồm checker + Atomic Promote/tương đương đã tồn tại thật) Owner tường minh cấp phép. "Pilot không chạy chỉ vì Owner thích ý tưởng; Owner approval không waive bằng chứng kỹ thuật."
  • Phase 5 — KG / Text-as-Code extensions (sau pilot + quyết định KG substrate).

Phá cycle: thêm câu "Phá vòng phụ thuộc (RR2-02)" làm rõ Phase 3 định nghĩa yêu cầu (không build), việc build checker/Atomic Promote là mission riêng Owner-cấp-phép phải xong trước Phase 4. Đổi intro §11 ("phase non-runtime 0–3 là đường an toàn; Phase 4–5 chạm runtime = NO-GO") và "Cổng cứng" (không sang phase chạm runtime Phase 4→5 nếu readiness Phase 3 chưa PASS).

Consistency renumber (kéo theo): §12 Q9 ("Phase 4 pilot vẫn NO-GO"), §13 ("Không macro nào mở Phase 4 pilot; Phase 3 = readiness design non-runtime"), §15 self-review row 6 ("Phase 4 pilot = NO-GO; Phase 3 = readiness design"). Không tạo mâu thuẫn mới.

4. Patch 3 — Governance vs technical blockers (RR2-03)

Vấn đề: §14 caveat gom tất cả blocker thành "quyết định governance của Owner, không phải kỹ thuật" — trái §11 (Owner approval không thay technical prerequisites).

Đã sửa — §14 caveat tách 2 loại:

  1. Governance / authority decisions (Owner/Council quyết scope/authority/owner/acceptance): OP-B (owner IU), SB-2/SB-3 (scope ownership/axis), CONS-002/003 + CELL-003/004/007 (hướng + định nghĩa dimension).
  2. Technical readiness obligations (bằng chứng kỹ thuật, không waive được): HOLD-1 (staging live verify), HOLD-2 (Atomic Promote chưa tồn tại), RISK-BYPASS (fn_auto_approve_add/fn_birth_gate), checker fail-closed, TTL/cleanup/delete-fast, rollback, Điều 39 KG substrate verification, no-new-proof, runtime safety.

Hard rule thêm vào: "Owner quyết authority/scope nhưng KHÔNG được waive technical PASS/evidence cho pilot/implementation chạm runtime. Technical blocker vẫn là blocker kể cả sau khi Owner approve định hướng."

Về prior patch report (…-after-codex.md §9): §9 của nó cũng dùng wording "blocker governance vẫn mở và là quyết định Owner". Theo scope mission §3 ("No registry write except updating the target KB document and creating the minor patch report"), tôi không sửa file historical đó để tránh ghi ngoài tập tài liệu được phép. Thay vào đó báo cáo tại đây: phân loại đúng là 2-loại như trên; câu trong …-after-codex.md §9 được superseded bởi §14 rev3 + báo cáo này. (Nếu Owner muốn, một micro-patch riêng có thể sửa câu đó — nhưng đó là quyết định ngoài scope mission hẹp này.)

5. No-Mutation Attestation

Xác nhận trong toàn mission này:

  • ❌ Không PG mutation; không query_pg (không chạm live DB).
  • ❌ Không Directus / Qdrant / Nuxt mutation.
  • ❌ Không DOT registration / event emit / approval creation / law enactment / registry write nào khác.
  • ❌ Không owner assignment, không implementation, không self-approval, không enact.
  • ✅ Chỉ: cập nhật target doc (de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego.md, 9 patch_document) + tạo report này.

6. Final Recommendation

Rev3 đã READY_FOR_GPT_OWNER_REVIEW. Ba minor patch RR2-01/02/03 đã đóng; rev2 đã đóng 8 issue gốc (IU-REV-01…08). Không regression mới: không authority leakage, không reuse AS_IS, không writable DOT island, không hidden KG SoT, không build authorization. Phase 4–5 vẫn NO-GO; Default = HOLD.

Khuyến nghị: Codex ghi nhận patch-closure hoàn tất; đưa rev3 cho GPT/Owner review định hướng + trả lời 10 câu hỏi mở (§12), trước khi lập Macro NEW-IU-1 (read-only PG/cell carrier mapping). Engineering PASS ≠ Authority PASS; DRAFT ≠ enacted; documentary ≠ live proof; Owner không waive technical readiness.


Claude Minor Patch Report — New IU Lego Problem Statement Rev3 — 2026-06-20 — NON-AUTHORIZING. 3/3 minor patches (RR2-01/02/03) applied via narrow patch_document; framing preserved; 0 substrate mutation.

Back to Knowledge Hub knowledge/dev/laws-new/new-iu/review/claude-minor-patch-report-de-bai-mieng-thong-tin-moi-lego-rev3.md