Khảo sát tái dùng + audit nhất quán + đầu chờ — nền cho Master list quy trình/công việc
Khảo sát hệ "UI 4 Mẹ" — Bản đồ TÁI DÙNG + Audit nhất quán + Đầu chờ
Ngày: 2026-07-03 · Mục đích: làm nền để xây "Master list quy trình / công việc" bằng cách dùng lại component + logic + hợp đồng CÓ SẴN, không dựng mới. Nguyên tắc tuyệt đối: tái dùng hết; cái gì mới phải xác nhận "không tìm thấy" + chủ duyệt.
Đối tượng đọc: mọi agent (Claude, GPT). Gốc web: https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/.
0. Kết luận nhanh
- Đã có sẵn component danh sách dùng chung
master-list.js(4 trang đang dùng chung). Xây Master list mới = khaiMASTER_CONFIG, không dựng mới. Đã có sẵn: search, lọc 7 tầng nối tầng (cascade), lọc Mẹ/trạng thái, list/cây, drawer, nút sửa. - Nhất quán: đạt ở list/nav/vai-người/token màu; CHƯA đạt ở cây 7 tầng (3 nguồn) + đèn trạng thái (2 kiểu).
- Đầu chờ còn thiếu: thứ tự bước (process), hoàn thành mức quy trình, uỷ quyền làm thay, tổng thời gian + cách tính (cả-2-để-so-sánh), trễ/muộn ở mức SYS, sắp thứ tự hàng đợi.
A. Danh sách trang (từ __ECO_APPS / SYS.surfaces)
MOW: mow-unified-canvas-v2.html (canvas 7 tầng), modw-builder-v1.html (assembler), mow-master-v1.html (list).
MOT: mot-dashboard-v1.html (runtime board), mot-studio-v1.html (studio), modt-builder-v1.html (assembler), mot-master-v1.html (list).
MOIT: moit-form-v1.html, moit-builder-v1.html (MODIT), moit-dataflow-v1.html.
MOUT: mout-builder-v3.html, modut-builder-v1.html, mout-home-v1.html (list).
Master: guide.html, qa-runner.html, master-hub.html, he-thong-thiet-ke.html, he-thong-dau-noi.html, constitution-new-index.html.
B. Component TÁI DÙNG
★ master-list.js — khuôn danh sách "đã đúc" DÙNG CHUNG. Mount: <div id="master-root"> + window.MASTER_CONFIG + <script src="./master-list.js">. Dùng chung thật ở mow-master, mot-master, mout-home, master-hub. Hàm: renderList/renderTree/cascade/bread/goEdit/openDw. Cột: ✎·STT·(Mẹ)·Mã·Tên·Tầng quản lý·Đường 7 tầng·Ngày·Người lập·Trạng thái. Filter: search #mlQ, status #mlStatus, mother #mlMother, 7 tầng nối tầng #mlt{T} (cascade). Xem list/tree, drawer chi tiết.
- Nav 4 Mẹ:
eco-nav.js=window.__ecoNav, một nguồn tự đồng bộ (self-healing). Class.eco-ci/.eco-chip. - Lưới ô 4+3 (form):
mot-render-v1.jsrenderCluster→.cgrid.c{n}+.cell/.clbl2/.fin. (Đây là ô form nhúng, không phải bộ chọn tầng.) - Đèn/màu:
statusOf(t)→ok/bad/warn/idle; token:root--ok:#34c759 --warn:#ffcc00 --bad:#ff3b30 --idle:#d1d1d6 --brand:#639922 --blue:#0066cc. Trạng thái đấu nối riêng:binding-status.js=window.BINDING_STATUS(4 nấc declared/pg/wired/tested).
C. Master hub
master-hub.html nạp master-list.js với MASTER_CONFIG.showMother=true, items[] ghép MOW+MOT+MOUT (MOIT "sắp có"). Item: code,name,anchor,date,maker{t,n},status,links,mother,motherKey,editUrl,url,path{T4..T7},anchorTier. Cây tầng: window.MASTER_TREE (tên→{t,p}), MASTER_RESOLVE suy đường.
D. Audit NHẤT QUÁN
- Cây 7 tầng — 3 kiểu không đồng bộ:
SYS.ui_anchor_7tier(schema rỗng: id,tier,parent_id,code,name,path_cache,owner_mother,status; hyp) ·MASTER_TREE(data thật, list dùng) ·const Dtrong canvas (data thật, shape khác: tl/auto/pc/p/ch). → build mới chọn 1 nguồn; khuyến nghị chuẩn hoá vềui_anchor_7tier, trước mắt list đã dùngMASTER_TREE. - Đèn trạng thái — 2 kiểu:
statusOf(ok/warn/bad/idle, token chung) vstl:'g/y'(canvas). - Danh sách — nhất quán tốt (4 trang chung
master-list.js); ngoại lệ đúng:mot-dashboardruntime board dùngmot-render. - Vai người — đã chuẩn:
SYS.relation_role_kinds(actor/recipient/approver/subject; actor≠recipient). - Nav — nhất quán (1 nguồn eco-nav).
E. Hợp đồng thông tin của 1 QUY TRÌNH — ĐÃ KHAI vs ĐẦU CHỜ
Nguồn: SYS.tables (ui_task, ui_task_instance, ui_workflow_node, ui_trigger, ui_condition, ui_distribution, ui_input_form, ui_input_inbox), relation_role_kinds, mother_links, kestra_heads, slot modt-builder.
| Hạng mục | Trạng thái |
|---|---|
| Task đủ hợp đồng (nhập/báo cáo/người làm/người nhận/trigger) | ĐÃ KHAI (ui_task) |
| Trigger bắt đầu + điều kiện | ĐÃ KHAI (ui_trigger+ui_condition) |
| Khu chờ (staging) | ĐÃ KHAI (ui_input_inbox + `routing:direct |
| Người thực hiện (nhiều) / Người nhận báo cáo (nhiều) | ĐÃ KHAI (executors[]/recipients[]) |
| 7 tầng + quan hệ | ĐÃ KHAI schema (ui_anchor_7tier,ui_relation) + data rời (D-1) |
| Điều phối / Kestra | ĐÃ KHAI đầu chờ (correlation_id/workflow_run_id/orchestration_state; kestra_heads.add_before_wire), CHƯA nối thật |
| Thứ tự bước ở mức quy trình | ĐẦU CHỜ (chỉ có parent_node, không sequence) |
| Trạng thái hoàn thành mức quy trình | ĐẦU CHỜ (mới có mức task) |
| Người uỷ quyền làm thay (nhiều) | ĐẦU CHỜ (không có delegate role/field) |
| Tổng thời gian + cách tính (chỉ định/chi tiết/CẢ HAI) | ĐẦU CHỜ (không có field duration; không mô hình tính) |
| Trễ/muộn theo ngày (mức hợp đồng) | ĐẦU CHỜ (mới có ở seed UI: urgency/due) |
| Sắp thứ tự hàng đợi giữa việc | ĐẦU CHỜ |
F. Cách xây "Master list quy trình/công việc" (tái dùng)
Khai MASTER_CONFIG mới cho quy trình (T2) và công việc (T1) → nạp master-list.js (đã có search + cascade 7 tầng + filter + tree + drawer). Cây tầng dùng MASTER_TREE; nav eco-nav.js; đèn token :root+statusOf. Hợp đồng task đã đủ ở ui_task. Chỉ bổ đầu chờ ở mục E khi màn cần tới. Phần MỚI thật sự (cần duyệt): các đầu chờ chưa khai + (nếu cần) chuẩn hoá 1 nguồn cây 7 tầng.