Bước 1A — Bản đồ nghiệp vụ 4 Bà Mẹ (đọc mã UI → nghiệp vụ thuần, DOC-ONLY)
Bước 1A — Bản đồ nghiệp vụ 4 Bà Mẹ
Loại tài liệu: Phân tích nghiệp vụ thuần (đọc ngược mã UI → quy trình kinh doanh). DOCUMENT ONLY. Ngày: 2026-06-29. Phạm vi: Chỉ đọc mã nguồn UI (read-only) + tài liệu yêu cầu gốc + KB nghiệp vụ. KHÔNG chạm dữ liệu nền, KHÔNG thiết kế bảng/cột/khóa, KHÔNG triển khai, KHÔNG sửa luồng. Nguồn UI:
/opt/incomex/docs/mcp-writes/ui-preview/(khu xem trước, không nối vào hệ thật). Mục tiêu cuối cần phục vụ: quy trình bấm-một-nút-là-tạo (người hoặc Agent đều tạo được); việc tự chảy về đúng người, đúng lúc; mọi sự kiện trở thành dữ liệu để thống kê và phân tích. Ngôn ngữ: Phần bản đồ nghiệp vụ viết cho người không rành kỹ thuật. Mọi tên dữ liệu kỹ thuật gặp trong mã được dồn vào Phụ lục §15 để kiểm sau, không coi là sự thật đã chốt.
1. Tóm tắt 5 dòng
- Hệ "4 Bà Mẹ" là một bộ khuôn để đúc ra bốn loại sản phẩm: MOW = quy trình, MOT = công việc, MOIT = biểu mẫu nhập liệu, MOUT = báo cáo; tất cả cùng neo vào một cây tổ chức 7 tầng (Lĩnh vực → Công ty → Khối → Phòng ban → Chuyên môn → Nhiệm vụ → Công việc) và cùng một khuôn "danh sách đã đúc".
- Tinh thần xuyên suốt là khai báo xong là ra sản phẩm: khai quy trình → có quy trình; khai biểu mẫu → có form chạy; khai báo cáo → có báo cáo; và mỗi sản phẩm có thể do người hoặc một tác nhân tự động (Agent) tạo ra.
- MOW là gốc: vẽ quy trình trên cây 7 tầng theo 4 chế độ Thường / Đề xuất / Vận hành / Quản trị; trong đó mọi thay đổi đều tạo "đề xuất", không sửa trực tiếp, và chế độ Quản trị có đóng băng + chờ nhiều chữ ký.
- Việc làm thật chảy về MOT — bàn làm việc cá nhân của từng người (hệ tự đẩy việc khi quy trình tới lượt); làm xong bấm xác nhận thì quy trình tự chạy bước kế. Cải tiến (kaizen) có thể đề xuất ở bất kỳ tầng nào, kèm ước lượng thời gian để sau này tính "tiết kiệm bao nhiêu phút".
- Khoảng trống lớn nhất: UI mới ở mức xem-trước — nhiều lời hứa cốt lõi (lưu sự kiện vĩnh viễn, phân phối báo cáo tới người chịu trách nhiệm, đo năng suất/tiết kiệm thời gian, mô hình trạng thái đầy đủ, đường "không làm được/bị chặn", danh sách tổng đủ 4 mẹ) chưa thành luồng vận hành thật; và có vài chỗ mâu thuẫn với yêu cầu gốc (sửa trực tiếp không dấu vết, đề xuất tự xoá sau 10 phút) cần người chốt.
2. Ma trận độ phủ nguồn đã đọc
| File / URL / KB doc | Đã đọc? | Loại nguồn | Mẹ/nhánh liên quan | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
mow-unified-canvas-v2.html |
ĐÃ ĐỌC | UI (mã) | MOW canvas + MODW-mvx nhúng | Đọc cấu trúc điều khiển + chế độ + mvx nhúng |
mow-v2-data.js |
ĐÃ ĐỌC | UI (dữ liệu) | MOW | Cây 7 tầng, dữ liệu thực thi (người/hạn/tiến độ) |
mow-v2-app.js |
ĐÃ ĐỌC | UI (logic) | MOW | 4 chế độ, luồng đề xuất, thẻ chi tiết công việc |
mow-master-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI (mã) | MOW · Danh sách đã đúc | 7 quy trình mẫu; maker người/tự động; trạng thái |
mow-dexuat-nangcao-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI (mã) | MOW · Đề xuất nâng cao | 3 định dạng theo tầng + thời gian (phút) + dự phòng |
mvx-v3.js |
ĐÃ ĐỌC | UI (logic) | MOW · Kaizen | Engine "Đề xuất nâng cao", không phải engine ma trận |
mow-v2-style.css |
ĐỌC MỘT PHẦN | UI (style) | MOW | Chỉ trình bày; không chứa nghiệp vụ |
mot-dashboard-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI (mã) | MOT · Bàn làm việc | Hộp việc cá nhân |
mot-studio-v1.html / mot-studio-v1.js |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOT · Studio | Xưởng khai báo tạo loại việc mới |
mot-master-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOT · Danh sách đã đúc | Khuôn danh sách dùng chung |
mot-data-v1.js / mot-render-v1.js / mot-app-v1.js |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOT | Trạng thái đèn, luồng hoàn thành, dữ liệu mẫu |
mot-theme-v1.css |
ĐỌC MỘT PHẦN | UI (style) | MOT | Chỉ tra tên trạng thái |
moit-dataflow-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOIT · Kiến trúc | 4 chặng từ khai → ghi |
moit-builder-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOIT · Builder | Khai form 4 mục, "Đúc biểu mẫu" |
mout-home-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOUT · Danh sách | Báo cáo đã đúc |
mout-builder-v3.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOUT · Builder | Cột/lọc/lịch/tổng + "Đúc báo cáo" |
mout-builder-v2.html / mout-dot-table-v1.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MOUT | Bản cũ — chỉ chuyển hướng về v3 |
master-hub.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | Master | Tổng hợp 3/4 mẹ theo thời gian |
master-list.js |
ĐÃ ĐỌC | UI | Master + mọi mẹ | Khuôn "danh sách đã đúc" dùng chung |
eco-nav.js |
ĐÃ ĐỌC | UI | Toàn hệ | Bản đồ điều hướng chéo 4 mẹ + Master |
constitution-new-index.html |
ĐÃ ĐỌC | UI | MODW · Ma trận đa chiều | "Hiến pháp Ma trận", tem/đề bạt |
constitution-new-matrix-seed.json |
ĐÃ ĐỌC | UI (dữ liệu) | MODW | 4 chiều định vị + 3 lớp vận hành |
constitution-new-README.md |
ĐÃ ĐỌC | tài liệu | MODW | Đính chính "không gọi 7 chiều" |
index.html / README-cowork-usage.md / _desktop-verify.md / _connection-check.html / _test-cowork-write.txt / PROMPT-add-patch-tool-to-mcp.md |
ĐÃ ĐỌC / LƯỚT | tài liệu khu xem trước | (không) | Chỉ là trang sức khoẻ + hướng dẫn workspace, không phải bề mặt nghiệp vụ |
…/00-requirement-brief-rev2.md (KB) |
ĐÃ ĐỌC (toàn văn) | yêu cầu gốc | Toàn hệ | Cọc neo đối chiếu chính |
knowledge/dev/ui/modw/requirement-brief.md (KB) |
ĐỌC MỘT PHẦN | yêu cầu gốc | MODW | Đọc §0–§4A (định vị MODW = Bàn việc chi tiết) |
URL preview (https://vps…/ui-preview/mcp-writes/...) |
KHÔNG ĐỌC TRỰC TIẾP | đối chiếu render | — | ĐÃ DÙNG MÃ NGUỒN/KB THAY THẾ (đọc thẳng file trên đĩa, đầy đủ hơn render) |
File Word gốc (4 mẹ mở rộng.txt, Bắt sự kiện của PG(3).docx) |
KHÔNG TÌM THẤY trong phiên | yêu cầu gốc | Toàn hệ | KHÔNG TÌM THẤY FILE WORD GỐC — DÙNG REQUIREMENT BRIEF rev2 + UI SOURCE + NỘI DUNG USER ĐÃ CHỐT |
3. Danh sách đầy đủ MẸ + NHÁNH CON (phát hiện từ mã)
Bản đồ điều hướng (eco-nav.js) khẳng định: thanh "4 Mẹ" = MOW · MOT · MOIT · MOUT + Master, trong đó "MODW là CON của MOW" và "Studio là con của MOT". Mỗi mẹ theo cùng một dáng: một bàn thiết kế/builder + một xưởng/bộ công cụ (tuỳ chọn) + một danh sách "đã đúc".
3.1. MOW — Quy trình
- Thiết kế quy trình / Canvas MOW — vẽ quy trình trên cây 7 tầng, 4 chế độ: Thường (đọc), Đề xuất (cải tiến — "mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa trực tiếp"), Vận hành (xem bản đang chạy: người phụ trách, hạn, tiến độ, đèn), Quản trị ⚠ (đóng băng, chờ ≥2 chữ ký).
- MODW · Ma trận đa chiều (con của MOW) — "Hiến pháp Ma trận": định vị + kiểm soát + đề bạt mọi đối tượng (xem §3.5).
- Đề xuất nâng cao (kaizen có ước lượng thời gian, theo từng tầng) — file rời + bản nhúng trong canvas.
- Danh sách quy trình đã đúc — mọi quy trình sinh ra đăng ký tại đây.
3.2. MOT — Công việc
- Bàn làm việc / Dashboard — hộp việc cá nhân; hệ tự đẩy việc về đúng người.
- Thẻ việc (hộp việc cá nhân) — 4 vùng: tiêu đề/trạng thái · "✍ Phần việc của bạn" · "📋 Thông tin tham khảo" · "❓ Hướng dẫn thực hiện".
- Studio / Xưởng mẫu — khai báo (không cần lập trình) để "đẻ" loại việc mới; chọn đường dữ liệu "ghi thẳng" hay "chờ duyệt".
- Danh sách task đã đúc — đăng ký mọi loại việc.
3.3. MOIT — Nhập liệu
- Kiến trúc / Luồng nhập liệu — giải thích 4 chặng: thiết kế → lắp ráp → chạy (chỉ hiển thị) → ghi (qua tác nhân ghi có kiểm/đối soát).
- Builder / Thiết kế biểu mẫu — 4 mục: Nhập gì? · Gắn với gì (điều kiện)? · Trigger? · Gắn bản ghi (người làm/thời điểm/neo 7 tầng); nút "⚡ Đúc biểu mẫu".
- Form chạy thật (mô tả, chưa dựng) — người dùng điền & nộp; bộ công cụ ô nhập mượn từ Studio của MOT.
- Danh sách đã đúc — CHƯA CÓ (thiếu — xem phê bình).
3.4. MOUT — Báo cáo
- Builder / Tạo báo cáo — chọn cột (từ kho trường 7 tầng) · lọc (tối đa 5, VÀ) · thời gian (một lần / định kỳ + lịch chạy) · dòng tổng; nút "⚡ Đúc báo cáo"; xuất CSV/Excel.
- Bản đúc / Báo cáo đã lưu — có đường dẫn riêng (khái niệm).
- Phân phối báo cáo — khái niệm "email tự động / MOT gửi tới người cần thực hiện" (được khai báo nhưng chưa có ô chọn người nhận — xem mâu thuẫn).
- Danh sách báo cáo đã đúc — đăng ký mọi báo cáo.
3.5. MODW — Bàn việc chi tiết / Ma trận đa chiều (con của MOW)
- Ma trận / "Hiến pháp Ma trận" — quy tắc phân loại & đề bạt: mọi đối tượng có địa chỉ ô, sinh ra ở kho tạm, chỉ được đề bạt lên kho chuẩn khi đủ dấu (tem) + qua người kiểm + qua cổng chủ sở hữu. Đọc một ô = 7 thành phần = 4 chiều định vị (Tầng lắp ráp · Loài · Kho · Miền) + 3 lớp vận hành (Công thức · cách-làm-tự-động · Trạng thái quản trị). README đính chính rõ: không gọi là "7 chiều".
- Bàn việc chi tiết (theo tài liệu MODW) — nơi gom toàn bộ của một việc-đang-sống: kế hoạch · chỉ dẫn · báo cáo · ý kiến · bằng chứng · tín hiệu chuyển giao · đề xuất thay đổi; để người + AI + Agent cùng làm.
3.6. Master — Tổng 4 Mẹ
- Master hub — ghép các danh sách "đã đúc" của các mẹ theo thời gian (hiện chỉ MOW · MOT · MOUT; MOIT "sắp có").
- Danh sách đã đúc của từng mẹ — link nhanh "MOW đã đúc / MOT đã đúc / MOUT đã đúc".
- Điều hướng chéo — thanh "4 Mẹ" hiện diện trên mọi trang; mỗi nút xổ menu con; có khả năng đánh dấu "· sắp có".
4. Ma trận thao tác UI → nghiệp vụ
| Mẹ | Nhánh | Thao tác / nút / chế độ | Ý nghĩa nghiệp vụ | Tác nhân | Kết quả sinh ra | Sự kiện cần ghi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOW | Canvas | Chế độ Thường | Đọc cấu trúc quy trình theo tầng | Người/Agent | (chỉ xem) | mở/xem ở tầng nào | mặc định tầng Phòng ban |
| MOW | Canvas | Chế độ Đề xuất + nút "Đề xuất cải tiến nội dung ô này" | Muốn sửa quy trình | Người/Agent | Một đề xuất (bản khác biệt: thêm/sửa/xoá/đổi thứ tự mục) | ai đề xuất · tầng/ô nào · sửa gì · lúc nào | "Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa trực tiếp" |
| MOW | Canvas | Nút "+" chèn ô trước/giữa/cuối → cửa sổ "Đề xuất thêm ô mới" | Đề nghị thêm bước/ô | Người | Đề xuất thêm ô (kèm tiêu đề + lý do + vị trí) | ai · ở đâu · lúc nào · nội dung | có ghi sẵn người + thời điểm + vị trí |
| MOW | Canvas | Huy hiệu "⟳ n" | Định vị "ô này đang có n đề xuất chờ phê duyệt" | Hệ | (đếm) | số đề xuất chờ theo từng ô | đáp ứng "hệ định vị đề xuất nằm ở đâu" |
| MOW | Canvas | Chế độ Vận hành (Khuôn mẫu ⟷ Vận hành) | Xem bản đang chạy thật | Người/Agent | hiện người phụ trách, hạn, % tiến độ, đèn màu | trạng thái từng bước · người · hạn | có ô "Chưa giao" |
| MOW | Canvas | Chế độ Quản trị ⚠ (thẻ bị khoá) | Đóng băng chờ duyệt nhiều chữ ký | Quản trị | quy trình "đóng băng — chờ ≥2 chữ ký" | đóng băng vì sao · ai phải ký | nhắc "Điều 32" |
| MOW | Canvas | Bộ lọc thẻ: "chỉ con người" ⟷ "người + AI cùng làm" | Khai việc do người hay người+AI | Người | đổi cách hiển thị loại việc | việc thuộc loại tự động hoá nào | nền cho tỷ lệ tự động hoá |
| MOW | Canvas | Mở thẻ Công việc (tầng cuối) | Xem chi tiết một việc | Người | hiện: loại việc, kích hoạt, đầu ra, người phụ trách, hạn, lịch sử | — | thẻ chi tiết |
| MOW | Đề xuất nâng cao | Nhập thời gian (phút) từng việc + "⚡ Thêm thời gian dự phòng phát sinh" | Khai thời gian hiện tại vs đề xuất | Người/Agent | đề xuất kèm tổng phút (tự động/nhập tay) | thời gian hiện tại · thời gian đề xuất · phần dự phòng | nền để tính "tiết kiệm bao nhiêu phút" |
| MOW | Đề xuất nâng cao | Chọn tầng đang góp ý | Định vị cải tiến đúng tầng | Người | (đổi định dạng phiếu theo tầng) | đề xuất gắn vào tầng nào | T2 phức tạp nhất; T1; T3–T7 đơn giản |
| MOW | Danh sách đã đúc | Hàng quy trình + trạng thái | Theo dõi quy trình đã tạo | Người | (xem) | ngày lập · người lập · trạng thái | maker = người hoặc tự động |
| MOT | Bàn làm việc | Chuyển "Công việc" ⟷ "Hoàn thành" | Xem việc đang mở vs đã xong của tôi | Người | (lọc danh sách cá nhân) | — | có đếm số |
| MOT | Bàn làm việc | Chip "Tất cả / Mới / Cận hạn / Quá hạn" | Ưu tiên việc gấp | Người | (lọc theo đèn) | — | đèn xám/vàng/đỏ |
| MOT | Thẻ việc | Điền các ô có dấu * → "Hoàn thành ✓" | Hoàn tất việc được giao | Người thực hiện | việc chuyển xong; "quy trình tự chạy bước kế" | ai hoàn thành · lúc nào · (ngầm: mất bao lâu) | nút khoá tới khi đủ * |
| MOT | Thẻ việc | "Sửa lại" (sau khi xong) | Mở lại việc đã xong để chỉnh | Người | việc về lại trạng thái mở | ai mở lại · lúc nào · vì sao | hiện không ghi dấu vết (rủi ro) |
| MOT | Thẻ việc | Ô "Đề xuất cải tiến" / xác nhận cam kết | Góp ý ngay tại việc | Người | đề xuất "đồng bộ về MOW", ghi tên người | ai đề xuất · việc/bước nào | "ghi nhận tên bạn" |
| MOT | Studio | Chọn cụm + khung + ô nhập → khai báo | "Đẻ" loại việc mới không cần code | Người/Agent (Non-IT/tự động) | bản khai (khuôn việc mới) | ai tạo khuôn · lúc nào | đường dữ liệu "ghi thẳng" / "chờ duyệt" |
| MOT | Danh sách đã đúc | "+ Tạo task" / "✎ Sửa khuôn này" | Tạo/sửa loại việc | Người/Agent | mở Studio (có ?edit) |
ai sửa khuôn · lúc nào | sửa thẳng, không qua đề xuất (mâu thuẫn) |
| MOIT | Builder | Mục 1–4 (Nhập gì/Điều kiện/Trigger/Gắn bản ghi) | Khai một biểu mẫu nhập | Người/Agent | bản khai form | ai thiết kế form | nhãn còn để tự do |
| MOIT | Builder | "⚡ Đúc biểu mẫu" | Phát hành form để chạy | Người/Agent | form đăng ký, sẵn sàng "đủ điều kiện + trigger → sinh bản ghi → MOT giao việc" | form ra đời · ai · lúc nào | hiện chỉ là demo |
| MOIT | (chạy) | Người dùng nộp dữ liệu | Nhập số liệu thật | Người thực hiện | dữ liệu được kiểm rồi ghi (thẳng) hoặc vào "bảng chờ" + phát tín hiệu → quy trình MOW duyệt | ai nộp · lúc nào · đạt/không đạt kiểm | "người nhập" mới ở mức phòng ban/vai trò, chưa rõ danh tính |
| MOUT | Builder | Chọn cột / lọc (≤5, VÀ) / thời gian / tổng | Khai một báo cáo | Người/Agent | bản khai báo cáo (xem trước sống) | ai khai báo cáo | "ô trống = tự do" |
| MOUT | Builder | "⚡ Đúc báo cáo" | Tạo báo cáo dùng lại | Người/Agent | báo cáo "tự lưu", có đường dẫn riêng, kèm lịch + (khái niệm) phân phối | báo cáo ra đời · ai · lúc nào · mỗi lần chạy | thực tế prototype chưa lưu thật |
| MOUT | Builder | "⬇︎ CSV / ⬇︎ Excel" | Xuất số liệu | Người | tệp tải về | (xuất lúc nào) | thao tác thật-sự chạy |
| MOUT | Danh sách | Hàng báo cáo · "✎ Sửa khuôn" · "mở ↗" | Quản lý/mở báo cáo | Người | mở builder/báo cáo | ai sửa · lúc nào | đường "sửa" hiện chưa nối |
| MODW | Ma trận | Chọn ô + xem trạng thái + render bản khai | Định vị & kiểm soát đối tượng | Người/Agent | bản khai (đề xuất) — mặc định "chặn cho tới khi qua kiểm" | gắn ô · gắn dấu · phán quyết kiểm | chỉ xem trước; cấm ghi thật |
| MODW | Ma trận | Bước 7 "Gửi đề xuất đề bạt / mở MODW" | Xin đề bạt lên kho chuẩn | Người/Agent | đề xuất đề bạt → luồng duyệt MODW | ai xin đề bạt · phán quyết · ai duyệt | fail-closed (mặc định chặn) |
| Master | Hub | Lọc 7 tầng + Mẹ + trạng thái; xem bảng / cây | Đọc tổng mọi bản đã đúc | Người/Quản trị | (danh sách tổng theo thời gian) | — | thiếu MOIT |
| Master | Hub | Hàng → ngăn chi tiết "Liên kết 4 Mẹ tại node này" | Thấy ở một node có bao nhiêu quy trình/việc/form/báo cáo | Người | (đếm liên kết) | — | mạch nối chéo cốt lõi |
5. Vòng đời đầu-đến-cuối
5.1. Vòng đời một QUY TRÌNH
Tác nhân bắt đầu: người thiết kế quy trình hoặc một tác nhân tự động (Agent).
- Hình thành ý tưởng/yêu cầu → mở Canvas MOW, chọn nhánh trên cây 7 tầng. (UI có)
- Thiết kế → dựng các bước (Nhiệm vụ → Công việc → Chi tiết); gắn loại tự động hoá (người / người+AI). (UI có ở mức khuôn mẫu)
- Đề xuất → ở chế độ Đề xuất, thêm/sửa/xoá/đổi thứ tự bước → tạo "đề xuất", không sửa trực tiếp. (UI có)
- Duyệt → chế độ Quản trị: đóng băng, chờ ≥2 chữ ký; (theo Ma trận MODW) phải đủ dấu + qua người kiểm + cổng chủ sở hữu. (UI có khái niệm; chưa có màn duyệt thật)
- Đúc thành quy trình → quy trình vào "Danh sách đã đúc", trạng thái đang chạy, có người/tự động là người tạo. (UI có danh sách; "đúc" thật chưa chạy)
- Chạy → chế độ Vận hành: từng bước có người phụ trách, hạn, % tiến độ, đèn màu. (UI có ảnh tĩnh)
- Phát sinh công việc → mỗi bước tới lượt sinh một việc về MOT đúng người. (UI mô tả; xem 5.2)
- Theo dõi → đèn giao thông + tiến độ; quy trình tổng nên cuộn trạng thái từ các bước (đỏ thắng vàng thắng xanh — yêu cầu gốc). (UI: từng bước có đèn; cuộn tổng chưa thấy)
- Cải tiến → đề xuất kaizen ở bất kỳ tầng (xem 5.3). (UI có)
- Tạm dừng / lưu trữ / thay thế → trạng thái tạm dừng / lưu trữ. (UI có ở danh sách; nút đổi trạng thái chưa có)
Cần ghi để phân tích sau: ai tạo quy trình · lúc nào · ở nhánh nào của cây · mỗi lần sửa là đề xuất gì/ai/lúc nào · ai duyệt/ký · khi nào chuyển đang-chạy/tạm-dừng/lưu-trữ · mỗi bước thuộc loại tự động hoá nào. Kết quả chảy sang mẹ nào: sang MOT (sinh việc), tham chiếu MOIT (form nhập) và MOUT (báo cáo) tại cùng node; đăng ký ở Master. UI đã thể hiện: thiết kế, đề xuất, danh sách, ảnh vận hành. UI chưa thể hiện: màn duyệt nhiều chữ ký thật, cuộn trạng thái tổng, đổi trạng thái quy trình, đo thời gian từng bước thật.
5.2. Vòng đời một CÔNG VIỆC
Tác nhân bắt đầu: quy trình (khi tới lượt) / người / Agent.
- Được sinh ra → từ một bước quy trình ("Bước 4/6"), hoặc người/Agent tạo, hoặc gợi ý tự động ("bạn vừa làm bước này 12 lần tuần qua" → việc cải tiến). (UI có cả ba)
- Giao đúng người → việc xuất hiện ở bàn làm việc của đúng người; nếu chưa giao thì ghi "Chưa giao". (UI có)
- Người nhận mở việc → thấy thẻ 4 vùng. (UI có)
- Đọc hướng dẫn / dữ liệu liên quan → vùng "Thông tin tham khảo" + "Hướng dẫn thực hiện (chỉ cần khi làm lần đầu)". (UI có)
- Nhập kết quả hoặc xác nhận → điền các ô có dấu *; ký cam kết ("Tôi xác nhận đã nhận đủ"…). (UI có)
- Hoàn thành / quá hạn / bị chặn → "Hoàn thành ✓" → "quy trình tự chạy bước kế"; quá hạn = đèn đỏ + cờ trễ; bị chặn/không làm được: chưa có đường. (UI: xong & quá hạn có; chặn/không-làm-được thiếu)
- Được ghi nhận để tính năng suất → có hiển thị thời gian TB/kiện, số lần lặp, nhãn "Tiết kiệm thời gian/Giảm sai sót"; nhưng chưa lưu thật ai-làm-lúc-nào-mất-bao-lâu. (UI: chỉ con số mẫu)
Cần ghi: ai được giao · ai hoàn thành · lúc bắt đầu/kết thúc · mất bao lâu · thuộc quy trình/bước nào · trước/sau trạng thái gì · có quá hạn không · có mở lại không (ai/vì sao). Kết quả chảy sang mẹ nào: báo về MOW ("đẩy bước kế"); có thể mở form MOIT; góp ý chảy lên MOW (kaizen). UI chưa thể hiện: đường "không làm được/bị chặn/trả lại", dấu vết khi "Sửa lại", lưu mốc thời gian thật.
5.3. Vòng đời một ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN (kaizen)
Tác nhân bắt đầu: bất kỳ người/Agent phát hiện điểm cần cải tiến.
- Phát hiện → ngay tại ô MOW, tại việc MOT, hoặc do hệ gợi ý (lặp nhiều lần). (UI có)
- Định vị → chọn đúng tầng/ô; hệ đếm "n đề xuất chờ" tại ô đó. (UI có)
- Gửi đề xuất → đổi tên/thêm/xoá/đổi thứ tự + ước lượng thời gian (phút), phần dự phòng phát sinh + ý kiến tự do → "Gửi đề xuất". (UI có)
- Xem xét → toast "Đề xuất đang được xem xét"; (theo yêu cầu gốc) duyệt ý kiến (PA1) hoặc tạo thử rồi duyệt (PA2). (UI: chỉ thông báo; màn xét duyệt thật chưa có)
- Dựng thử nếu cần → Ma trận MODW: làm ở kho tạm ("làm nhanh, sai thì xoá"). (UI có khái niệm)
- Duyệt / từ chối → cổng đề bạt fail-closed; việc nguy hiểm cần Owner/Hội đồng. (UI có khái niệm)
- Áp dụng chính thức → đề bạt lên kho chuẩn; đề xuất hoà vào quy trình. (UI: chưa nối)
- Đo hiệu quả sau áp dụng → so thời gian trước/sau để tính phút tiết kiệm. (UI có dữ liệu đầu vào; chưa có màn đo)
Cần ghi: người đề xuất · thời điểm · quy trình/tầng/bước liên quan · nội dung sửa · thời gian hiện-tại vs đề-xuất (để tính tiết kiệm) · trạng thái (gửi/đang xét/duyệt/từ chối/áp dụng) · ai duyệt · kết quả sau áp dụng · phần thưởng (nếu có). Kết quả chảy sang mẹ nào: vào MOW (đổi khuôn quy trình); có thể thành việc MOT (việc cải tiến). UI chưa thể hiện — NGUY HIỂM: đề xuất hiện chỉ lưu tạm trong trình duyệt và tự xoá sau 10 phút, trái với lời hứa "lưu lại để tổng hợp & phân tích… ghi nhớ mãi mãi". (xem §14)
5.4. Vòng đời một BÁO CÁO / OUTPUT
Tác nhân bắt đầu: người cần báo cáo hoặc Agent.
- Có nhu cầu báo cáo → mở MOUT Builder. (UI có)
- Thiết kế báo cáo → chọn cột/lọc/thời gian/tổng; xem trước sống. (UI có)
- Đúc báo cáo → "tự lưu hệ thống", có đường dẫn riêng, kèm lịch chạy. (UI có nút; lưu thật chưa chạy)
- Lưu trong hệ thống → vào "Danh sách báo cáo đã đúc", trạng thái đang chạy/tạm dừng/lưu trữ. (UI có danh sách)
- Phân phối tới người cần xử lý → khái niệm "email tự động + MOT gửi tới người cần thực hiện". (UI: chỉ khái niệm, không có ô chọn người nhận)
- Có thể sinh công việc MOT → tạo việc cho người phải xử lý báo cáo. (UI: nêu ý, chưa có luồng)
- Dùng để ra quyết định → người đọc/duyệt. (không thấy)
- Ghi nhận lịch sử sử dụng → ai xem, chạy lần cuối khi nào. (UI: không có)
Cần ghi: ai tạo · lúc nào · cho ai (người chịu trách nhiệm) · mỗi lần chạy/recompute · phân phối tới ai bằng kênh gì · ai đã xem/dùng. Kết quả chảy sang mẹ nào: đọc dữ liệu từ các mẹ; có thể tạo việc MOT; neo vào Master. UI chưa thể hiện: người nhận/người chịu trách nhiệm, lịch sử chạy/dùng, luồng phân phối thật.
6. Bảng đối chiếu YÊU CẦU GỐC ↔ UI
| Yêu cầu gốc | UI có luồng chưa? | Mẹ/nhánh | Nếu chưa, ghi gì | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hệ tự giao việc đúng người, đúng thời điểm | CÓ (mức mô tả) | MOT bàn làm việc | — | "hệ sẽ đẩy task mới khi quy trình tới lượt bạn"; cơ chế đẩy thật chưa chạy |
| Người không cần nhớ quy trình | CÓ (ý đồ) | MOT | — | việc tự đến + có hướng dẫn "khi làm lần đầu" |
| Làm xong bấm xác nhận | CÓ | MOT thẻ việc | — | "Hoàn thành ✓" → tự chạy bước kế |
| Người hoặc Agent tạo/chạy quy trình | CÓ | MOW + mọi danh sách | — | maker = người hoặc tự động (ví dụ quy trình Thu chi do tác nhân tự động tạo) |
| Thủ công <5%, Agent/DOT >95% | CHƯA | toàn hệ | YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI | có công tắc "người/người+AI" nhưng không đo & hiển thị tỷ lệ |
| Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa trực tiếp | CÓ ở MOW; MÂU THUẪN ở MOT/Master | MOW canvas vs MOT "Sửa lại" / Master "✎ Sửa khuôn" | xem §8 | MOW giữ kỷ luật; MOT & danh sách lại cho sửa thẳng |
| PA1 — duyệt ý kiến rồi mới tạo thử | CHƯA RÕ | MODW/MOW | YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI | chưa thấy bước "duyệt ý tưởng trước khi dựng thử" tách bạch |
| PA2 — tạo thử rồi duyệt | CÓ (khái niệm) | MODW ma trận | — | kho tạm (làm thử) → cổng đề bạt (duyệt) ≈ PA2 |
| Đóng băng / chờ nhiều chữ ký | CÓ (khái niệm) | MOW Quản trị | — | banner "đóng băng — chờ ≥2 chữ ký" |
| Ai cũng đề xuất cải tiến ở bất kỳ tầng | CÓ | MOW Đề xuất + Đề xuất nâng cao | — | bộ chọn tầng + nút đề xuất từng ô |
| Hệ định vị đề xuất nằm ở đâu | CÓ | MOW canvas | — | huy hiệu "⟳ n đề xuất chờ" theo ô + theo tầng |
| Danh sách việc cá nhân | CÓ | MOT bàn làm việc | — | gắn một người; "việc của tôi" |
| Danh sách master cho admin | CÓ | Master + danh sách từng mẹ | — | có công tắc hiện cột "Mẹ" + lọc |
| Mọi sự kiện thành dữ liệu | PHẦN LỚN CHƯA | toàn hệ | YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI (lưu thật) | UI gợi ý nhiều sự kiện nhưng không lưu; đề xuất kaizen còn tự xoá sau 10 phút |
| Phân tích năng suất cá nhân/phòng ban/quy trình | CHƯA | (không) | YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI | có vài con số mẫu (giây/kiện), không có bảng/biểu phân tích |
| Phân tích cải tiến tiết kiệm bao nhiêu thời gian | PHẦN NỀN | MOW Đề xuất nâng cao | CHƯA CÓ MÀN ĐO | đã thu thời gian hiện-tại vs đề-xuất; thiếu nơi tổng hợp |
| MOUT khai xong sinh báo cáo | CÓ | MOUT Builder | — | "đúc ra báo cáo dùng được ngay" (prototype) |
| Báo cáo phân phối email/MOT | MÂU THUẪN | MOUT | xem §8 | khái niệm có, không có ô chọn người nhận |
| Master hub tổng hợp mọi bản đã đúc | PHẦN LỚN | Master | thiếu MOIT | hiện ghép 3/4 mẹ; "MOIT sắp có" |
| (rev2) Mô hình trạng thái đầy đủ + đèn + nhãn "đang chờ" | PHẦN NHỎ | MOT/MOW | xem §7 | UI chỉ có Mới/Cận hạn/Quá hạn/Xong; thiếu chờ/bị chặn/thất bại/không-hoàn-tất + nhãn chờ |
| (rev2) Màn Quản trị: chỉ-hiện-vấn-đề, đếm gộp, khoan sâu | CHƯA | MOW Quản trị | YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI | mới có banner đóng băng, chưa có bảng giám sát vấn đề |
| (rev2) Bản chạy: dòng thời gian / mốc cho việc dài ngày | PHẦN NHỎ | MOW Vận hành | — | có người/hạn/tiến độ; thiếu dòng thời gian/mốc |
7. Danh sách YÊU CẦU CHƯA CÓ LUỒNG UI
- Đo & hiển thị tỷ lệ tự động hoá (thủ công <5% / Agent >95%) — không có chỉ số nào.
- Lưu sự kiện thật (ai-làm-gì-lúc-nào-ở-bước-nào) — UI hầu hết là trạng thái tạm; chưa có nơi lưu bền.
- Phân tích năng suất (trễ hạn, thời gian hoàn thành, năng suất từng người/phòng ban/quy trình) — không có màn phân tích.
- Đo tiết kiệm thời gian sau cải tiến — đã có dữ liệu đầu vào (phút trước/sau) nhưng không có màn tổng hợp/so sánh.
- Màn duyệt đề xuất thật (kể cả tách PA1 "duyệt ý kiến trước" vs PA2 "tạo thử rồi duyệt") — mới có thông báo "đang xem xét".
- Đường "không làm được / bị chặn / trả lại / chuyển người" cho công việc — chỉ có Hoàn thành/Sửa lại.
- Mô hình trạng thái đầy đủ + nhãn "đang chờ vì sao" (chờ phụ thuộc / chờ người khác / chờ bên ngoài / chờ tới giờ) — UI chỉ có 4 mức đèn.
- Màn Quản trị "chỉ-hiện-vấn-đề" (đếm gộp lỗi/trễ/việc tắc, khoan sâu) — mới có banner đóng băng.
- Phân phối báo cáo thật (chọn người nhận, email, hoặc sinh việc MOT cho người chịu trách nhiệm) — chỉ là khái niệm.
- Lịch sử dùng báo cáo (chạy lần cuối, ai xem) — không có.
- Danh sách "đã đúc" của MOIT và đưa MOIT vào Master tổng — đang thiếu.
- Cuộn trạng thái tổng của quy trình (đỏ thắng vàng thắng xanh) — từng bước có đèn, tổng chưa cuộn.
- Dòng thời gian / mốc cho việc/quy trình dài ngày — chưa có.
- Danh tính người nhập liệu thật (không chỉ phòng ban/vai trò) — MOIT mới gán theo vai trò.
8. Danh sách MÂU THUẪN UI ↔ YÊU CẦU GỐC — CẦN NGƯỜI CHỐT
- Sửa trực tiếp vs phải-qua-đề-xuất. Yêu cầu gốc: "mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa trực tiếp" (MOW giữ đúng). NHƯNG: MOT có "Sửa lại" mở lại việc đã xong và nút xác nhận bật/tắt hai chiều không dấu vết; danh sách "đã đúc" có "✎ Sửa khuôn này" nhảy thẳng vào trình sửa kèm
?edit=không qua đề xuất/duyệt. → Cần chốt: các thao tác này có phải đi qua đề xuất không? - Đề xuất "ghi nhớ mãi mãi" vs tự xoá sau 10 phút. Màn kaizen hứa "lưu lại để tổng hợp & phân tích theo thời gian"; thực tế chỉ lưu tạm trong trình duyệt và tự dọn sau 10 phút. → Cần chốt: đề xuất phải được lưu bền và vào hàng chờ duyệt.
- Báo cáo có phân phối vs không chọn được người nhận. Yêu cầu gốc cần phân phối email/MOT tới người chịu trách nhiệm; UI khai cứng "email tự động + MOT" nhưng không có ô chọn người nhận/không gán người chịu trách nhiệm. → Cần chốt: ai nhận, ai chịu trách nhiệm xử lý báo cáo.
- Cải tiến nhưng không đo hiệu quả tiết kiệm. Yêu cầu gốc cần đo "tiết kiệm bao nhiêu thời gian"; UI thu thời gian trước/sau nhưng không có nơi tính & hiển thị tiết kiệm. → Cần chốt: nơi tổng hợp phút tiết kiệm theo người/quy trình/năm.
- "Người lập" có thể là tác nhân tự động. UI gán "Người lập = [tên hàm tự động]". Về nghiệp vụ điều này hợp lý (Agent tạo), nhưng nhãn "người" dễ gây nhầm khi thống kê đóng góp cá nhân. → Cần chốt: tách rõ "do người" vs "do Agent" khi tính công.
- Đường dữ liệu mặc định "ghi thẳng". Studio MOT mặc định "→ DB trực tiếp" thay vì "chờ duyệt", có thể nghịch tinh thần "đề xuất trước, không ghi thẳng". → Cần chốt mặc định an toàn.
- "MODW" mang 3 nghĩa. Điều hướng gọi là "Ma trận đa chiều (con của MOW)"; màn ma trận tự gọi "Bàn việc chi tiết"; tài liệu gọi "Mother of Detail Workflow". → Cần người chốt tên & vai trò MODW.
9. Bản đồ nghiệp vụ 7 phần — cho từng MẸ
7 phần = (1) đối tượng nghiệp vụ · (2) đường vào · (3) đường ra · (4) trạng thái · (5) sự kiện cần ghi · (6) câu hỏi phân tích · (7) liên thông.
9.A. MOW — Quy trình
- Đối tượng: quy trình · bước quy trình · ô/mục con · cây tổ chức 7 tầng · đề xuất cải tiến · phê duyệt/đóng băng · bản đang chạy · người phụ trách.
- Đường vào: người thiết kế quy trình; Agent tạo quy trình; người đề xuất cải tiến (mọi tầng); người duyệt/ký.
- Đường ra: quy trình đã đúc (đăng ký); việc sinh ra cho MOT; tham chiếu form (MOIT) & báo cáo (MOUT) tại node; tín hiệu "đẩy bước kế".
- Trạng thái: (quy trình) đang chạy · tạm dừng · lưu trữ; (đề xuất) nháp → đã gửi → đang xem xét → (duyệt/từ chối); (vận hành) đèn xanh/vàng/đỏ/xám + các màu phụ; (quản trị) đóng băng chờ chữ ký.
- Sự kiện cần ghi: tạo/sửa quy trình; gửi/huỷ đề xuất; duyệt/từ chối/ký; đóng băng/mở băng; đổi trạng thái quy trình; mỗi bước tới lượt (sinh việc).
- Câu hỏi phân tích: quy trình nào được cải tiến nhiều nhất? ai đề xuất cho quy trình N? quy trình nào hay đóng băng/chờ duyệt lâu? bước nào hay tắc?
- Liên thông: MOW → MOT (sinh việc); MOW ↔ MODW (ma trận định vị/kiểm soát quy trình); MOW ← MOT (góp ý kaizen đồng bộ lên); MOW → Master (đăng ký).
9.B. MOT — Công việc
- Đối tượng: công việc · loại việc (khuôn) · người thực hiện · vai trò/phòng ban · bước quy trình nguồn · kết quả nhập · cam kết · đề xuất cải tiến tại việc.
- Đường vào: quy trình (khi tới lượt); người/Agent tạo việc; gợi ý tự động (lặp nhiều lần); người khai khuôn việc ở Studio.
- Đường ra: việc hoàn thành → "đẩy bước kế" về MOW; kết quả nhập (có thể qua form MOIT); góp ý lên MOW; loại việc mới vào danh sách đã đúc.
- Trạng thái: (việc) mở ⟷ xong; (đèn) Mới/xám · Cận hạn/vàng · Quá hạn/đỏ · Hoàn thành/xanh; (khuôn) đang chạy/tạm dừng/lưu trữ; (đường dữ liệu) ghi thẳng/chờ duyệt.
- Sự kiện cần ghi: giao việc; mở việc; nhập/cam kết; hoàn thành (ai/lúc nào/mất bao lâu); quá hạn; mở lại (ai/vì sao); tạo/sửa khuôn việc; góp ý (ai/việc nào).
- Câu hỏi phân tích: ai làm nhiều việc nhất? ai chậm nhất? ai hay quá hạn? phòng ban nào nhiều việc quá hạn? thời gian hoàn thành trung bình mỗi loại việc?
- Liên thông: MOT ← MOW (nhận việc); MOT → MOW (đẩy bước kế + kaizen); MOT ↔ MOIT (mở form nhập, mượn bộ ô); MOT có thể nhận việc từ MOUT (xử lý báo cáo); MOT → Master (đăng ký khuôn).
9.C. MOIT — Nhập liệu
- Đối tượng: biểu mẫu nhập · ô nhập (số/ngày/chọn/văn bản/xác nhận/cam kết/tệp/đề xuất/biểu mẫu nhúng) · điều kiện · trigger · bản ghi · người thực hiện · neo 7 tầng.
- Đường vào: người/Agent thiết kế form; người nhập dữ liệu khi đủ điều kiện + trigger.
- Đường ra: form chạy được; bản ghi sinh ra → giao việc MOT; dữ liệu ghi thẳng hoặc vào "bảng chờ" + tín hiệu → quy trình MOW duyệt.
- Trạng thái: (đường ghi) ghi thẳng / chờ duyệt; (ô) bắt buộc/không; (kiểm) đạt/không đạt; (ngầm) form khai → đã đúc. Lưu ý: chưa có nhãn nháp/đã phát hành/đã nộp rõ ràng.
- Sự kiện cần ghi: form ra đời (ai/lúc nào); đủ điều kiện+trigger → sinh bản ghi; giao việc; nộp dữ liệu (ai/lúc nào/đạt-không-đạt kiểm); ghi vào kho thật.
- Câu hỏi phân tích: form nào sinh nhiều việc nhất? tỷ lệ nhập đạt/không đạt? form nào hay tắc ở "chờ duyệt"? ai nhập nhiều/sai nhiều?
- Liên thông: MOIT ← MOT (mượn bộ ô của Studio); MOIT → MOT (sinh việc nhập); MOIT → MOW (đường "chờ duyệt"); điều kiện lọc "giống MOUT"; neo 7 tầng "đồng bộ MOW".
9.D. MOUT — Báo cáo
- Đối tượng: báo cáo · cột/trường · điều kiện lọc · cửa sổ thời gian/lịch · dòng tổng · bản đúc (đường dẫn riêng) · người lập · (thiếu) người nhận/chịu trách nhiệm.
- Đường vào: người/Agent khai báo cáo; lịch chạy định kỳ; người sửa khuôn (đường chưa nối).
- Đường ra: báo cáo đã lưu (đăng ký); xuất CSV/Excel; (khái niệm) email tự động + việc MOT tới người cần xử lý.
- Trạng thái: đang chạy / tạm dừng / lưu trữ. Thiếu: nháp; không có nút đổi trạng thái.
- Sự kiện cần ghi: tạo báo cáo (ai/lúc nào); mỗi lần chạy/recompute; phân phối (kênh/người nhận); ai xem/dùng; đổi trạng thái.
- Câu hỏi phân tích: báo cáo nào được dùng nhiều nhất? báo cáo nào không ai xử lý? bao nhiêu báo cáo do Agent tạo so với người?
- Liên thông: MOUT đọc dữ liệu (các mẹ); MOUT → MOT (sinh việc xử lý báo cáo); neo cùng node 7 tầng; MOUT → Master (đăng ký). Hiện tham chiếu chéo (việc/form tại node) đã có ở ngăn chi tiết.
9.E. MODW — Bàn việc chi tiết / Ma trận đa chiều
- Đối tượng: đối tượng-được-quản (mọi loại) · địa chỉ ô (Tầng lắp ráp × Loài × Kho × Miền) · kho tạm/chính/chuẩn · dấu (tem) · người kiểm · cổng chủ sở hữu · công thức · bằng chứng · đề xuất đề bạt · việc-đang-sống (kế hoạch/chỉ dẫn/báo cáo/ý kiến/bằng chứng/chuyển giao).
- Đường vào: người/Agent tạo đối tượng ở kho tạm; gắn ô + dấu; gửi đề xuất đề bạt.
- Đường ra: phán quyết kiểm (qua/chặn/đẩy lên cấp 3); đối tượng được đề bạt lên kho chuẩn; mở luồng duyệt MODW; chạy thật do tác nhân thực thi (không phải MODW).
- Trạng thái: (kho) kho tạm → cổng đề bạt → kho chuẩn; (phán quyết) qua / chặn / đẩy-cấp-3, mặc định chặn; (công thức) chỉ-tài-liệu / sẵn-sàng-kiểm / bị-chặn / sẵn-sàng-đề-bạt; (quản trị 3 mức) làm-nhanh-sai-thì-xoá / kiểm-cục-bộ / việc-nguy-hiểm.
- Sự kiện cần ghi: tạo candidate; gắn ô/dấu; chạy kiểm + phán quyết; đề xuất đề bạt; duyệt/đẩy cấp 3; đề bạt thành công; rollback.
- Câu hỏi phân tích: đối tượng nào tắc ở cổng đề bạt? loại đối tượng nào hay bị chặn vì thiếu dấu/thiếu người kiểm? việc nguy hiểm nào chờ Owner lâu?
- Liên thông: MODW ↔ MOW (mỗi quy trình khai từ một ô ma trận; MODW quản lý chi tiết làm thật); MODW dùng cơ chế duyệt chung (đóng băng/chữ ký); MODW không phải tác nhân thực thi.
9.F. Master — Tổng 4 Mẹ
- Đối tượng: bản đã đúc (quy trình/việc/báo cáo) · người lập (người/Agent) · ngày lập · trạng thái · neo 7 tầng · liên kết 4 mẹ tại node.
- Đường vào: mọi mẹ đẩy bản đã đúc về; người quản trị lọc/đọc.
- Đường ra: danh sách tổng theo thời gian; mở từng bản; mở trình sửa khuôn (đường "✎").
- Trạng thái: đang chạy / tạm dừng / lưu trữ (chung mọi mẹ).
- Sự kiện cần ghi: một bản được đúc ở mẹ nào/lúc nào/ai; sửa khuôn (ai/lúc nào); đổi trạng thái.
- Câu hỏi phân tích: node nào (phòng ban/quy trình) "đậm đặc" nhất (nhiều việc/form/báo cáo)? bao nhiêu bản do Agent đúc? phân bố trạng thái toàn hệ?
- Liên thông: Master ← 4 mẹ (ghép danh sách); hiện thiếu MOIT; cùng một khuôn danh sách/bộ lọc 7 tầng dùng mọi nơi.
10. Bản đồ nghiệp vụ 7 phần — TỔNG HỢP TOÀN HỆ
- Đối tượng nghiệp vụ (toàn hệ): cây tổ chức 7 tầng · quy trình · bước · công việc · người thực hiện/vai trò · biểu mẫu nhập · bản ghi/dữ liệu nhập · báo cáo · bản đã đúc · đề xuất cải tiến · phê duyệt/chữ ký · dấu & cổng đề bạt (ma trận) · sự kiện · chỉ số phân tích · người lập (người/Agent).
- Đường vào (toàn hệ): người tạo quy trình; Agent tạo quy trình; người đề xuất cải tiến (mọi tầng); người khai form; người nhập dữ liệu; hệ sinh việc khi tới lượt; hệ sinh báo cáo theo lịch; một lệnh/Agent chạy là tạo được quy trình.
- Đường ra (toàn hệ): việc về MOT đúng người; thông báo "cần xử lý"; báo cáo lưu trong hệ; email/việc phân phối báo cáo; nhật ký sự kiện; bảng/biểu thống kê; danh sách tổng đã đúc.
- Trạng thái (toàn hệ): nháp · chờ duyệt · đã duyệt · từ chối · đang chạy · chờ người xử lý · chờ dữ liệu · quá hạn · bị chặn · hoàn thành · tạm dừng · lưu trữ · (ma trận) kho tạm/cổng đề bạt/kho chuẩn. Ghi chú: UI hiện mới hiện một phần (Mới/Cận hạn/Quá hạn/Xong + đang chạy/tạm dừng/lưu trữ); các trạng thái chờ/bị chặn/thất bại/không-hoàn-tất chủ yếu còn ở mức yêu cầu.
- Sự kiện cần ghi (toàn hệ): xem §11.
- Câu hỏi phân tích (toàn hệ): xem §12.
- Liên thông (toàn hệ): xem §13.
11. Danh sách SỰ KIỆN BẮT BUỘC PHẢI GHI
Mỗi sự kiện cần kèm: ai · làm gì · lúc nào · ở đâu (mẹ/nhánh/node 7 tầng) · thuộc quy trình/bước/việc nào · trước đó trạng thái gì · sau đó trạng thái gì · kết quả là gì.
- Tạo quy trình (người/Agent).
- Sửa quy trình (qua đề xuất).
- Gửi đề xuất cải tiến (kèm thời gian hiện-tại vs đề-xuất + phần dự phòng).
- Huỷ đề xuất.
- Duyệt đề xuất / Từ chối đề xuất / Ký duyệt.
- Đóng băng / mở băng quy trình.
- Đổi trạng thái quy trình/khuôn (đang chạy ⇄ tạm dừng ⇄ lưu trữ).
- Sinh công việc (khi bước tới lượt).
- Giao công việc (cho ai).
- Mở công việc.
- Nhập dữ liệu / nộp form (đạt/không đạt kiểm).
- Cam kết/xác nhận (chữ ký nghiệp vụ).
- Hoàn thành công việc (mất bao lâu).
- Mở lại công việc ("Sửa lại") — ai/vì sao.
- Quá hạn / bị chặn / không hoàn tất.
- Sinh bản ghi từ điều kiện+trigger (MOIT).
- Đúc biểu mẫu (MOIT) / Đúc báo cáo (MOUT) / Đúc khuôn việc (MOT).
- Chạy/recompute báo cáo (mỗi lần).
- Phân phối báo cáo (kênh + người nhận) / Sinh việc xử lý báo cáo.
- Xem/dùng báo cáo.
- Gắn ô + dấu (ma trận); phán quyết kiểm; đề bạt / rollback.
- Ghi nhận đóng góp cải tiến + ước lượng tiết kiệm thời gian + khen thưởng.
12. Danh sách CÂU HỎI PHÂN TÍCH cần trả lời được
Với mỗi câu, ghi rõ hệ phải "nhớ" những thông tin nghiệp vụ nào (không dùng bảng/cột).
- Ai đề xuất nhiều nhất? → nhớ: người đề xuất, thời điểm, số đề xuất theo người.
- Ai đề xuất hiệu quả nhất? → nhớ: người đề xuất, đề xuất được duyệt/áp dụng, thời gian tiết kiệm sau áp dụng.
- Ai làm nhiều việc nhất? → nhớ: người thực hiện, số việc hoàn thành theo người.
- Ai làm chậm nhất / hiệu suất kém? → nhớ: thời gian hoàn thành mỗi việc, so với hạn.
- Ai thường xuyên quá hạn? → nhớ: cờ quá hạn theo người/việc.
- Phòng ban nào nhiều việc quá hạn? → nhớ: node 7 tầng của việc + cờ quá hạn.
- Quy trình nào được cải tiến nhiều nhất? → nhớ: đề xuất gắn quy trình nào, đếm theo quy trình.
- Ai đóng góp cải tiến cho quy trình N? → nhớ: người đề xuất + quy trình liên quan.
- Một cải tiến tiết kiệm bao nhiêu phút? → nhớ: thời gian hiện-tại vs đề-xuất, trạng thái áp dụng, đo sau áp dụng.
- Tổng cải tiến cả năm tiết kiệm bao nhiêu thời gian? → nhớ: cộng dồn phút tiết kiệm theo thời gian.
- Một người cả năm đóng góp bao nhiêu ý kiến? → nhớ: số đề xuất theo người theo năm.
- Một người làm lợi cho công ty bao nhiêu thời gian? → nhớ: phút tiết kiệm quy về người đề xuất + việc làm nhanh hơn.
- Ai chăm chỉ nhất? → nhớ: khối lượng việc + thời gian làm + tỷ lệ đúng hạn.
- Bao nhiêu phần việc do Agent so với người? → nhớ: loại tác nhân của mỗi việc/bản đã đúc.
- Báo cáo nào không ai xử lý? Form nào hay tắc ở chờ duyệt? → nhớ: phân phối/người chịu trách nhiệm + lịch sử dùng + trạng thái "chờ duyệt".
13. Liên thông giữa 4 MẸ + MODW + Master
- MOW → MOT: mỗi bước quy trình tới lượt sinh công việc về đúng người; việc xong đẩy bước kế ngược về MOW.
- MOT → MOIT: việc nhập liệu mở form MOIT; MOIT mượn bộ ô từ Studio của MOT (ranh giới hai mẹ này đang mờ — xem §14).
- MOIT → MOT / MOW: đủ điều kiện + trigger → sinh bản ghi → giao việc MOT; đường "chờ duyệt" → tín hiệu về quy trình MOW để duyệt rồi mới nạp kho chính.
- MOUT đọc dữ liệu → sinh báo cáo; MOUT có thể tạo việc MOT cho người cần xử lý báo cáo (mới là khái niệm).
- MODW ràng buộc MOW: mỗi quy trình khai từ một ô ma trận (đủ dấu + qua kiểm + cổng chủ sở hữu mới được đề bạt & chạy); MODW quản lý chi tiết làm thật, nhưng không phải tác nhân thực thi.
- Master hub tổng hợp mọi bản đã đúc của các mẹ theo thời gian (hiện thiếu MOIT); mọi nơi dùng cùng một khuôn danh sách + bộ lọc 7 tầng; ngăn "Liên kết 4 Mẹ tại node này" cho thấy tại một node có bao nhiêu quy trình/việc/form/báo cáo — đây là mạch nối chéo cốt lõi của toàn hệ.
Sơ đồ mạch (gọn):
(đề xuất/đề bạt)
MODW · Ma trận ───────────────► MOW · Quy trình
▲ │ sinh việc ▼
│ định vị/kiểm soát │ MOT · Công việc
│ │ │ mở form ▼
│ │ MOIT · Nhập liệu ──► (bản ghi) ──► MOT
│ │ │ (chờ duyệt) ▲
│ ▼ └─────────────┘
└──────────────────► MOUT · Báo cáo ──► (việc xử lý) ──► MOT
│
(mọi mẹ đăng ký bản đã đúc) ──► Master · Tổng 4 Mẹ (thiếu MOIT)
14. Phê bình chuyên môn
14.1. Chỗ VÔ LÝ / MÂU THUẪN
- Đề xuất hứa "mãi mãi" nhưng tự xoá sau 10 phút. Bằng chứng: màn kaizen ghi nhận chỉ ở bộ nhớ tạm + đặt hẹn 10 phút dọn sạch, kèm thông báo "Đề xuất đang được xem xét"; trong khi lời cảm ơn hứa "lưu lại để tổng hợp & phân tích… ghi nhớ mãi mãi". Vì sao là vấn đề: phá thẳng yêu cầu "mọi sự kiện thành dữ liệu" và "đo cải tiến". Gợi ý trên giấy: đề xuất phải được lưu bền và vào hàng chờ duyệt, không tự xoá.
- Hai posture quản trị trái nhau trong cùng hệ. Bằng chứng: MOW nói "không sửa trực tiếp"; nhưng danh sách "✎ Sửa khuôn" mở thẳng trình sửa và MOT "Sửa lại"/xác nhận hai-chiều không dấu vết. Vì sao: người dùng học hai luật khác nhau, dễ lách. Gợi ý: thống nhất "mọi sửa = đề xuất" hoặc nêu rõ ngoại lệ.
- "Người lập" là một tác nhân tự động. Bằng chứng: trường "Người lập" nhận tên hàm tự động. Vì sao: nhầm khi tính đóng góp cá nhân. Gợi ý: phân biệt rõ "do người / do Agent".
- MOIT có Builder nhưng không có danh sách đã đúc & bị loại khỏi Master. Bằng chứng: "MOIT: chưa có / sắp có". Vì sao: tổng-hợp toàn hệ không trọn vẹn; cột "form" ở ngăn liên kết hay rỗng. Gợi ý: bổ sung danh sách MOIT + đưa vào Master.
14.2. Chỗ NGUY HIỂM
- Sửa/đóng việc không dấu vết. Bằng chứng: nút xác nhận bật/tắt hai chiều; "Sửa lại" mở lại việc đã xong; không lưu ai/lúc nào/vì sao. Vì sao: không truy được trách nhiệm, không thống kê được. Gợi ý: mọi mở-lại/đảo-xác-nhận phải sinh sự kiện có người + lý do + thời điểm.
- Không có đường "không làm được / bị chặn / trả lại". Bằng chứng: MOT chỉ có Hoàn thành/Sửa lại; cảnh báo "nếu lệch thì sang việc QC" chỉ nằm trong hướng dẫn, không phải nút. Vì sao: việc tắc không được ghi nhận để leo thang/đo. Gợi ý: thêm trạng thái + nút bị-chặn/không-hoàn-tất + leo thang.
- Báo cáo có thể ra đời mà không ai chịu trách nhiệm xử lý. Bằng chứng: phân phối khai cứng, không chọn người nhận; không có chủ sở hữu/người xử lý. Vì sao: báo cáo "mồ côi", quyết định không được ai cầm. Gợi ý: bắt buộc gán người chịu trách nhiệm khi đúc/phân phối.
- Mặc định "ghi thẳng" ở nhập liệu/Studio. Vì sao: dễ ghi vào kho thật mà không qua duyệt. Gợi ý: mặc định "chờ duyệt", chỉ "ghi thẳng" khi được cấp quyền.
- Trạng thái rút gọn so với yêu cầu. Bằng chứng: UI 4 mức đèn vs yêu cầu mô hình đầy đủ + nhãn "đang chờ vì gì". Vì sao: không phân biệt chờ-người/chờ-dữ-liệu/chờ-ngoài → khó biết tắc ở đâu. Gợi ý: bổ sung trạng thái chờ/bị-chặn + nhãn lý do chờ.
14.3. Chỗ CHƯA TỐI ƯU / THỪA / THIẾU
- Thiếu màn đo năng suất & tiết kiệm thời gian dù đã thu đủ dữ liệu đầu vào (thời gian/kiện, phút trước-sau). Gợi ý: thêm bảng phân tích theo người/phòng ban/quy trình/năm.
- Cuộn trạng thái tổng của quy trình chưa có (đỏ thắng vàng thắng xanh). Gợi ý: hiện trạng thái tổng cuộn từ các bước bắt buộc.
- Việc cải tiến trộn chung hàng việc bắt buộc (việc kaizen không hạn, nằm cùng danh sách việc vận hành). Gợi ý: tách luồng/đánh dấu việc tuỳ chọn.
- Ranh giới MOT ↔ MOIT mờ (MOIT "dùng MOT"). Gợi ý: làm rõ ai sở hữu bộ ô nhập.
- Đường "✎ Sửa khuôn" ở danh sách chưa nối (mở builder nhưng không nạp đúng bản). Gợi ý: hoàn thiện sửa/lập phiên bản.
- Tên "MODW" chồng nghĩa (3 cách hiểu) — nên đặt một tên & vai trò chuẩn.
- Bộ tổng trộn đơn vị ở báo cáo chỉ cảnh báo, không chặn. Gợi ý: chặn cộng các cột khác đơn vị.
(Tất cả chỉ là gợi ý trên giấy; nhịp này KHÔNG tự sửa.)
15. Giả định dữ liệu/kỹ thuật trong UI — để Bước 1b/2 kiểm sau
Đây là tên kỹ thuật/ID giả/dữ liệu mẫu thấy trong mã. KHÔNG phải hợp đồng dữ liệu đã chốt; KHÔNG đưa vào bản đồ nghiệp vụ chính.
| Mẹ | Nhánh | Giả định trong UI | Nguồn file | Đưa vào nghiệp vụ chính? |
|---|---|---|---|---|
| MOW | Canvas | Mã WF-0001..0007; tầng T7..T1; mã ô LV/CT/K/PB/CM/NV/T/TP; loại tự động fa/a/h/m; người tạo tự động fn_thu_chi |
mow-v2-data.js, mow-master-v1.html |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| MOW | Kaizen | tổng phút/tự-động-nhập-tay; editSt.proposedNodes; hẹn dọn 10 phút |
mvx-v3.js, mow-v2-app.js |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| MOT | Bàn việc/Studio | mã MOT-…, TSK-0001..0007; trạng thái new/near/over/open/done, active/paused/archived; đường direct/queue; bộ ô F01–F10/E01/E02/L1–L4/C01/C02; nguồn nhúng shipments, contacts |
mot-*.js/html |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| MOIT | Builder/Kiến trúc | tên kho/bảng nhắc tới: field_registry, input_form_registry, binding_registry, trigger_registry, target_collection, staging; routing direct/queue; mã MOIT-F-0001; <MOITForm formId>; viện dẫn "Điều 28/33/NT12/NT13" |
moit-*.html |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| MOUT | Builder/Danh sách | RPT-0001..0010; slug rpt_…; khuôn JSON (cột/lọc/thời gian/tổng/distribute:['email_auto','MOT']/saved:true); hàm nguồn fn_doanh_thu_theo_khach…; chuỗi lịch chạy |
mout-*.html, master-list.js |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| MODW | Ma trận | địa chỉ ô Tầng×Loài×Kho×Miền; dấu TEMP_ID/CELL/IO/VALIDATION/ROLLBACK/BIRTH/PROMOTE/GOV/OWNER; phán quyết PROMOTE_OK/BLOCKED/ESCALATE_L3; DOT_SPEC_ONLY; viện dẫn Đ32/Đ39/Đ45; enacted:false; "GCOS/One-Roof", event_outbox, registry_changelog |
constitution-new-* |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
| Master | Hub | MASTER_CONFIG/MASTER_TREE/MASTER_RESOLVE; links{mot,moit,mout}; bases /w/ /t/ /r/; khoá showMother |
master-hub.html, master-list.js |
KHÔNG — để Bước 1b/2 kiểm sau |
Lưu ý quan trọng: chính
constitution-new-matrix-seed.jsontự ghi "hợp đồng khái niệm — CHƯA quyết định tạo bảng". Mọi tên trên chỉ là giả định kỹ thuật của UI.
16. Danh sách CHƯA ĐỌC ĐẦY ĐỦ / KHÔNG ĐỌC ĐƯỢC / KHÔNG TÌM THẤY
- CHƯA ĐỌC ĐẦY ĐỦ:
knowledge/dev/ui/modw/requirement-brief.md— chỉ đọc §0–§4A để định vị MODW (đủ cho nghiệp vụ; phần sau là chi tiết kỹ thuật, có thể kiểm sau).- Các file
*.css(mow-v2-style.css,mot-theme-v1.css) — chỉ lướt tra tên trạng thái; không cần đọc kỹ vì là trình bày.
- KHÔNG ĐỌC TRỰC TIẾP (đã thay thế):
- Các URL preview công khai — không mở trực tiếp; đã đọc mã nguồn trên đĩa (đầy đủ hơn). Ghi: URL KHÔNG ĐỌC TRỰC TIẾP — ĐÃ DÙNG MÃ NGUỒN/KB THAY THẾ.
- KHÔNG TÌM THẤY:
- File Word gốc (
4 mẹ mở rộng.txt,Bắt sự kiện của PG(3).docx) — không có trong phiên. Ghi: KHÔNG TÌM THẤY FILE WORD GỐC — DÙNG REQUIREMENT BRIEF rev2 + UI SOURCE + NỘI DUNG USER ĐÃ CHỐT.
- File Word gốc (
- Lưu ý độ sâu (theo ưu tiên §5.4): MOW + MOT + mạch MOW→MOT + vòng đời công việc & đề xuất được đọc sâu nhất (đúng ưu tiên). MOIT/MOUT/MODW/Master đọc đủ để xác định nhánh, đường vào/ra, liên thông — đạt mức yêu cầu, không nông đều.
17. Kết luận đóng K1–K19
- K1. Đã liệt kê đủ các mẹ và nhánh con từ mã UI chưa? — CÓ. 4 mẹ + MODW + Master, mỗi mẹ đủ nhánh (builder/studio/danh sách + chế độ con của MOW).
- K2. Đã đọc JS/config/mock data, không chỉ HTML render chưa? — CÓ. Đọc
*-data.js,*-app.js,master-list.js,eco-nav.js,mvx-v3.js,*-seed.json— luồng thật nằm trong JS. - K3. Đã tách nghiệp vụ thật khỏi giả định dữ liệu kỹ thuật chưa? — CÓ. Tên kỹ thuật/ID giả dồn vào §15; bản đồ chính không dùng bảng/cột/khóa.
- K4. MOW đủ luồng (thiết kế, MODW, danh sách đã đúc, đề xuất cải tiến)? — CÓ. Có cả 4; thêm chế độ Vận hành + Quản trị.
- K5. MOT đủ luồng (hộp việc cá nhân, studio, task card, danh sách đã đúc)? — CÓ.
- K6. MOIT đủ luồng (thiết kế form, nhập liệu, dataflow, kết quả sau nhập)? — CÓ phần lớn / CHƯA XÁC MINH chạy thật. Có builder + kiến trúc + mô tả sinh bản ghi; "đúc" còn demo, thiếu danh sách đã đúc.
- K7. MOUT đủ luồng (thiết kế báo cáo, lưu bản đúc, phân phối, danh sách)? — CÓ thiết kế/lưu/danh sách; CHƯA về phân phối. Phân phối chỉ khái niệm, không chọn người nhận.
- K8. Master hub đủ vai trò tổng hợp 4 mẹ chưa? — CHƯA ĐỦ. Tổng hợp 3/4 (thiếu MOIT).
- K9. Đã liệt kê đủ các đường vào chưa? — CÓ (§8.2/§10): người, Agent, lệnh tự động, hệ sinh việc/báo cáo, người nhập.
- K10. Đã liệt kê đủ các đường ra chưa? — CÓ (§10): việc về MOT, thông báo, báo cáo lưu, email/việc phân phối, nhật ký, thống kê, danh sách tổng.
- K11. Đã liệt kê đủ trạng thái nghiệp vụ chính chưa? — CÓ (§10) kèm ghi rõ UI mới hiện một phần.
- K12. Đã liệt kê đủ sự kiện cần ghi để thống kê chưa? — CÓ (§11, 22 nhóm sự kiện).
- K13. Đã liệt kê đủ câu hỏi phân tích nghiệp vụ chưa? — CÓ (§12, 15 câu + thông tin cần nhớ).
- K14. Đã chỉ ra chỗ vô lý/nguy hiểm/chưa tối ưu chưa? — CÓ (§14, có bằng chứng + lý do + gợi ý trên giấy).
- K15. Báo cáo tránh schema/PG/bảng/cột/khóa trong phần nghiệp vụ chính chưa? — CÓ. Các từ kỹ thuật chỉ ở §15 (phụ lục).
- K16. Đã dựng vòng đời đầu-đến-cuối của quy trình/việc/đề xuất/báo cáo chưa? — CÓ (§5, 4 vòng đời + tác nhân + bước + sự kiện + điểm UI có/chưa).
- K17. Đã đối chiếu đủ yêu cầu gốc với UI chưa? — CÓ (§6, bám §4/§5.2 LỆNH + brief rev2).
- K18. Có yêu cầu gốc nào UI chưa thể hiện thành luồng không? — CÓ (§7, 14 mục: đo tự động hoá, lưu sự kiện, phân tích năng suất, đo tiết kiệm, màn duyệt, đường bị-chặn, mô hình trạng thái, màn quản trị vấn đề, phân phối thật, lịch sử dùng, danh sách MOIT, cuộn trạng thái tổng, dòng thời gian, danh tính người nhập).
- K19. Có mâu thuẫn UI ↔ yêu cầu gốc cần người chốt không? — CÓ (§8, 7 mâu thuẫn — nổi bật: sửa-trực-tiếp vs đề-xuất; đề-xuất tự-xoá-10-phút; báo-cáo không người nhận; cải-tiến không đo tiết kiệm).
Chốt nhịp
Đây là bản đồ nghiệp vụ thuần (DOC-ONLY) để người duyệt. Không PG, không schema, không bảng/cột/khóa trong phần chính; không DOT kỹ thuật, không Kestra, không mutation/deploy/git/sửa luồng. Mọi giả định kỹ thuật để Bước 1b/2 kiểm. Đề nghị người chốt 7 mâu thuẫn ở §8 trước khi sang nhịp thiết kế.