KB-1651 rev 25

Danh mục câu hỏi trước khi tái cấu trúc Matrix/Stamp (Question Catalog)

102 min read Revision 25
laws-newmatrix-assemblystamp-governancequestion-catalogchecklistscope-controlacceptance-criteriadependency-mapdraftnot-roadmappre-refactor2026-06-15

Danh mục câu hỏi trước khi tái cấu trúc — Matrix Assembly + Stamp Governance

Trạng thái: DRAFT — QUESTION CATALOG / CHECKLIST. Không phải roadmap, không phải gap report, không phải thiết kế kỹ thuật, không phải quyết định triển khai. Vị trí: knowledge/dev/laws-new/cau-hoi-khi-tai-cau-truc.md · Ngày: 2026-06-15 (rev3 — bám đề bài rev33: thêm nguyên tắc reuse-first / minimal-fastest, Nhóm 0 — Reuse Baseline, mục Reuse-first / Minimal-fastest Decision Rule, cột Reuse Check + Minimal/Fastest Path cho bảng reuse, và câu hỏi reuse-first cho từng nhóm A–N; rev2 — tách Answer Status / Gate Impact, thêm Acceptance Criteria + Dependency Map + câu hỏi bổ sung). Mục tiêu: chốt danh sách câu hỏi bắt buộc phải trả lời TRƯỚC khi tái cấu trúc → chống bỏ sót, chống khảo sát lan man, chống kết luận thiếu. Đây là bộ câu hỏi kiểm soát phạm vi, KHÔNG phải nơi chứa câu trả lời. Đọc kèm (active laws-new): de-bai-cai-tien.md (rev33 — §IV governance = bản đồ quan hệ, §V khai sinh + đóng dấu, §VI Lego Protocol, §III.6 IO Contract v0.1 = 5 field) · roadmap-cai-tien.md (rev1) · matrix-refactor-implementation-plan.md (rev5) · matrix-refactor-quick-rules.md (rev8) · matrix-stamp-governance-addendum.md (rev14) · promote-checker-v0.1-spec.md (rev11) · required-stamps.v0.1.json (rev6). Báo cáo khảo sát cũ (CHỈ để đối chiếu sơ bộ — KHÔNG coi là đầy đủ, KHÔNG nâng câu hỏi lên APPROVED): /Users/nmhuyen/matrix-stamp-gap-reports-2026-06-14.md. Dưới đây gọi tắt là [GR]. Mọi nội dung từ [GR] chỉ xuất hiện ở cột Old Survey Coverage dưới dạng tóm tắt rất ngắn ("Old survey: …" / "Needs verification: …").


1. Mục đích tài liệu

  • Đây là danh mục câu hỏi trước khi tái cấu trúc — bộ câu hỏi kiểm soát phạm vi.
  • Chưa phải roadmap. Chưa phải thiết kế kỹ thuật. Chưa phải quyết định triển khai.
  • Mục tiêu duy nhất: chống bỏ sót. Biết câu nào đã trả lời, câu nào chưa, câu nào trả lời chưa thỏa mãn, câu nào mâu thuẫn — và câu nào chặn cổng (gate).
  • File này không trả lời dứt điểm. Việc trả lời đúng/đủ làm ở vòng sau, sau khi Owner duyệt danh mục.
  • Báo cáo khảo sát cũ [GR] không được biến file này thành Gap Report: cột Old Survey Coverage chỉ tóm tắt cực ngắn để biết câu nào "đã có câu trả lời sơ bộ / cần kiểm chứng".
  • Tài liệu này không triển khai, không mutate DB/production, không sửa knowledge/dev/laws/, không viết checker, không mở pilot, không tạo registry/table/collection/DOT thật.

1b. Nguyên tắc reuse-first / minimal-fastest (bám đề bài rev33)

  • Question Catalog này KHÔNG nhằm hỏi để thiết kế lại toàn hệ. Mỗi nhóm câu hỏi phải bắt đầu từ thực tế: hệ đã có gì, dùng lại được gì, thiếu gì tối thiểu, cách nào nhanh nhất/nhẹ nhất để đạt mục tiêu.
  • Mỗi câu hỏi không chỉ hỏi "cần gì" mà phải hỏi: (1) hệ đã có phần tương đương nào · (2) dùng lại nguyên trạng được không · (3) nếu không, cần chỉnh tối thiểu gì · (4) có cần tạo mới không · (5) nếu tạo mới thì vì sao cái cũ không đủ.
  • Bám tinh thần đề bài rev33: reuse-first · minimal-change · fastest path to working pilot · workspace-first · delete-fast · IO Contract boundary · no monster system · no unnecessary registry/ledger/workflow (de-bai §IV.5–§IV.6, §V.11, §V.13, §VI.7).
  • Câu chốt: Có nhiều cách làm đúng về lý thuyết, nhưng cách đúng cho v0.1 là cách dùng lại nhiều nhất, ít thay đổi nhất, chạy được nhanh nhất trong kho tạm, sai thì xóa được, đúng thì promote được.

2. Cách dùng checklist

  1. Mỗi vòng khảo sát phải cập nhật Answer Status + Mức thỏa mãn từng câu hỏi (không bỏ trống), gắn bằng chứng.
  2. Answer Status (trạng thái trả lời) và Gate Impact (mức ảnh hưởng cổng) là HAI trục khác nhau — không trộn. BLOCKER không còn là Answer Status; nó là Gate Impact.
  3. Không chuyển sang thiết kế checker/pilot nếu mọi câu Gate Impact = BLOCKER chưa đạt Answer Status ≥ ANSWEREDMức ≥ 3.
  4. Không gọi Codex để trả lời toàn bộ; chỉ gọi Codex để audit chất lượng Question Catalog + Dependency Map. Việc trả lời từng dòng làm sau khi Owner duyệt.
  5. Báo cáo khảo sát cũ chỉ cho mức tối đa 3. Mức 4 / APPROVED chỉ Owner hoặc Codex cấp — không câu nào lên APPROVED chỉ vì [GR] đã đề cập.
  6. Một câu hỏi "đủ" khi đạt Acceptance Criteria của nó (cột riêng) — đây là tiêu chí "đạt/chưa đạt" cho vòng sau.

Schema bảng câu hỏi (bảng trả lời chuẩn — 9 cột)

| ID | Câu hỏi | Vì sao cần hỏi | Bằng chứng cần đọc | Acceptance Criteria | Answer Status | Gate Impact | Mức thỏa mãn | Old Survey Coverage / Ghi chú |

Schema bảng câu hỏi reuse-first (BẮT BUỘC cho Nhóm 0 + các khối *-REUSE per-nhóm)

Hai cột Reuse CheckMinimal/Fastest Path là phần bổ sung bắt buộc theo đề bài rev33. Để tránh phá vỡ/làm phình các bảng 9 cột đang có, reuse-first được chứa trong bảng reuse riêng (Nhóm 0 + khối *-REUSE của từng nhóm A–N) theo schema dưới đây, thay vì nhồi thêm cột vào mọi bảng trả lời. Vòng khảo sát sau phải điền cả hai cột cho mọi câu reuse trước khi đề xuất bất kỳ việc tạo-mới nào.

| ID | Câu hỏi reuse-first | Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) | Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) | Gate Impact | Answer Status |

  • Reuse Check = phải trả lời: hệ hiện đã có artifact/schema/table/function/DOT/metadata nào tương đương, dùng lại được tới đâu (nguyên trạng / chỉnh metadata / wrapper nhẹ / phải viết mới).
  • Minimal/Fastest Path = phải trả lời: cách ít sửa nhất, nhanh nhất, chạy được trong kho tạm, sai thì xóa được — để đạt mục tiêu của câu đó.
  • Mọi câu trong bảng reuse mặc định Answer Status = TODO cho tới khi vòng khảo sát reuse-first điền bằng chứng (đề bài rev33 vừa chốt, chưa có vòng khảo sát reuse nào chạy).

Quy ước Answer Status (trạng thái trả lời)

Status Nghĩa
TODO chưa khảo sát / chưa có câu trả lời
PARTIAL đã trả lời nhưng chưa đủ (chưa đạt Acceptance Criteria)
ANSWERED đã trả lời đủ theo Acceptance Criteria (bằng chứng), chưa Owner duyệt
CONFLICT có câu trả lời mâu thuẫn giữa các nguồn
APPROVED Owner/Codex đã duyệt là đủ (chỉ cấp ở vòng sau)

Quy ước Gate Impact (mức ảnh hưởng cổng)

Gate Impact Nghĩa
BLOCKER thiếu/chưa đạt câu này thì không được đi tiếp (checker/pilot). Phải ≥ ANSWERED & Mức ≥ 3.
REQUIRED bắt buộc cho v0.1 nhưng không tự mình chặn cổng
OPTIONAL nên có, không bắt buộc v0.1
DEFER để sau v0.1

Quy ước Mức thỏa mãn

Mức Nghĩa
0 chưa có bằng chứng
1 có nhận định nhưng thiếu bằng chứng
2 có bằng chứng sơ bộ
3 đủ bằng chứng để quyết định sơ bộ
4 Owner/Codex duyệt

Lưu ý áp dụng: Answer Status / Mức điền sẵn dưới đây là trạng thái sơ bộ suy từ [GR] một lượt — chưa Owner duyệt (không câu nào ở APPROVED/Mức 4). Gate Impact điền sẵn cũng provisional; Owner sẽ chốt lại câu nào thực sự BLOCKER.


2b. Dependency Map — thứ tự trả lời từ tầng thấp lên tầng cao

Trả lời câu hỏi theo lớp; không nhảy cóc. Lớp dưới chưa đạt thì lớp trên không đủ bằng chứng để trả lời.

Lớp Nhóm câu hỏi phải trả lời trước Vì sao phải trước Nếu chưa trả lời thì chặn nhóm nào phía sau
L0. Reuse Baseline Nhóm 0 (Reuse Baseline) + các khối *-REUSE per-nhóm Phải biết hệ đã có gì / dùng lại được gì / thiếu tối thiểu gì trước khi hỏi "cần thiết kế gì" — nếu không sẽ thiết kế lại thứ đã có (de-bai rev33 §IV.5) Chặn TẤT CẢ (L1–L8): không được thiết kế mới / đề xuất tạo mới khi chưa trả lời reuse baseline
L1. Substrate hiện trạng C (Registries) · D (Staging) · A (Birth) Mọi tọa độ/dấu/máy đều ngồi trên các sổ + kho tạm + khai sinh đang có thật Chặn TẤT CẢ các lớp trên (L2–L8): không biết substrate thì không thiết kế được cell/stamp/DOT
L2. Tọa độ & vật liệu E (Collection) · F (Matrix Cell) · G (Formula) · H (IO Contract) cell_id 4 chiều + kho theo tầng + công thức + hợp đồng IO định nghĩa "vật" được lắp Chặn L3 (stamp gắn vào cell/IO), L5 (checker đọc cell/IO), L6 (promote ghi theo cell)
L3. Dấu & governance I (Stamp Lifecycle) + STAMP-GOV · B (Governance declaration) Dấu chỉ khép kín khi có governance declaration (ai đóng, evidence, version, revoke) Chặn L4 (DOT đóng dấu), L5 (checker kiểm dấu), L6 (promote đóng BIRTH/PROMOTE stamp)
L4. Máy lắp & năng lực J (DOT gap) + DOT-CAP (capability contract) Phải biết DOT nào có/viết mới, input/output/no-mutation/fail-closed trước khi giao việc Chặn L5 (checker là 1 DOT), L6 (atomic promote là 1 DOT), L7 (scanner là 1 DOT)
L5. Cổng promote DOT_PROMOTE_CHECKER (DOT-006 + DOT-CAP) Cổng read-only fail-closed phải xong trước khi cho phép bất kỳ promote nào Chặn L6 (không promote khi chưa có cổng), L8 (pilot cần checker selftest PASS)
L6. Atomic promote K (Atomic Promote) all-or-nothing + fold birth + chặn negative state — chỉ thiết kế sau khi có checker Chặn L8 (pilot promote BLOCKED tới khi rehearsal PASS)
L7. Scanner L (Scanner) read-only, liệt kê thiếu dấu — phụ trợ, làm sau cổng/promote Không chặn cứng; nhưng pilot nên có scanner để quan sát
L8. Pilot M (Pilot) chỉ chạy khi L1–L6 đạt + checker selftest PASS + rehearsal PASS (lớp cuối — không chặn ai)

Nhóm N (Order) là meta-trình tự, đọc song song. Các câu Gate Impact = BLOCKER nằm chủ yếu ở L1 (STG-012 scheduler, STG-015 packet_hash), L2 (CELL-004 species), L3 (blast-radius GOV-016/017), L5 (DOT-006 checker), L6 (AP birth-fold + rehearsal).

Quy tắc reuse-first cho Dependency Map (bám đề bài rev33):

  • L0 đứng trước tất cả. Không được thiết kế mới (cell/stamp/DOT/collection/formula/atomic-promote) khi chưa trả lời xong Reuse Baseline của lớp đó.
  • Không được tạo mới (registry/table/ledger/workflow/DOT/collection) nếu chưa chứng minh reuse không đủ (xem mục Reuse-first / Minimal-fastest Decision Rule).
  • Thứ tự nhanh nhất theo đề bài rev33: reuse baseline → substrate hiện trạng → lego boundary (collection/cell/IO/formula tối thiểu) → stamp + governance information modules → DOT reuse/gap → checker selftest → atomic promote rehearsal → scanner/report → pilot.

2c. Reuse-first / Minimal-fastest Decision Rule

Quy tắc đọc kèm mọi nhóm câu hỏi. Bám đề bài rev33 §IV.5 (thứ tự ưu tiên khi cần quản lý thêm thông tin), §IV.6 + §VI.7 (anti-bloat), §V.11/§V.13 (không tạo ledger/store mới mặc định).

Mỗi câu hỏi không chỉ hỏi "cần gì", mà phải lần lượt hỏi:

  1. hiện hệ đã có phần nào tương đương;
  2. dùng lại được nguyên trạng không;
  3. nếu không, cần chỉnh tối thiểu gì (metadata/config trước, rồi wrapper nhẹ);
  4. có cần tạo mới không;
  5. nếu tạo mới, vì sao không dùng được cái cũ;
  6. cách nhanh nhất để có v0.1 chạy trong kho tạm là gì;
  7. nếu sai, xóa/rollback thế nào.

Quy tắc chặn tạo-mới (bắt buộc): Không được đề xuất tạo registry / table / ledger / workflow / DOT mới nếu chưa chứng minh đủ cả 5 điều:

  • registry/metadata hiện có không đủ;
  • staging (iu_staging_record/iu_staging_payload) không đủ;
  • IO Contract tối thiểu (§III.6 — 5 field) không đủ;
  • scanner/report không đủ (không thay được bằng liệt kê);
  • reuse làm chậm hơn tạo mới (nếu reuse nhanh hơn hoặc bằng → reuse thắng).

Thứ tự ưu tiên vật liệu (de-bai §IV.5): metadata/jsonb hiện có → staging payload → DOT nhẹ/wrapper → stamp xác nhận → (chỉ khi bất khả kháng) sửa birth core hoặc tạo registry mới.

2d. Nhóm 0 — Reuse Baseline / Dùng lại tối đa

Lớp L0 — phải trả lời TRƯỚC mọi nhóm A–N. Đây là bộ câu ép vòng khảo sát sau khảo sát hệ đã có gì, không phải thiết kế gì. Dùng schema bảng reuse-first (Reuse Check + Minimal/Fastest Path). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
REUSE-001 Với mỗi khối cần cải tiến, hệ hiện đã có artifact/schema/table/function/DOT/metadata nào tương đương? Liệt kê per-khối: substrate/sổ/staging/birth/DOT/stamp-store hiện có Bắt đầu từ inventory read-only, không thiết kế gì trước khi liệt kê xong BLOCKER TODO
REUSE-002 Cái nào dùng lại nguyên trạng được? Đánh dấu artifact reuse 0-sửa Ưu tiên dùng thẳng, ghi rõ "0 thay đổi" REQUIRED TODO
REUSE-003 Cái nào dùng lại được nếu chỉ chỉnh metadata/config? Liệt kê chỗ chỉ cần thêm field/jsonb/config (vd dot_role, cell_id, required-stamps.json) Patch metadata thay vì schema mới REQUIRED TODO
REUSE-004 Cái nào dùng lại được nếu chỉ thêm wrapper nhẹ? Liệt kê fn/DOT chỉ cần wrapper (vd extend fn_iu_cut_from_manifest) Wrapper mỏng trên fn hiện có, không viết lại REQUIRED TODO
REUSE-005 Cái nào bắt buộc phải viết mới? Chỉ những thứ không phủ được bởi 002–004 Giữ danh sách net-new tối thiểu REQUIRED TODO
REUSE-006 Mỗi đề xuất viết mới đã chứng minh vì sao không dùng được cái cũ chưa? Với mỗi item ở 005, đối chiếu lại 001–004 Bắt buộc 1 dòng lý do/đề xuất; thiếu lý do = không được tạo BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
REUSE-007 Cách nhanh nhất để chạy được trong kho tạm là gì? iu_staging + dry-run + DOT reuse hiện có Chọn đường ít DOT mới nhất chạy được 1 vòng REQUIRED TODO
REUSE-008 Cách nhanh nhất để chứng minh "sai thì xóa được"? fn_iu_staging_cleanup + TTL + BEGIN..ROLLBACK Rollback/cleanup chứng minh trong staging, không cần cơ chế mới REQUIRED TODO
REUSE-009 Việc nào nếu làm bây giờ sẽ làm hệ phình? Đối chiếu anti-bloat §IV.6/§VI.7 (ledger/workflow/ontology/auto-fix) Gắn cờ defer/loại bỏ ngay REQUIRED TODO
REUSE-010 Việc nào nên defer sau v0.1 dù đúng về lý thuyết? formula registry, per-layer, block-mode, domain tree… Đưa vào danh sách defer, không chặn v0.1 DEFER TODO
REUSE-011 Có cách nào đạt 80% mục tiêu bằng 20% thay đổi không? Tìm patch nhỏ phủ phần lớn mục tiêu Chọn lát cắt mỏng nhất cho pilot REQUIRED TODO
REUSE-012 Có thể dùng metadata/jsonb/staging payload thay vì bảng mới không? staging.metadata jsonb + payload parts Lưu trong jsonb/payload, không tạo table REQUIRED TODO
REUSE-013 Có thể dùng DOT hiện có bằng wrapper thay vì DOT mới không? dot_tools (309) + FIX7 validator/rollback Wrapper/extend trước khi nghĩ DOT mới REQUIRED TODO
REUSE-014 Có thể dùng scanner/report thay vì auto-fix không? system_issues + fn_log_issue + orphan-scan Liệt kê lỗi, không tự sửa toàn hệ REQUIRED TODO
REUSE-015 Có thể dùng IO Contract tối thiểu (5 field) thay vì Module Contract lớn không? dot_agent_api_contract pattern; de-bai §III.6 IO Contract 5 field ở payload, không Module Contract First REQUIRED TODO

3. Nhóm A — Khai sinh / Birth

Đọc nền: de-bai §IV.1–IV.2, §IV.10, addendum §3, §7, §7b. (Lớp L1.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
BIRTH-001 birth_registry hiện có những cột nào? nền BIRTH_STAMP/căn cước live birth_registry schema Liệt kê đủ cột + kiểu + default + NOT NULL/UNIQUE ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 22 cột (8-field+inspect_*+certified+jsonb_profile).
BIRTH-002 8 trường khai sinh tối thiểu là gì? xác nhận minimal birth de-bai §IV.2 Map đủ 8 trường ↔ cột thật, không thừa ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: ai/tầng/loài/kho/miền/trạng-thái/ai-tạo/khi-nào.
BIRTH-003 Function nào tạo canonical birth? chốt đường ghi birth live fn_birth_register Tên fn + chữ ký + dry_run default + idempotency ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: fn_birth_register(...dry_run DEFAULT true).
BIRTH-004 fn_birth_gate warning hay block? quyết định enforcement live fn_birth_gate body Xác định mode mặc định + kill-switch + điều kiện block ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: WARNING (kill-switch app.bypass_birth_gate).
BIRTH-005 Có trigger/function nào gọi birth? đo blast-radius live trigger inventory Con số chính xác + phân loại legacy vs DOT-119 PARTIAL REQUIRED 2 Needs verification: ~192 match %birth% vs "162" đề bài.
BIRTH-006 Có phân biệt candidate/workspace/canonical trong birth? tách pre-promote live data profile Xác nhận birth chỉ chứa canonical; pre-promote ở staging ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: status chỉ born; phân biệt ở staging.
BIRTH-007 Object kho tạm đã từng ghi birth_registry chưa? xác nhận nguyên tắc live data profile 0 row temp/sandbox/candidate trong birth ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 0 temp-row.
BIRTH-008 "12c / object sinh từ kho tạm" có trong tài liệu/code? phần net-new de-bai §IV; live QT-001/002 Xác định: chỉ giấy hay đã có fn/trigger; cần formal hoá ở đâu PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chỉ DRAFT, chưa có fn/trigger.
BIRTH-009 Chỗ nào đang dồn governance vào khai sinh? tránh lặp lỗi live trigger body Liệt kê field/logic governance trong birth path ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: rất ít — trigger chỉ ghi 8 trường.
BIRTH-010 V0.1 sửa birth ở mức giấy hay code? định mức can thiệp de-bai §IV.2 Quyết định rõ giấy vs code + lý do PARTIAL REQUIRED 2 Old survey đề xuất giấy trước; cần Owner chốt.
BIRTH-011 TEMP_ID_STAMP sinh ở đâu, liên quan birth? tách căn cước tạm addendum §4; live iu_staging_record Xác định nơi sinh + không đụng birth PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: ở iu_staging_record; cần xác nhận key.
BIRTH-012 BIRTH_STAMP chỉ sinh sau promote — khớp fn hiện tại? birth là output stamp addendum §7; fn_birth_register Xác nhận birth đóng SAU promote, không là precondition PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: khớp fn_birth_register(dry_run=false).
BIRTH-013 Atomic promote dùng fn birth hiện có hay wrapper? thiết kế promote addendum §7b Đủ khi: rõ dùng fn_birth_register hay wrapper, chạy trong txn nào, output nào ghi, negative state nào bị chặn PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: dùng fn hiện có + wrapper trong txn cut (chưa chứng minh).
BIRTH-014 Làm sao tránh birth-only state? negative state cấm addendum §7b Cơ chế: birth chỉ ghi TRONG txn promote; có test chứng minh PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: cần fold birth vào txn (chưa có).
BIRTH-015 V0.1 bật birth gate block hay giữ warning? quyết định enforcement de-bai §IV.16 Quyết định rõ + điều kiện chuyển block-mode sau PARTIAL REQUIRED 2 Old survey đề xuất giữ warning v0.1.
BIRTH-016 Cần DOT nào liên quan birth? lập danh sách DOT addendum §5; dot_tools Liệt kê DOT birth (có/mới) + vai trò PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: DOT_TEMP_ID(mới)+fn_birth_register(có)+DOT-118/119.
BIRTH-017 Việc nào trước checker / trước pilot / sau v0.1? thứ tự thi công roadmap §3 Phân loại 3 nhóm việc rõ ràng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chốt giấy→checker; DOT_TEMP_ID+wrapper→pilot; block-mode sau.

A-REUSE — Reuse-first cho Birth

Bám de-bai rev33 §IV.1 (khai sinh tối thiểu), §V.10 (hai loại căn cước), §V.5 (DOT đóng dấu từng phần). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
BIRTH-REUSE-001 birth_registry / fn_birth_register / fn_birth_gate hiện dùng lại được gì? 3 artifact đã có (registry 22 cột, fn dry_run-default, gate WARNING) Dùng thẳng làm BIRTH_STAMP post-promote; không viết lại BLOCKER TODO
BIRTH-REUSE-002 Cần chỉnh gì tối thiểu để giữ birth core minimal? 8 trường khai sinh đã khớp cột thật Chỉ giữ 8 trường; mọi thứ khác = stamp/metadata bên ngoài REQUIRED TODO
BIRTH-REUSE-003 Có cần sửa birth core không, hay chỉ cần stamp/metadata extension? inspect_*/jsonb_profile có sẵn để chứa post-stamp Ưu tiên stamp extension; chỉ sửa core nếu là căn cước bất biến (liên quan BIRTH-013/014) REQUIRED TODO
BIRTH-REUSE-004 Cách nhanh nhất để chứng minh canonical birth chỉ xảy ra sau promote? fn_birth_register(dry_run=false) chạy trong txn promote Rehearsal BEGIN..ROLLBACK trên clone, fold birth vào txn cut REQUIRED TODO
BIRTH-REUSE-005 Có thể giữ fn_birth_gate ở mode WARNING ở v0.1 để tránh mở rộng blast-radius? gate đã là WARNING + kill-switch Giữ WARNING v0.1; chỉ chuyển block-mode sau (Mức 3) REQUIRED TODO

4. Nhóm B — Governance

Đọc nền: de-bai §II.5, §IV.16, addendum §10, §11. (Lớp L3.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
GOV-001 Đ32 route approval thế nào? nền routing Mức 3 live approval_requests/apr_*/nrm_approval_rules Mô tả bảng + luồng + quorum re-prove tại apply ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: approval_requests(230)+apr_*(42/14/14)+nrm(3).
GOV-002 governance_role hiện có không? dùng phân loại live birth_registry/collection_registry Liệt kê giá trị governance_role + nơi dùng ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: governed/observed/excluded/locked/law_artifact.
GOV-003 Blast-radius A–E có code thật không? chọn A–E hay risk_level live schema Xác nhận có/không cột+code A–E ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG implement; A–E chỉ giấy.
GOV-004 Hệ dùng risk_level/doc_level thế nào? thay thế A–E live apr_action_types/normative_registry Liệt kê giá trị + nơi routing ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: risk_level(low/med/high)+doc_level(1–6).
GOV-005 Owner/scope lưu ở đâu? OWNER_STAMP live birth_registry.owner/collection_registry.owner Xác định cột owner + nơi lưu scope PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: owner cột; scope chưa có cột riêng.
GOV-006 High-risk quorum có hardcode không? giữ hay sửa live fn_apr_quorum_check/quorum_passed Trích luật quorum theo risk + self-approve ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: high⇒president≥1 & ai_council≥2; reject>0 chặn.
GOV-007 governance_audit_log dùng thế nào? có là Đ32 ledger? live count Xác định vai trò thật + có phải ledger chính ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 1 row (gần rỗng), không phải ledger Đ32.
GOV-008 governance_candidate_state tồn tại/có writer? tránh subsystem chết live Xác nhận row count + writer fn ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 0 row, 0 writer (design-only).
GOV-009 Việc nào thuộc Mức 1? phân lớp governance de-bai §II.5 Danh sách hành vi Mức 1 + tiêu chí PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: workspace/kho tạm pending.
GOV-010 Việc nào thuộc Mức 2? phân lớp governance de-bai §II.5 Danh sách hành vi Mức 2 + tiêu chí PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: promote (checker preconditions).
GOV-011 Việc nào bắt buộc Mức 3? phân lớp governance de-bai §II.5, §IV.16 Danh sách hành vi Mức 3 + tiêu chí PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: khai sinh/kernel/canonical/owner/prod gate/approval rule.
GOV-012 Khi nào PROMOTE_BLOCKED? định nghĩa fail-closed checker-spec §3, §5 Liệt kê điều kiện block đầy đủ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: thiếu stamp/cell UNKNOWN/tamper/expired.
GOV-013 Khi nào ESCALATE_L3? định nghĩa escalate addendum §10 Điều kiện escalate rõ ràng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chạm kernel/canonical/prod; risk high.
GOV-014 Khi nào cần GOV_STAMP? high-risk gate addendum §4, §7 Điều kiện đóng GOV_STAMP PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: vùng canonical/kernel/high-risk.
GOV-015 Khi nào cần OWNER_STAMP? high-risk gate addendum §4 Điều kiện đóng OWNER_STAMP PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: high-risk cần owner/scope.
GOV-016 Ai/DOT nào tính blast-radius/risk? thiếu máy tính class live (không có máy tính) Đủ khi: có map A–E (hoặc risk) ↔ 3 Mức + DOT/logic tính + nguồn dữ liệu TODO BLOCKER 1 Needs verification: chưa có máy tính A–E (B-GOV-1).
GOV-017 Không tính được risk thì fail thế nào? fail-closed governance addendum §11 Quy tắc fail-closed lên Mức 3 + có code/giả lập TODO BLOCKER 1 Needs verification: nguyên tắc có, code chưa.
GOV-018 Matrix/Stamp có được bypass Đ32 không? bảo toàn chủ quyền de-bai §IV.16; addendum §10 Khẳng định không bypass + dẫn chứng ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG bypass; quorum nguyên vẹn.
GOV-019 Governance khai báo gì để stamp lifecycle khép kín? gắn stamp với gov addendum §4, §7; required-stamps.v0.1.json Map stamp→Mức + điều kiện GOV/OWNER (giấy) PARTIAL REQUIRED 2 Needs verification: chưa chốt map. Xem §11b.
GOV-020 DOT scanner/checker ghi audit/provenance ở đâu? đường audit live event_outbox/registry_changelog/system_issues Xác định bảng audit cho từng loại ghi PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: event_outbox+registry_changelog; gov_audit_log gần rỗng.

B-REUSE — Reuse-first cho Governance

Bám de-bai rev33 §IV.2 (governance = bản đồ quan hệ/trạng thái, không phải bộ máy quản trị mới), §VI.6 (governance lắp theo module nhỏ). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
GOV-REUSE-001 Các bảng/registry quan hệ hiện có có đủ biểu diễn governance graph tối thiểu không? universal_edges (2,199) + governance_role + owner hiện có Dùng graph/field hiện có; không dựng governance machine mới BLOCKER TODO
GOV-REUSE-002 Có thể dùng universal_edges / registry_changelog / event_outbox / metadata hiện có không? 3 bảng audit/edge + metadata jsonb đã có Map governance vào các bảng này, không tạo store mới REQUIRED TODO
GOV-REUSE-003 Governance module nào chỉ là field/metadata, không cần registry mới? governance_role/owner/scope là field Thêm field/jsonb, không tạo registry governance REQUIRED TODO
GOV-REUSE-004 Risk classification có thể map từ risk_level/doc_level hiện có không? risk_level(low/med/high)+doc_level(1–6) đã có Map A–E → risk_level thay vì cài cột A–E mới (liên quan GOV-016/017) REQUIRED TODO
GOV-REUSE-005 Approval/quorum hiện có chỉ dùng lại cho high-risk/canonical được không? approval_requests + apr_* + quorum_passed đã có Chỉ gọi Đ32 ở vùng high-risk; v0.1 không governance hóa workspace REQUIRED TODO
GOV-REUSE-006 Cách nhẹ nhất để chia Điều 39 thành module thông tin nhỏ là gì? de-bai §VI.6 liệt kê các module thông tin Mỗi module = 1 nhóm field + DOT bổ sung + stamp; không macro governance REQUIRED TODO

5. Nhóm C — Registries / Các sổ

Đọc nền: addendum §8, §9. (Lớp L1.) 10 câu hỏi chuẩn áp cho từng sổ; chi tiết per-sổ ở bảng đối chiếu cuối nhóm.

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
REG-001 Mỗi sổ có tồn tại không? xác định substrate live schema Xác nhận tồn tại/không cho 12 sổ ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 11/12 tồn tại; canonical_fields không là bảng.
REG-002 Vai trò hiện tại của mỗi sổ? hiểu SSOT live + [GR] Một câu vai trò/sổ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: xem bảng per-sổ.
REG-003 Mỗi sổ có bao nhiêu record? đo độ "sống" live count Con số count/sổ ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: xem bảng per-sổ.
REG-004 Dùng lại cho Matrix/Stamp thế nào? tái sử dụng addendum §8 Vai trò Matrix/Stamp/sổ PARTIAL REQUIRED 2 Needs verification per sổ.
REG-005 Mỗi sổ KHÔNG được dùng làm gì? tránh lạm dụng [GR] Liệt kê cấm dùng làm candidate/stamp ledger PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: cấm system_issues/event_outbox/meta_catalog/birth làm ledger.
REG-006 Có cần thêm metadata không? mở rộng tối thiểu live schema Liệt kê metadata cần thêm + sổ nào PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: dot_tools cần cell_id+dot_role.
REG-007 Có cần DOT kiểm drift không? nhất quán live DOT DOT drift/sổ (nếu cần) PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: Đ23 inverse/DOT-120/DOT-138/self.
REG-008 Có cần thêm cell_id không? tọa độ ma trận checker-spec §2.1 cell_id là thuộc tính ở đâu, KHÔNG sổ mới PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: metadata/jsonb, không sổ mới.
REG-009 Có cần thêm dot_role không? phân vai DOT live dot_tools Cách thêm dot_role (cột vs extra_metadata) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: dot_tools thiếu dot_role.
REG-010 Có cần registry mới không? Nếu có, tại sao không dùng sổ cũ? chống bloat addendum §9 Khẳng định 0 sổ mới + bằng chứng phủ bởi sổ cũ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: KHÔNG cần. Cần Owner xác nhận.

Bảng đối chiếu per-sổ (read-only, [GR] — provisional):

# Sổ Tồn tại / count Vai trò hiện tại Dùng lại KHÔNG dùng làm Answer Status
REG-S01 birth_registry ✅ 1,212,803 SSOT canonical identity (8-field) BIRTH_STAMP/post-promote; scanner candidate ledger PARTIAL
REG-S02 collection_registry ✅ 168 SSOT kho/collection COLLECTION_STAMP; phân loại kho candidate ledger PARTIAL
REG-S03 meta_catalog ✅ 169 Catalog entity per-layer nguồn Tầng cho cell_id per-candidate store PARTIAL
REG-S04 dot_tools ✅ 309 SSOT DOT (Đ35) đăng ký DOT (+cell_id/dot_role) candidate/stamp ledger PARTIAL
REG-S05 universal_edges ✅ 2,199 Relation graph RELATION_STAMP; Object Card chiều ma trận PARTIAL
REG-S06 system_issues ✅ 224,102 Log lỗi QUARANTINE/scanner stamp ledger (cấm) PARTIAL
REG-S07 event_outbox ✅ 215,526 Provenance event audit atomic promote nguồn pre-promote stamp (cấm) PARTIAL
REG-S08 registry_changelog ✅ 81,341 Change ledger provenance promote candidate ledger PARTIAL
REG-S09 governance_audit_log ✅ 1 (gần rỗng) Relation-check audit (yếu) Đ32 approval ledger PARTIAL
REG-S10 governance_candidate_state ✅ 0 row / 0 writer Candidacy group-grain (tương lai) đừng giả định đã build TODO
REG-S11 canonical_fields ❌ KHÔNG là bảng ANSWERED
REG-S12 normative_registry ✅ 47 SSOT luật/NRM (doc_level) Mức 3 reference candidate/stamp store PARTIAL

C-REUSE — Reuse-first cho Registries

Bám de-bai rev33 §IV.5 (xem registry/metadata hiện có trước), §IV.6/§VI.7 (không tạo registry mới nếu metadata đủ). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
REG-REUSE-001 Registry nào là SSOT hiện có và có thể reuse? birth_registry/collection_registry/dot_tools/normative_registry (bảng per-sổ §5) Dùng đúng SSOT đang có làm nguồn, không nhân bản BLOCKER TODO
REG-REUSE-002 Registry nào tuyệt đối không dùng làm store mới? system_issues/event_outbox/meta_catalog/birth_registry (cấm làm ledger) Ghi rõ cấm dùng làm candidate/stamp ledger REQUIRED TODO
REG-REUSE-003 Metadata/jsonb nào có thể chứa extension thay vì tạo bảng mới? extra_metadata (dot_tools), jsonb_profile (birth), staging.metadata Patch jsonb/metadata thay vì DDL bảng mới REQUIRED TODO
REG-REUSE-004 dot_tools thiếu gì tối thiểu để dùng lại? thiếu dot_role + cell_id Thêm 2 field (cột hoặc extra_metadata), không sổ DOT mới REQUIRED TODO
REG-REUSE-005 collection_registry thiếu gì tối thiểu để dùng lại? có owner/governance_role; thiếu scope/domain/ttl/layer Thêm field còn thiếu, không tạo registry kho mới REQUIRED TODO
REG-REUSE-006 Có cần registry mới nào ở v0.1 không? Nếu có, chứng minh bắt buộc. kỳ vọng 0 sổ mới (addendum §9) Mặc định 0; nếu đề xuất → phải qua REUSE-006 (chứng minh sổ cũ không đủ) BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO

6. Nhóm D — Staging / Candidate Store

Đọc nền: addendum §2b, §7c. (Lớp L1.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
STG-001 iu_core.iu_staging_record? substrate kho tạm live schema Xác nhận + đếm cột + PK ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: CÓ, 26 cột, PK uuid.
STG-002 iu_core.iu_staging_payload? payload multi-part live schema Xác nhận + FK + UNIQUE + cap ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: CÓ, 11 cột, CASCADE, cap 10MiB/part.
STG-003 Schema cụ thể là gì? hiểu binding live schema Đầy đủ cột + CHECK ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: xem [GR §2].
STG-004 candidate_id? định danh ổn định live Xác định cột định danh ổn định ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: staging_record_id + idempotency_key.
STG-005 workspace_id? gom theo workspace live Xác định cột/cơ chế workspace PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: không cột riêng; dùng owner_actor/purpose/metadata.
STG-006 Có status lifecycle? fail-closed live CHECK Liệt kê đủ giá trị + CHECK ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 7 giá trị CHECK enforced.
STG-007 Có TTL/expires_at? cleanup fail-safe live CHECK Xác nhận expires_at + ceiling ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: NOT NULL, ceiling ≤ +30d.
STG-008 Có metadata JSON? chứa pre-promote stamps live Xác nhận metadata jsonb ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: metadata jsonb.
STG-009 Có payload JSON? chứa io/validator/rollback parts live Xác nhận payload_json/text/blob_ref ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: payload_json+text+blob_ref.
STG-010 Có hash/checksum? tamper-binding live fn_iu_staging_create Xác định content_hash bao phần nào ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: content_hash = sha256(payload parts), KHÔNG bao metadata.
STG-011 Có cleanup function? xóa được live fn_iu_staging_cleanup Xác nhận fn + pass logic ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: CÓ fn 3-pass + dry-run.
STG-012 Có cleanup scheduler? TTL chạy thật? live (no cron.job) Đủ khi: xác định ai gọi cleanup (cron/flow/worker) hoặc kết luận thủ công + chứng minh chạy TODO BLOCKER 1 Needs verification: không pg_cron (AQ2, B-STG-2).
STG-013 sandbox_tac là gì? phân biệt design vs live KB Đ38 P7B Xác nhận deploy hay design-only ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: design Đ38, chưa deploy; live = iu_staging.
STG-014 Candidate packet lưu ở đâu? thiết kế packet checker-spec §2.1 Cấu trúc packet (header+stamps+parts) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: record(metadata)+payload(parts).
STG-015 packet_hash hash phần nào? tamper bao stamps checker-spec §2.2; fn_iu_staging_create Đủ khi: chốt định nghĩa packet_hash bao cell_id+stamps (option a/b) + cách tính PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: chọn (a) stamps là 1 payload part (chưa chốt giấy).
STG-016 Pre-promote stamps lưu ở đâu? nơi đóng 5 dấu addendum §2b Chuẩn 5 metadata-key cho stamps PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: metadata jsonb (chưa chuẩn key).
STG-017 Candidate đang promote có lock/status? chống cleanup nhầm live CHECK Xác nhận approved không bị cleanup ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: approved không bị expire; fail-safe.
STG-018 Có cần bảng mới không? chống bloat [GR §2] Khẳng định 0 bảng mới + bằng chứng đủ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: KHÔNG. Cần Owner xác nhận.
STG-019 Nếu không dùng staging tables, fallback? dự phòng [GR §2] Nêu fallback hoặc kết luận không cần ANSWERED OPTIONAL 3 Old survey: không cần fallback.
STG-020 Staging có đủ gỡ HOLD-1? quyết định Phase roadmap §1, §3 Phase 1 Kết luận GO/NO-GO substrate PARTIAL REQUIRED 3 Old survey: GO phần lớn. Cần Owner/Codex xác nhận.

D-REUSE — Reuse-first cho Staging / Candidate

Bám de-bai rev33 §V.13 (candidate packet = view/packet logic trên staging metadata, KHÔNG store mới), §VI.4 (delete-fast/TTL). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
STG-REUSE-001 iu_staging_record/iu_staging_payload có đủ làm kho tạm chung không? record 26 cột + payload multi-part + metadata jsonb Dùng làm kho tạm chung cho mọi tầng v0.1 BLOCKER TODO
STG-REUSE-002 Candidate packet có thể là view logic trên staging metadata/payload không? metadata jsonb + payload parts + content_hash Packet = view/binding logic, không bảng riêng REQUIRED TODO
STG-REUSE-003 Có cần packet store mới không? (mặc định KHÔNG) §V.13 cấm store/registry mới cho packet Giữ 0 store mới; nếu đề xuất → qua REUSE-006 BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
STG-REUSE-004 TTL/cleanup hiện có gì, thiếu gì tối thiểu? expires_at (≤30d) + fn_iu_staging_cleanup 3-pass Chỉ thiếu scheduler (STG-012) → xác minh ai gọi cleanup REQUIRED TODO
STG-REUSE-005 Cách nhanh nhất để chứng minh delete-fast? cleanup fn + payload CASCADE + rejected/expired Chạy cleanup trên record giả trong staging, đo xóa được REQUIRED TODO

7. Nhóm E — Collection / Kho theo tầng

Đọc nền: de-bai §II.3, §IV.7. (Lớp L2.) 12 câu chuẩn/tầng + 5 câu chung + 8 câu bổ sung per-tầng. Bảng 6 tầng ở cuối nhóm.

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
COL-001 Kho tạm hiện có mỗi tầng là gì? nguồn pre-promote live collection_registry Xác định kho tạm/tầng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 1 kho chung iu_staging_*.
COL-002 Kho chính hiện có mỗi tầng là gì? đích promote [GR §4] Xác định kho chính/tầng + count PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: atom dày; material/product/building gần rỗng.
COL-003 Có kho candidate riêng từng tầng? tránh tạo thừa [GR §4] Kết luận có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG, dùng iu_staging.
COL-004 Có kho quarantine? trạng thái xấu [GR §4] Quarantine = kho hay lifecycle status ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: = rejected/expired.
COL-005 Có kho archive? tombstone [GR §4] Archive = kho hay tombstone ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: = consumed+cleaned tombstone.
COL-006 V0.1 cần thêm kho nào? quyết định tạo mới [GR §4] Số kho mới (kỳ vọng 0) + lý do PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 0. Cần Owner xác nhận.
COL-007 Kho nào để sau? hoãn hợp lý [GR §4] Danh sách kho hoãn PARTIAL DEFER 2 Old survey: per-layer split; material/product/building.
COL-008 Collection nào liên quan domain/TAC? gắn miền [GR §4] Liệt kê collection-domain/TAC PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: sandbox_tac không là collection.
COL-009 Collection nào có TTL/cleanup? fail-safe live Liệt kê collection có TTL ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: chỉ iu_staging_* (30d).
COL-010 Collection nào có owner/scope/domain? governance attribute live collection_registry Liệt kê cột attribute có/thiếu PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: có owner/governance_role; thiếu scope/domain/ttl/layer.
COL-011 Promote đi từ kho nào sang kho nào? luồng promote [GR §4, §11] Sơ đồ source→target PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu_staging→information_unit+birth.
COL-012 Cleanup xóa ở kho nào? xóa đúng chỗ [GR §4] Xác định kho bị xóa ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: payload xóa, record tombstone.
COL-013 collection_registry có bao nhiêu collection? đo độ phủ live count Con số ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 168.
COL-014 sandbox_tac đăng ký trong collection_registry? design vs live [GR §4] Có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG.
COL-015 V0.1 cần tạo collection mới không? chống bloat [GR §4] Kết luận + lý do PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: KHÔNG. Cần Owner.
COL-016 Nếu cần, tạo mấy cái tối thiểu? giới hạn [GR §4] Con số tối thiểu ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 0.
COL-017 Nếu không cần, dùng collection nào cho pilot? chọn kho pilot [GR §4, §13] Tên kho tạm+chính pilot PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu_staging→information_unit+birth.
COL-018 Với mỗi tầng, source collection là gì? per-tầng rõ ràng live meta_catalog/collection_registry Bảng source/tầng TODO REQUIRED 1 Needs verification per-tầng (bảng 6 tầng dưới mới sơ bộ).
COL-019 Với mỗi tầng, staging collection là gì? per-tầng rõ ràng live Bảng staging/tầng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu_staging chung mọi tầng.
COL-020 Với mỗi tầng, target canonical collection là gì? per-tầng rõ ràng live Bảng target/tầng TODO REQUIRED 1 Needs verification: material/product/building gần rỗng.
COL-021 Với mỗi tầng, quarantine ở collection hay lifecycle status? rõ cơ chế [GR §4] Khẳng định cơ chế/tầng ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: lifecycle status (rejected/expired).
COL-022 Với mỗi tầng, archive/tombstone ở đâu? rõ cơ chế [GR §4] Khẳng định nơi tombstone PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: consumed+cleaned.
COL-023 Có cần collection riêng cho formula/object/rule? tránh tạo thừa addendum §9; [GR §6] Kết luận + lý do TODO OPTIONAL 1 Needs verification: formula lưu ở KB/object?
COL-024 Có cần collection riêng cho evidence/rollback proof? nơi lưu bằng chứng [GR §2, §8] Kết luận: dùng payload part hay collection riêng TODO REQUIRED 1 Needs verification: hiện đề xuất payload part.
COL-025 Nếu v0.1 dùng 0 collection mới, bằng chứng nào chứng minh đủ? chống kết luận thiếu [GR §2, §4] Liệt kê bằng chứng đủ (iu_staging+birth+information_unit) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: substrate đủ; cần đóng gói bằng chứng.

Bảng 6 tầng (kho hiện có vs cần — [GR §4], provisional):

Tầng Kho tạm Kho chính Candidate Quarantine Archive V0.1 thêm kho Để sau
Nguyên tử (atom) iu_staging_* birth+collection_registry (atom 1.21M) iu_staging rejected consumed tombstone KHÔNG per-layer split
Phân tử (molecule) iu_staging_* molecule 986 iu_staging rejected KHÔNG
Hợp chất (compound) iu_staging_* compound 172 iu_staging rejected KHÔNG
Vật liệu (material) material 2 (gần rỗng) iu_staging rejected KHÔNG cần data trước
Thành phẩm (product) product 1 iu_staging rejected KHÔNG
Hệ con/Công trình (building) building 1 iu_staging rejected KHÔNG

E-REUSE — Reuse-first cho Collection

Bám de-bai rev33 §VI.7 (làm được bằng metadata/staging → không tạo collection mới), §V.14 (kho tạm cho UNKNOWN/PENDING). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
COL-REUSE-001 V0.1 có thể dùng 0 collection mới không? collection_registry (168) + iu_staging + information_unit + birth Mặc định 0 collection mới; chứng minh đủ bằng substrate hiện có BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
COL-REUSE-002 Kho tạm chung iu_staging có đủ cho mọi tầng ở v0.1 không? iu_staging dùng chung mọi tầng Pilot dùng iu_staging chung, không kho tạm per-tầng REQUIRED TODO
COL-REUSE-003 Tầng nào đã có kho chính đủ dùng? atom 1.21M, molecule 986, compound 172 Chọn tầng đủ data làm pilot (atom) REQUIRED TODO
COL-REUSE-004 Tầng nào chưa đủ data nên defer? material/product/building gần rỗng Defer per-layer split tới khi có data DEFER TODO
COL-REUSE-005 Nếu cần collection mới, điều kiện bắt buộc là gì? addendum §9 + REUSE-006 Chỉ tạo khi chứng minh staging+metadata không đủ REQUIRED TODO

8. Nhóm F — Matrix Cell / cell_id

Đọc nền: checker-spec §2.1, addendum §4, §10, de-bai §IV.14–IV.15. (Lớp L2.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
CELL-001 cell_id gồm field nào? định nghĩa tọa độ checker-spec §2.1 Liệt kê đủ field ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: {layer, species, collection, domain}.
CELL-002 Dùng tên collection hay store? tránh nhập nhằng [GR §5] Khẳng định nguồn tên ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: collection_name/iu_staging purpose.
CELL-003 layer lấy từ đâu? nguồn chiều tầng live birth_registry/meta_catalog Chốt 1 nguồn chuẩn (composition_level vs layer) PARTIAL BLOCKER 2 Needs verification: 2 nguồn (composition_level vs meta_catalog.layer) — AQ10.
CELL-004 species lấy từ đâu? nguồn chiều loài live entity_species/species_collection_map Đủ khi: hợp nhất 2 namespace code thành 1 nguồn cho CELL_STAMP CONFLICT BLOCKER 2 Needs verification: SPE-* vs lowercase (AQ3).
CELL-005 collection/store lấy từ đâu? nguồn chiều kho live collection_registry Khẳng định nguồn ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: collection_registry (168).
CELL-006 domain lấy từ đâu? nguồn chiều miền live law_jurisdiction Khẳng định nguồn + đếm domain ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: law_jurisdiction 14 domain.
CELL-007 Có danh mục 6 tầng chuẩn không? catalog chiều tầng live Đủ khi: chốt danh mục 6 tầng chuẩn (nguồn nào) PARTIAL BLOCKER 2 Needs verification: composition_level chưa enacted; AQ10.
CELL-008 Có taxonomy species không? catalog chiều loài live entity_species Xác nhận taxonomy + độ sâu PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: entity_species (tree phẳng).
CELL-009 Có domain catalog không? catalog chiều miền live law_jurisdiction Xác nhận catalog ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: CÓ (14 domain).
CELL-010 UNKNOWN/PENDING được phép ở kho nào? ranh giới de-bai §IV.14 Khẳng định chỉ kho tạm ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: chỉ iu_staging pending.
CELL-011 UNKNOWN/PENDING bị chặn ở bước nào? fail-closed de-bai §IV.14; checker-spec §3 Khẳng định chặn tại promote PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: tại promote (CELL_STAMP).
CELL-012 CELL_STAMP kiểm những gì? điều kiện pass addendum §4 Liệt kê điều kiện kiểm 4 chiều PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 4 chiều ∈ danh mục, không UNKNOWN.
CELL-013 SPECIES/COLLECTION là stamp riêng? chống stamp bloat addendum §4; de-bai §IV.11 Khẳng định gom dưới CELL_STAMP ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: gom CELL_STAMP.
CELL-014 Object nhiều domain xử lý thế nào? đa miền [GR §5] (AQ4) Quy ước domain chính + tag phụ TODO OPTIONAL 1 Needs verification: law_jurisdiction 1 domain/law.
CELL-015 Pilot cell đề xuất là gì? chọn pilot [GR §5, §13] Tọa độ cell pilot rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: (atom, information_unit, iu_staging→IU, iu/normative).

F-REUSE — Reuse-first cho Matrix Cell

Bám de-bai rev33 §V.14 (UNKNOWN/PENDING ở kho tạm, không kẹt taxonomy), §V.15 (domain = tag có kiểm soát). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
CELL-REUSE-001 layer/species/collection/domain hiện lấy được từ nguồn nào có sẵn? meta_catalog/composition_level · entity_species · collection_registry · law_jurisdiction Map 4 chiều từ nguồn sẵn có; chốt 1 nguồn/chiều (liên quan CELL-003/004/007) BLOCKER TODO
CELL-REUSE-002 Có thể chốt cell_id v0.1 bằng mapping nhẹ thay vì taxonomy lớn không? 4 chiều đã có catalog cơ bản Mapping nhẹ + UNKNOWN; không dựng ontology mới REQUIRED TODO
CELL-REUSE-003 UNKNOWN/PENDING có đủ để tránh kẹt taxonomy không? iu_staging cho phép pending Cho phép UNKNOWN ở kho tạm, chặn tại promote REQUIRED TODO
CELL-REUSE-004 Cần tối thiểu gì để CELL_STAMP chạy được? CELL_STAMP gom 4 chiều ∈ danh mục Chốt nguồn 4 chiều + hợp nhất namespace species (CELL-004) REQUIRED TODO

9. Nhóm G — Công thức / Formula

Đọc nền: quick-rules (rule 18–19), KB Đ38/Đ44. (Lớp L2.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
FORMULA-001 Hệ có UMC/BOM/formula? có engine chưa live (0 bảng match) Khẳng định có/không registry+engine ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG registry/engine.
FORMULA-002 Công thức nằm ở đâu? nguồn hiện tại KB Đ44/Đ38 Xác định nơi (KB schema vs DDL) ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KB UMC-10/BOM draft.
FORMULA-003 Có formula registry? sổ công thức live Có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG.
FORMULA-004 Có công thức cho TAC/IU? nhu cầu thực KB Đ44 Phân biệt schema vs công thức lắp ráp PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: chỉ 10 ô UMC (schema).
FORMULA-005 Có object input/steps/output? gần-formula live iu_staging.metadata.pieces[] Xác định gần-formula nào PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: manifest+cut (steps cứng).
FORMULA-006 Có DOT assemble? máy lắp live (0 match) Có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG (0 DOT assembl).
FORMULA-007 V0.1 cần formula registry? quyết định hoãn quick-rules 18–19 Kết luận + lý do PARTIAL DEFER 2 Old survey: KHÔNG bắt buộc; cut pipeline.
FORMULA-008 Formula v0.1 cần field nào? nếu làm [GR §6] Schema field tối thiểu (nếu làm) PARTIAL DEFER 1 Old survey: {cell_id,inputs,steps,output,dot_ref,rollback}.
FORMULA-009 Formula bind cell_id? gắn tọa độ [GR §6] Khẳng định bind PARTIAL DEFER 1 Old survey: có.
FORMULA-010 Formula bind DOT nào? máy chạy [GR §6, §9] Tên DOT PARTIAL DEFER 1 Old survey: DOT_FORMULA_ASSEMBLE (hoãn).
FORMULA-011 Formula có rollback rule? an toàn [GR §6] Có field rollback PARTIAL DEFER 1 Old survey: có (nếu làm).
FORMULA-012 Formula dùng IO Contract riêng hay của cell? tránh trùng [GR §6, §7] Khẳng định PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: của cell.
FORMULA-013 Pilot cần mấy formula? giới hạn pilot [GR §6, §13] Con số (kỳ vọng 0–1) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 0–1 (cut-from-manifest).
FORMULA-014 Formula nào làm trước? thứ tự [GR §6] Danh sách trước PARTIAL DEFER 2 Old survey: 0 trước.
FORMULA-015 Formula nào để sau? hoãn [GR §6] Danh sách sau PARTIAL DEFER 2 Old survey: material/product/building.
FORMULA-016 Mỗi tầng sau cần loại công thức gì? tầm nhìn KB Đ38 Phác per-tầng TODO DEFER 1 Needs verification per-tầng.
FORMULA-017 Nếu pilot dùng cut-from-manifest như formula tối thiểu, cần khai báo là formula v0.1 không? tránh "formula ẩn" addendum §7b; [GR §6] Quyết định khai báo formula.v0.1 cho cut hay coi là pipeline TODO REQUIRED 1 Needs verification: cut hiện không gắn nhãn formula.
FORMULA-018 Công thức tối thiểu cần dot_assembledot_check riêng không? tách lắp vs kiểm addendum §5; [GR §9] Kết luận có/không + lý do TODO OPTIONAL 1 Needs verification.
FORMULA-019 Formula evidence lưu ở đâu? provenance [GR §2, §8] Nơi lưu evidence công thức TODO OPTIONAL 1 Needs verification: payload part vs object.
FORMULA-020 Formula có version không? change-control KB Đ38 Quy ước version TODO DEFER 0 Chưa khảo sát.
FORMULA-021 Formula có owner/scope không? governance KB Đ38 Quy ước owner/scope TODO DEFER 0 Chưa khảo sát.
FORMULA-022 Công thức khác nhau theo tầng thế nào? tầm nhìn per-tầng KB Đ38 Phác khác biệt per-tầng TODO DEFER 0 Chưa khảo sát.
FORMULA-023 Tầng nào chưa đủ dữ liệu để có formula? thực tế data [GR §4] Liệt kê tầng thiếu data PARTIAL DEFER 2 Old survey: material/product/building gần rỗng.

G-REUSE — Reuse-first cho Formula

Bám de-bai rev33 §VI.5 (scale bằng công thức, không macro), §VI.7 (không formula registry mặc định). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
FORMULA-REUSE-001 Có thể dùng procedure/fn_iu_cut_from_manifest hiện có như formula tối thiểu không? cut-from-manifest + manifest.pieces[] đã có Khai cut-pipeline là formula.v0.1, không engine mới REQUIRED TODO
FORMULA-REUSE-002 Có cần formula registry ở v0.1 không? (mặc định KHÔNG) KHÔNG có registry/engine; §VI.7 cấm mặc định Giữ 0 formula registry; defer BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
FORMULA-REUSE-003 Formula tối thiểu có thể chỉ là input_refs + procedure + output_schema + rollback không? gần-formula = manifest+cut+payload Định nghĩa 4 phần trong payload/metadata, không schema mới REQUIRED TODO
FORMULA-REUSE-004 Tầng nào chưa cần formula riêng ở v0.1? material/product/building gần rỗng Defer formula per-tầng tới khi có data DEFER TODO

10. Nhóm H — IO Contract

Đọc nền: matrix-refactor-implementation-plan §11, KB Đ30/Đ31. (Lớp L2.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
IO-001 Có IO Contract nào trong Đ30/Đ31/tests/contracts? nguồn khuôn KB Đ30/Đ31; repo web-test Inventory file + nơi lưu PARTIAL REQUIRED 2 Needs verification: file web-test, không query DB (AQ8, B-IO-1).
IO-002 Format hiện tại là gì? khuôn mẫu live dot_agent_api_contract Mô tả schema có sẵn PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: dot_agent_api_contract (output/verifier+no_mutation).
IO-003 Có contract per route/per sensor? độ phủ KB Đ30/Đ31 Có/không + phạm vi PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: CÓ (file).
IO-004 Có contract cho KB object? net-new? [GR §7] Có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG.
IO-005 Có contract cho candidate/staging? net-new? [GR §7] Có/không ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG (chỉ ad-hoc).
IO-006 IO Contract v0.1 gồm field nào? thiết kế giấy plan §11 Đủ khi: schema field tối thiểu chốt (accepts/returns/checks/rollback/owner_scope) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: có phác plan §11.
IO-007 IO Contract nằm ở đâu? nơi lưu [GR §7] Nơi lưu (payload part + ref) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: payload part io_contract.
IO-008 Có cần file io-contract-minimal.v0.1.json? schema giấy [GR §7] Quyết định tạo file giấy PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: CÓ (schema giấy).
IO-009 Bind candidate_id hay cell_id? gắn định danh [GR §7] Khẳng định bind PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: bind staging_record_id + chứa cell_id.
IO-010 DOT nào kiểm IO Contract? máy kiểm [GR §7, §9] Tên DOT + vai trò PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: DOT_IO_CHECK (mới).
IO-011 Thiếu IO Contract thì status gì? fail-closed checker-spec §3 Khẳng định PROMOTE_BLOCKED PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: PROMOTE_BLOCKED.
IO-012 IO pass thì đóng IO_STAMP ở đâu? nơi đóng dấu [GR §7, §8] Nơi đóng IO_STAMP PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: metadata.IO_STAMP.
IO-013 IO fail thì object đi đâu? đường thất bại [GR §7] Trạng thái khi fail PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: pending/rejected.
IO-014 Pilot cần mấy IO Contract? giới hạn [GR §7, §13] Con số PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 1.
IO-015 Có cần chuẩn hóa IO theo tầng? tầm nhìn [GR §7] Kết luận PARTIAL DEFER 2 Old survey: sau v0.1.
IO-016 IO Contract có version không? change-control plan §11 Quy ước version TODO REQUIRED 1 Needs verification.
IO-017 IO Contract có fixture/bad-input tests không? fail-closed live dot_agent_api_contract (fixture_ref) Quy ước fixture + bad-input ≥8 lớp TODO REQUIRED 1 Needs verification: pattern có fixture_ref.
IO-018 IO Contract có owner/scope không? governance plan §11 Quy ước owner/scope TODO OPTIONAL 1 Needs verification.
IO-019 IO Contract đổi thì stamp cũ có invalid không? tính nhất quán addendum §7 Quy tắc invalidation khi IO đổi TODO REQUIRED 1 Needs verification (liên quan STAMP-GOV-004/006).
IO-020 IO Contract bind với formula hay chỉ cell? ranh giới bind [GR §6, §7] Khẳng định bind TODO OPTIONAL 1 Needs verification: hiện bind cell.
IO-021 IO Contract output có cần schema hash không? tamper output [GR §7] Quyết định schema hash TODO OPTIONAL 1 Needs verification.

H-REUSE — Reuse-first cho IO Contract

Bám de-bai rev33 §III.6 (IO Contract v0.1 = 5 field, KHÔNG Module Contract First), §VI.3 (100% giao tiếp qua IO Contract). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
IO-REUSE-001 Có IO Contract pattern hiện có nào dùng lại được không? dot_agent_api_contract (output/verifier/no_mutation/fixture_ref) Reuse pattern này làm khuôn; không khuôn mới REQUIRED TODO
IO-REUSE-002 IO Contract v0.1 đúng 5 field đã đủ chưa? §III.6: nhận/trả/schema tối thiểu/lỗi-fail/rollback Chốt đúng 5 field; không nhồi thêm BLOCKER TODO
IO-REUSE-003 Có thể tránh Module Contract First không? §III.6/§V.16: Module Contract chỉ tham khảo high-risk Dùng IO Contract tối thiểu; không module contract lớn cho việc nhỏ REQUIRED TODO
IO-REUSE-004 IO Contract lưu ở staging payload/metadata được không? payload part io_contract + bind staging_record_id Lưu là 1 payload part, không bảng contract mới REQUIRED TODO
IO-REUSE-005 Cần gì tối thiểu để DOT_IO_CHECK chạy? pattern contract có sẵn để extend Wrapper kiểm IO Contract tồn tại+pass → IO_STAMP REQUIRED TODO

11. Nhóm I — Stamp Lifecycle

Đọc nền: addendum §4, §7, §2b, required-stamps.v0.1.json. (Lớp L3.) Câu hỏi lifecycle 9 stamp + cắt ngang; governance declaration ở §11b.

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
STAMP-001 Chốt lifecycle TEMP_ID_STAMP căn cước tạm addendum §4 Đóng khi nào · ai/DOT · lưu đâu · pass · fail PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: tạo ở iu_staging_record (PK+idempotency).
STAMP-002 Chốt lifecycle CELL_STAMP định vị 4 chiều addendum §4 5 chiều lifecycle rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: metadata.CELL_STAMP; fail→BLOCKED.
STAMP-003 Chốt lifecycle IO_STAMP kiểm IO addendum §4 5 chiều lifecycle rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: metadata.IO_STAMP.
STAMP-004 Chốt lifecycle VALIDATION_STAMP validator addendum §4 5 chiều + ≥8 lớp/any_fail_open=false PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: reuse FIX7 validator.
STAMP-005 Chốt lifecycle ROLLBACK_STAMP xóa được addendum §4 5 chiều + PROVEN_IN_STAGING PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: reuse FIX7 rollback-proof.
STAMP-006 Chốt lifecycle BIRTH_STAMP căn cước canonical addendum §7, §7b; fn_birth_register Đủ khi: rõ đóng ở đâu, bởi txn nào, bằng evidence nào, audit ở đâu PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: birth_registry row+inspect_pen; cần fold vào txn.
STAMP-007 Chốt lifecycle PROMOTE_STAMP dấu promote addendum §7b (AQ9) Đủ khi: rõ nơi đóng (inspect_stamp/jsonb_profile/dot_iu_command_run) + txn + evidence + audit PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: chưa có nơi đóng rõ.
STAMP-008 Chốt lifecycle GOV_STAMP high-risk addendum §4, §7 5 chiều + điều kiện quorum PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: governance_role+apr_*; fail→ESCALATE_L3.
STAMP-009 Chốt lifecycle OWNER_STAMP high-risk addendum §4 5 chiều + owner/scope rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: birth_registry.owner.
STAMP-010 Mỗi stamp ghi audit không? truy vết [GR §8, §11] Xác định audit/stamp PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: post→event_outbox; pre→metadata.
STAMP-011 Stamp nào cần governance khai báo? gắn Mức addendum §7; required-stamps.v0.1.json Map stamp→Mức PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: GOV/OWNER cho high-risk.
STAMP-012 Có cần ledger stamp riêng không? chống bảng thừa addendum §8 Kết luận 0 ledger + bằng chứng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: KHÔNG — staging.metadata + birth inspect_*.
STAMP-013 Không ledger thì bằng chứng staging/canonical đủ chưa? xác nhận đủ [GR §8] Liệt kê nơi chứa đủ stamp PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: đủ (metadata jsonb + birth jsonb_profile).
STAMP-014 Required stamps cấu hình metadata, không hardcode? chống cứng hóa de-bai §IV.12; required-stamps.v0.1.json Xác nhận config-driven + khớp substrate PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: required-stamps.v0.1.json có.

Bảng lifecycle 9 stamp (reference — [GR §8], provisional):

Stamp Pre/Post Ai/DOT Lưu ở đâu Điều kiện pass Nếu fail
TEMP_ID_STAMP tạo (kho tạm) DOT_TEMP_ID (mới) iu_staging_record (PK+idempotency) record tạo, có id không vào kho tạm
CELL_STAMP pre-promote DOT_CELL_MAP (mới) metadata.CELL_STAMP 4 chiều ∈ danh mục PROMOTE_BLOCKED
IO_STAMP pre-promote DOT_IO_CHECK (mới) metadata.IO_STAMP IO Contract tồn tại+pass PROMOTE_BLOCKED
VALIDATION_STAMP pre-promote DOT_VALIDATE (reuse) metadata.VALIDATION_STAMP validator pass ≥8 lớp PROMOTE_BLOCKED
ROLLBACK_STAMP pre-promote DOT_ROLLBACK_PROOF (reuse) metadata.ROLLBACK_STAMP PROVEN_IN_STAGING PROMOTE_BLOCKED
BIRTH_STAMP post-promote fn_birth_register (có) birth_registry+inspect_pen birth trong txn rollback txn
PROMOTE_STAMP post-promote Atomic Promote (extend cut) jsonb_profile/inspect_stamp toàn txn pass rollback txn
GOV_STAMP high-risk DOT_GOV (Đ32) governance_role+apr_* risk≥high→quorum ESCALATE_L3
OWNER_STAMP high-risk DOT_OWNER birth_registry.owner owner/scope rõ PROMOTE_BLOCKED

11b. Stamp Governance Declaration

Lý do: stamp không chỉ "đóng dấu" — phải khép kín bằng governance (ai đóng, evidence, version, revoke, change-control). (Lớp L3.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
STAMP-GOV-001 Mỗi stamp có governance declaration ở đâu? khép kín governance required-stamps.v0.1.json; addendum §7 Xác định nơi khai báo từng stamp TODO BLOCKER 1 Needs verification: required-stamps có core/lifecycle nhưng chưa declaration đầy đủ.
STAMP-GOV-002 Ai/DOT nào được quyền đóng từng stamp? phân quyền đóng dấu addendum §5; dot_tools Map stamp→DOT/issuer được phép TODO REQUIRED 1 Needs verification (bảng lifecycle mới sơ bộ).
STAMP-GOV-003 Stamp pass/fail phải kèm evidence_ref nào? chống dấu khống [GR §8] Quy ước evidence_ref bắt buộc/stamp TODO BLOCKER 1 Needs verification: hiện stamp chỉ pass/fail, chưa bắt evidence_ref.
STAMP-GOV-004 Stamp có version không? change-control required-stamps.v0.1.json Quy ước stamp_version TODO REQUIRED 1 Needs verification.
STAMP-GOV-005 Stamp có issuer/timestamp không? provenance [GR §8] Quy ước issuer+ts bắt buộc TODO REQUIRED 1 Needs verification.
STAMP-GOV-006 Stamp sai thì sửa bằng cách nào? sửa lỗi có kiểm soát addendum §7 Quy trình sửa stamp (re-issue) TODO REQUIRED 1 Needs verification.
STAMP-GOV-007 Stamp revoke/override có được phép không? tránh override lén addendum §7, §10 Quy tắc revoke/override + ai duyệt TODO BLOCKER 1 Needs verification.
STAMP-GOV-008 Audit/provenance của từng stamp ghi ở đâu? truy vết live event_outbox/registry_changelog Bảng audit/stamp TODO REQUIRED 1 Needs verification (trùng STAMP-010).
STAMP-GOV-009 Thêm core stamp mới cần qua governance mức nào? chống stamp bloat de-bai §IV.11; addendum §10 Khẳng định Mức governance để thêm stamp TODO REQUIRED 1 Needs verification: de-bai cấm mở rộng tùy tiện.
STAMP-GOV-010 required-stamps config được change-control ra sao? config-as-law required-stamps.v0.1.json; de-bai §IV.12 Quy trình đổi config (ai duyệt, version, audit) TODO REQUIRED 1 Needs verification (trùng AQ13).

I-REUSE — Reuse-first cho Stamp

Bám de-bai rev33 §IV.4 (stamp = dấu xác nhận một mảnh thông tin đã đủ), §IV.6 + §V.11 (không tạo stamp ledger nếu metadata đủ; ≤8–10 dấu lõi). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
STAMP-REUSE-001 Pre-promote stamps có thể lưu trong staging metadata không? staging.metadata jsonb (addendum §2b) 5 metadata-key trong jsonb, không bảng stamp BLOCKER TODO
STAMP-REUSE-002 Post-promote stamps có thể lưu trong canonical substrate / birth_registry / jsonb_profile không? inspect_* + jsonb_profile của birth_registry Đóng BIRTH/PROMOTE vào substrate canonical hiện có REQUIRED TODO
STAMP-REUSE-003 Có cần stamp ledger không? (mặc định KHÔNG) §V.11: default v0.1 KHÔNG tạo ledger Giữ 0 ledger; nếu đề xuất → qua REUSE-006 + Mức 3 BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
STAMP-REUSE-004 Stamp nào thật sự bắt buộc v0.1? required-stamps.v0.1.json (7 dấu lõi) Chỉ dùng bộ dấu lõi đã khai trong config REQUIRED TODO
STAMP-REUSE-005 Stamp nào defer hoặc chỉ high-risk? GOV_STAMP/OWNER_STAMP chỉ high-risk Defer dấu nâng cao; chỉ bắt buộc vùng canonical/kernel DEFER TODO

12. Nhóm J — DOT / Máy lắp ráp

Đọc nền: addendum §5, live dot_tools. (Lớp L4.) Bảng 14 DOT (reference) + câu hỏi cắt ngang + capability contract (§12b).

Bảng 14 DOT (reference — [GR §9], provisional):

DOT Có sẵn Tên/tool hiện tại Viết mới? Mutate? Đóng stamp Trước checker Trước pilot
DOT_TEMP_ID staging TEMP_ID
DOT_CELL_MAP staging meta CELL
DOT_IO_CHECK ⚠️ pattern dot_agent_api_contract staging meta IO
DOT_VALIDATE FIX7 validator extend read VALIDATION
DOT_ROLLBACK_PROOF FIX7 rollback, DOT-062 extend staging ROLLBACK
DOT_PROMOTE_CHECKER read-only build chính
DOT_ATOMIC_PROMOTE_REHEARSAL ⚠️ ~70% fn_iu_cut_from_manifest extend txn BIRTH+PROMOTE sau checker
DOT_CLEANUP_TTL fn_iu_staging_cleanup reuse allowlist
DOT_STAMP_SCANNER ⚠️ phần orphan-scan+idx_birth_uncertified assemble read-only (sau)
DOT_FORMULA_ASSEMBLE (hoãn) staging (không)
DOT_GOV_ESCALATE ⚠️ apr_*+quorum_passed reuse GOV (high-risk)
DOT_COLLECTION_REGISTER DOT-120/DOT-TAC reuse COLLECTION (nếu cần)
DOT_DOMAIN_CLASSIFY ⚠️ law_jurisdiction (nhẹ) read (CELL) (nếu unclear)
DOT_SPECIES_CLASSIFY ⚠️ entity_species (nhẹ) read (CELL) (nếu unclear)

Câu hỏi cắt ngang:

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
DOT-Q01 DOT nào tận dụng từ dot_tools? reuse live dot_tools Danh sách DOT reuse PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: VALIDATE/ROLLBACK/CLEANUP/COLLECTION_REGISTER/birth/scan.
DOT-Q02 DOT nào viết mới trước checker? net-new tối thiểu [GR §9] Danh sách (kỳ vọng chỉ checker) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chỉ DOT_PROMOTE_CHECKER.
DOT-Q03 DOT nào chỉ cần trước pilot? thứ tự [GR §9, §13] Danh sách trước pilot PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: TEMP_ID/CELL_MAP/IO_CHECK/ATOMIC+5 reuse.
DOT-Q04 DOT nào để sau v0.1? hoãn [GR §9] Danh sách hoãn PARTIAL DEFER 2 Old survey: FORMULA_ASSEMBLE, per-layer.
DOT-Q05 Có cần đăng ký DOT trong dot_tools? governance DOT [GR §9] Quyết định + field đăng ký PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: CÓ — thêm dot_role+cell_id.
DOT-Q06 Có cần thêm dot_role/cell_id metadata? phân vai live dot_tools Xác nhận thiếu + cách thêm ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: dot_tools thiếu cell_id/dot_role.
DOT-Q07 DOT nào có nguy cơ mutate production? an toàn [GR §9, §11] Liệt kê DOT mutate + biện pháp PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: DOT_ATOMIC_PROMOTE — phải rehearsal clone.
DOT-Q08 DOT nào phải read-only? fail-closed [GR §9] Danh sách read-only PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: checker/scanner/*_CHECK.
DOT-Q09 DOT nào fail-closed? an toàn checker-spec §5 Danh sách fail-closed PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: checker + *_CHECK.
DOT-Q10 DOT nào chỉ scanner/report? phân loại [GR §9, §12] Danh sách scanner ANSWERED OPTIONAL 3 Old survey: DOT_STAMP_SCANNER.
DOT-Q11 Tổng DOT tối thiểu trước checker? đếm [GR §9] Con số PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 1.
DOT-Q12 Tổng DOT tối thiểu trước pilot? đếm [GR §9, §13] Con số PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: ~5 net-new/extend + 3 reuse.

12b. DOT Capability Contract

Lý do: trước khi giao việc cho DOT, phải biết năng lực + ranh giới (input/output/no-mutation/fail-closed/owner/version). (Lớp L4.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
DOT-CAP-001 Mỗi DOT có capability contract không? nền giao việc live dot_agent_api_contract; dot_tools Xác định có/không + nơi lưu contract PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: chỉ dot_agent_api_contract (2 row). Chưa phủ DOT mới.
DOT-CAP-002 DOT input schema là gì? hợp đồng vào live dot_agent_api_contract Schema input/DOT cốt lõi TODO REQUIRED 1 Needs verification cho DOT mới.
DOT-CAP-003 DOT output schema là gì? hợp đồng ra live dot_agent_api_contract (expected_output_schema) Schema output/DOT cốt lõi TODO REQUIRED 1 Needs verification.
DOT-CAP-004 DOT no-mutation flag nằm ở đâu? an toàn read-only live (no_mutation_assertion) Xác định nơi khai no-mutation PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: dot_agent_api_contract có no_mutation_assertion.
DOT-CAP-005 DOT fail-closed behavior định nghĩa ở đâu? fail-closed live (error_behavior); checker-spec §5 Xác định nơi khai fail-closed TODO REQUIRED 1 Needs verification.
DOT-CAP-006 DOT bad-input tests tối thiểu là gì? chống fail-open [GR §9]; plan §11 Quy ước ≥8 lớp bad-input + any_fail_open=false TODO BLOCKER 1 Needs verification cho checker/*_CHECK.
DOT-CAP-007 DOT owner là ai? governance live dot_tools Xác định cột owner TODO REQUIRED 1 Needs verification.
DOT-CAP-008 DOT đăng ký trong dot_tools bằng field nào? đăng ký chuẩn live dot_tools schema Liệt kê field đăng ký (+ dot_role/cell_id) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: category/domain/operation/tier/extra_metadata; thiếu role.
DOT-CAP-009 DOT có version không? change-control live dot_tools Quy ước dot_version TODO REQUIRED 1 Needs verification.
DOT-CAP-010 DOT nào read-only / mutate staging / tuyệt đối không chạm production? phân vùng an toàn [GR §9, §11] Bảng 3 lớp quyền/DOT PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: checker/scanner read-only; ATOMIC_PROMOTE chạm canonical (rehearsal clone).

J-REUSE — Reuse-first cho DOT

Bám de-bai rev33 §IV.3 (DOT = máy làm một việc hẹp, khai tối thiểu, không hồ sơ quản trị nặng), §VI.7 (không DOT governance system riêng). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
DOT-REUSE-001 DOT nào hiện có dùng lại nguyên trạng? DOT_VALIDATE(FIX7) · DOT_CLEANUP_TTL · DOT_COLLECTION_REGISTER · gov quorum Dùng thẳng các DOT reuse trong bảng 14 DOT BLOCKER TODO
DOT-REUSE-002 DOT nào dùng lại bằng wrapper nhẹ? DOT_ROLLBACK_PROOF(extend) · DOT_IO_CHECK(pattern) · DOT_ATOMIC(~70% cut) · species/domain classify Extend/wrapper, không viết mới REQUIRED TODO
DOT-REUSE-003 DOT nào phải viết mới trước checker? chỉ DOT_PROMOTE_CHECKER Viết đúng 1 DOT mới (checker), không hơn REQUIRED TODO
DOT-REUSE-004 DOT nào phải viết mới trước pilot? DOT_TEMP_ID · DOT_CELL_MAP · (+IO_CHECK/ATOMIC từ wrapper) Giữ danh sách net-new tối thiểu cho pilot REQUIRED TODO
DOT-REUSE-005 DOT nào defer sau v0.1? DOT_FORMULA_ASSEMBLE · per-layer Defer, không chặn v0.1 DEFER TODO
DOT-REUSE-006 Có thể dùng DOT declaration tối thiểu thay vì DOT governance system không? §IV.3: khai 5 dòng (bổ sung gì/input/output/mutate/fail) Khai dot_role+cell_id+capability tối thiểu trong dot_tools REQUIRED TODO

13. Nhóm K — Atomic Promote

Đọc nền: addendum §7b, live fn_iu_cut_from_manifest. (Lớp L6.) Lane chứa HOLD-2.

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
AP-001 Promote transaction chạy ở đâu? nơi thực thi live fn_iu_cut_from_manifest Xác định fn/nơi chạy ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: plpgsql directus.public.
AP-002 Dùng fn hiện có hay mới? reuse vs new [GR §11] Quyết định extend vs new PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: extend fn hiện có.
AP-003 Lock staging bằng gì? chống double-promote live Xác định lock ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: SELECT FOR UPDATE.
AP-004 Verify packet bằng gì? tamper/expiry live (G1–G7) Đủ khi: rõ verify content_hash + expires_at/TTL ngoài 7 guard PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: có G1–G7; thiếu content_hash+TTL.
AP-005 Tạo birth bằng gì? fold birth live (writes_birth=false) Cơ chế fold fn_birth_register vào txn PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: birth path riêng; cần fold.
AP-006 Ghi canonical object vào đâu? đích canonical live fn_iu_create Đích canonical (generic vs chỉ IU) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chỉ information_unit.
AP-007 Đóng BIRTH_STAMP ở đâu? post-stamp [GR §11] Đủ khi: rõ đóng trong txn + evidence + audit PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: chưa fold.
AP-008 Đóng PROMOTE_STAMP ở đâu? post-stamp [GR §11] (AQ9) Đủ khi: rõ nơi đóng + txn + evidence PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: chưa có nơi đóng.
AP-009 Mark consumed ở đâu? tiêu thụ candidate live Xác nhận consumed fields ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: consumed_at/run_id/referenced_iu_ids.
AP-010 Audit ghi ở đâu? provenance live dot_iu_command_run Xác định audit + bổ sung event_outbox PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: dot_iu_command_run; thiếu event_outbox.
AP-011 Rollback all-or-nothing bằng gì? atomicity live Xác nhận EXCEPTION abort + dry-run/apply ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: 1 txn EXCEPTION abort.
AP-012 Chặn birth-only thế nào? negative state addendum §7b Cơ chế chặn + test PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: cần fold birth vào txn.
AP-013 Chặn promote-stamp-only thế nào? negative state [GR §11] Cơ chế chặn + test PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: cần PROMOTE_STAMP trong txn.
AP-014 Chặn canonical write thiếu rollback proof? negative state [GR §11] Guard kiểm ROLLBACK_STAMP precondition TODO BLOCKER 1 Needs verification: guard chưa kiểm ROLLBACK.
AP-015 Chặn staging consumed nhưng canonical fail? negative state live Xác nhận abort cả consume ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: chặn được (EXCEPTION).
AP-016 Chặn canonical pass nhưng staging chưa consumed? negative state live Xác nhận cùng txn ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: chặn được (cùng txn).
AP-017 Chặn double-promote? negative state live Xác nhận FOR UPDATE+lifecycle ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: chặn được.
AP-018 Rehearsal cần dữ liệu gì? chuẩn bị rehearsal roadmap §3 Phase 5 Liệt kê dữ liệu clone PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: clone staging+manifest (D36).
AP-019 Cần clone/staging nào? môi trường an toàn [GR §11] Xác định clone secret-free PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: BEGIN..ROLLBACK / pg-restore-test.
AP-020 DOT nào chạy rehearsal? máy chạy [GR §9, §11] Tên DOT + negative tests PARTIAL BLOCKER 2 Old survey: DOT_ATOMIC_PROMOTE + negative.
AP-021 Transaction isolation level cần là gì? tránh anomaly live PG; addendum §7b Chốt isolation (READ COMMITTED/SERIALIZABLE) + lý do TODO REQUIRED 1 Needs verification: chưa khảo sát.
AP-022 Retry/idempotency xử lý thế nào? an toàn lặp live (idempotency_key) Quy tắc retry dựa idempotency_key TODO REQUIRED 1 Needs verification.
AP-023 Client gửi promote hai lần thì sao? double-submit live (FOR UPDATE+lifecycle) Hành vi lần 2 (no-op/abort) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: lifecycle approved→consumed chặn.
AP-024 Checker verdict hết hạn trước promote thì sao? verdict staleness checker-spec §4; [GR §11] Quy tắc TTL verdict + re-check TODO BLOCKER 1 Needs verification: chưa có TTL verdict.
AP-025 required-stamps config đổi sau PROMOTE_OK thì sao? config drift required-stamps.v0.1.json Quy tắc re-validate khi config đổi TODO REQUIRED 1 Needs verification (liên quan STAMP-GOV-010).
AP-026 Có detector quét partial-state sau crash không? phục hồi [GR §11, §12] Quyết định có detector + nơi TODO REQUIRED 1 Needs verification: scanner có thể đảm nhận.
AP-027 Atomic promote có dry-run packet không? rehearsal an toàn live (dry-run/apply split) Xác nhận dry-run packet PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: fn có dry-run/apply split.

K-REUSE — Reuse-first cho Atomic Promote

Bám de-bai rev33 §V.5/§V.7 (BIRTH/PROMOTE = output của atomic promote trong 1 txn), §VI.4 (rehearsal trong staging/dry-run, không ghi canonical). Mặc định Answer Status = TODO. Lane chứa HOLD-2.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
AP-REUSE-001 fn_iu_cut_from_manifest hiện dùng lại được bao nhiêu phần? ~70% (lock FOR UPDATE, G1–G7, dry-run/apply, consumed) Extend phần đã có; chỉ bổ sung phần thiếu BLOCKER TODO
AP-REUSE-002 Cần wrapper nhẹ hay function mới? cut fn đã có khung txn Wrapper/extend (content_hash+TTL+birth fold), không fn mới REQUIRED TODO
AP-REUSE-003 Có thể fold fn_birth_register vào transaction hiện có không? birth path riêng (writes_birth=false) Gọi fn_birth_register trong txn cut, không birth-only state BLOCKER TODO
AP-REUSE-004 Có thể rehearsal bằng BEGIN...ROLLBACK hoặc clone hiện có không? dry-run/apply split + staging clone BEGIN..ROLLBACK trên clone, không môi trường mới REQUIRED TODO
AP-REUSE-005 Negative tests tối thiểu để chứng minh không gãy là gì? birth-only/promote-stamp-only/double-promote (AP-012..017) Tập negative test tối thiểu trên staging, fail-closed REQUIRED TODO

14. Nhóm L — Scanner / Missing Stamp Report

Đọc nền: de-bai §IV.6, §IV.17, addendum §6. (Lớp L7.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
SCAN-001 Scanner đọc từ đâu? nguồn dữ liệu [GR §12] Liệt kê nguồn đọc PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: birth_registry+iu_staging+system_issues.
SCAN-002 Scan staging/canonical/cả hai? phạm vi [GR §12] Khẳng định phạm vi PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: cả hai.
SCAN-003 Báo loại lỗi nào? output type de-bai §IV.6 Liệt kê loại lỗi PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: chưa khai sinh/chưa map cell/thiếu IO/thiếu dấu...
SCAN-004 Scanner có sửa gì không? chỉ liệt kê de-bai §IV.17 Khẳng định read-only ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG sửa.
SCAN-005 Output lưu ở đâu? nơi báo cáo live system_issues/fn_log_issue Xác định nơi lưu PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: system_issues (dedup).
SCAN-006 Dùng system_issues không? reuse live Có/không ANSWERED OPTIONAL 3 Old survey: CÓ.
SCAN-007 Scanner chạy định kỳ không? scheduler live (no pg_cron) Xác định scheduler/tần suất TODO REQUIRED 1 Needs verification (AQ2, trùng STG-012).
SCAN-008 Cần DOT riêng không? máy chạy [GR §9, §12] Xác định DOT scanner PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: DOT_STAMP_SCANNER (assemble).
SCAN-009 Scanner có thay checker không? ranh giới [GR §12] Khẳng định không thay ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG.
SCAN-010 Scanner có governance/audit không? provenance [GR §12] Xác định audit PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: read-only, qua system_issues.
SCAN-011 Scanner có SLA/frequency không? vận hành addendum §6 Quy ước SLA/tần suất TODO OPTIONAL 1 Needs verification.
SCAN-012 Scanner output có severity không? phân loại lỗi live system_issues (severity) Xác nhận severity PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: system_issues có severity.
SCAN-013 Scanner có owner xử lý issue không? trách nhiệm [GR §12] Xác định owner/route TODO OPTIONAL 1 Needs verification.
SCAN-014 Scanner phân biệt false positive không? chất lượng báo cáo [GR §12] Cơ chế phân biệt FP TODO OPTIONAL 1 Needs verification.
SCAN-015 Scanner report theo candidate/cell/collection/domain không? chiều báo cáo [GR §5, §12] Khẳng định chiều group-by TODO OPTIONAL 1 Needs verification.

L-REUSE — Reuse-first cho Scanner

Bám de-bai rev33 §V.17 (scanner chỉ liệt kê, không sửa toàn hệ, không macro governance), §VI.7 (làm được bằng scanner/report → không auto-fix). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
SCAN-REUSE-001 Scanner hiện có gì dùng lại được? orphan-scan + idx_birth_uncertified + system_issues Assemble từ thành phần có sẵn, không scanner mới REQUIRED TODO
SCAN-REUSE-002 Có thể dùng system_issues/fn_log_issue/report thay vì auto-fix không? system_issues (dedup, severity) + fn_log_issue Chỉ liệt kê/report; cấm auto-fix toàn hệ BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
SCAN-REUSE-003 Scanner v0.1 chỉ cần report những lỗi nào? de-bai §V.6 (chưa khai sinh/chưa map cell/thiếu IO/thiếu dấu/orphan) Giới hạn đúng danh sách lỗi tối thiểu REQUIRED TODO
SCAN-REUSE-004 Scanner có cần chạy toàn hệ không, hay chỉ candidate/cell pilot? có thể giới hạn theo candidate/cell V0.1 chỉ quét phạm vi pilot, không toàn hệ REQUIRED TODO

15. Nhóm M — Pilot Cell

Đọc nền: de-bai §IV.18, roadmap §3 Phase 6. (Lớp L8 — chỉ chạy khi L1–L6 đạt.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
PILOT-001 Pilot cell cụ thể là gì? chọn pilot [GR §13] Tọa độ cell đầy đủ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: (atom, information_unit, iu_staging→IU, iu/normative).
PILOT-002 Layer nào? tránh tầng rỗng [GR §4, §13] Khẳng định tầng PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: atom.
PILOT-003 Species nào? chiều loài [GR §5, §13] Khẳng định species (sau khi hợp nhất namespace) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: information_unit_atom; lưu ý CELL-004.
PILOT-004 Kho tạm nào? nguồn [GR §13] Tên kho tạm PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu_staging_record/payload.
PILOT-005 Kho chính đích nào? đích [GR §13] Tên kho chính PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: information_unit+birth_registry.
PILOT-006 Domain nào? chiều miền [GR §13] Khẳng định domain PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu/normative.
PILOT-007 Formula nào? công thức pilot [GR §6, §13] Tên formula (hoặc cut pipeline) PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: cut-from-manifest.
PILOT-008 IO Contract nào? hợp đồng IO [GR §7, §13] Tên IO contract PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 1 × io-contract-minimal.v0.1.
PILOT-009 DOT nào chạy? máy chạy [GR §9, §13] Danh sách DOT PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: TEMP_ID/CELL_MAP/IO_CHECK/VALIDATE/ROLLBACK/CHECKER/ATOMIC.
PILOT-010 Stamp nào đóng? dấu pilot [GR §8, §13] Danh sách stamp pre/post PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: pre 5 + post 2 (rehearsal).
PILOT-011 Cleanup/rollback thế nào? sai thì xóa [GR §13] Cơ chế cleanup+rollback PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: fn_iu_staging_cleanup+BEGIN..ROLLBACK.
PILOT-012 Có đụng canonical thật không? an toàn de-bai §IV.18 Khẳng định không đụng canonical ANSWERED REQUIRED 3 Old survey: KHÔNG (staging+dry-run).
PILOT-013 Pilot thành công khi nào? tiêu chí pass [GR §13] Đủ khi: tiêu chí pass định lượng rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: trọn vòng+rehearsal pass+rollback proven+0 canonical mutation.
PILOT-014 Pilot thất bại khi nào? tiêu chí fail [GR §13] Tiêu chí fail rõ PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: fail-open/không xóa được/nửa vời.
PILOT-015 Thất bại thì xóa cái gì? rollback [GR §13] Danh sách xóa PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: iu_staging_record→rejected→cleanup+payload CASCADE.
PILOT-016 Cần Codex xác nhận trước pilot không? gate roadmap §4 Khẳng định Codex CP trước pilot PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: Codex CP2/CP3.
PILOT-017 Pilot có success metrics định lượng không? đo lường roadmap §3 Phase 6 Liệt kê metric số (vd 0 canonical mutation, N stamp đóng) TODO REQUIRED 1 Needs verification: chưa định lượng.
PILOT-018 Pilot có allowed/forbidden surfaces không? an toàn phạm vi de-bai §IV.18 Bảng allowed vs forbidden surfaces TODO BLOCKER 1 Needs verification: chưa liệt kê forbidden surfaces.
PILOT-019 Pilot có rollback packet không? sai thì xóa [GR §11, §13] Định nghĩa rollback packet TODO REQUIRED 1 Needs verification.
PILOT-020 Pilot có handoff criteria sang phase tiếp? chuyển giao roadmap §3 Phase 6 Tiêu chí handoff TODO REQUIRED 1 Needs verification.
PILOT-021 Pilot có stop condition sau 7–10 ngày không? giới hạn thời gian roadmap §3 Stop condition + thời hạn TODO OPTIONAL 1 Needs verification.

M-REUSE — Reuse-first cho Pilot

Bám de-bai rev33 §V.18 (pilot phải chứng minh "sai thì xóa được", không ghi canonical), §VI.4 (kho tạm/delete-fast). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
PILOT-REUSE-001 Pilot dùng được substrate hiện có nào? iu_staging → information_unit + birth_registry (atom) Dùng substrate atom đã đủ data, không tạo mới BLOCKER TODO
PILOT-REUSE-002 Pilot có thể chạy với 0 collection mới, 0 registry mới không? iu_staging + birth + information_unit Mặc định 0 mới; chứng minh đủ BLOCKER nếu có đề xuất tạo mới TODO
PILOT-REUSE-003 Pilot nhanh nhất chứng minh điều gì? trọn vòng workspace→stamp→checker→rehearsal Chọn 1 cell chứng minh đủ-dấu + rollback + 0 canonical mutation REQUIRED TODO
PILOT-REUSE-004 Pilot thất bại thì xóa gì? iu_staging_record→rejected→cleanup + payload CASCADE Cơ chế xóa có sẵn, không cần rollback packet mới REQUIRED TODO
PILOT-REUSE-005 Pilot thành công mà không ghi canonical được không? staging + dry-run + rehearsal Chứng minh trọn vòng ở staging/dry-run, không đụng kho chính REQUIRED TODO

16. Nhóm N — Thứ tự làm trước/sau

Đọc nền: roadmap §3, §7, de-bai §V. (Meta-trình tự, đọc cùng §2b Dependency Map.)

ID Câu hỏi Vì sao cần hỏi Bằng chứng cần đọc Acceptance Criteria Answer Status Gate Impact Mức Old Survey Coverage / Ghi chú
ORDER-001 Việc đầu tiên có phải viết checker không? chống sai thứ tự roadmap §3 Khẳng định checker KHÔNG phải việc đầu PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: chốt giấy+CP1 trước; checker Phase 3.
ORDER-002 Việc đầu tiên có phải kiểm staging/registry thực tế không? substrate-first roadmap §3 Phase 1 Khẳng định Phase 1 substrate trước PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: CÓ (đã làm 1 lượt = [GR]).
ORDER-003 Trước khi chọn DOT cần biết gì? tiền đề §2b L1–L3 Liệt kê tiền đề DOT PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: cell_id+stamp+atomic promote shape.
ORDER-004 Trước khi chọn collection cần biết gì? tiền đề §2b L1 Liệt kê tiền đề collection PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: tầng pilot + iu_staging đủ.
ORDER-005 Trước khi thiết kế atomic promote cần biết gì? tiền đề §2b L1–L5 Liệt kê tiền đề atomic promote PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: cut shape+birth fold+packet_hash+ROLLBACK_STAMP.
ORDER-006 Trước khi gọi Codex cần gap report nào? điều kiện CP1 roadmap §4 Danh sách gap report lõi PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: 5 gap report lõi.
ORDER-007 Trước pilot cần pass những gì? điều kiện pilot roadmap §3 Phase 6 Danh sách điều kiện pass PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: checker selftest+atomic rehearsal (HOLD-2).
ORDER-008 Cái gì có thể làm song song? tối ưu roadmap §3 Danh sách song song PARTIAL OPTIONAL 2 Old survey: chốt giấy + 5 gap report.
ORDER-009 Cái gì tuyệt đối không làm song song? an toàn roadmap §3 Danh sách tuần tự bắt buộc PARTIAL REQUIRED 2 Old survey: rehearsal SAU checker; pilot SAU cả hai.
ORDER-010 Cái gì phải để sau v0.1? hoãn [GR §C] Danh sách hoãn PARTIAL DEFER 2 Old survey: formula registry/block-mode/per-layer/QT001.

N-REUSE — Reuse-first cho Order / Thứ tự

Bám de-bai rev33 §VII (thứ tự định hướng: đề bài → Question Catalog → Codex audit → trả lời theo dependency → gap report → roadmap → checker/pilot). Mặc định Answer Status = TODO.

ID Câu hỏi reuse-first Reuse Check (hệ đã có gì / dùng lại được gì) Minimal/Fastest Path (ít sửa nhất, nhanh nhất) Gate Impact Answer Status
ORDER-REUSE-001 Việc đầu tiên có phải là reuse survey (Nhóm 0 / L0) không? Nhóm 0 + Dependency Map L0 Bắt đầu bằng reuse baseline trước mọi thiết kế BLOCKER TODO
ORDER-REUSE-002 Trước khi viết mới, có bắt buộc chứng minh không reuse được không? REUSE-006 + Decision Rule §2c Mọi đề xuất tạo-mới phải qua chứng minh reuse không đủ REQUIRED TODO
ORDER-REUSE-003 Có thể đạt mục tiêu v0.1 bằng những patch nhỏ nào? metadata patch + wrapper + IO Contract 5 field Liệt kê các patch nhỏ thay vì đại tu REQUIRED TODO
ORDER-REUSE-004 Việc nào nếu làm bây giờ sẽ làm chậm toàn hệ? đối chiếu anti-bloat (ledger/workflow/ontology) Gắn cờ defer/loại; không làm ở v0.1 REQUIRED TODO
ORDER-REUSE-005 Thứ tự nhanh nhất: reuse baseline → blockers → pilot substrate → checker selftest → rehearsal? khớp Dependency Map L0→L8 Theo đúng thứ tự này; không nhảy cóc REQUIRED TODO

17. Additional Questions Found

Câu hỏi Agent phát hiện thêm (AQ1–AQ13). Đưa vào vòng khảo sát sau.

ID Câu hỏi bổ sung Vì sao quan trọng Cần đọc gì để trả lời Ảnh hưởng tới checker/pilot?
AQ1 content_hash bao trùm stamps? (RESOLVED) packet_hash cần option (a)/(b) đã dump fn_iu_staging_create đã đóng
AQ2 Ai gọi fn_iu_staging_cleanup (không pg_cron)? TTL fail-safe chạy thật? host cron/Directus flow/worker CÓ — pilot "sai thì xóa" (STG-012/SCAN-007)
AQ3 2 namespace species code hợp nhất thế nào? CELL_STAMP lệch entity_species mapping CÓ — CELL-004
AQ4 Object đa-domain xử lý ra sao? cell_id.domain đơn trị Đ37 jurisdiction pilot atom: thấp (CELL-014)
AQ5 A–E blast-radius map sang risk_level/doc_level? Mức 2↔3 routing apr_action_types+nrm_approval_rules CÓ — GOV-016/017
AQ6 staging.record_* event types emit khi nào? audit register-before-emit event_outbox sample CÓ — AP-010
AQ7 governance_candidate_state (0 row) nên dùng hay bỏ? tránh subsystem chết SB-10 design sau v0.1 (REG-S10)
AQ8 IO contract files web-test inventory? khuôn IO Contract repo web-test filesystem IO-001
AQ9 birth_registry cần cột inspect_* hay jsonb_profile? nơi đóng post-stamp Đ0-G ALTER policy AP-008/STAMP-007
AQ10 meta_catalog.layer vs composition_level — danh mục 6 tầng chuẩn? nguồn Tầng Đ36/layer-catalog CELL-003/007
AQ11 fn_iu_staging_create body chi tiết (idempotency_key + part validation)? packet_hash option (a) khả thi dump fn đầy đủ STG-015
AQ12 Số trigger birth chính xác + phân loại legacy vs DOT-119? blast-radius nếu đổi birth live trigger inventory BIRTH-005
AQ13 required-stamps.v0.1.json khớp substrate live chưa? config-driven stamps phải khớp metadata-key required-stamps + [GR §8] STAMP-014/STAMP-GOV-010

18. Đối chiếu với khảo sát đã có

⚠️ CẢNH BÁO: Old survey coverage is provisional.

  • Không câu nào được nâng APPROVED chỉ vì [GR] đã trả lời.
  • Các câu có Old Survey Coverage vẫn phải qua Owner/Codex nếu Gate Impact = BLOCKER hoặc REQUIRED.
  • Cột Old Survey Coverage chỉ là tóm tắt sơ bộ một lượt khảo sát read-only — không thay thế việc trả lời từng dòng ở vòng sau. Mức tối đa từ [GR] = 3.
Nhóm Tổng câu hỏi ANSWERED (≥3, khách quan) PARTIAL CONFLICT TODO BLOCKER (Gate Impact) Ghi chú
A — Birth 17 7 10 0 0 2 BIRTH-013/014 (birth fold)
B — Governance 20 9 9 0 2 2 GOV-016/017 (blast-radius)
C — Registries 10 (+12 sổ) 3 7 0 0 0 gov_candidate_state design-only
D — Staging 20 13 5 0 2 2 STG-012 scheduler, STG-015 packet_hash
E — Collection 25 (+6 tầng) 9 11 0 5 0 per-tầng source/target chưa rõ (COL-018/020)
F — Matrix Cell 15 6 6 1 2 3 CELL-003/004/007
G — Formula 23 5 11 0 7 0 phần lớn DEFER
H — IO Contract 21 2 13 0 6 0 net-new KB object; web-test UNKNOWN
I — Stamp Lifecycle 14 (+9 ref) 0 14 0 0 2 STAMP-006/007
I-b — Stamp Governance 10 0 0 0 10 3 STAMP-GOV mới — chưa khảo sát
J — DOT 12 cross + 14 ref 2 10 0 0 1 DOT-Q07 mutate prod
J-b — DOT Capability 10 0 4 0 6 4 DOT-CAP mới — chủ yếu chưa khảo sát
K — Atomic Promote 27 7 11 0 9 11 HOLD-2 lane
L — Scanner 15 3 7 0 5 0 read-only, sau checker
M — Pilot 21 1 15 0 5 1 PILOT-018 forbidden surfaces
N — Order 10 0 9 0 0 0 trình tự rõ; chờ Owner duyệt
TỔNG ~286 ~67 ~152 1 ~59 ~31 + AQ1–AQ13

Đối chiếu nhanh với [GR]:

  • Đã có câu trả lời sơ bộ (bằng chứng): nhóm A/B/C/D + cấu trúc cell/stamp/DOT/atomic-promote (schema DB khách quan).
  • Trả lời chưa thỏa mãn (cần Owner/Codex để lên 4): mọi quyết định giấy — packet_hash, metadata-key 5 stamp, vocabulary mapping, risk→3-Mức, 12c, nơi đóng PROMOTE_STAMP.
  • [GR] chưa chạm tới: toàn bộ STAMP-GOV-001..010DOT-CAP (governance declaration + capability contract), per-tầng source/target collection (COL-018/020/023/024), atomic-promote vận hành (AP-021..027), pilot định lượng (PILOT-017..021), scanner vận hành (SCAN-011..015), formula version/owner (FORMULA-017..023).

Đối chiếu reuse-first với [GR] (chưa trả lời — chỉ là ghi chú cho vòng sau, theo đề bài rev33):

Vòng khảo sát sau phải đánh giá lại [GR] qua 4 lăng kính reuse-first. Đây là câu hỏi đối chiếu, không phải kết luận; điền vào khi đối chiếu từng dòng.

  • RUS-MAP-1 — Báo cáo cũ đã trả lời reuse được đến đâu? [GR] mạnh ở substrate hiện trạng (A/B/C/D — schema/count khách quan) nhưng chưa khung hóa theo reuse-first/minimal-fastest; cần map lại từng kết luận sang "dùng lại nguyên trạng / chỉnh metadata / wrapper / viết mới". Status: TODO.
  • RUS-MAP-2 — Có câu nào [GR] kết luận "cần làm mới" quá sớm không? Rà các chỗ đề xuất DOT mới / cột mới / collection mới xem có thể thay bằng reuse (vd A–E → risk_level, dot_role qua extra_metadata, packet qua view). Status: TODO.
  • RUS-MAP-3 — Có chỗ nào có thể reuse nhiều hơn không? Đối chiếu với Nhóm 0 + các khối *-REUSE: metadata/jsonb/staging payload, wrapper trên cut fn, IO Contract 5 field, scanner thay auto-fix. Status: TODO.
  • RUS-MAP-4 — Có chỗ nào substrate đã đủ nhưng vẫn bị coi là blocker không? Soát các BLOCKER (STG-012, STG-015, CELL-003/004, AP birth-fold…) xem cái nào thực ra chỉ cần xác minh/chốt giấy trên substrate hiện có chứ không cần xây mới. Status: TODO.

19. Kết luận (bắt buộc)

  1. Sau bản chỉnh này, Owner sẽ duyệt Question Catalog — rà đủ nhóm, đủ câu, đủ ID; xác nhận Gate Impact (câu nào thực sự BLOCKER); xác nhận Acceptance Criteria; duyệt Dependency Map.
  2. Sau khi Owner duyệt, Agent mới đối chiếu câu hỏi từng dòng (vòng sau) để tạo gap reports — theo đúng thứ tự Dependency Map (L1→L8).
  3. Codex chỉ nên được gọi để audit chất lượng Question Catalog + Dependency Map, KHÔNG yêu cầu Codex trả lời toàn bộ ngay.
  4. Ràng buộc cứng: mọi câu Gate Impact = BLOCKER phải đạt Answer Status ≥ ANSWERED & Mức ≥ 3 trước khi đi tiếp checker/pilot. Không câu nào lên APPROVED nếu chưa qua Owner/Codex. Báo cáo khảo sát cũ chỉ là Old Survey Coverage — provisional.
  5. Sau khi Owner duyệt Question Catalog, vòng khảo sát tiếp theo phải trả lời theo nguyên tắc reuse-first / minimal-fastest — bắt đầu từ Nhóm 0 (Reuse Baseline / L0), rồi mới tới các nhóm A–N theo Dependency Map.
  6. Mỗi đề xuất tạo mới (registry/table/ledger/workflow/DOT/collection) phải có bằng chứng rằng reuse không đủ (REUSE-006 + Decision Rule §2c). Không có bằng chứng = không được tạo.
  7. Cách đúng cho v0.1 là cách nhẹ nhất, nhanh nhất, chạy được trong kho tạm, xóa được nếu sai, promote được nếu đúng — không xây "monster system", không thêm registry/ledger/workflow không cần thiết.

Tài liệu này là bộ câu hỏi kiểm soát phạm vi, không phải roadmap, không phải báo cáo khảo sát. Trả lời đúng/đủ (đạt Acceptance Criteria) làm ở vòng sau — theo hướng reuse-first / minimal-fastest.

DRAFT — read-only authoring. Không enact, không production, không tạo bảng/registry/collection/DOT mới, không sửa knowledge/dev/laws/, không viết checker, không mở pilot.