KB-38EF
Lark Schema Snapshot 2026-04-11 — Base: du-lieu-phai-cu-1
11 min read Revision 1
larksnapshot2026-04-11s176
Base: Dữ liệu Phái cử 1
app_token: XASabe0MtahCtSsIs61lriJPgRc | Số bảng: 22 | Snapshot: 2026-04-11
Danh sách bảng
| # | Tên bảng | table_id | Số field | Primary key | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTS kết quả học tập | tblILNnjgPfiroBq | 297 | Mã TTS | |
| 2 | TTS ảnh | tblnm9GRotVq7Xpd | 17 | Mã TTS từ TTN | |
| 3 | TTS - TT NGUỒN | tbl3RMRmGhyD94a7 | 107 | Mã TTS | |
| 4 | TTS - Đối Ngoại | tblJBobJIETt3iBi | 142 | Mã TTS làm Form | |
| 5 | TTS - Kế Toán | tblwWuhh7VYT2x0Q | 59 | Mã TTS | |
| 6 | NB4 - PQL (mới) | tblYlI2vrWDBosxW | 73 | Mã TTS | |
| 7 | ĐƠN HÀNG | tbl9AVlfYFiXc8Xl | 182 | Mã đơn hàng | |
| 8 | Xuất hồ sơ ngoại | tbl4IgRa23XAdLnQ | 164 | Số thứ tự làm hồ sơ | |
| 9 | Nghiệp đoàn tuyển - HỒ SƠ | tblr3xxFBjhToIEr | 24 | Mã nghiệp đoàn | |
| 10 | Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | tblrUnoVAmAtgayc | 16 | Mã Xí Nghiệp | |
| 11 | Phái cử 2 - HỒ SƠ | tbl17TmTLHzD32G5 | 14 | MÃ CTY PC2 | |
| 12 | Bảng cam kết TTS | tblBEjExNK1gaZsZ | 8 | Văn bản | |
| 13 | Biểu mẫu TTN | tbl28wyp6gRirRt3 | 7 | Văn bản | |
| 14 | Biểu mẫu Kiểm soát | tblKR4JqeDcmXNBC | 7 | Văn bản | |
| 15 | Biểu mẫu Đối ngoại | tblgeMftFFLCtPoQ | 7 | Văn bản | |
| 16 | Biểu mẫu KTTC | tblq2IF9dj4uwh3G | 7 | Văn bản | |
| 17 | Biểu mẫu Hồ sơ | tblNjr7yy2PnAawn | 7 | Văn bản | |
| 18 | Lịch sử thanh toán | tblAommClNVNYkRD | 16 | STT | |
| 19 | BIỂU MẪU | tbl0kLU16jW9CmN0 | 7 | Văn bản | |
| 20 | Gửi mail ĐH | tblnWH8ycvFskVaM | 5 | Ngày gửi yêu cầu | |
| 21 | Gửi mail TTS | tblJmIwz4sNzqdFj | 3 | Ngày gửi yêu cầu | |
| 22 | Tổng hợp sau XC | tblnrHqZBq3DkmI8 | 21 | STT |
Link fields (bảng ↔ bảng trong Base này)
| Từ bảng | field | → Bảng đích | → back field | Loại |
|---|---|---|---|---|
| TTS ảnh | Chọn mã TTS | TTS - TT NGUỒN | TTS ảnh | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | TTS ảnh | TTS ảnh | Văn bản 4 | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | TTN tiến cử vào ĐH | ĐƠN HÀNG | TTS - TT NGUỒN | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | Bảng thu tiền | Lịch sử thanh toán | MÃ TTS THU TIỀN | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | Xuất hồ sơ ngoại 2 | Xuất hồ sơ ngoại | Văn bản 20 | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | Bảng cam kết TTS | Bảng cam kết TTS | Văn bản 2 | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | TTS - Kế Toán | TTS - Kế Toán | Họ tên TTS: | Duplex |
| TTS - TT NGUỒN | TTS - Đối Ngoại | TTS - Đối Ngoại | Chọn Mã TTS được tiến cử | Duplex |
| TTS - Đối Ngoại | Đơn hàng cần duyệt tiến cử | ĐƠN HÀNG | Tên TTS trong ĐH | Duplex |
| TTS - Đối Ngoại | Chọn Mã TTS được tiến cử | TTS - TT NGUỒN | TTS - Đối Ngoại | Duplex |
| TTS - Đối Ngoại | ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | ĐƠN HÀNG | TTS - Đối Ngoại-ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | Duplex |
| TTS - Kế Toán | Chọn mã TTS | TTS - TT NGUỒN | TTS - Kế Toán | Duplex |
| TTS - Kế Toán | ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | ĐƠN HÀNG | TTS - Kế Toán-ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | Duplex |
| TTS - Kế Toán | Bảng thu tiền | Lịch sử thanh toán | TTS - Kế Toán-Bảng thu tiền | Duplex |
| ĐƠN HÀNG | TTS - Đối Ngoại-ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | TTS - Đối Ngoại | ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | Duplex |
| ĐƠN HÀNG | TTS - Kế Toán-ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | TTS - Kế Toán | ĐƠN HÀNG ĐÃ THAM GIA | Duplex |
| ĐƠN HÀNG | Mã TTS trúng tuyển trong ĐH | TTS - Đối Ngoại | Đơn hàng cần duyệt tiến cử | Duplex |
| ĐƠN HÀNG | TTS - TT NGUỒN TIẾN CỬ | TTS - TT NGUỒN | TTN tiến cử vào ĐH | Duplex |
| ĐƠN HÀNG | Xuất hồ sơ ngoại | Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Đơn hàng | Duplex |
| Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Đơn hàng làm hồ sơ | ĐƠN HÀNG | Xuất hồ sơ ngoại | Duplex |
| Xuất hồ sơ ngoại | Mã TTS lấy từ TTS-TTN | TTS - TT NGUỒN | Xuất hồ sơ ngoại 2 | Duplex |
| Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Xí Nghiệp | Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Xuất hồ sơ ngoại | Duplex |
| Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Phái Cử 2 | Phái cử 2 - HỒ SƠ | Xuất hồ sơ ngoại | Duplex |
| Nghiệp đoàn tuyển - HỒ SƠ | Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Thuộc Nghiệp Đoàn | Duplex |
| Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Thuộc Nghiệp Đoàn | Nghiệp đoàn tuyển - HỒ SƠ | Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Duplex |
| Xí nghiệp tuyển - HỒ SƠ | Xuất hồ sơ ngoại | Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Nghiệp Đoàn | Duplex |
| Phái cử 2 - HỒ SƠ | Xuất hồ sơ ngoại | Xuất hồ sơ ngoại | Chọn Phái Cử 2 | Duplex |
| Bảng cam kết TTS | Mã TTS lấy từ TTS-TTN | TTS - TT NGUỒN | Bảng cam kết TTS | Duplex |
| Lịch sử thanh toán | MÃ TTS THU TIỀN | TTS - TT NGUỒN | Bảng thu tiền | Duplex |
| Lịch sử thanh toán | TTS - Kế Toán-Bảng thu tiền | TTS - Kế Toán | Bảng thu tiền | Duplex |
| BIỂU MẪU | TTS - TT nguồn | TTS - TT NGUỒN | Link |
Formula có cross-table reference
Không có formula cross-table references.
Trigger/automation checkbox fields
| Bảng | field |
|---|---|
| TTS kết quả học tập | Đã đào tạo GDĐH |
| TTS kết quả học tập | QĐ cấp bằng GDĐH |
| TTS kết quả học tập | Nhập môn - Đỗ |
| TTS kết quả học tập | Nhập môn - trượt |
| TTS kết quả học tập | N5. Đỗ |
| TTS kết quả học tập | N5. Trượt |
| TTS kết quả học tập | N4. Đỗ |
| TTS kết quả học tập | N4. Trượt |
| TTS - TT NGUỒN | Đã tư vấn đơn hàng TTN |
| TTS - TT NGUỒN | Đủ hồ sơ thi tuyển |
| TTS - TT NGUỒN | Sức khoẻ |
| TTS - TT NGUỒN | Tình trạng Bằng |
| TTS - TT NGUỒN | Đã tư vấn đơn hàng ĐN |
| TTS - TT NGUỒN | Đã có con dấu |
| TTS - TT NGUỒN | Đã gửi HSC gửi Khách |
| TTS - TT NGUỒN | Đã nhận HSC gửi Khách |
| TTS - TT NGUỒN | Tình trạng SYLL |
| TTS - TT NGUỒN | Tình trạng giấy XNNS |
| TTS - TT NGUỒN | Tình trạng đơn TN |
| TTS - TT NGUỒN | Đã gửi HSC lưu |
| TTS - TT NGUỒN | Đã nhận HSC lưu |
| TTS - TT NGUỒN | Chốt tiến cử KS |
| TTS - TT NGUỒN | Chốt thi đơn hàng ĐN |
| TTS - TT NGUỒN | Phát sinh sau trúng tuyển |
| TTS - TT NGUỒN | TTS đã nộp đủ HS sau trúng tuyển |
| TTS - TT NGUỒN | Sẵn sàng xuất cảnh |
| TTS - Đối Ngoại | Đối Ngoại chốt thi |
| TTS - Đối Ngoại | 年数過剰入学 |
| TTS - Đối Ngoại | 年数不足入学 |
| TTS - Đối Ngoại | 留年 |
| TTS - Đối Ngoại | 1.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 1. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 2.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 2. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 3.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 3. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 4.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 4. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 5.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 5. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 6.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 6. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 7.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 7. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | 8.同居 |
| TTS - Đối Ngoại | 8. 別居 |
| TTS - Đối Ngoại | Đã nộp xin Visa |
| TTS - Đối Ngoại | Đã xuất cảnh |
| NB4 - PQL (mới) | Lần 1/2024 - Đã gửi yêu cầu |
| NB4 - PQL (mới) | Lần 2/2024 - Đã gửi yêu cầu |
| NB4 - PQL (mới) | Lần 3/2024 - Đã gửi yêu cầu |
| NB4 - PQL (mới) | Lần 4/2024 - Đã gửi yêu cầu |
| NB4 - PQL (mới) | Đã gửi yêu cầu phí ủy thác đào tạo |
| NB4 - PQL (mới) | Đã gửi yêu cầu vé máy bay |
| ĐƠN HÀNG | Yêu cầu thi năng khiếu: |
| ĐƠN HÀNG | Yêu cầu thi học lực: |
| ĐƠN HÀNG | Yêu cầu thi IQ: |
| ĐƠN HÀNG | Yêu cầu thi thực hành: |
| ĐƠN HÀNG | Thị sát công ty phái cử: |
| ĐƠN HÀNG | CHECKED BM_005 chuẩn bị thi tuyển |
| ĐƠN HÀNG | CHECKED QTDN113_CHUẨN BỊ THI TUYỂN |
| ĐƠN HÀNG | QTDN117_ Phỏng vấn đơn hàng |
| ĐƠN HÀNG | QTDN118 Thông báo trúng tuyển |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng khám sức khoẻ |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng Bằng |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng giấy khám sức khoẻ |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng hộ chiếu |
| ĐƠN HÀNG | Đã gửi HSC gửi Khách |
| ĐƠN HÀNG | Đã nhận HSC gửi Khách |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng SYLL |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng giấy XNNS |
| ĐƠN HÀNG | Tình trạng đơn TN |
| ĐƠN HÀNG | Đã gửi HSC lưu |
| ĐƠN HÀNG | Đã nhận HSC lưu |
| ĐƠN HÀNG | Đã gửi HSC gửi Khách (1) |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN100_Hoàn thiện thủ tục sau trúng tuyển |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN101_Bàn giao hồ sơ sau trúng tuyển |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN102_Cho TTS ký hồ sơ ngoại |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN105_Kiểm tra tính sẵn sàng xuất cảnh của TTS |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN110_Thông báo xuất cảnh và khám sức khỏe |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN115_Ký thủ tục xuất cảnh |
| ĐƠN HÀNG | QTTTN120_Tiễn xuất cảnh |
| ĐƠN HÀNG | QTDN120_Hỗ trợ hoàn thành hồ sơ ngoại đơn hàng_PTTT.ĐN |
| ĐƠN HÀNG | QTDN121_Kiểm soát tiến độ hồ sơ |
| ĐƠN HÀNG | QTDN122_Kiểm tra chất lượng và tiến độ đào tạo |
| ĐƠN HÀNG | QTDN123_Báo cáo kết quả học tập cho Khách hàng |
| ĐƠN HÀNG | QTDN150_Báo cáo danh sách dự kiến có COE trong 30 ngày tới |
| ĐƠN HÀNG | QTDN160_Thông báo & kiểm soát kế hoạch xuất cảnh |
| ĐƠN HÀNG | Đã nhận HSC gửi khách |
| ĐƠN HÀNG | Đã nhận đủ HSKH |
| ĐƠN HÀNG | Đã gửi thư phái cử |
| ĐƠN HÀNG | Đã gửi hồ sơ cho Khách hàng |
| ĐƠN HÀNG | Đã có COE |
| ĐƠN HÀNG | Đã nộp xin Visa |
| ĐƠN HÀNG | QTHS005_Xác nhận thông tin và tập hợp hồ sơ ĐH trúng tuyển (HSKH) |
| ĐƠN HÀNG | QTHS007_Tiếp nhận hồ sơ mềm sau trúng tuyển |
| ĐƠN HÀNG | QTHS008_Đăng ký hợp đồng cung ứng lao động MỚI |
| ĐƠN HÀNG | QTHS009_Xin thư phái cử cấp MỚI |
| ĐƠN HÀNG | QTHS010_Xin thư phái cử cấp LẠI |
| ĐƠN HÀNG | QTHS011_Yêu cầu và chuẩn bị ký hồ sơ ngoại |
| ĐƠN HÀNG | QTHS013_Ký và đóng dấu hồ sơ ngoại |
| ĐƠN HÀNG | QTHS015_Soạn và gửi hồ sơ ngoại cho khách hàng |
| ĐƠN HÀNG | QTHS017_Xin Visa, kiểm tra con dấu cho TTS |
| ĐƠN HÀNG | QTHS020_Tiếp nhận hồ sơ cứng của TTS |
| ĐƠN HÀNG | QTDN180_Yêu cầu thanh toán ủy thác đào tạo và vé máy bay |
| ĐƠN HÀNG | QTDN190_Yêu cầu thanh toán phí quản lý |
| ĐƠN HÀNG | QTDN200_Báo cáo cho việc TTS bỏ trốn |
| ĐƠN HÀNG | QTDN201_Báo cáo cho việc TTS về nước trước hạn |
| ĐƠN HÀNG | QTKTTC150_Nộp Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước |
| ĐƠN HÀNG | Đã báo cáo XC với Dolab |
| ĐƠN HÀNG | QTHS021_Báo cáo xuất cảnh với DOLAB |
| ĐƠN HÀNG | QTHS025_Quy định về lưu hồ sơ của đơn hàng và thực tập sinh theo đơn hàng |
| ĐƠN HÀNG | QTHS035_Thanh lý hợp đồng đơn phương |
| ĐƠN HÀNG | QTHS050_Thanh kiểm tra hồ sơ lưu của đối tác |
| Xuất hồ sơ ngoại | Không kinh nghiệm thực tập kỹ năng |
| Xuất hồ sơ ngoại | Có kinh nghiệm thực tập kỹ năng |
| Xuất hồ sơ ngoại | A |
| Xuất hồ sơ ngoại | B |
| Xuất hồ sơ ngoại | C |
| Xuất hồ sơ ngoại | D |
| Xuất hồ sơ ngoại | E |
| Xuất hồ sơ ngoại | F |
| Xuất hồ sơ ngoại | Chưa từng đến Nhật |
| Xuất hồ sơ ngoại | Đã từng đến Nhật |
| Xuất hồ sơ ngoại | Làm đóng tàu |
| Xuất hồ sơ ngoại | Làm điều dưỡng |
| Xuất hồ sơ ngoại | Không bị từ chối cấp TCLT |
| Xuất hồ sơ ngoại | Từng bị từ chối cấp TCLT |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 1. 常勤 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 1. 非常勤 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 2. 技能実習生 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 2. 退職 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 2. その他 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 3. 復職 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 3. 復職予定なし |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-28: 3. 未定 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 1. 外部委託 - 有 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 1. 外部委託 - 無 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 2. 外部委託 - 有 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 2. 外部委託 - 無 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 3. 外部委託 - 有 |
| Xuất hồ sơ ngoại | 1-29: 3. 外部委託 - 無 |
| Nghiệp đoàn tuyển - HỒ SƠ | QTHS003_Ký Hiệp định |