KB-5045
Lark Schema Snapshot 2026-04-11 — Base: 88-phai-cu
37 min read Revision 1
larksnapshot2026-04-11s176
Base: 88 - Phái cử
app_token: YSIkb8PxOaNaozs2vwalOOcagkf | Số bảng: 80 | Snapshot: 2026-04-11
Danh sách bảng
| # | Tên bảng | table_id | Số field | Primary key | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kế hoạch công việc | tblsIVCpWpH56dZ2 | 79 | Tên công việc | |
| 2 | Kế hoạch nhiệm vụ | tblP7n7i1H8V4USH | 49 | Tên nhiệm vụ | |
| 3 | Công việc (cũ) | tblJDCJ4puCvPIxY | 43 | Công việc | |
| 4 | Nhân sự - Giao việc | tblShVck3mCqxH5P | 105 | Mã NV giao việc | |
| 5 | Nhân sự - Chỉ định thêm | tbliQBdbuImsTaKS | 13 | Mã NV giao việc | |
| 6 | Nhân sự - KQ hoạt động | tblGgN5cpmSwSlHl | 17 | Tháng năm | |
| 7 | Công việc - Danh sách | tbli7TwJ2j31GIqU | 88 | Đầu việc | |
| 8 | Bộ phận - Danh sách | tblU6xhIX9uh26FP | 62 | Bộ phận/PTTT | |
| 9 | Bộ phận - KQ hoạt động | tbl1SR3apS0XJdIy | 31 | Tháng năm | |
| 10 | Nhóm - Danh sách | tblumfhryPRxtVga | 6 | Tên nhóm | |
| 11 | Chuyên môn - Danh sách | tblSPInkNOqvEDGP | 43 | Chuyên môn | |
| 12 | Chuyên môn - KQ hoạt động | tblHZbbSKBdAEOel | 27 | Tháng năm | |
| 13 | Nhiệm vụ - Danh sách | tblvwG0oncURBE5P | 32 | Tên nhiệm vụ | |
| 14 | Chỉ số - Danh sách | tblvhAXMjCgct65k | 10 | Tên chỉ số | |
| 15 | Chỉ số - KQ hoạt động | tblgF6aX6ztSTzLB | 1 | Tháng năm | |
| 16 | Cải tiến - Yêu cầu đã giao | tbl3arU0zxHNbyVM | 9 | Mã yêu cầu cải tiến | |
| 17 | Cải tiến - Thực hiện | tblWd6VkCoClu6PY | 16 | Mã yêu cầu cải tiến | |
| 18 | Cải tiến - KQ đánh giá | tblqPjcmVmL8pBZW | 35 | Đầu việc | |
| 19 | Hài lòng - KQ đánh giá | tblqA7s5Oeko2GVR | 20 | Nội dung yêu cầu | |
| 20 | DỮ LIỆU - Danh sách lưu | tbl7osSBUUwD7NiF | 31 | Mã dữ liệu | |
| 21 | BÁO CÁO - Danh sách | tblnmQYFAiYtMWPb | 17 | Mã báo cáo | |
| 22 | BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | tblg5tJL2gYchjZB | 6 | Tên nhóm | |
| 23 | BÁO CÁO - Danh sách Email | tblAzVbVsvpd9snb | 14 | Mã địa chỉ mail | |
| 24 | BÁO CÁO - Lịch sử gửi | tblrHmAYtukvcV6e | 13 | Mã báo cáo | |
| 25 | Cty - Đối tác | tblDSo5GlXVg8Bp2 | 92 | Bộ phận/PTTT | |
| 26 | Cty - Đối tác - KQ hoạt động | tblmAtJ1ByNGq2fd | 76 | Tháng năm | |
| 27 | PTTT - Danh sách phòng | tblyMOEYAKmBp3q5 | 127 | Tên viết tắt | |
| 28 | PTTT - KQ hoạt động phòng | tblG15ttsOladXuM | 70 | Tháng năm | |
| 29 | PTTT - Danh sách CB | tblZEntbaLQ1XeuP | 80 | Bộ phận/PTTT | |
| 30 | PTTT - KQ hoạt động CB | tbluOkuCAPhqk6aq | 59 | Tháng năm | |
| 31 | ĐN - Danh sách CB | tblJb2ZJLhrigRFV | 31 | Bộ phận/PTTT | |
| 32 | ĐN - KQ hoạt động CB | tbl5dA1A0xas6EKR | 22 | Tháng năm | |
| 33 | PTTT - Kế hoạch hoạt động | tbl8SIY6X1BT97c2 | 53 | Năm | |
| 34 | PTTT - Lịch sử thay đổi KH | tblCsfhvjx7UwFfJ | 48 | Năm | |
| 35 | PTTT - Thông tin khách | tbl6DlIJa3KjjEPD | 24 | Mã khách hàng | |
| 36 | PTTT - Lịch sử thị sát | tblpTMWzpSO32YMj | 23 | Mã khách hàng | |
| 37 | PTTT - Xí nghiệp | tblwUEdZOZ7dg84M | 23 | Mã Xí Nghiệp PTTT | |
| 38 | PTTT - Nghiệp đoàn | tblSSyXzZZ9IiQOG | 17 | Mã Nghiệp đoàn PTTT | |
| 39 | Tuyển dụng - Danh sách phòng | tblLqEGJpqQuRlJo | 39 | Mã phòng TD | |
| 40 | Tuyển dụng - KQ hoạt động phòng | tbllRWShztx2SNzt | 36 | Tháng năm | |
| 41 | Tuyển dụng - Danh sách CB | tbllL0zIjit08ZGj | 53 | Bộ phận/PTTT | |
| 42 | Tuyển dụng - KQ hoạt động CB | tblyvMq3qzEvSTlS | 46 | Tháng năm | |
| 43 | PTTT - Tạo đơn hàng mới | tblVrlZHOdvbNryr | 80 | Mã đơn hàng PTTT | |
| 44 | Đơn hàng - Chính thức | tblh7nrQpK8TqIs2 | 234 | Mã đơn hàng | Large table |
| 45 | TTS - Thông tin | tblKnzaih6154r2e | 233 | Mã TTS | Large table |
| 46 | TTS - Sau XC | tbl2GXNdArZ7zoAR | 177 | Mã TTS | |
| 47 | TTS - Lịch sử tài chính | tblV5n2TeZQ2DBQs | 21 | Mã TTS | |
| 48 | TTS - Lịch sử tiến cử | tbl53WdWtcBPu3CU | 24 | Mã TTS | |
| 49 | TTS - Dịch form | tblmO8NBDCHZpq9Y | 109 | Mã TTS | |
| 50 | GDĐH - Mở lớp & File lưu | tbl29H3WH9pPdqER | 38 | Mã QĐ thành lập khóa học | |
| 51 | GDĐH - Điểm danh TTS | tblQxRiZlTKlMkUj | 51 | Mã TTS | |
| 52 | GDĐH - Lịch sử nghỉ học | tbleJveJYoB1QARI | 5 | Mã TTS | |
| 53 | GDĐH - Bài thi | tblo8wOxHlZFZLq6 | 86 | STT | |
| 54 | GDĐH - Đáp án thi | tblLIrpRK3TlSaTo | 4 | STT | |
| 55 | Nghiệp đoàn | tblG18kR9aFhWrJW | 87 | Mã Nghiệp đoàn | |
| 56 | Nghiệp đoàn - KQ hoạt động | tblB2swGxh27xQeS | 28 | Tháng năm | |
| 57 | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | tblCJ4jLZzm1QNUv | 52 | Mã nghiệp đoàn con | |
| 58 | Xí nghiệp | tblqFRpClTG0OCjE | 37 | Mã Xí Nghiệp | |
| 59 | Phái cử 2 | tbl9jI3FQlWBhSSH | 12 | Mã Cty PC2 | |
| 60 | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | tbllKnnh4pDKgM0U | 41 | Mã món đòi | |
| 61 | Seikyu - PQL đã gửi | tblesysRlXQn4d30 | 51 | Mã món đòi PQL | |
| 62 | Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | tblpbiZFqjWHTC2q | 32 | Mã món đòi | |
| 63 | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | tbl6WSYmS7WWun34 | 32 | STT | |
| 64 | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | tblrTlhvZQOQiFwZ | 60 | Tháng năm | |
| 65 | Số liệu hàng tháng | tblmbuOviAwPsZY6 | 117 | Tháng năm | |
| 66 | Tạm ứng | tblcY2rJDGAvFnOI | 30 | Mã tạm ứng | |
| 67 | Yêu cầu thanh toán | tblJSZTGlp1fUjKq | 27 | Mã yêu cầu | |
| 68 | Duyệt yêu cầu thanh toán | tblKxWAJD0JCuLAJ | 39 | Mã yêu cầu | |
| 69 | Thương - Dữ liệu G8 | tblkJxf72Js0tfon | 5 | Nội dung dữ liệu | |
| 70 | KT - Phân bổ lương năm | tblvabo5WgRzeNZl | 17 | Năm | |
| 71 | HCNS - Hồ sơ Công ty | tblQ2PC6caYtpYM9 | 8 | Ngày ban hành | |
| 72 | HCNS - Danh sách nhân sự | tbl0CDGLqnUjVlml | 123 | Mã nhân viên | |
| 73 | HCNS - Người phụ thuộc | tbldnq7jG3fG27Ra | 20 | Mã người phụ thuộc | |
| 74 | HCNS - File chấm công | tblrVB58ZLMyMAQh | 38 | Tháng năm | |
| 75 | HCNS - File lương chi tiết | tblL3N1q6JCagD7X | 25 | Tháng năm | |
| 76 | HCNS - Lịch nghỉ lễ năm | tbl9TFhwGAtON27R | 4 | Ngày nghỉ lễ | |
| 77 | HCNS - Ngày làm việc | tblp1X84XBr2sTc9 | 5 | Ngày tháng năm | |
| 78 | Luật - Mốc thời gian | tblNFduF5VnYotIz | 9 | Thời gian hiệu lực | |
| 79 | Quyết định - Mốc thời gian | tbl75I09h6ZLyMas | 10 | Thời gian | |
| 80 | HT - Bảng đệm thời gian | tblbisFdlEmT3780 | 17 | STT |
Link fields (bảng ↔ bảng trong Base này)
| Từ bảng | field | → Bảng đích | → back field | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch công việc | Admin - Chỉ định CV | Nhân sự - Giao việc | Kế hoạch công việc 4 | Duplex |
| Kế hoạch công việc | Chỉ định bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Kế hoạch công việc | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Bộ phận biên chế | Bộ phận - Danh sách | Nhân sự - Giao việc | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Phòng PTTT biên chế | PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự - Giao việc | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Chuyên môn | Chuyên môn - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | PTTT phụ trách | PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự - Chỉ định CV | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Nghiệp đoàn phụ trách | Nghiệp đoàn | Admin - Thành viên Base | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Xí nghiệp phụ trách | Xí nghiệp | Admin - Thành viên Base | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Đơn hàng phụ trách | Đơn hàng - Chính thức | Admin - Thành viên Base | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Kế hoạch công việc | Kế hoạch công việc | Admin - Chỉ định CV | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Lịch sử - Cải tiến CV | Cải tiến - KQ đánh giá | Người cải tiến | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Nhiệm vụ | Nhiệm vụ - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Nhiệm vụ thêm | Nhiệm vụ - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Chuyên môn thêm | Chuyên môn - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | PTTT thêm | PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Duplex |
| Nhân sự - Giao việc | Nhóm biên chế | Nhóm - Danh sách | Nhân sự biên chế | Duplex |
| Công việc - Danh sách | BP Thực hiện | Bộ phận - Danh sách | Danh sách công việc 2 | Duplex |
| Công việc - Danh sách | Chuyên môn | Chuyên môn - Danh sách | HT - Đầu công việc | Duplex |
| Công việc - Danh sách | Nhiệm vụ | Nhiệm vụ - Danh sách | Danh sách công việc | Duplex |
| Công việc - Danh sách | Danh sách cải tiến | Cải tiến - KQ đánh giá | HT - Đầu công việc | Duplex |
| Công việc - Danh sách | Nhiệm vụ các CV hệ thống | Nhiệm vụ - Danh sách | Danh sách CV hệ thống | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Danh sách chuyên môn | Chuyên môn - Danh sách | Bộ phận | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Danh sách công việc | Công việc - Danh sách | BP Thực hiện | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Nhân sự - Giao việc | Bộ phận | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Nhân sự thuộc biên chế | Nhân sự - Giao việc | Bộ phận biên chế | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Bộ phận - KQ hoạt động | Cty - Danh sách bộ phận | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Kế hoạch công việc | Kế hoạch công việc | BP thực hiện | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Chỉ số - Danh sách | Chỉ số - Danh sách | Bộ phận | Duplex |
| Bộ phận - Danh sách | Nhóm thuộc biên chế | Nhóm - Danh sách | Thuộc bộ phận | Duplex |
| Bộ phận - KQ hoạt động | Lịch sử bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Cty - KQ hoạt động | Duplex |
| Nhóm - Danh sách | Thuộc bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Nhóm - Danh sách | Duplex |
| Nhóm - Danh sách | Nhân sự biên chế | Nhân sự - Giao việc | Nhóm - Danh sách | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Thuộc bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Chuyên môn - Danh sách 2 | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Danh sách nhiệm vụ | Nhiệm vụ - Danh sách | Thuộc chuyên môn | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Danh sách công việc | Công việc - Danh sách | Chuyên môn | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Danh sách tạm ứng | Tạm ứng | Bộ phận sử dụng | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Nhân sự - Giao việc | Chuyên môn | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Chuyên môn - KQ hoạt động | Chuyên môn - Danh sách | Duplex |
| Chuyên môn - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Nhân sự - Giao việc | CHUYÊN MÔN THÊM | Duplex |
| Chuyên môn - KQ hoạt động | Chuyên môn - Danh sách | Chuyên môn - Danh sách | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Duplex |
| Nhiệm vụ - Danh sách | Thuộc chuyên môn | Chuyên môn - Danh sách | Nhiệm vụ - Danh sách | Duplex |
| Nhiệm vụ - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV | Nhân sự - Giao việc | Nhiệm vụ | Duplex |
| Nhiệm vụ - Danh sách | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Nhân sự - Giao việc | NHIỆM VỤ THÊM | Duplex |
| Nhiệm vụ - Danh sách | Danh sách công việc | Công việc - Danh sách | Nhiệm vụ - Danh sách | Duplex |
| Nhiệm vụ - Danh sách | Danh sách CV hệ thống | Công việc - Danh sách | Nhiệm vụ - Danh sách | Duplex |
| Chỉ số - Danh sách | Bộ phận | Bộ phận - Danh sách | Chỉ số - Danh sách | Duplex |
| Cải tiến - Thực hiện | HT - Đầu công việc | Cải tiến - KQ đánh giá | Cải tiến CV | Duplex |
| Cải tiến - KQ đánh giá | HT - Đầu công việc | Công việc - Danh sách | Danh sách cải tiến | Duplex |
| Cải tiến - KQ đánh giá | Cải tiến CV | Cải tiến - Thực hiện | HT - Đầu công việc | Duplex |
| Cải tiến - KQ đánh giá | Người cải tiến | Nhân sự - Giao việc | Lịch sử - Cải tiến CV | Duplex |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | Báo cáo sử dụng | BÁO CÁO - Danh sách | Dữ liệu sử dụng | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách | Nhóm nhận báo cáo | BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | Danh sách báo cáo | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách | Người nhận báo cáo | BÁO CÁO - Danh sách Email | Danh sách báo cáo | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách | Dữ liệu sử dụng | DỮ LIỆU - Danh sách lưu | Danh sách báo cáo | Duplex |
| BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | Danh sách báo cáo dùng | BÁO CÁO - Danh sách | Đối tượng nhận chính | Duplex |
| BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | Danh sách người trong nhóm | BÁO CÁO - Danh sách Email | Thuộc bộ phận | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | Thuộc bộ phận | BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | Email gửi BÁO CÁO | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách phòng | Chọn danh sách email | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Danh sách CB | Văn bản 10 | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | ĐN - Danh sách CB | ĐN - Danh sách CB | Chọn email | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | Tuyển dụng - Danh sách CB | Tuyển dụng - Danh sách CB | Chọn email | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | Tuyển dụng - Danh sách phòng | Tuyển dụng - Danh sách phòng | Chọn email | Duplex |
| BÁO CÁO - Danh sách Email | Danh sách báo cáo gửi | BÁO CÁO - Danh sách | Người nhận báo cáo | Duplex |
| Cty - Đối tác | Danh sách tạm ứng | Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Cty - Đối tác | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | PTTT - KQ hoạt động phòng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Duplex |
| Cty - Đối tác | Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Nghiệp đoàn | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Duplex |
| Cty - Đối tác | Số liệu hàng tháng | Số liệu hàng tháng | Số liệu thu PQL - Cty | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | BÁO CÁO - Danh sách Email | PTTT - Danh sách phòng | Duplex | |
| PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự biên chế | Nhân sự - Giao việc | Phòng PTTT biên chế | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | PTTT - KQ hoạt động phòng | PTTT - Danh sách phòng | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Nghiệp đoàn | Thuộc PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Lịch sử gửi Seikyu tháng | Seikyu - PQL đã gửi | Phòng PTTT gửi seikyu | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Số liệu hàng tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách CTY THU PQL | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Tạo ĐH mới - Chọn phòng PTTT | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Phòng PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Danh sách CB | Phòng PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | ĐN - Danh sách CB | ĐN - Danh sách CB | Phòng PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Xí nghiệp | Xí nghiệp | Thuộc PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ 2 | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Thuộc PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Kế hoạch hoạt động | PTTT - Kế hoạch hoạt động | PTTT - Danh sách phòng | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Lịch sử thay đổi KH | PTTT - Lịch sử thay đổi KH | PTTT - Danh sách phòng | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự - Chỉ định CV | Nhân sự - Giao việc | PTTT phụ trách | Duplex |
| PTTT - Danh sách phòng | Nhân sự - Chỉ định CV 2 | Nhân sự - Giao việc | PTTT | Duplex |
| PTTT - KQ hoạt động phòng | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách phòng | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Duplex |
| PTTT - KQ hoạt động phòng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Cty - Đối tác | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Phòng PTTT | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách CB 2 | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | BÁO CÁO - Danh sách Email | PTTT - Danh sách CB | Duplex | |
| PTTT - Danh sách CB | Nghiệp đoàn quản lý | Nghiệp đoàn | Thuộc CB PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Số liệu hàng tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách thu PQL - CB PTTT | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Danh sách đơn hàng mới | PTTT - Tạo đơn hàng mới | CB PTTT chính | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Danh sách đơn hàng mới - Phụ | PTTT - Tạo đơn hàng mới | CB PTTT phụ | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG - ĐỐI NGOẠI | ĐN - KQ hoạt động CB | PTTT - Danh sách CB | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách tạm ứng | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | PTTT - KQ hoạt động CB | PTTT - Danh sách CB | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Nghiệp đoàn | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Duplex |
| PTTT - Danh sách CB | PTTT - Kế hoạch hoạt động | PTTT - Kế hoạch hoạt động | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-PTTT - Kế hoạch hoạt động | Duplex |
| PTTT - KQ hoạt động CB | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Danh sách CB | LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG | Duplex |
| ĐN - Danh sách CB | BÁO CÁO - Danh sách Email | ĐN - Danh sách CB | Duplex | |
| ĐN - Danh sách CB | Phòng PTTT | PTTT - Danh sách phòng | ĐN - Danh sách CB | Duplex |
| ĐN - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Danh sách tạm ứng | Duplex |
| ĐN - KQ hoạt động CB | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Danh sách CB | Bản sao PTTT - KQ hoạt động CB-PTTT - Danh sách CB | Duplex |
| PTTT - Kế hoạch hoạt động | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Kế hoạch hoạt động | Duplex |
| PTTT - Kế hoạch hoạt động | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-PTTT - Kế hoạch hoạt động | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Kế hoạch hoạt động | Duplex |
| PTTT - Lịch sử thay đổi KH | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Lịch sử thay đổi KH-PTTT - Danh sách phòng | Duplex |
| PTTT - Thông tin khách | Nghiệp đoàn liên quan | Nghiệp đoàn | PTTT - Thông tin khách | Duplex |
| PTTT - Thông tin khách | Xí nghiệp liên quan | Xí nghiệp | PTTT - Thông tin khách | Duplex |
| PTTT - Thông tin khách | Đơn hàng đã tham gia | Đơn hàng - Chính thức | PTTT - Thông tin khách | Duplex |
| PTTT - Xí nghiệp | Thuộc Nghiệp Đoàn | PTTT - Nghiệp đoàn | PTTT - Xí nghiệp | Duplex |
| PTTT - Nghiệp đoàn | PTTT - Xí nghiệp | PTTT - Xí nghiệp | Thuộc Nghiệp Đoàn | Duplex |
| Tuyển dụng - Danh sách phòng | BÁO CÁO - Danh sách Email | Tuyển dụng - Danh sách phòng | Duplex | |
| Tuyển dụng - Danh sách phòng | DANH SÁCH CB TUYỂN DỤNG | Tuyển dụng - Danh sách CB | Phòng TD | Duplex |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | Phòng TD | Tuyển dụng - Danh sách phòng | Tuyển dụng - Danh sách CB | Duplex |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | BÁO CÁO - Danh sách Email | Tuyển dụng - Danh sách CB | Duplex | |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | Số liệu hàng tháng | Số liệu hàng tháng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Số liệu hàng tháng | Duplex |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | TTS - Thông tin | TTS - Thông tin | Nhân viên tuyển dụng phụ trách TTS: | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Phòng PTTT | PTTT - Danh sách phòng | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Chọn Xí nghiệp | Xí nghiệp | Tạo đơn hàng mới | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Chọn Nghiệp đoàn | Nghiệp đoàn | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | CB PTTT chính | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | CB PTTT phụ | PTTT - Danh sách CB | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Duplex |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Các mục mẹ | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Link | |
| Đơn hàng - Chính thức | Mã Nghiệp đoàn | Nghiệp đoàn | Đơn hàng - Chính thức | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | Chọn Nghiệp đoàn - Hồ sơ | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Đơn hàng chính thức | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | Mã Xí nghiệp | Xí nghiệp | Đơn hàng chính thức | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN | TTS - Thông tin | Đơn hàng trúng tuyển | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | DANH SÁCH TIẾN CỬ | TTS - Thông tin | Tiến cử TTS cho ĐH | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | GDĐH - DS lớp & file | GDĐH - Mở lớp & File lưu | Copy mã QĐ thành lập vào đây | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | PTTT - Thông tin khách | PTTT - Thông tin khách | Đơn hàng đã tham gia | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | Admin - Thành viên Base | Nhân sự - Giao việc | Đơn hàng phụ trách | Duplex |
| Đơn hàng - Chính thức | Các mục mẹ | Đơn hàng - Chính thức | Link | |
| TTS - Thông tin | Nhân viên tuyển dụng phụ trách TTS: | Tuyển dụng - Danh sách CB | TTS - Thông tin 2 | Duplex |
| TTS - Thông tin | TTN tiến cử | Đơn hàng - Chính thức | TTS - TT NGUỒN | Duplex |
| TTS - Thông tin | Chọn Xí nghiệp | Xí nghiệp | TTS - Thông tin (Chính) | Duplex |
| TTS - Thông tin | Chọn Nghiệp đoàn - Hồ sơ | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Thông tin TTS 2 | Duplex |
| TTS - Thông tin | Mã Nghiệp đoàn Mẹ | Nghiệp đoàn | TTS - Thông tin chung | Duplex |
| TTS - Thông tin | Đơn hàng trúng tuyển | Đơn hàng - Chính thức | Thông tin TTS 2 | Duplex |
| TTS - Thông tin | Lớp GDĐH | GDĐH - Mở lớp & File lưu | Danh sách TTS lớp GDĐH | Duplex |
| TTS - Thông tin | Chọn PC2 | Phái cử 2 | TTS - Thông tin (Chính) | Duplex |
| TTS - Thông tin | Các TTS cùng ĐH | TTS - Thông tin | TTS - Thông tin (Chính) | Duplex |
| TTS - Thông tin | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Chọn TTS xuất HĐ | Duplex |
| TTS - Thông tin | GDĐH - Bài thi | GDĐH - Bài thi | Chọn mã TTS | Duplex |
| TTS - Thông tin | Danh sách trúng tuyển tháng | Số liệu hàng tháng | Văn bản 3 | Duplex |
| TTS - Thông tin | Danh sách phát sinh tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Phát sinh trước XC | Duplex |
| TTS - Sau XC | Chọn Xí nghiệp | Xí nghiệp | Bản sao TTS - Thông tin-Chọn Xí nghiệp | Duplex |
| TTS - Sau XC | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Bản sao TTS - Thông tin-Chọn Nghiệp đoàn | Duplex |
| TTS - Sau XC | Mã Nghiệp đoàn Mẹ | Nghiệp đoàn | TTS - Giấy tờ & Sau XC 2 | Duplex |
| TTS - Sau XC | Đơn hàng trúng tuyển | Đơn hàng - Chính thức | Bản sao TTS - Thông tin-Đơn hàng trúng tuyển | Duplex |
| TTS - Sau XC | Lớp GDĐH | GDĐH - Mở lớp & File lưu | Bản sao TTS - Thông tin-Lớp GDĐH | Duplex |
| TTS - Sau XC | Chọn PC2 | Phái cử 2 | Bản sao TTS - Thông tin-Chọn PC2 | Duplex |
| TTS - Sau XC | Các TTS cùng ĐH | TTS - Sau XC | Bản sao TTS - Thông tin-Các TTS cùng ĐH | Duplex |
| TTS - Sau XC | Bảng kê PQL | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn TTS xuất HĐ PQL | Duplex |
| TTS - Sau XC | Lịch sử xuất thêm PQL theo NĐ | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Danh sách TTS xuất thêm | Duplex |
| TTS - Sau XC | Lịch sử xuất thêm PQL theo tháng | Số liệu hàng tháng | TTS xuất thêm | Duplex |
| TTS - Sau XC | Lịch sử hết hạn theo tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Hết hạn HĐ trong tháng | Duplex |
| TTS - Sau XC | Bảng kê PĐT | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | TTS - Sau XC | Duplex |
| TTS - Sau XC | Danh sách XC tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Xuất cảnh | Duplex |
| TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi VMB đã gửi | Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Danh sách TTS trong Seikyu | Duplex |
| TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Seikyu - PQL đã gửi | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Duplex |
| TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi UTĐT đã gửi | Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Danh sách TTS đòi UTĐT | Duplex |
| TTS - Lịch sử tài chính | Danh sách TTS nộp tiền tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS nộp tài chính | Duplex |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | Danh sách Đơn hàng | Đơn hàng - Chính thức | GDĐH - DS lớp & file | Duplex |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | Danh sách TTS | TTS - Thông tin | Lớp GDĐH | Duplex |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | GDĐH - Bài thi | GDĐH - Bài thi | Copy "Mã QĐ" vào đây | Duplex |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | Điểm danh TTS | GDĐH - Điểm danh TTS | GDĐH - QĐ & File lưu | Duplex |
| GDĐH - Điểm danh TTS | GDĐH - QĐ & File lưu | GDĐH - Mở lớp & File lưu | Kết quả điểm danh | Duplex |
| GDĐH - Bài thi | Mã lớp GDĐH | GDĐH - Mở lớp & File lưu | GDĐH - Bài thi | Duplex |
| GDĐH - Bài thi | Chọn mã TTS | TTS - Thông tin | GDĐH - Bài thi | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Thuộc PTTT | PTTT - Danh sách phòng | Nghiệp đoàn 2 | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Thuộc CB PTTT | PTTT - Danh sách CB | Nghiệp đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Nghiệp đoàn con | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Chọn NĐ mẹ | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn Nghiệp đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn | PTTT - Thông tin khách | PTTT - Thông tin khách | Nghiệp đoàn liên quan | Duplex |
| Nghiệp đoàn | PTTT - Tạo đơn hàng mới | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Chọn Nghiệp đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn | TTS - Thông tin chung | TTS - Thông tin | Mã Nghiệp đoàn Mẹ | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Đơn hàng - Chính thức | Đơn hàng - Chính thức | Nghiệp đoàn mẹ | Duplex |
| Nghiệp đoàn | TTS - Giấy tờ & Sau XC | TTS - Sau XC | Mã Nghiệp đoàn Mẹ | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Mã Nghiệp đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Báo cáo số liệu NĐ tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách NĐ báo cáo cuối tháng | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Admin - Thành viên Base | Nhân sự - Giao việc | Nghiệp đoàn phụ trách | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | PTTT - Danh sách CB | Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Cty - Đối tác | Danh sách Nghiệp đoàn quản lý | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Seikyu - Lịch sử đòi UTĐT & VMB | Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Mã NĐ xuất Seikyu | Duplex |
| Nghiệp đoàn | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Seikyu - PQL đã gửi | Mã NĐ mẹ | Duplex |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Thuộc PTTT | PTTT - Danh sách phòng | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ 2 | Duplex |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Thuộc NĐ Mẹ | Nghiệp đoàn | Nghiệp đoàn tuyển | Duplex |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Xí nghiệp thuộc NĐ | Xí nghiệp | Thuộc Nghiệp Đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Đơn hàng chính thức | Đơn hàng - Chính thức | Chọn Nghiệp đoàn | Duplex |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Thông tin TTS 2 | TTS - Thông tin | Chọn NĐ trúng tuyển | Duplex |
| Xí nghiệp | Thuộc PTTT | PTTT - Danh sách phòng | Xí nghiệp 2 | Duplex |
| Xí nghiệp | Thuộc Nghiệp Đoàn | Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Xí nghiệp tuyển | Duplex |
| Xí nghiệp | Tạo đơn hàng mới | PTTT - Tạo đơn hàng mới | Chọn XN | Duplex |
| Xí nghiệp | Đơn hàng chính thức | Đơn hàng - Chính thức | Chọn Xí nghiệp | Duplex |
| Xí nghiệp | TTS - Thông tin (Chính) | TTS - Thông tin | Chọn Xí nghiệp | Duplex |
| Xí nghiệp | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn Xí nghiệp | Duplex |
| Xí nghiệp | PTTT - Thông tin khách | PTTT - Thông tin khách | Xí nghiệp liên quan | Duplex |
| Xí nghiệp | Admin - Thành viên Base | Nhân sự - Giao việc | Xí nghiệp phụ trách | Duplex |
| Phái cử 2 | TTS - Thông tin (Chính) | TTS - Thông tin | Chọn PC2 | Duplex |
| Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Mã NĐ xuất Seikyu | Nghiệp đoàn | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Duplex |
| Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Seikyu - PQL đã gửi | Danh sách TTS trong Seikyu | Duplex |
| Seikyu - PQL đã gửi | Mã NĐ xuất Seikyu | Nghiệp đoàn | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Duplex |
| Seikyu - PQL đã gửi | Danh sách Seikyu gửi trong tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách Seikyu gửi | Duplex |
| Seikyu - PQL đã gửi | Phòng PTTT gửi seikyu | PTTT - Danh sách phòng | Seikyu - Lịch sử đã gửi | Duplex |
| Seikyu - PQL đã gửi | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Duplex |
| Seikyu - PQL đã gửi | Danh sách TTS trong Seikyu | Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Seikyu - Món đòi PQL đã gửi | Duplex |
| Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Mã NĐ xuất Seikyu | Nghiệp đoàn | Bản sao Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS-Mã NĐ xuất Seikyu | Duplex |
| Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Danh sách TTS đòi UTĐT | TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi UTĐT & VMB đã gửi 2 | Duplex |
| Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Danh sách TTS đòi VMB | TTS - Sau XC | Seikyu - Món đòi UTĐT & VMB đã gửi | Duplex |
| Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Chọn TTS xuất HĐ | TTS - Thông tin | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Duplex |
| Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Danh sách xuất HĐ tháng | Số liệu hàng tháng | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn Nghiệp đoàn | Nghiệp đoàn | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn Xí nghiệp | Xí nghiệp | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Chọn TTS xuất bảng kê | TTS - Sau XC | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Danh sách xuất HĐ tháng | Số liệu hàng tháng | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Danh sách TTS xuất thêm | TTS - Sau XC | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei 2 | Duplex |
| Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | TTS xuất bảng kê PĐT | TTS - Sau XC | Bảng kê PĐT | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Xuất cảnh | TTS - Sau XC | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Hết hạn HĐ trong tháng | TTS - Sau XC | Xuất HĐ - Số liệu & Mail G8 | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Xuất HĐ - PQL, PĐT, Tokutei | Check lịch sử số liệu | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS xuất thêm | TTS - Sau XC | Xuất HĐ - Số liệu & Mail G8 | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách xuất HĐ - Phí dịch vụ TTS | Xuất HĐ - Dịch vụ TTS | Copy "Tháng năm" vào đây | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách NĐ báo cáo cuối tháng | Nghiệp đoàn | Lịch sử - Số liệu tháng & Mail | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Số liệu thu PQL - Cty | Cty - Đối tác | Số liệu hàng tháng | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Số liệu thu PQL - Phòng PTTT | PTTT - Danh sách phòng | Số liệu hàng tháng | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Số liệu thu PQL - CB PTTT | PTTT - Danh sách CB | Số liệu hàng tháng | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | 1. Danh sách trúng tuyển | TTS - Thông tin | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách YCTT | Duyệt yêu cầu thanh toán | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách Tạm ứng | Tạm ứng | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS nộp tài chính | TTS - Lịch sử tài chính | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách Seikyu gửi | Seikyu - PQL đã gửi | Số liệu hóa đơn | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Danh sách TTS - Phát sinh trước XC | TTS - Thông tin | Số liệu tháng | Duplex |
| Số liệu hàng tháng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Số liệu hàng tháng | Tuyển dụng - Danh sách CB | Số liệu hàng tháng | Duplex |
| Tạm ứng | Mục đích sử dụng | Chuyên môn - Danh sách | Tạm ứng | Duplex |
| Tạm ứng | Mã TTS liên quan | TTS - Thông tin | Link | |
| Tạm ứng | Mã ĐH liên quan | Đơn hàng - Chính thức | Link | |
| Tạm ứng | Mã NĐ liên quan | Nghiệp đoàn | Link | |
| Tạm ứng | Danh sách tạm ứng duyệt tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách Tạm ứng | Duplex |
| Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách tạm ứng | PTTT - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách phòng-Danh sách tạm ứng | Cty - Đối tác | Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Danh sách tạm ứng | Tuyển dụng - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Tạm ứng | Bản sao PTTT - Danh sách CB-Danh sách tạm ứng | ĐN - Danh sách CB | Danh sách tạm ứng | Duplex |
| Yêu cầu thanh toán | NĐ liên quan | Nghiệp đoàn | Link | |
| Yêu cầu thanh toán | ĐH liên quan | Đơn hàng - Chính thức | Link | |
| Yêu cầu thanh toán | TTS liên quan | TTS - Thông tin | Link | |
| Yêu cầu thanh toán | Chi tiết duyệt YCTT | Duyệt yêu cầu thanh toán | Chi tiết yêu cầu | Duplex |
| Duyệt yêu cầu thanh toán | Chi tiết YCTT | Yêu cầu thanh toán | Duyệt yêu cầu thanh toán | Duplex |
| Duyệt yêu cầu thanh toán | Danh sách YCTT gửi trong tháng | Số liệu hàng tháng | Danh sách YCTT | Duplex |
| HCNS - Danh sách nhân sự | HCNS - Người phụ thuộc | HCNS - Người phụ thuộc | Chọn nhân sự | Duplex |
| HCNS - Danh sách nhân sự | HCNS - File chấm công | HCNS - File chấm công | Danh sách NV chấm công | Duplex |
| HCNS - Người phụ thuộc | Chọn nhân sự | HCNS - Danh sách nhân sự | HCNS - Người phụ thuộc | Duplex |
| HCNS - File chấm công | Chọn nhân viên muốn xuất | HCNS - Danh sách nhân sự | HCNS - File chấm công | Duplex |
Formula có cross-table reference
Không có formula cross-table references.
Trigger/automation checkbox fields
| Bảng | field |
|---|---|
| Kế hoạch công việc | CV tiêu chuẩn |
| Kế hoạch công việc | CV giao ngoài |
| Công việc (cũ) | Kích hoạt |
| Nhân sự - Giao việc | Đánh giá chất lượng |
| Nhân sự - Giao việc | Trigger tổng hợp kế hoạch |
| Nhân sự - Giao việc | Trigger - Ghi KQ hoạt động nhân sự |
| Công việc - Danh sách | Kích hoạt theo đợt |
| Công việc - Danh sách | Điểm check point |
| Công việc - Danh sách | Đã tạo |
| Công việc - Danh sách | Tạo kế hoạch |
| Công việc - Danh sách | Danh sách gửi |
| Bộ phận - Danh sách | Trigger 01 hàng tháng |
| Bộ phận - Danh sách | Trigger - Ghi kết quả hoạt động |
| Chuyên môn - Danh sách | Trigger 01 hàng tháng |
| Chuyên môn - Danh sách | Trigger - Ghi kết quả hoạt động |
| Cải tiến - Yêu cầu đã giao | Xóa yêu cầu trùng |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | SỐ LIỆU |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | SL THỨ CẤP |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | SL CẦN BÁO CÁO |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CẦN KIỂM TRA |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | QUAN TRỌNG |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK CTY |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK PTTT |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK CB PTTT |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK ĐN |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK PHÒNG TD |
| DỮ LIỆU - Danh sách lưu | CHECK CB TD |
| BÁO CÁO - Danh sách | Đã có |
| BÁO CÁO - Danh sách | Số lượng |
| BÁO CÁO - Danh sách | Tài chính |
| BÁO CÁO - Phân nhóm gửi | Bộ phận Cty |
| Cty - Đối tác | Xuất BC tình hình PQL |
| Cty - Đối tác | Trigger - Ghi KQ hoạt động Cty - Đối tác |
| PTTT - Danh sách phòng | Xuất BC tình hình PQL |
| PTTT - Danh sách phòng | Trigger - Ghi KQ hoạt động PTTT |
| PTTT - Danh sách CB | Xuất BC tình hình PQL |
| PTTT - Danh sách CB | Trigger - Ghi KQ hoạt động CB PTTT |
| ĐN - Danh sách CB | Xuất BC tình hình PQL |
| ĐN - Danh sách CB | Trigger - Ghi KQ hoạt động CB ĐN |
| PTTT - Kế hoạch hoạt động | Trigger ghi lịch sử kế hoạch |
| Tuyển dụng - Danh sách phòng | Xuất BC tình hình PQL |
| Tuyển dụng - Danh sách phòng | Trigger - Ghi KQ hoạt động PTTT |
| Tuyển dụng - Danh sách CB | Trigger - Ghi KQ hoạt động CB TD |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Yêu cầu thi năng khiếu: |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Yêu cầu thi học lực: |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Yêu cầu thi IQ: |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Yêu cầu thi thực hành: |
| PTTT - Tạo đơn hàng mới | Thị sát công ty phái cử: |
| Đơn hàng - Chính thức | 19.2 - Trigger nhập vào đơn mẹ |
| Đơn hàng - Chính thức | 19.3 - Trigger cập nhật TTS cùng ĐH |
| Đơn hàng - Chính thức | Yêu cầu thi năng khiếu: |
| Đơn hàng - Chính thức | Yêu cầu thi học lực: |
| Đơn hàng - Chính thức | Yêu cầu thi IQ: |
| Đơn hàng - Chính thức | Yêu cầu thi thực hành: |
| Đơn hàng - Chính thức | Thị sát công ty phái cử: |
| Đơn hàng - Chính thức | Đã gửi HSC |
| Đơn hàng - Chính thức | Yêu cầu thanh toán ủy thác đào tạo và vé máy bay |
| Đơn hàng - Chính thức | HT - Ghi mã ĐH vào lớp GDĐH |
| TTS - Thông tin | Đã có con dấu |
| TTS - Thông tin | 11.4 - Trigger ghi DS TTS lớp GDĐH |
| TTS - Sau XC | KT - Tiếp tục xuất PQL |
| TTS - Sau XC | Trigger - 32.2 - Danh sách TTS gửi Seikyu |
| TTS - Sau XC | 32.7 - Ghi TTS vào bảng đệm Seikyu |
| TTS - Sau XC | Xác định đang kiểm tra |
| TTS - Dịch form | 年数過剰入学 |
| TTS - Dịch form | 年数不足入学 |
| TTS - Dịch form | 留年 |
| TTS - Dịch form | 1.同居 |
| TTS - Dịch form | 1. 別居 |
| TTS - Dịch form | 2.同居 |
| TTS - Dịch form | 2. 別居 |
| TTS - Dịch form | 3.同居 |
| TTS - Dịch form | 3. 別居 |
| TTS - Dịch form | 4.同居 |
| TTS - Dịch form | 4. 別居 |
| TTS - Dịch form | 5.同居 |
| TTS - Dịch form | 5. 別居 |
| TTS - Dịch form | 6.同居 |
| TTS - Dịch form | 6. 別居 |
| TTS - Dịch form | 7.同居 |
| TTS - Dịch form | 7. 別居 |
| TTS - Dịch form | 8.同居 |
| TTS - Dịch form | 8. 別居 |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | Đã tạo CV liên quan |
| GDĐH - Mở lớp & File lưu | Trigger - Ghi ĐH, TTS vào lớp |
| Nghiệp đoàn | Triger xuất HĐ PQL |
| Nghiệp đoàn | Triger xuất HĐ PĐT |
| Nghiệp đoàn | Triger xuất HĐ Tokutei |
| Nghiệp đoàn | 120 - trigger |
| Nghiệp đoàn | Tạo món đòi VMB & UTĐT |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Đã ký Hiệp định |
| Nghiệp đoàn con - Hồ sơ | Đã thi tuyển |
| Xí nghiệp | 118 - kích hoạt |
| Xí nghiệp | Triger xuất HĐ Tokutei |
| Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Xác định còn đòi PQL |
| Seikyu - Lịch sử đòi PQL TTS | Cần kiểm tra thông tin Seikyu |
| Seikyu - UTĐT & VMB đã gửi | Cần kiểm tra thông tin Seikyu |
| Số liệu hàng tháng | Trigger - Ghi danh sách TTS xuất PDV |
| Số liệu hàng tháng | Trigger - Ghi danh sách xuất HĐ PQL |
| Số liệu hàng tháng | Triger Cảnh báo & Báo cáo |
| Số liệu hàng tháng | Xác định tháng hiện tại |
| Yêu cầu thanh toán | Bản ghi cần kiểm tra |
| Yêu cầu thanh toán | Chọn mục gửi yêu cầu |
| Duyệt yêu cầu thanh toán | Tạo link chi tiết |
| HCNS - Danh sách nhân sự | Nhà quản lý |
| HCNS - Danh sách nhân sự | Chuyên môn kỹ thuật bậc cao |
| HCNS - Danh sách nhân sự | Chuyên môn kỹ thuật bậc trung |
| HCNS - Danh sách nhân sự | Trigger - 29.4 - Xuất lương chi tiết |
| HCNS - File chấm công | Trigger - 29.3 Ghi nhân sự chấm công |
| Quyết định - Mốc thời gian | Đã kiểm tra |
| HT - Bảng đệm thời gian | Kích hoạt |