KB-72EA

MOUT Governance — trang chủ + danh sách master, neo cây 7 tầng (ghi chú vòng 4)

5 min read Revision 1
designmoutgovernanceregistry7-tier4-motherslinkage

MOUT Governance — Trang chủ + Danh sách master (ghi chú vòng 4)

Date: 2026-06-18 | Status: DISCUSSION + PREVIEW | Tiếp mout-builder-v3-notes.md. Preview: https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/mout-home-v1.html Source: /opt/incomex/docs/mcp-writes/ui-preview/mout-home-v1.html

1. Huyên yêu cầu (vòng 4 — governance)

  • DOT làm hoặc người làm, nhưng chỉ nhập yêu cầu; còn lại là hệ thống quản lý.
  • Cần danh sách các bản đã đúc: STT, mã output table (report), tên báo cáo, ngày lập, người lập, và thông tin tầng trong 7 tầngtầng sâu nhất quản lý nó; từ đó hệ thống tự dịch các tầng trên (vd neo ở T2 Nhiệm vụ → tự suy T3..T7: chuyên môn/phòng ban/khối/công ty/lĩnh vực nào).
  • Liên kết hai chiều: mỗi quy trình biết có bao nhiêu báo cáo; mỗi báo cáo biết nằm ở công việc/quy trình/chuyên môn nào. 4 Mẹ liên quan chặt, không rời rạc.
  • Danh sách master (Governance) truy cập ngay từ trang chủ MOUT.

2. Quyết định kiến trúc (Cowork chốt)

2.1 Neo 1 node sâu nhất + tự suy tổ tiên

  • Mỗi báo cáo có anchor = node sâu nhất trong cây 7 tầng (do MOW sở hữu). Người tạo chỉ chọn node sâu nhất; hệ thống resolvePath(anchor) suy ra toàn bộ tổ tiên lên T7. (Verified: RPT-0003 neo T1 "CV Lấy mẫu QC" → tự ra Sản xuất›Incomex Sài Gòn›Khối Vận hành SG›P. QC SG›CM Kiểm tra CL›QT Kiểm tra CL›CV Lấy mẫu QC.)
  • Anchor đặt ở BẤT KỲ tầng nào = phạm vi sở hữu: báo cáo task-level neo T1; báo cáo toàn công ty neo T6; toàn lĩnh vực neo T7.

2.2 Hai chiều miễn phí nhờ cây

  • Báo cáo → đường về: đọc path đã suy.
  • Node → báo cáo: đếm các báo cáo có node đó trên path (rollup). Verified: "QT Nhập kho" gom 2 (1 neo trực tiếp + 1 neo ở công việc con "CV Nhập kệ"). Không cần bảng liên kết riêng — anchor + cây là đủ.

2.3 Cây 7 tầng = xương sống chung 4 Mẹ

  • MOW sở hữu cây (quy trình/tầng). MOUT report, MOT task, MOIT form đều neo vào cùng cây → join key chung. Drawer minh họa "Liên kết 4 Mẹ tại node": #task (MOT), #form (MOIT), workflow (MOW), report (MOUT).

2.4 Người lập DOT vs người

  • Cột "Người lập" phân biệt DOT (badge mono amber, vd fn_nhap_kho) vs người (avatar + tên). Cả hai chỉ nhập yêu cầu; registry quản lý phần còn lại.

3. Trang chủ MOUT (đã dựng)

  • landing của MOUT = Governance master. Nút + Tạo báo cáo mới → builder v3.
  • Bảng master: STT · Mã (RPT-000x) · Tên (+slug) · Tầng quản lý (chip Txx·nhãn + node anchor) · Đường dẫn 7 tầng tự suy (breadcrumb, node cuối in đậm) · Ngày lập · Người lập (DOT|người) · Lịch · [mở ↗].
  • Lọc 7 tầng cascade (đồng bộ MOW) + search → lọc danh sách báo cáo theo bất kỳ tầng nào.
  • View "Theo cây 7 tầng": gom theo Nhiệm vụ/Quy trình (T2), mỗi quy trình hiện số báo cáo (báo cáo neo sâu hơn vẫn quy về quy trình tổ tiên). Báo cáo neo cao hơn T2 → nhóm "(không thuộc quy trình)".
  • Drawer chi tiết: thang 7 tầng (anchor tô xanh brand + nhãn "node quản lý sâu nhất"), thông tin lập/lịch/phân phối, ô "Liên kết 4 Mẹ", nút mở báo cáo / sửa khuôn.

4. Verified

resolvePath suy đủ tổ tiên; rollup T2 đúng (QT Nhập kho=2); cascade 7 tầng; trang serve OK.

5. Open items

  1. report_registry (PG): report_id, code, title, slug, anchor_node, anchor_tier, created_by (dot|human + id), created_at, schedule/cron, distribute[], output_url, status. Path KHÔNG lưu cứng — suy từ anchor + cây MOW.
  2. Cây 7 tầng nguồn: lấy từ MOW production (node→parent), không hardcode như demo.
  3. Liên kết 4 Mẹ thật: count task/form theo node lấy từ registry MOT/MOIT (cùng anchor).
  4. Quyền xem: lọc báo cáo theo role + tầng (vd P. Kế toán chỉ thấy nhánh mình); cột nhạy cảm.
  5. Phân phối: người nhận suy theo tier/role của anchor; email tự động + MOT tạo task "xem/duyệt báo cáo".
  6. Vòng đời bản đúc: version khuôn, lịch sử chạy, deprecate/archive (governance D0-G + Điều 30/31).
  7. Builder v3 nên có link ngược về trang chủ (hiện home→builder; cần builder→home).

Ghi chú vòng 4 — chờ Huyên phản hồi.