5 Tầng Kiến trúc — Chi tiết
5 Tầng Kiến trúc — Chi tiết
v2.2 | 2026-03-15 S124 — FIX NỀN. PRs #444→#510. Hiến pháp v3.5 (25 Điều). OR v4.23. MySQL RETIRED → PostgreSQL 16 sole DB. Luật Nhãn v1.3 ĐÓNG BĂNG. 17 TRIGGER realtime. Layer 1-5 navigation. 6 heading nhất quán. AUDIT TOÀN DIỆN: 5 🔴 Critical → DỪNG XÂY MỚI.
search_knowledge("5 tầng kiến trúc chi tiết")
TẦNG 1: HẠ TẦNG
Mục đích: Cung cấp nền tảng chạy cho mọi thứ phía trên. Ổn định, bảo mật, có thể phục hồi.
Thành phần hiện có:
| Thành phần | Công nghệ | Trạng thái |
|---|---|---|
| Server | VPS Contabo 6vCPU 12GB | ✅ Ổn định |
| Container | Docker Compose 6 services | ✅ Ổn định |
| Database | PostgreSQL 16 (sole DB — MySQL RETIRED S115) | ✅ Ổn định |
| Vector DB | Qdrant (Agent Data embeddings) | ✅ Ổn định |
| Reverse Proxy | Nginx | ✅ Ổn định |
| CMS Engine | Directus v11.5.1 (DB_CLIENT=pg) | ✅ Ổn định |
| Frontend Engine | Nuxt 3 + Agency OS template | ✅ Ổn định |
| Knowledge API | Agent Data (Python FastAPI + Qdrant) | ✅ Ổn định |
| Monitoring | Uptime Kuma + cron health checks | ✅ Cơ bản |
| CI/CD | GitHub Actions → SSH → VPS direct deploy | ✅ Ổn định |
| AI Connections | Claude Code/Desktop, Codex, GPT, Gemini → MCP/HTTP | ✅ Đã kết nối |
| Multi-domain | Nginx multi-server-block + SSL per domain | ❌ Chưa có (TD-086) |
| i18n | @nuxtjs/i18n + Directus translations | ❌ Chưa cài (TD-087) |
| Automation | Prefect (planned), Playwright (planned) | 🔴 Chưa triển khai |
Đánh giá: Tầng 1 cơ bản ổn. Thiếu: multi-domain infrastructure, i18n module, orchestration engine (Prefect), browser automation (Playwright).
TẦNG 2: CƠ SỞ (NGUYÊN LIỆU + CÔNG CỤ TẠO CÔNG CỤ) ★ ĐÃ VỮNG
Mục đích: Cung cấp nguyên liệu và cơ chế để Tầng 3 lắp ráp.
Thành phần CẦN CÓ vs HIỆN TRẠNG:
2.1 Registry System
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Mọi thực thể có ID duy nhất | 13 auto-ID flows, PREFIX chuẩn | ✅ |
| Mọi thực thể nằm trong registry | 27 meta_catalog entries, 1438 entity codes | ✅ |
| Registry đọc = biết toàn bộ | Layer 1-5 drill-down UI | ✅ |
| Thêm mới = UI tự hiện | Auto-ID + DirectusTable + registry pages | ✅ |
| % coverage | verify_counts()=0 MISMATCH, check_registry_coverage() | ✅ |
2.2 Metadata System
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Mỗi field có notes | 100% field notes filled | ✅ |
| Mỗi collection có phân loại | 100% collection notes | ✅ |
| Batch update tool | dot-metadata-fill | ✅ |
2.3 Entity Lifecycle
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Sinh thực thể = tự đăng ký | DOT scripts + auto-ID flows + 18 PG triggers | ✅ |
| Vòng đời: draft→active→deprecated→retired | Status field trên mọi registry collection | ✅ |
| Deprecate = cảnh báo nơi đang dùng | entity_dependencies 254 records | 🟡 |
| SỬA/XOÁ/GỘP scripts | ❌ Chưa có | 🔴 Gap |
2.4 Taxonomy + Labels (S122-S123)
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Phân loại đa chiều | 5 taxonomy collections, 55 labels, 6 chiều | ✅ |
| Tự gán nhãn | 18 PG auto-label triggers, 32 rules | ✅ |
| Label integrity | fn_auto_label_assignment() + entity_labels 1893 | ✅ |
2.5 Counting + Integrity
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Đếm realtime | 17 PG TRIGGER (INSERT/UPDATE/DELETE/TRUNCATE) | ✅ |
| Verify | verify_counts()=0 MISMATCH | ✅ |
| Coverage | check_registry_coverage() | ✅ |
2.6 DOT Tools
| Cần có | Hiện trạng | Trạng thái |
|---|---|---|
| Mọi thao tác schema = DOT tool | 108 tools registered | ✅ |
| Duplicate Engine | ❌ Chưa có | 🔴 TD-083 |
KẾT LUẬN TẦNG 2: 🟢 VỮNG. Metadata 100%, registries 27 entries, auto-ID 13 flows, 17 triggers realtime, entity_dependencies 254, taxonomy 55 labels, verify_counts()=0. Thiếu: Duplicate Engine, Modify/Delete lifecycle scripts.
TẦNG 3: CƠ BẢN (MODULES NỀN TẢNG)
| Module | Mã | Trạng thái |
|---|---|---|
| Comment Module | M-001 | ✅ Commercial |
| Workflow Module | M-002 | 🟡 Phase 2A DONE, Phase 2B paused |
| Table Module | M-003 | ✅ DirectusTable + tableId pattern |
| Auto Tester Module | M-004 | 🔴 SSOT only |
TẦNG 4: CHUYÊN MÔN (ĐÍCH ĐẾN)
State Machine là mô hình chính. Chưa bắt đầu — đúng vì Tầng 2-3 cần fix nền trước.
TẦNG 5: GIÁM SÁT + CẢI TIẾN
Đã có: verify_counts(), check_registry_coverage(), audit_relationships(), audit_dead_links(), system_issues lifecycle, DOT Scanning song song (Điều 23).
Thiếu: Sync monitor thống nhất, self-healing auto-remediate, Production Truth Gate (TD-168).