KB-62E9
S146-M4d-A DOT Classification Audit
19 min read Revision 1
s146dotclassificationauditreport
S146-M4d-A — DOT Classification Audit Report
Agent: Claude Code CLI (Claude Opus 4.6) Ngày: 2026-03-29 Trạng thái: CHỈ ĐIỀU TRA — KHÔNG SỬA GÌ
Step 0: Checkpoint
- OR: v7.8
- Merge rule: 4 required GREEN → MERGE NGAY (v4.68)
PHẦN 1: HIỆN TRẠNG DOT TOOLS
Tổng: 152 DOT tools
- active: 146
- published: 6
Description coverage: 152/152 CÓ (100%) — 0 thiếu.
1A: 23 Categories hiện tại
| Category | Count |
|---|---|
| cấu_trúc_dữ_liệu | 37 |
| vận_hành | 21 |
| tích_hợp_ai | 10 |
| quản_lý_danh_mục | 10 |
| kiểm_tra_lỗi | 9 |
| tri_thức | 7 |
| Giám sát hệ thống | 7 |
| kiểm_tra_sức_khoẻ | 6 |
| nội_dung | 6 |
| tự_động_hoá | 6 |
| Vòng đời thực thể | 7 |
| kết_nối_mcp | 4 |
| phân_quyền | 4 |
| quản_lý_ai | 4 |
| biến_môi_trường | 3 |
| dữ_liệu_mô_tả | 3 |
| khởi_tạo | 2 |
| đăng_ký | 2 |
| pivot | 2 |
| đồng_bộ | 1 |
| xác_thực | 1 |
PHẦN 2: PHÂN LOẠI 152 DOT TOOLS
Bảng phân loại đầy đủ
| code | name | category_cũ | lớp_mẹ | lớp_con | ghi_chú |
|---|---|---|---|---|---|
| DOT-001 | dot-agent-down | quản_lý_ai | Hành động | AI | Dừng container |
| DOT-002 | dot-agent-status | quản_lý_ai | Giám sát | AI | Kiểm tra trạng thái |
| DOT-003 | dot-agent-up | quản_lý_ai | Hành động | AI | Khởi động container |
| DOT-004 | dot-ai-bridge-check | tích_hợp_ai | Giám sát | AI | Verify gateway |
| DOT-005 | dot-ai-connect-all | tích_hợp_ai | Giám sát | AI | Verify connections |
| DOT-006 | dot-ai-gateway-setup | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Setup token |
| DOT-007 | dot-ai-manifest | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Generate manifest |
| DOT-008 | dot-ai-start | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Start ecosystem |
| DOT-009 | dot-ai-status | tích_hợp_ai | Giám sát | AI | Status check |
| DOT-010 | dot-ai-user-setup | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Create AI role |
| DOT-011 | dot-apply | vận_hành | Hành động | Vận hành | Apply changes |
| DOT-012 | dot-arch-check | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Kiểm tra | Architecture check |
| DOT-013 | dot-auth | xác_thực | Hành động | Directus | Auth token |
| DOT-014 | dot-backup | vận_hành | Hành động | Vận hành | Export data |
| DOT-015 | dot-catalog-sync | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Scan discrepancies |
| DOT-016 | dot-claude-restart | quản_lý_ai | Hành động | AI | Restart Claude |
| DOT-017 | dot-clean-data | vận_hành | Hành động | Vận hành | Clean data |
| DOT-018 | dot-content-approve | nội_dung | Hành động | Nội dung | Approve content |
| DOT-019 | dot-content-create | nội_dung | Hành động | Nội dung | Create content |
| DOT-020 | dot-content-delete | nội_dung | Hành động | Nội dung | Delete content |
| DOT-021 | dot-content-list | nội_dung | Giám sát | Nội dung | List content |
| DOT-022 | dot-content-update | nội_dung | Hành động | Nội dung | Update content |
| DOT-023 | dot-cost-audit | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Kiểm tra | Cost audit |
| DOT-024 | dot-e2e-test | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | Kiểm tra | E2E test |
| DOT-025 | dot-env-backup | biến_môi_trường | Hành động | Vận hành | Backup configs |
| DOT-026 | dot-env-restore | biến_môi_trường | Hành động | Vận hành | Restore configs |
| DOT-027 | dot-field-duplicate-check | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Kiểm tra | Scan duplicates |
| DOT-028 | dot-fix-gap3 | vận_hành | Hành động | Vận hành | Fix gap3 |
| DOT-029 | dot-fix-knowledge-permissions | phân_quyền | Hành động | Directus | Fix permissions |
| DOT-030 | dot-fix-permissions | phân_quyền | Hành động | Directus | Fix permissions |
| DOT-031 | dot-flow-setup-registry-sync | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Create flows |
| DOT-032 | dot-flow-setup-sync | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Create flows |
| DOT-033 | dot-flow-setup-tasks-sync | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Create flows |
| DOT-034 | dot-gemini-setup | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Setup instructions |
| DOT-035 | dot-gpt-copy-spec | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Copy spec |
| DOT-036 | dot-gpt-setup | tích_hợp_ai | Hành động | AI | Setup instructions |
| DOT-037 | dot-health-check | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | Kiểm tra | Health check |
| DOT-038 | dot-hook-deploy | vận_hành | Hành động | Vận hành | Deploy hooks |
| DOT-039 | dot-knowledge-info | tri_thức | Giám sát | Agent Data | System info |
| DOT-040 | dot-knowledge-ingest | tri_thức | Hành động | Agent Data | Ingest doc |
| DOT-041 | dot-knowledge-ingest-batch | tri_thức | Hành động | Agent Data | Batch ingest |
| DOT-042 | dot-knowledge-search | tri_thức | Giám sát | Agent Data | Search KB |
| DOT-043 | dot-knowledge-sync | tri_thức | Hành động | Agent Data | Sync docs |
| DOT-044 | dot-knowledge-sync-agentdata | tri_thức | Hành động | Agent Data | Sync KB→Directus |
| DOT-045 | dot-knowledge-sync-github | tri_thức | Hành động | Agent Data | Sync GitHub→KB |
| DOT-046 | dot-local-down | vận_hành | Hành động | Vận hành | Stop containers |
| DOT-047 | dot-local-logs | vận_hành | Giám sát | Vận hành | View logs |
| DOT-048 | dot-local-restart | vận_hành | Hành động | Vận hành | Restart |
| DOT-049 | dot-local-status | vận_hành | Giám sát | Vận hành | Status |
| DOT-050 | dot-local-up | vận_hành | Hành động | Vận hành | Start |
| DOT-051 | dot-mcp-config-claude | kết_nối_mcp | Hành động | AI | Configure MCP |
| DOT-052 | dot-mcp-status | kết_nối_mcp | Giám sát | AI | MCP status |
| DOT-053 | dot-mcp-stdio-restart | kết_nối_mcp | Hành động | AI | Restart MCP |
| DOT-054 | dot-mcp-verify | kết_nối_mcp | Giám sát | AI | Verify MCP |
| DOT-055 | dot-metadata-audit | dữ_liệu_mô_tả | Giám sát | Danh mục | Audit metadata |
| DOT-056 | dot-metadata-fill | dữ_liệu_mô_tả | Hành động | Danh mục | Fill metadata |
| DOT-057 | dot-nav-remove-item | nội_dung | Hành động | Nội dung | Remove nav |
| DOT-058 | dot-ops-status | vận_hành | Giám sát | Vận hành | Ops status |
| DOT-059 | dot-permission-ensure | phân_quyền | Hành động | Directus | Ensure permission |
| DOT-060 | dot-permissions-setup | phân_quyền | Hành động | Directus | Setup permissions |
| DOT-061 | dot-registry-populate | đăng_ký | Hành động | Danh mục | Populate registry |
| DOT-062 | dot-rollback | vận_hành | Hành động | Vận hành | Rollback |
| DOT-063 | dot-schema-apply | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Apply schema |
| DOT-064 | dot-schema-blog-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure blog |
| DOT-065 | dot-schema-checkpoints-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure checkpoints |
| DOT-066 | dot-schema-comments-extend | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Extend comments |
| DOT-067 | dot-schema-diff | cấu_trúc_dữ_liệu | Giám sát | Schema | Compare schema |
| DOT-068 | dot-schema-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Manage schema |
| DOT-069 | dot-schema-feedback-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure feedback |
| DOT-070 | dot-schema-knowledge-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure knowledge |
| DOT-071 | dot-schema-meta-catalog-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure meta_catalog |
| DOT-072 | dot-schema-navigation-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure navigation |
| DOT-073 | dot-schema-redirects-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure redirects |
| DOT-074 | dot-schema-registry-collections-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure registries |
| DOT-075 | dot-schema-snapshot | cấu_trúc_dữ_liệu | Giám sát | Schema | Snapshot |
| DOT-076 | dot-schema-table-proposals-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure proposals |
| DOT-077 | dot-schema-table-registry-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure registry |
| DOT-078 | dot-schema-tasks-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure tasks |
| DOT-079 | dot-schema-workflow-categories-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure WF cats |
| DOT-080 | dot-schema-workflow-governance-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure WF gov |
| DOT-081 | dot-schema-workflows-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure workflows |
| DOT-082 | dot-seed-agency-os | khởi_tạo | Hành động | Vận hành | Seed data |
| DOT-083 | dot-seed-knowledge-test | khởi_tạo | Hành động | Agent Data | Seed test data |
| DOT-084 | dot-spider | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | Kiểm tra | Web crawler |
| DOT-085 | dot-start-all | vận_hành | Hành động | Vận hành | Start all |
| DOT-086 | dot-sync-check | đồng_bộ | Giám sát | Kiểm tra | Check sync |
| DOT-087 | dot-test-login | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | Kiểm tra | Test login |
| DOT-088 | dot-token | biến_môi_trường | Hành động | Vận hành | Token mgmt |
| DOT-089 | dot-vector-audit | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Agent Data | Audit vectors |
| DOT-090 | dot-vector-audit-schedule | kiểm_tra_lỗi | Hành động | Agent Data | Schedule audit |
| DOT-091 | dot-verify | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | Kiểm tra | Verify |
| DOT-092 | dot-verify-ai-connections | kiểm_tra_sức_khoẻ | Giám sát | AI | Verify AI |
| DOT-093 | dot-web28-complete | vận_hành | Hành động | Vận hành | Post-deploy |
| DOT-094 | dot-flow-setup-auto-id | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Auto-ID flows |
| DOT-095 | dot-orphan-scan | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Kiểm tra | Full scanner |
| DOT-096 | dot-registry-diff | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Danh mục | Registry diff |
| DOT-097 | dot-schema-checkpoint-node-identity | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure schema |
| DOT-098 | dot-dependency-scan | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Scan deps |
| DOT-099 | dot-fill-tool-descriptions | dữ_liệu_mô_tả | Hành động | Danh mục | Fill descriptions |
| DOT-100 | dot-flow-setup-count-refresh | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Count flow |
| DOT-101 | dot-layer3-audit | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Kiểm tra | L3 audit |
| DOT-102 | dot-registries-verify | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Verify pages |
| DOT-103 | dot-registry-count-refresh | quản_lý_danh_mục | Hành động | Danh mục | Refresh counts |
| DOT-104 | dot-registry-integrity-check | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Integrity check |
| DOT-105 | dot-schema-entity-dependencies-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure deps |
| DOT-106 | dot-selftest-registries | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Self-test |
| DOT-107 | dot-schema-registry-changelog-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure changelog |
| DOT-108 | dot-flow-setup-changelog | tự_động_hoá | Hành động | Tự động | Changelog flows |
| DOT-109 | dot-production-truth-gate | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Production gate |
| DOT-110 | dot-coverage-inspector | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Coverage scan |
| DOT-111 | dot-entity-deprecate | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Deprecate entity |
| DOT-112 | dot-entity-retire | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Retire entity |
| DOT-113 | dot-pivot-declare | pivot | Hành động | Pivot | Declare pivot |
| DOT-114 | dot-pivot-health | pivot | Giám sát | Pivot | Health check |
| DOT-115 | dot-orphan-scanner | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Orphan scanner |
| DOT-116 | dot-misclass-scanner | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Misclass scan |
| DOT-117 | dot-audit-create | kiểm_tra_lỗi | Hành động | Kiểm tra | Create audit |
| DOT-118 | dot-birth-backfill | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Birth backfill |
| DOT-119 | dot-birth-trigger-setup | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Setup trigger |
| DOT-120 | dot-collection-register | đăng_ký | Hành động | Danh mục | Register coll |
| DOT-121 | dot-id-collision-check | kiểm_tra_lỗi | Giám sát | Kiểm tra | ID check |
| DOT-122 | dot-inspect-pen | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Inspect pen |
| DOT-123 | dot-label-trigger-setup | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Label trigger |
| DOT-124 | dot-layer-integrity-audit | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Layer audit |
| DOT-125 | dot-migration-s127d-legacy-origin | vận_hành | Hành động | Vận hành | Migration |
| DOT-126 | dot-migration-s128b-dead-links | vận_hành | Hành động | Vận hành | Migration |
| DOT-127 | dot-pg-audit-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | PG audit |
| DOT-128 | dot-pg-triggers-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | PG triggers |
| DOT-129 | dot-pg-views-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | PG views |
| DOT-130 | dot-registry-baseline-set | quản_lý_danh_mục | Hành động | Danh mục | Set baseline |
| DOT-131 | dot-registry-crosscheck | quản_lý_danh_mục | Giám sát | Danh mục | Crosscheck |
| DOT-132 | dot-registry-set-atom-groups | quản_lý_danh_mục | Hành động | Danh mục | Set groups |
| DOT-133 | dot-schema-birth-registry-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure birth |
| DOT-134 | dot-schema-comments-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure comments |
| DOT-135 | dot-schema-dot-origin-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure dot-origin |
| DOT-136 | dot-schema-meta-catalog-add-atom-group | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Add atom group |
| DOT-137 | dot-schema-meta-catalog-add-baseline | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Add baseline |
| DOT-138 | dot-schema-meta-catalog-add-composition | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Add composition |
| DOT-139 | dot-schema-species-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure species |
| DOT-140 | dot-schema-species-tree-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure tree |
| DOT-141 | dot-schema-system-issues-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure issues |
| DOT-142 | dot-schema-taxonomy-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure taxonomy |
| DOT-143 | dot-schema-taxonomy-pg-apply | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | PG apply |
| DOT-144 | dot-schema-trigger-registry-ensure | cấu_trúc_dữ_liệu | Hành động | Schema | Ensure trigger |
| DOT-145 | dot-species-map | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Species map |
| DOT-146 | dot-species-register | Vòng đời thực thể | Hành động | Vòng đời | Register species |
| DOT-147 | dot-update-tool-categories-vn | vận_hành | Hành động | Vận hành | Update cats |
| DOT-148 | dot-task-create | vận_hành | Hành động | Vận hành | Create task |
| DOT-149 | dot-task-update | vận_hành | Hành động | Vận hành | Update task |
| DOT-150 | dot-task-list | vận_hành | Giám sát | Vận hành | List tasks |
| DOT-151 | dot-task-close | vận_hành | Hành động | Vận hành | Close task |
| DOT-152 | dot-accuracy-verify | Giám sát hệ thống | Giám sát | Kiểm tra | Verify accuracy |
PHẦN 3: QUY TRÌNH GIÁM SÁT (Điều 22)
DOT Giám sát — 2 quy trình
| DOT | QT1: tự phát hiện→issues | QT2: đề xuất→phê duyệt | --fix mode |
|---|---|---|---|
| DOT-114 dot-pivot-health | CÓ (H1-H7 → WARN/FAIL) | CÓ (output gợi ý fix) | CÓ (--fix) |
| DOT-095 dot-orphan-scan | CÓ (missing → system_issues) | CÓ (approve flow) | CÓ (--fix) |
| DOT-115 dot-orphan-scanner | CÓ (batch scan) | CÓ (auto-register) | CÓ (auto) |
| DOT-109 dot-production-truth-gate | CÓ (6 checks → FAIL) | KHÔNG (gate only) | KHÔNG |
| DOT-110 dot-coverage-inspector | CÓ (wiring gaps) | KHÔNG | KHÔNG |
| DOT-116 dot-misclass-scanner | CÓ (misclass → issues) | CÓ (approve) | KHÔNG rõ |
| DOT-124 dot-layer-integrity-audit | CÓ (integrity checks) | KHÔNG (report only) | KHÔNG |
| DOT-152 dot-accuracy-verify | CÓ (count mismatch) | CÓ (auto-remediate) | CÓ |
| DOT-104 dot-registry-integrity-check | CÓ (6 checks) | KHÔNG (report only) | KHÔNG |
| DOT-106 dot-selftest-registries | CÓ (7 suites) | KHÔNG (test only) | KHÔNG |
| DOT-067 dot-schema-diff | CÓ (diff output) | KHÔNG | KHÔNG |
| DOT-075 dot-schema-snapshot | KHÔNG (capture only) | KHÔNG | KHÔNG |
PHẦN 4: KẾT LUẬN
4A: Tổng hợp lớp mẹ
| Lớp mẹ | Count | % |
|---|---|---|
| Hành động | 107 | 70.4% |
| Giám sát | 45 | 29.6% |
4B: Lớp con
| Lớp con | Count | Lớp mẹ H/G |
|---|---|---|
| Schema | 37 | 35H / 2G |
| Vận hành | 25 | 21H / 4G |
| AI | 18 | 12H / 6G |
| Kiểm tra | 18 | 2H / 16G |
| Danh mục | 15 | 8H / 7G |
| Agent Data | 9 | 5H / 4G |
| Tự động | 6 | 6H / 0G |
| Nội dung | 6 | 5H / 1G |
| Vòng đời | 7 | 7H / 0G |
| Directus | 5 | 5H / 0G |
| Pivot | 2 | 1H / 1G |
11 lớp con. Nhiều nhất: Schema (37). Ít nhất: Pivot (2).
4C: Description coverage
- 152/152 CÓ (100%) — không cần DOT audit fill.
- Tuy nhiên, ~30 entries có description generic "Auto-registered by dot-orphan-scanner batch" — chất lượng thấp.
4D: Gợi ý gộp categories cũ → lớp con mới
| Gộp | Categories cũ | → Lớp con |
|---|---|---|
| 1 | quản_lý_ai + tích_hợp_ai + kết_nối_mcp | AI |
| 2 | kiểm_tra_lỗi + kiểm_tra_sức_khoẻ + Giám sát hệ thống | Kiểm tra |
| 3 | quản_lý_danh_mục + đăng_ký + dữ_liệu_mô_tả | Danh mục |
| 4 | vận_hành + biến_môi_trường + khởi_tạo + đồng_bộ + xác_thực | Vận hành |
| 5 | tri_thức | Agent Data |
| 6 | cấu_trúc_dữ_liệu | Schema |
| 7 | nội_dung | Nội dung |
| 8 | tự_động_hoá | Tự động |
| 9 | Vòng đời thực thể | Vòng đời |
| 10 | phân_quyền | Directus |
| 11 | pivot | Pivot |
23 categories cũ → 11 lớp con mới. Giảm 52%.
4E: DOT tools THIẾU cho Tab Pivot workflow
| Cần | Có chưa | Ghi chú |
|---|---|---|
| DOT tạo/update virtual rows | KHÔNG | fn_refresh_virtual_summaries tự động, nhưng không có DOT quản lý trực tiếp |
| DOT reclassify dot_tools.category | KHÔNG | dot-update-tool-categories-vn (DOT-147) chỉ update tên VN, không reclassify sang 3 lớp |
| DOT audit descriptions | CÓ | dot-fill-tool-descriptions (DOT-099) |
| DOT cron setup | CÓ | dot-cron-pivot-setup (chưa đăng ký trong dot_tools) |
| DOT pivot browse/status | KHÔNG | Chỉ có declare + health |
Cần tạo mới:
dot-pivot-virtual-refresh— Force refresh all virtual rows (manual trigger khi cần)dot-dot-reclassify— Reclassify dot_tools.category sang lớp mẹ/con mới- Đăng ký
dot-cron-pivot-setupvào dot_tools