TỔNG HỢP PHIÊN S108-S109 — Trước khi tạm dừng chuyển nhà VPS
Ngày: 2026-03-09 → 2026-03-10 | S109b: Chuyển nhà VPS ✅ DONE (2026-03-11)
S111 (2026-03-12): Mission D ✅ (PR #485). Phát hiện TD-132 (5 lệch crosscheck + 2 CAT-ALL bugs). Mission E soạn xong.
I. THÀNH QUẢ — 18 PRs MERGED (#467-484)
S108 (09/03): Registry Integrity + Watchdog
| PR |
Nội dung |
| #467-468 |
Registry Automate: auto-refresh 6h, deploy hooks, TP+CPI onboard |
| #469 |
Registry Integrity: 3 đếm ĐỘC LẬP (DOT orphan phát hiện lần đầu) |
| #471-472 |
Watchdog: registry_changelog (34 flows), UI nhật ký tách biệt |
| #473-475 |
Selfheal: Counting v3, Lớp 2+3 Integrity Audit, system_issues, CAT-999 |
S109 (10/03): Crosscheck + UX + Phân nhóm
| PR |
Nội dung |
| #476-477 |
Crosscheck ngược v3 (xuôi vs ngược baseline+transactions) |
| #478 |
DOT Việt hoá 108 tools + Lớp 3 bốn sections tiếng Việt + nút "Xem trang thực tế" |
| #479 |
Baseline 19 types + crosscheck v3 + UI "Kiểm chứng ngược" |
| #480-482 |
UI dọn gọn (crosscheck+issues vào Lớp 2) + dot-layer-integrity-audit v2 (check mô tả) |
| #483-484 |
Dòng CAT-ALL "Tổng nguyên tử" + phân nhóm 5 nhóm + fix changelog entity_name |
II. HỆ THỐNG HIỆN TẠI
Registries (Bảng tuần hoàn):
- 20 dòng (19 loại + CAT-ALL "Tổng nguyên tử") + CAT-999 "Chưa phân loại"
- 5 phân nhóm: cấu_trúc (3) | quy_trình (5) | công_cụ (4) | dữ_liệu (3) | giám_sát (3)
- 3 đếm: record_count + actual_count + orphan_count
- DOT orphan=3 (đếm độc lập Model B hoạt động)
- Changelog 524 entries, 51 flows (17 collections × 3)
- system_issues 31 vấn đề tự phát hiện
- Crosscheck ngược v3 (baseline + transactions vs live)
Kiến trúc:
- Hiến pháp v3.1 (23 Điều, Điều 0-22)
- Luật Chống Trùng Lặp v1.2 (3 Council: Gemini + GPT + Huyen)
- Luật Nguyên tử v1.1 (+phân nhóm)
- Operating Rules v4.12
- 12 Architecture files (tất cả cập nhật S109)
- 111 DOT tools (108 registered, 18 categories tiếng Việt)
Hạ tầng:
- VPS Contabo, 8 containers healthy
- ~84 Directus Flows (21 registry + 13 auto-ID + 51 changelog)
- WEB-69 Torture Test 8/8 PASS
- GCP: App Engine disabled, chờ cleanup cuối
III. BÀI HỌC QUAN TRỌNG S108-S109
- Prompt dài = agent bỏ sót. S109 Phase 1: 12 deliverables → agent làm 5. Sau đổi mục tiêu mở 3-5 items → agent hoàn thành 100%.
- Đếm cùng nguồn = vô nghĩa. 15/19 Model A types record=actual (cặp bài trùng). Crosscheck ngược (baseline+changelog) là giải pháp cho Model A.
- Hệ thống phải TỰ phơi bày vấn đề. DOT Tầng 5 tự quét → system_issues → AI/Agent/Con người thấy ngay. "Nhầm lẫn đáng yêu" của Claude Code = bằng chứng chiến lược hoạt động.
- Kiểm chứng ngược = sổ kế toán kép. Mỗi số liệu cần ≥2 hướng tính độc lập. Áp dụng cho TẤT CẢ, không chỉ nhật ký.
- Agent chịu trách nhiệm trên MỤC TIÊU. Prompt giao mục tiêu + kiểm chứng, không giao từng bước.
IV. VIỆC TIẾP THEO (cập nhật S111)
✅ ĐÃ LÀM (S109b + S111)
| TD |
Việc |
Status |
| TD-123 |
Cột kiểm chứng ngược TRONG bảng Registries Lớp 1 |
✅ PR #485 Mission D |
| TD-085 |
dot-catalog-sync auto deploy |
✅ PR #485 Mission D |
| TD-122 |
UI Registries dọn gọn (entity_name fix + nhật ký phút + crosscheck cột) |
✅ PR #480-485 |
🔴 ƯU TIÊN CAO — Mission E (tiếp theo)
| # |
TD |
Việc |
Ghi chú |
| 1 |
TD-132 |
5 lệch crosscheck + 2 CAT-ALL bugs — điều tra gốc rễ |
S111 Huyen phát hiện qua UI |
| 2 |
TD-111 |
ID unique + dot-id-collision-check |
Rule đã ghi, cần script |
🔴 TIẾP — Mission F + G
| # |
TD |
Việc |
| 3 |
TD-113 |
Realtime orphan ≤15s (sau khi hệ thống KHỚP) |
| 4 |
TD-083 |
Duplicate Engine Phase 1 |
🟡 SAU — Mở rộng + Chất lượng
| # |
TD |
Việc |
| 5 |
TD-109 |
Selftest nâng cấp (gộp dần) |
| 6 |
TD-116 |
Nguyên tử ngoài Directus (Components, Agent Data docs, Flows, GH Workflows) |
| 7 |
TD-117 |
DOT Tầng 5 phủ sóng (chiến lược dài hạn) |
⬜ TẦNG 4 — Business (chờ Tầng 2 vững)
| TD |
Việc |
| TD-079 |
State Machine mode M-002 |
| TD-082 |
Journey Templates |
| TD-086 |
Multi-domain |
| TD-087 |
i18n vi-VN + ja-JP |
🏗️ HẠ TẦNG — S109b (chuyển nhà VPS)
- PostgreSQL thay MySQL (database roadmap)
- VPS-First: GCS Buckets, Firestore, Artifact Registry → VPS
- Pipeline: GH → VPS direct (bỏ Artifact Registry)
- Chỉ giữ: Google Secret Manager (~$2/tháng)
V. CON SỐ TỔNG HỢP
| Metric |
Đầu S108 |
Cuối S109 |
Thay đổi |
| meta_catalog entries |
16 |
20 (+CAT-ALL) |
+4 |
| DOT tools |
97 |
111 (108 registered) |
+14 |
| Changelog entries |
3 |
524 |
+521 |
| Changelog flows |
15 (5 types) |
51 (17 types) |
+36 |
| system_issues |
0 |
31 |
+31 (tự phát hiện) |
| PRs merged |
— |
18 (#467-484) |
|
| Hiến pháp |
v3.0 (22 Điều) |
v3.1 (23 Điều) |
+Điều 22 |
| Operating Rules |
v4.7 |
v4.12 |
5 phiên bản |
| Architecture files |
11 |
12 |
+Luật Chống Trùng |