KB-2C86 rev 2
Định hướng sửa luật — Đ43 Phase C (BẢN CUỐI)
4 min read Revision 2
law-amendmentdieu43dieu3dieu4dieu35dieu24council-approvedfinals178-fix23
ĐỊNH HƯỚNG SỬA LUẬT — Đ43 PHASE C (BẢN CUỐI)
Quét lỗ hổng luật + Hội đồng duyệt vòng 1
Ngày: 2026-04-20 | S178 Fix 23 Trạng thái: CHỐT — Hội đồng đồng thuận, chuyển sang dự thảo sửa Hội đồng vòng 1: Gemini CLI (ủng hộ) + GPT (ủng hộ, 7 rủi ro bổ sung) Tham chiếu: HP v4.6.3, Đ43 v1.2 rev 6
§1. BỐI CẢNH
Đ43 là điều đầu tiên buộc nhiều luật phối hợp cùng lúc. Khi triển khai MỤC TIÊU 2 (backfill 1277 entity thiếu description), phát hiện 6 lỗ hổng liên luật — mỗi luật đọc riêng chặt chẽ, phối hợp thì gãy.
§2. 6 LỖ HỔNG
- Đ3 (Metadata): Description bắt buộc nhưng không có quy cách — agent viết tùy ý
- Đ4 (Sinh sản): "Gán metadata tối thiểu" nhưng không enforce field cụ thể — entity lọt thiếu description
- Đ35 (DOT): Description bắt buộc nhưng không quy định nội dung — không yêu cầu ghi trigger + paired DOT
- Đ37 (Tổ chức): Domain chỉ cho DOT, không universal
- Đ24 (Phân loại): Auto-classify thiếu candidate/quarantine/confidence
- Đ39 (KG): Alias/đồng nghĩa không có
§3. TRACK A — SỬA TRƯỚC KHI BACKFILL (CHỐT)
Thứ tự: Đ3 → Đ35 → Đ4 → Đ24 lát cắt (định chuẩn trước enforcement)
3.1 — Đ3 (Metadata): Quy cách description + notes
- §2: Quy cách description per entity type — format, nội dung tối thiểu, độ dài
- Quy cách machine-checkable: min length, required patterns — kiểm được bằng PG trigger
- §3: Thêm
notesvào metadata mở rộng classification(5 giá trị cũ) = legacy (defer deprecated chính thức sang Track B)- GPT: "Đ3 = semantic minimum contract". Gemini: đồng ý.
3.2 — Đ35 (DOT): DOT-specific description contract
- DOT description PHẢI ghi 3 phần: (1) Mục đích 1 câu, (2) Trigger chính → output, (3) Paired DOT + vai trò (NT12)
- DOT-specialized vượt baseline Đ3
3.3 — Đ4 (Sinh sản): Birth enforcement
- Thêm bước kiểm tra description theo Đ3
governance_role(Đ29) = policy axis only: governed=BLOCK, observed=WARN, excluded=EXEMPT- Mode WARN/BLOCK config-driven (
dot_config.description_enforcement_mode) - Dual-trigger NT12: birth guard (chính) + H11 (phụ)
3.4 — Đ24 lát cắt: Provenance cho backfill
- Label provenance:
description_source= ai-generated / human-reviewed / dot-generated - Dùng Đ24 entity_labels — NT1 SSOT
- AI backfill → gán
ai-generated. Human review → chuyểnhuman-reviewed.
§4. TRACK B — PHIÊN RIÊNG
| Luật | Sửa gì |
|---|---|
| Đ37 | Domain registry universal |
| Đ24 | Classification confidence + candidate/quarantine |
| Đ39 | Alias/synonym |
| Đ43 | Section entity_classification |
| Đ3 | Deprecated classification chính thức |
§5. QUY TRÌNH BACKFILL (SAU TRACK A)
- Ban hành sửa Đ3 → Đ35 → Đ4 → Đ24
- Pilot 20-30 DOT → spot-check
- Backfill diện rộng batch ≤ 30
- Agent AI sinh description (ngoại lệ trí tuệ NT3), write path Directus API có audit
- Gán label
ai-generated(Đ24) - Ghi admin_fallback_log
§6. 7 RỦI RO (HỘI ĐỒNG)
| # | Rủi ro | Giải pháp |
|---|---|---|
| R1 | Trigger loop | BEFORE INSERT, chỉ check NEW row |
| R2 | Semantic drift | Provenance + spot-check |
| R3 | Rule quá mềm | Machine-checkable (min length, patterns) |
| R4 | Enforce quá sớm | WARN trước, BLOCK sau backfill + 7 ngày |
| R5 | Description gaming | Spot-check + review gate |
| R6 | Domain va taxonomy | Track B |
| R7 | Truth mù | Provenance label Đ24 |
§7. HP 13/13 NT PASS
NT3: ngoại lệ trí tuệ, write path qua DOT/API có audit. Còn lại PASS.
Định hướng BẢN CUỐI | Hội đồng vòng 1 đồng thuận | Chuyển dự thảo sửa