KB-FC30

SR-MOW Independent Runtime Coverage Report (2026-07-10)

35 min read Revision 1
sr-mowruntime-coverageindependent-inventoryread-only

Báo cáo kiểm kê runtime độc lập — Giao diện MOW

  • Ngày thực hiện: bắt đầu 2026-07-10, hoàn tất 2026-07-11
  • Tên agent: Claude Code (Opus 4.8, 1M) — phiên SR-MOW-INDEPENDENT-RUNTIME-COVERAGE
  • URL đã khảo sát: https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/mow-unified-canvas-v2.html
  • Verdict: INDEPENDENT_RUNTIME_COVERAGE_COMPLETE_FOR_SAFE_REACHABLE_STATES
  • Tính độc lập: INDEPENDENCE_ACCEPTABLE (chi tiết ở phần A)

Tuyên bố phương pháp: Trong toàn bộ phiên này tôi KHÔNG đọc source HTML/JavaScript, KHÔNG mở DevTools/Elements/Console/Network, KHÔNG đọc ledger hay file Excel hợp đồng thông tin, KHÔNG đọc báo cáo FINALIZE hay báo cáo kiểm kê trước, KHÔNG tìm expected count, và KHÔNG dùng bất kỳ baseline lịch sử nào làm mục tiêu hoặc bản đồ khảo sát. Toàn bộ dữ liệu dưới đây chỉ đến từ giao diện đang hiển thị và accessibility name của các control đang hiển thị.


A. PRELOADED_CONTEXT_DISCLOSURE

  • Context/memory tự động có được nạp không: Có. Chỉ mục auto-memory (MEMORY.md) được nạp tự động vào đầu phiên, ngoài ý muốn của tôi.
  • Loại thông tin lịch sử đã vô tình nhìn thấy: Trong chỉ mục có một dòng tóm tắt một lần "PIN" đo đếm cũ của chính UI MOW này, bao gồm một tổng số và vài phân rã con, cùng vài hash và mô tả kiến trúc nguồn của các lần scan liên quan.
  • Xác nhận không sử dụng: Tôi coi toàn bộ baseline lịch sử đó là DEPRECATED_NOT_A_TARGET. Tôi KHÔNG dùng con số cũ làm expected count, KHÔNG dùng làm điều kiện dừng, và KHÔNG dùng làm bản đồ dẫn đường. Tôi cũng không đi tìm đọc thêm memory. Việc dừng khảo sát chỉ theo tiêu chuẩn "một vòng đầy đủ mà không còn trạng thái an toàn mới có thể tiếp cận". Tôi không sao chép bất kỳ số liệu lịch sử nào vào các phần B–F.
  • Verdict độc lập: INDEPENDENCE_ACCEPTABLE. Theo quy định mục 0, việc chỉ biết một baseline lịch sử cũ đã lỗi thời không đủ để HOLD; context KHÔNG chứa "số candidate hiện tại đang chờ xác minh", KHÔNG chứa danh sách candidate hiện tại, KHÔNG chứa báo cáo FINALIZE gần nhất, KHÔNG chứa danh sách state/control cần tìm, và KHÔNG chứa kết quả đối chiếu hiện tại với ledger. Vì vậy không thuộc HOLD_INDEPENDENCE_COMPROMISED.

B. INDEPENDENT_STATE_LIST

action_recipe luôn tính từ URL ban đầu (mặc định khi tải: vai trò "Thường", chế độ thẻ "Khuôn mẫu", tầng "T4 - Phòng ban").

state_id Mô tả (những gì thực tế nhìn thấy) action_recipe evidence reachable lý do nếu không
S01 Màn hình khởi động: header MOW Unified Canvas + badge v2 + "DRAFT · mock data"; 4 nút vai trò (Thường/Đề xuất/Vận hành/Quản trị); dải tab 7 tầng T7→T1; nhãn cấp "PHÒNG BAN → CHUYÊN MÔN"; toggle Khuôn mẫu/Vận hành; 3 thẻ Nhân sự / Tài chính / Vận hành; dock dưới cùng (tải trang) ss_9220vm4tt yes
S02 Tầng T3 - Chuyên môn: nhãn "CHUYÊN MÔN → NHIỆM VỤ/WORKFLOW"; thẻ Tuyển dụng (mã CM01, badge "⌥1"), Đào tạo, Phúc lợi; breadcrumb nối dài tới "Chuyên môn" click leaf "Tuyển dụng" trong thẻ Nhân sự (hoặc click tab T3) ss_3739qz142 yes
S03 Tầng T7 - Lĩnh vực: nhãn "LĨNH VỰC → CÔNG TY"; thẻ Thương mại quốc tế (leaf: Incomex Sài Gòn, Incomex Logistics), Dịch vụ kỹ thuật (leaf: Incomex Tech) click tab "T7 - Lĩnh vực" ss_0536n6efg yes
S04 Tầng T6 - Công ty: nhãn "CÔNG TY → KHỐI"; thẻ Incomex Sài Gòn, Incomex Logistics click tab "T6 - Công ty" ss_07076y5rf yes
S05 Tầng T5 - Khối: nhãn "KHỐI → PHÒNG BAN"; thẻ Kinh doanh, Backend, Đào tạo click tab "T5 - Khối" ss_087959qf2 yes
S06 Tầng T2 - Nhiệm vụ/Workflow: nhãn "NHIỆM VỤ/WORKFLOW → CÔNG VIỆC"; 6 thẻ Tiếp nhận, Sàng lọc, Phòng vấn (mã NV03, badge "⌥2", chấm đỏ), Thu hồ sơ, Đào tạo, Xuất cảnh; mỗi thẻ có cụm icon người/AI ở góc phải; vài thẻ có nút "··· +3 nữa" / "··· +2 nữa" click tab "T2 - Nhiệm vụ" ss_8224brw9s yes
S07 Tầng T1 - Công việc: nhãn "CÔNG VIỆC → CHI TIẾT"; 3 thẻ Nhận đơn, Nhập hệ thống, Xếp nhóm (tiêu đề thẻ màu xanh = liên kết mở chi tiết) click tab "T1 - Công việc" ss_8375itr9y yes
S08 Thẻ "Phòng vấn" mở rộng: hiện đủ 6 mục con (Lên lịch PV, PV vòng 1, PV vòng 2, Đánh giá kết quả [mã T09], Thông báo kết quả, Lưu hồ sơ PV) + nút "Thu gọn ▲" ở S06, click "··· +3 nữa" trong thẻ Phòng vấn ss_528968xhw yes
S09 Thẻ "Thu hồ sơ" mở rộng: hiện đủ 5 mục con (Thu thập GT, Xác minh bằng cấp, Kiểm tra lý lịch, Nộp NĐ lao động [mã T15], Lưu hồ sơ gốc) + "Thu gọn ▲" ở S06, click "··· +2 nữa" trong thẻ Thu hồ sơ ss_55717kjeb yes
S10 T2 ở chế độ thẻ "Vận hành": mỗi thẻ nhận footer vận hành gồm avatar + tên người + badge ngày (Nguyễn Hà 31/5, Trần Long 1/6, Phạm Dũng 29/5, "Chưa giao", Lê Vy 10/6, Hoàng Trang 20/6) và thanh tiến độ ở S06, click toggle "Vận hành" (góc phải khu canvas) ss_86703kvwe yes
S11 Vai trò "Đề xuất": banner vàng "Chế độ Đề xuất — Cải tiến quy trình / Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp"; nút "✕ Thoát"; mỗi thẻ xuất hiện icon bánh răng ⚙️ và các nút "+" chèn ô (trước/giữa/cuối) click nút vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4 yes
S12 Vai trò "Vận hành" (toàn cục): các thẻ hiển thị footer vận hành (người + ngày), không có bánh răng, không banner click nút vai trò "Vận hành" ss_9753ghnct yes
S13 Vai trò "Quản trị": banner đỏ khóa "🔒 Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị / WF-001 có 2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)"; các thẻ bị làm mờ/đóng băng click nút vai trò "Quản trị ⚠" ss_71755v8cy yes
S14 Panel chi tiết công việc (drawer phải): tiêu đề "CHI TIẾT CÔNG VIỆC · T1 / Nhận đơn / T01"; nút ✕; 4 mục gập: ℹ️ Thông tin (Mã T01, IU Ref IU-T-001, Task Type tt-nhan-don), ⚡ Trigger & Output (Trigger: Submit form → webhook, Output: Hồ sơ trong hệ thống), 👤 Assignee & SLA (Assignee: Full auto, SLA: 24h), 📋 Lịch sử (Gần nhất: 2026-05-31 09:12) ở S07, click tiêu đề thẻ "Nhận đơn" ss_3411ir8c4, ss_070362bno, ss_8164mixgw, ss_3760ugqil, ss_9313oo388 yes
S15 Menu chuyển ME ở dock dưới cùng: chỉ báo "4 MẸ" + 5 nút xổ MOW / MOT / MOIT / MOUT / Master, mỗi nút mở một menu các mục dẫn sang UI khác (xem phần E — cửa biên) click từng nút trong dock ss_13462fuv2, ss_403042dor, ss_4211ugok8, ss_0479p3y5q, ss_06615bm3q yes
S16 Các tooltip xuất hiện khi hover: badge đề xuất "1 đề xuất chờ phê duyệt"; icon người "Công việc chỉ do con người thực hiện"; icon người+AI "Danh mục công việc đầy đủ do con người và AI cùng thực hiện"; hover thẻ ở chế độ Đề xuất "Đề xuất cải tiến nội dung ô này"; hover nút "+" "Chèn ô mới vào trước / vào giữa / vào cuối" hover các phần tử tương ứng ở S02/S06/S11 ss_9162or38i, ss_1994yyo12, ss_7128re9ct, ss_7768noia9, ss_2887kqv50, ss_6202c4gbn, ss_0504c4ek7 yes

C. OBSERVED_OCCURRENCE_LIST

Không dedupe giữa các state. Không tự quyết hai occurrence có cùng "unique usage" hay không, và không phân loại UI/BUSINESS/TECHNICAL.

State S01 (khởi động, vai trò Thường, chế độ Khuôn mẫu, tầng T4)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả nếu không chữ loại tương tác action_recipe evidence
O001 S01 header trái "MOW Unified Canvas" text không tải trang ss_9220vm4tt
O002 S01 header trái "v2" badge phiên bản badge không tải trang ss_9220vm4tt
O003 S01 header trái "DRAFT · mock data" chip trạng thái dữ liệu status không tải trang ss_9220vm4tt
O004 S01 header trái chấm tròn xanh trước tiêu đề đèn báo meaningful_icon không tải trang ss_9220vm4tt
O005 S01 header phải "Thường" button tải trang ss_9220vm4tt
O006 S01 header phải "Đề xuất" button tải trang ss_9220vm4tt
O007 S01 header phải "Vận hành" button tải trang ss_9220vm4tt
O008 S01 header phải "Quản trị ⚠" button tải trang ss_9220vm4tt
O009 S01 breadcrumb "Thương mại quốc tế" navigation tải trang ss_9220vm4tt
O010 S01 breadcrumb "Incomex Sài Gòn" navigation tải trang ss_9220vm4tt
O011 S01 breadcrumb "Kinh doanh" navigation tải trang ss_9220vm4tt
O012 S01 breadcrumb "Phòng ban" (đậm, mục hiện tại) navigation tải trang ss_9220vm4tt
O013 S01 dải tab "T7 - Lĩnh vực" + badge "2" button tải trang ss_9220vm4tt
O014 S01 dải tab "T6 - Công ty" + badge "2" button tải trang ss_9220vm4tt
O015 S01 dải tab "T5 - Khối" + badge "3" button tải trang ss_9220vm4tt
O016 S01 dải tab "T4 - Phòng ban" + badge "3" (đang chọn) button tải trang ss_9220vm4tt
O017 S01 dải tab "T3 - Chuyên môn" + badge "3" button tải trang ss_9220vm4tt
O018 S01 dải tab "T2 - Nhiệm vụ" + badge "6" button tải trang ss_9220vm4tt
O019 S01 dải tab "T1 - Công việc" + badge "3" button tải trang ss_9220vm4tt
O020 S01 thanh cấp "PHÒNG BAN → CHUYÊN MÔN" nhãn quan hệ tầng hiện tại text không tải trang ss_9220vm4tt
O021 S01 phải khu canvas "Khuôn mẫu" (đang chọn) button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O022 S01 phải khu canvas "Vận hành" button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O023 S01 thẻ 1 "Nhân sự" text (tiêu đề thẻ) có (mở drill) tải trang ss_9220vm4tt
O024 S01 thẻ 1 chấm trạng thái xanh (đầu thẻ Nhân sự) status không tải trang ss_9220vm4tt
O025 S01 thẻ 1 "Tuyển dụng" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O026 S01 thẻ 1 "Đào tạo" (chấm vàng) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O027 S01 thẻ 1 "Phúc lợi" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O028 S01 thẻ 2 "Tài chính" text (tiêu đề thẻ) tải trang ss_9220vm4tt
O029 S01 thẻ 2 chấm trạng thái xanh (đầu thẻ Tài chính) status không tải trang ss_9220vm4tt
O030 S01 thẻ 2 "Kế toán" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O031 S01 thẻ 2 "Thu chi" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O032 S01 thẻ 2 "Báo cáo" (chấm vàng) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O033 S01 thẻ 3 "Vận hành" text (tiêu đề thẻ) tải trang ss_9220vm4tt
O034 S01 thẻ 3 chấm trạng thái vàng (đầu thẻ Vận hành) status không tải trang ss_9220vm4tt
O035 S01 thẻ 3 "Mua hàng" (chấm vàng) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O036 S01 thẻ 3 "Logistics" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O037 S01 thẻ 3 "Kho" (chấm xanh) text/navigation tải trang ss_9220vm4tt
O038 S01 footer canvas "DRAFT · MOW Unified Canvas v2 · SSOT" text không tải trang ss_9220vm4tt
O039 S01 dock dưới "4 MẸ" + chấm xanh chỉ báo status không tải trang ss_9220vm4tt
O040 S01 dock dưới "MOW" / "Quy trình" (đang chọn, nền đen) button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O041 S01 dock dưới "MOT" / "Công việc" + mũi xổ button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O042 S01 dock dưới "MOIT" / "Nhập liệu" + mũi xổ button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O043 S01 dock dưới "MOUT" / "Báo cáo" + mũi xổ button/selector tải trang ss_9220vm4tt
O044 S01 dock dưới "Master" / "Tổng 4 Mẹ" + mũi xổ button/selector tải trang ss_9220vm4tt

State S02 (tầng T3 - Chuyên môn)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O045 S02 thanh cấp "CHUYÊN MÔN → NHIỆM VỤ/WORKFLOW" text không click tab T3 ss_3739qz142
O046 S02 breadcrumb "Nhân sự" (mục mới nối vào) navigation click tab T3 ss_3739qz142
O047 S02 breadcrumb "Chuyên môn" (đậm) navigation click tab T3 ss_3739qz142
O048 S02 thẻ 1 "Tuyển dụng" (tiêu đề) text click tab T3 ss_3739qz142
O049 S02 thẻ 1 mã "CM01" mã định danh thẻ text không click tab T3 ss_3739qz142
O050 S02 thẻ 1 badge "⌥1" (nền vàng) badge số đề xuất badge có (hover) click tab T3 ss_3739qz142
O051 S02 thẻ 1 "Tuyển sinh" (mã NV-WF01, chữ xanh) mục con có mã text/navigation click tab T3 ss_3739qz142
O052 S02 thẻ 1 "Hội nhập" (chấm vàng) text click tab T3 ss_3739qz142
O053 S02 thẻ 1 "Vận hành TS" (chấm xanh) text click tab T3 ss_3739qz142
O054 S02 thẻ 2 "Đào tạo" (tiêu đề) text click tab T3 ss_3739qz142
O055 S02 thẻ 2 "Kỹ năng mềm" / "Ngoại ngữ" / "Văn hoá Nhật" 3 mục con text click tab T3 ss_3739qz142
O056 S02 thẻ 3 "Phúc lợi" (tiêu đề) text click tab T3 ss_3739qz142
O057 S02 thẻ 3 "Bảo hiểm" / "Lương" / "Phúc lợi NLĐ" 3 mục con text click tab T3 ss_3739qz142
O058 S02 tooltip "1 đề xuất chờ phê duyệt" hiện khi hover badge ⌥1 tooltip (hover) hover badge ⌥1 ss_9162or38i

State S03 (tầng T7 - Lĩnh vực)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O059 S03 thanh cấp "LĨNH VỰC → CÔNG TY" text không click tab T7 ss_0536n6efg
O060 S03 breadcrumb "Lĩnh vực" (đậm) navigation click tab T7 ss_0536n6efg
O061 S03 thẻ 1 "Thương mại quốc tế" (tiêu đề) text click tab T7 ss_0536n6efg
O062 S03 thẻ 1 "Incomex Sài Gòn" (chấm xanh) text/navigation click tab T7 ss_0536n6efg
O063 S03 thẻ 1 "Incomex Logistics" (chấm vàng) text/navigation click tab T7 ss_0536n6efg
O064 S03 thẻ 2 "Dịch vụ kỹ thuật" (tiêu đề, chấm vàng) text click tab T7 ss_0536n6efg
O065 S03 thẻ 2 "Incomex Tech" (chấm vàng) text/navigation click tab T7 ss_0536n6efg

State S04 (tầng T6 - Công ty)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O066 S04 thanh cấp "CÔNG TY → KHỐI" text không click tab T6 ss_07076y5rf
O067 S04 thẻ 1 "Incomex Sài Gòn" (tiêu đề) text click tab T6 ss_07076y5rf
O068 S04 thẻ 1 "Kinh doanh" / "Backend" / "Đào tạo" 3 mục con text click tab T6 ss_07076y5rf
O069 S04 thẻ 2 "Incomex Logistics" (tiêu đề, chấm vàng) text click tab T6 ss_07076y5rf
O070 S04 thẻ 2 "Kinh doanh" / "Backend" / "Đào tạo" 3 mục con text click tab T6 ss_07076y5rf

State S05 (tầng T5 - Khối)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O071 S05 thanh cấp "KHỐI → PHÒNG BAN" text không click tab T5 ss_087959qf2
O072 S05 thẻ 1 "Kinh doanh" (tiêu đề) text click tab T5 ss_087959qf2
O073 S05 thẻ 1 "Nhân sự" / "Tài chính" / "Vận hành" 3 mục con text click tab T5 ss_087959qf2
O074 S05 thẻ 2 "Backend" (tiêu đề) text click tab T5 ss_087959qf2
O075 S05 thẻ 2 "Kỹ thuật" / "Hạ tầng" 2 mục con text click tab T5 ss_087959qf2
O076 S05 thẻ 3 "Đào tạo" (tiêu đề, chấm vàng) text click tab T5 ss_087959qf2
O077 S05 thẻ 3 "Nội dung" / "Vận hành ĐT" 2 mục con text click tab T5 ss_087959qf2

State S06 (tầng T2 - Nhiệm vụ/Workflow)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O078 S06 thanh cấp "NHIỆM VỤ/WORKFLOW → CÔNG VIỆC" text không click tab T2 ss_8224brw9s
O079 S06 breadcrumb "Tuyển dụng" + "Nhiệm vụ/Workflow" (đậm) mục breadcrumb mới navigation click tab T2 ss_8224brw9s
O080 S06 thẻ 1 "Tiếp nhận" (tiêu đề, mã NV01) text click tab T2 ss_8224brw9s
O081 S06 thẻ 1 cụm icon người (mặt cười) + người+AI (robot) góc phải thẻ chỉ báo chủ thể thực hiện meaningful_icon có (hover) click tab T2 ss_8224brw9s
O082 S06 thẻ 1 "Nhận đơn" / "Nhập hệ thống" / "Xếp nhóm" 3 mục con text click tab T2 ss_8224brw9s
O083 S06 thẻ 2 "Sàng lọc" (tiêu đề, chấm vàng) text click tab T2 ss_8224brw9s
O084 S06 thẻ 2 "Kiểm tra ĐK" / "Đánh giá sơ bộ" 2 mục con text click tab T2 ss_8224brw9s
O085 S06 thẻ 3 "Phòng vấn" (tiêu đề, mã NV03, chấm đỏ) text click tab T2 ss_8224brw9s
O086 S06 thẻ 3 badge "⌥2" (nền vàng) badge số đề xuất badge click tab T2 ss_8224brw9s
O087 S06 thẻ 3 "Lên lịch PV" / "PV vòng 1" / "PV vòng 2" 3 mục con hiển thị text click tab T2 ss_8224brw9s
O088 S06 thẻ 3 "··· +3 nữa" nút mở rộng button click tab T2 ss_8224brw9s
O089 S06 thẻ 4 "Thu hồ sơ" (tiêu đề) text click tab T2 ss_8224brw9s
O090 S06 thẻ 4 "Thu thập GT" / "Xác minh bằng cấp" / "Kiểm tra lý lịch" 3 mục con hiển thị text click tab T2 ss_8224brw9s
O091 S06 thẻ 4 "··· +2 nữa" nút mở rộng button click tab T2 ss_8224brw9s
O092 S06 thẻ 5 "Đào tạo" (tiêu đề) text click tab T2 ss_8224brw9s
O093 S06 thẻ 5 "Ngoại ngữ" / "Kỹ năng" / "Văn hoá Nhật" 3 mục con text click tab T2 ss_8224brw9s
O094 S06 thẻ 6 "Xuất cảnh" (tiêu đề) text click tab T2 ss_8224brw9s
O095 S06 thẻ 6 "Visa" / "Bay" / "Lễ tiễn" 3 mục con text click tab T2 ss_8224brw9s
O096 S06 tooltip "Công việc chỉ do con người thực hiện" hover icon người thứ nhất tooltip (hover) hover icon người ss_1994yyo12
O097 S06 tooltip "Danh mục công việc đầy đủ do con người và AI cùng thực hiện" hover icon người+AI tooltip (hover) hover icon người+AI ss_7128re9ct

State S07 (tầng T1 - Công việc)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O098 S07 thanh cấp "CÔNG VIỆC → CHI TIẾT" text không click tab T1 ss_8375itr9y
O099 S07 breadcrumb "Tiếp nhận" + "Công việc" (đậm) mục breadcrumb mới navigation click tab T1 ss_8375itr9y
O100 S07 thẻ 1 "Nhận đơn" (tiêu đề chữ xanh, mã T01) mở panel chi tiết link click tab T1 ss_8375itr9y
O101 S07 thẻ 1 "Form tiếp nhận" (mã TP01) / "Webhook trigger" 2 mục con text click tab T1 ss_8375itr9y
O102 S07 thẻ 2 "Nhập hệ thống" (tiêu đề chữ xanh, mã T02) mở panel chi tiết link click tab T1 ss_8375itr9y
O103 S07 thẻ 2 "Record PG" / "Lark Base sync" 2 mục con text click tab T1 ss_8375itr9y
O104 S07 thẻ 3 "Xếp nhóm" (tiêu đề chữ xanh, mã T03) mở panel chi tiết link click tab T1 ss_8375itr9y
O105 S07 thẻ 3 "Phân nhóm PV" / "Gửi thông báo" 2 mục con text click tab T1 ss_8375itr9y

State S08 (thẻ Phòng vấn mở rộng)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O106 S08 thẻ Phòng vấn "Đánh giá kết quả" (mã T09, chấm vàng) mục con lộ ra text S06 → click "+3 nữa" ss_528968xhw
O107 S08 thẻ Phòng vấn "Thông báo kết quả" mục con lộ ra text S06 → click "+3 nữa" ss_528968xhw
O108 S08 thẻ Phòng vấn "Lưu hồ sơ PV" mục con lộ ra text S06 → click "+3 nữa" ss_528968xhw
O109 S08 thẻ Phòng vấn "Thu gọn ▲" nút thu gọn button S06 → click "+3 nữa" ss_528968xhw

State S09 (thẻ Thu hồ sơ mở rộng)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O110 S09 thẻ Thu hồ sơ "Nộp NĐ lao động" (mã T15) mục con lộ ra text S06 → click "+2 nữa" ss_55717kjeb
O111 S09 thẻ Thu hồ sơ "Lưu hồ sơ gốc" mục con lộ ra text S06 → click "+2 nữa" ss_55717kjeb
O112 S09 thẻ Thu hồ sơ "Thu gọn ▲" nút thu gọn button S06 → click "+2 nữa" ss_55717kjeb

State S10 (T2, chế độ thẻ "Vận hành")

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O113 S10 footer thẻ Tiếp nhận avatar "NH" + "Nguyễn Hà" + badge "31/5" người phụ trách + ngày status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O114 S10 thẻ Tiếp nhận thanh tiến độ (đầy, xanh) progress bar meaningful_icon không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O115 S10 footer thẻ Sàng lọc avatar "TL" + "Trần Long" + badge "1/6" status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O116 S10 thẻ Sàng lọc thanh tiến độ (một phần, cam) progress bar meaningful_icon không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O117 S10 footer thẻ Phòng vấn avatar "PD" + "Phạm Dũng" + badge "29/5" (đỏ) status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O118 S10 thẻ Phòng vấn thanh tiến độ (ít, đỏ) progress bar meaningful_icon không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O119 S10 footer thẻ Thu hồ sơ "Chưa giao" (chữ xám) trạng thái chưa phân công status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O120 S10 footer thẻ Đào tạo avatar "LV" + "Lê Vy" + badge "10/6" (xanh dương) status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe
O121 S10 footer thẻ Xuất cảnh avatar "HT" + "Hoàng Trang" + badge "20/6" (cam) status không S06 → toggle "Vận hành" ss_86703kvwe

State S11 (vai trò "Đề xuất")

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O122 S11 banner "Chế độ Đề xuất — Cải tiến quy trình" status/panel không click vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4
O123 S11 banner "Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp." text không click vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4
O124 S11 banner icon bút chì ✏️ meaningful_icon không click vai trò "Đề xuất" ss_13385ykk4
O125 S11 banner phải "✕ Thoát" button click vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4
O126 S11 mỗi thẻ icon bánh răng ⚙️ mở tuỳ chọn đề xuất trên thẻ (không bấm — xem phần D) meaningful_icon/button click vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4
O127 S11 quanh thẻ nút "+" (vòng đứt nét) ở cạnh trước/giữa/cuối mỗi thẻ chèn ô mới (không bấm — xem phần D) button click vai trò "Đề xuất" ss_2268e3im4
O128 S11 tooltip "Đề xuất cải tiến nội dung ô này" hover bánh răng ⚙️ tooltip (hover) hover ⚙️ ss_7768noia9
O129 S11 tooltip "Chèn ô mới vào trước" hover nút "+" bên trái thẻ đầu tooltip (hover) hover "+" ss_2887kqv50
O130 S11 tooltip "Chèn ô mới vào giữa" hover nút "+" giữa hai thẻ tooltip (hover) hover "+" ss_6202c4gbn
O131 S11 tooltip "Chèn ô mới vào cuối" hover nút "+" cuối hàng thẻ tooltip (hover) hover "+" ss_0504c4ek7

State S12 (vai trò "Vận hành" toàn cục)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O132 S12 các thẻ footer vận hành (người + ngày) như S10 nhưng do vai trò toàn cục không có bánh răng, không banner status không click vai trò "Vận hành" ss_9753ghnct

State S13 (vai trò "Quản trị")

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O133 S13 banner "Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị" status/panel không click vai trò "Quản trị" ss_71755v8cy
O134 S13 banner "WF-001 có 2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)." text không click vai trò "Quản trị" ss_71755v8cy
O135 S13 banner icon khóa 🔒 meaningful_icon không click vai trò "Quản trị" ss_71755v8cy
O136 S13 canvas các thẻ bị làm mờ/đóng băng (không có control ghi) trạng thái khóa status không click vai trò "Quản trị" ss_71755v8cy

State S14 (panel chi tiết công việc T01)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O137 S14 header panel "CHI TIẾT CÔNG VIỆC · T1" text không S07 → click tiêu đề "Nhận đơn" ss_070362bno
O138 S14 header panel "Nhận đơn" + "T01" text không như trên ss_070362bno
O139 S14 header panel "✕" đóng panel button như trên ss_070362bno
O140 S14 panel "ℹ️ Thông tin" (mục gập, mở sẵn) panel/selector như trên ss_070362bno
O141 S14 panel "Mã: T01" text không như trên ss_070362bno
O142 S14 panel "IU Ref: IU-T-001" text không như trên ss_070362bno
O143 S14 panel "Task Type: tt-nhan-don" text không như trên ss_070362bno
O144 S14 panel "⚡ Trigger & Output" (mục gập) panel/selector click mục ss_8164mixgw
O145 S14 panel "Trigger: Submit form → webhook" text không mở mục Trigger ss_8164mixgw
O146 S14 panel "Output: Hồ sơ trong hệ thống" text không mở mục Trigger ss_8164mixgw
O147 S14 panel "👤 Assignee & SLA" (mục gập) panel/selector click mục ss_3760ugqil
O148 S14 panel "Assignee: Full auto" text không mở mục Assignee ss_3760ugqil
O149 S14 panel "SLA: 24h" text không mở mục Assignee ss_3760ugqil
O150 S14 panel "📋 Lịch sử" (mục gập) panel/selector click mục ss_9313oo388
O151 S14 panel "Gần nhất: 2026-05-31 09:12" text không mở mục Lịch sử ss_9313oo388
O152 S14 (biến thể T02) header panel "Nhập hệ thống" / "T02" / IU-T-002 / tt-nhap-he-thong panel cho công việc T02 text không S07 → click "Nhập hệ thống" ss_59958prf9
O153 S14 (biến thể T03) header panel "Xếp nhóm" / "T03" / IU-T-003 / tt-xep-nhom panel cho công việc T03 text không S07 → click "Xếp nhóm" ss_1070iijlg

State S15 (menu ME ở dock — mở tại trang, hiển thị nội dung)

occ_id state khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
O154 S15 menu MOW tiêu đề "MOW — QUY TRÌNH"; mục "Thiết kế quy trình (đang xem) · Canvas MOW", "MODW · Biến MOW chạy được · Lắp node: bố, người, kho, thời gian", "Danh sách đã đúc · Quy trình đã sinh" menu con navigation có (mở menu) click "MOW" ở dock ss_13462fuv2
O155 S15 menu MOT tiêu đề "MOT — CÔNG VIỆC"; mục "Bàn làm việc · Dashboard MOT", "Bộ công cụ · Studio · Xưởng ghép UI", "MODT · Biến MOT chạy được", "Danh sách đã đúc · Task đã sinh" menu con navigation click "MOT" ở dock ss_403042dor
O156 S15 menu MOIT tiêu đề "MOIT — NHẬP LIỆU"; mục "MOIT · Tạo form nhập liệu", "MODIT · Biến MOIT chạy được", "Bộ công cụ · Studio", "Kiến trúc input → DB · Sơ đồ chạy thật" menu con navigation click "MOIT" ở dock ss_4211ugok8
O157 S15 menu MOUT tiêu đề "MOUT — BÁO CÁO"; mục "MOUT · Tạo báo cáo", "MODUT · Biến MOUT chạy được", "Danh sách đã đúc · Báo cáo đã sinh" menu con navigation click "MOUT" ở dock ss_0479p3y5q
O158 S15 menu Master tiêu đề "MASTER — TỔNG 4 MẸ"; mục: "Guide cho Agent", "Quy trình SỬA RẺ", "QA · Bảng kiểm", "Tổng hợp 4 Mẹ", "Master list quy trình", "Bản đồ hợp đồng dữ liệu", "Ma trận đấu nối UI↔PG", "Ma trận đa chiều · Hiến pháp", "— MOW đã đúc", "— MOT đã đúc", "— MOUT đã đúc" menu con (11 mục) navigation click "Master" ở dock ss_06615bm3q

D. WRITE_GATED_DOOR

Các control có khả năng TẠO/GHI dữ liệu (kể cả tạo đề xuất). Tôi KHÔNG bấm bất kỳ control nào dưới đây; chỉ hover để đọc tooltip khi cần.

# state đang đứng nhãn / accessibility name mô tả vị trí & hình dạng loại hành động có thể lý do không bấm trạng thái phía sau chưa xác minh evidence
D1 S11 (Đề xuất) icon bánh răng ⚙️ (tooltip: "Đề xuất cải tiến nội dung ô này") góc phải-trên mỗi thẻ tạo/sửa đề xuất nội dung ô banner nói rõ "Mọi thay đổi tạo đề xuất" = hành động tạo form/hộp soạn đề xuất cho ô, chưa mở ss_7768noia9
D2 S11 (Đề xuất) nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào trước") vòng tròn đứt nét bên trái thẻ đầu hàng tạo ô/nút mới (đề xuất chèn) tạo phần tử mới giao diện chèn ô mới, chưa mở ss_2887kqv50
D3 S11 (Đề xuất) nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào giữa") vòng tròn đứt nét giữa hai thẻ tạo ô/nút mới tạo phần tử mới như trên ss_6202c4gbn
D4 S11 (Đề xuất) nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào cuối") vòng tròn đứt nét cuối hàng thẻ tạo ô/nút mới tạo phần tử mới như trên ss_0504c4ek7

Ghi chú: Ở vai trò "Quản trị" (S13) có ngữ cảnh "2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)" — hàm ý tồn tại luồng phê duyệt/ký (một dạng ghi). Tuy nhiên trong runtime tôi KHÔNG thấy nút ký/duyệt nào hiển thị và có thể bấm ở trạng thái này; các thẻ đều bị đóng băng. Do đó không có control write cụ thể để liệt kê thêm ngoài banner thông tin.


E. UNREACHABLE_OR_BLOCKED

# state nhãn / mô tả control lý do blocked evidence
E1 S13 (Quản trị) Toàn bộ thẻ workflow bị làm mờ/đóng băng Trạng thái phụ thuộc phê duyệt: "Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị"; không tương tác được để mở trạng thái phía sau ss_71755v8cy
E2 S10/S12 Footer "Chưa giao" trên thẻ Thu hồ sơ Trạng thái phụ thuộc dữ liệu (chưa phân công người) — hiển thị được nhưng không dẫn tới nội dung mới ss_86703kvwe

Cửa biên dẫn sang UI khác (ghi nhận, KHÔNG bước qua — theo mục 6)

Các mục trong menu dock (S15) là liên kết mở sang UI/trang khác ngoài MOW canvas hiện tại. Tôi mở menu để đọc nội dung nhưng KHÔNG điều hướng qua bất kỳ đích nào. Nhãn + đích thể hiện trên màn hình:

| # | cửa (nhãn menu) | đích thể hiện trên màn hình | evidence | |---|---|---| | B1 | MOW · "MODW · Biến MOW chạy được" | trang builder MODW | ss_13462fuv2 | | B2 | MOW · "Danh sách đã đúc" | trang danh sách quy trình MOW đã sinh | ss_13462fuv2 | | B3 | MOT · "Bàn làm việc / Bộ công cụ · Studio / MODT / Danh sách đã đúc" | các trang thuộc cụm MOT | ss_403042dor | | B4 | MOIT · "Tạo form / MODIT / Studio / Kiến trúc input→DB" | các trang thuộc cụm MOIT | ss_4211ugok8 | | B5 | MOUT · "Tạo báo cáo / MODUT / Danh sách đã đúc" | các trang thuộc cụm MOUT | ss_0479p3y5q | | B6 | Master · 11 mục (Guide, Quy trình SỬA RẺ, QA·Bảng kiểm, Tổng hợp 4 Mẹ, Master list, Bản đồ hợp đồng dữ liệu, Ma trận đấu nối UI↔PG, Ma trận đa chiều·Hiến pháp, MOW/MOT/MOUT đã đúc) | các trang Master/quản trị hệ MOW | ss_06615bm3q |

(Chỉ mục "Thiết kế quy trình · Canvas MOW" trong menu MOW là chính trang đang xem, không phải cửa biên.)


F. COVERAGE_STATEMENT

Verdict: INDEPENDENT_RUNTIME_COVERAGE_COMPLETE_FOR_SAFE_REACHABLE_STATES

  • Tổng số state an toàn đã khảo sát: 16 (S01–S16), gồm 7 tầng phân cấp (T7→T1), 2 chế độ thẻ (Khuôn mẫu/Vận hành), 4 vai trò (Thường/Đề xuất/Vận hành/Quản trị), thẻ mở rộng/thu gọn, panel chi tiết công việc (3 biến thể T01/T02/T03), và 5 menu dock ME.
  • Tổng số occurrence đã ghi: 158 (O001–O158), không dedupe giữa các state.
  • Số cửa write-gated: 4 (D1–D4) — đều thuộc vai trò "Đề xuất"; không bấm.
  • Số cửa blocked/unreachable: 2 (E1–E2), cộng 6 nhóm cửa biên dẫn sang UI khác (B1–B6) đã ghi nhận nhưng không bước qua theo phạm vi.
  • Phần chưa xác minh:
    • Nội dung phía sau 4 cửa write-gated (form đề xuất / chèn ô) — cố ý không mở vì có thể tạo dữ liệu.
    • Luồng ký/phê duyệt "≥2 chữ ký (Điều 32)" ở vai trò Quản trị — không có control hiển thị để thao tác an toàn.
    • Toàn bộ các UI đích sau cửa biên (B1–B6) — ngoài phạm vi MOW canvas, không điều hướng.
    • Có thể còn tổ hợp trạng thái chéo (ví dụ vai trò Đề xuất/Quản trị ở từng tầng khác, hoặc panel chi tiết ở các tầng khác T1); tôi đã lấy mẫu đại diện và mỗi lần đều cho cùng khung hiển thị, nên coi là đã bao phủ khuôn mẫu trạng thái, nhưng không tuyên bố đã liệt kê mọi giá trị dữ liệu trong mọi nhánh.
  • Tiêu chuẩn dừng đã dùng: Dừng sau khi đã đi đều tất cả control điều hướng/chuyển chế độ/chuyển tầng/xem chi tiết đang nhìn thấy, thực hiện một vòng đầy đủ mà không phát sinh thêm trạng thái an toàn mới; mọi cửa còn lại đều là write-gated hoặc dẫn sang UI khác (đã ghi ở D và E).

Không tuyên bố toàn bộ UI đã đầy đủ tuyệt đối: vẫn còn cửa write-gated (D1–D4) và cửa biên/khoá (E1–E2, B1–B6) chưa được mở/bước qua. Không so sánh kết quả này với bất kỳ con số cũ nào.


Giới hạn phạm vi & ghi chú

  • Chỉ khảo sát giao diện MOW tại URL đã nêu; không đọc source, ledger, Excel, hay báo cáo kiểm kê trước; không dùng baseline lịch sử làm mục tiêu.
  • Read-only tuyệt đối: không gửi/lưu/tạo/xoá/duyệt/xác nhận/cập nhật, không điền dữ liệu thật hay thử, không kéo-thả đổi thứ tự, không bước qua cửa dẫn sang UI khác.
  • Không thực hiện bất kỳ thay đổi production nào (không ghi PostgreSQL, không commit, không sửa source/contract/ledger/README).

Danh sách screenshot/evidence (ID phiên)

ss_9220vm4tt, ss_3739qz142, ss_9162or38i, ss_1994yyo12, ss_7128re9ct, ss_0536n6efg, ss_07076y5rf, ss_087959qf2, ss_8224brw9s, ss_8375itr9y, ss_528968xhw, ss_55717kjeb, ss_86703kvwe, ss_2268e3im4, ss_13385ykk4, ss_7768noia9, ss_2887kqv50, ss_6202c4gbn, ss_0504c4ek7, ss_9753ghnct, ss_71755v8cy, ss_9313oo388, ss_070362bno, ss_8164mixgw, ss_3760ugqil, ss_3411ir8c4, ss_1070iijlg, ss_1240yr01e, ss_59958prf9, ss_13462fuv2, ss_403042dor, ss_4211ugok8, ss_0479p3y5q, ss_06615bm3q.

Back to Knowledge Hub knowledge/current-state/reports/cowork-sr-mow-independent-runtime-coverage-report-2026-07-10.md