Báo cáo kiểm kê runtime độc lập — Giao diện MOW
- Ngày thực hiện: bắt đầu 2026-07-10, hoàn tất 2026-07-11
- Tên agent: Claude Code (Opus 4.8, 1M) — phiên SR-MOW-INDEPENDENT-RUNTIME-COVERAGE
- URL đã khảo sát:
https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/mow-unified-canvas-v2.html
- Verdict:
INDEPENDENT_RUNTIME_COVERAGE_COMPLETE_FOR_SAFE_REACHABLE_STATES
- Tính độc lập:
INDEPENDENCE_ACCEPTABLE (chi tiết ở phần A)
Tuyên bố phương pháp: Trong toàn bộ phiên này tôi KHÔNG đọc source HTML/JavaScript, KHÔNG mở DevTools/Elements/Console/Network, KHÔNG đọc ledger hay file Excel hợp đồng thông tin, KHÔNG đọc báo cáo FINALIZE hay báo cáo kiểm kê trước, KHÔNG tìm expected count, và KHÔNG dùng bất kỳ baseline lịch sử nào làm mục tiêu hoặc bản đồ khảo sát. Toàn bộ dữ liệu dưới đây chỉ đến từ giao diện đang hiển thị và accessibility name của các control đang hiển thị.
A. PRELOADED_CONTEXT_DISCLOSURE
- Context/memory tự động có được nạp không: Có. Chỉ mục auto-memory (
MEMORY.md) được nạp tự động vào đầu phiên, ngoài ý muốn của tôi.
- Loại thông tin lịch sử đã vô tình nhìn thấy: Trong chỉ mục có một dòng tóm tắt một lần "PIN" đo đếm cũ của chính UI MOW này, bao gồm một tổng số và vài phân rã con, cùng vài hash và mô tả kiến trúc nguồn của các lần scan liên quan.
- Xác nhận không sử dụng: Tôi coi toàn bộ baseline lịch sử đó là
DEPRECATED_NOT_A_TARGET. Tôi KHÔNG dùng con số cũ làm expected count, KHÔNG dùng làm điều kiện dừng, và KHÔNG dùng làm bản đồ dẫn đường. Tôi cũng không đi tìm đọc thêm memory. Việc dừng khảo sát chỉ theo tiêu chuẩn "một vòng đầy đủ mà không còn trạng thái an toàn mới có thể tiếp cận". Tôi không sao chép bất kỳ số liệu lịch sử nào vào các phần B–F.
- Verdict độc lập:
INDEPENDENCE_ACCEPTABLE. Theo quy định mục 0, việc chỉ biết một baseline lịch sử cũ đã lỗi thời không đủ để HOLD; context KHÔNG chứa "số candidate hiện tại đang chờ xác minh", KHÔNG chứa danh sách candidate hiện tại, KHÔNG chứa báo cáo FINALIZE gần nhất, KHÔNG chứa danh sách state/control cần tìm, và KHÔNG chứa kết quả đối chiếu hiện tại với ledger. Vì vậy không thuộc HOLD_INDEPENDENCE_COMPROMISED.
B. INDEPENDENT_STATE_LIST
action_recipe luôn tính từ URL ban đầu (mặc định khi tải: vai trò "Thường", chế độ thẻ "Khuôn mẫu", tầng "T4 - Phòng ban").
| state_id |
Mô tả (những gì thực tế nhìn thấy) |
action_recipe |
evidence |
reachable |
lý do nếu không |
| S01 |
Màn hình khởi động: header MOW Unified Canvas + badge v2 + "DRAFT · mock data"; 4 nút vai trò (Thường/Đề xuất/Vận hành/Quản trị); dải tab 7 tầng T7→T1; nhãn cấp "PHÒNG BAN → CHUYÊN MÔN"; toggle Khuôn mẫu/Vận hành; 3 thẻ Nhân sự / Tài chính / Vận hành; dock dưới cùng |
(tải trang) |
ss_9220vm4tt |
yes |
|
| S02 |
Tầng T3 - Chuyên môn: nhãn "CHUYÊN MÔN → NHIỆM VỤ/WORKFLOW"; thẻ Tuyển dụng (mã CM01, badge "⌥1"), Đào tạo, Phúc lợi; breadcrumb nối dài tới "Chuyên môn" |
click leaf "Tuyển dụng" trong thẻ Nhân sự (hoặc click tab T3) |
ss_3739qz142 |
yes |
|
| S03 |
Tầng T7 - Lĩnh vực: nhãn "LĨNH VỰC → CÔNG TY"; thẻ Thương mại quốc tế (leaf: Incomex Sài Gòn, Incomex Logistics), Dịch vụ kỹ thuật (leaf: Incomex Tech) |
click tab "T7 - Lĩnh vực" |
ss_0536n6efg |
yes |
|
| S04 |
Tầng T6 - Công ty: nhãn "CÔNG TY → KHỐI"; thẻ Incomex Sài Gòn, Incomex Logistics |
click tab "T6 - Công ty" |
ss_07076y5rf |
yes |
|
| S05 |
Tầng T5 - Khối: nhãn "KHỐI → PHÒNG BAN"; thẻ Kinh doanh, Backend, Đào tạo |
click tab "T5 - Khối" |
ss_087959qf2 |
yes |
|
| S06 |
Tầng T2 - Nhiệm vụ/Workflow: nhãn "NHIỆM VỤ/WORKFLOW → CÔNG VIỆC"; 6 thẻ Tiếp nhận, Sàng lọc, Phòng vấn (mã NV03, badge "⌥2", chấm đỏ), Thu hồ sơ, Đào tạo, Xuất cảnh; mỗi thẻ có cụm icon người/AI ở góc phải; vài thẻ có nút "··· +3 nữa" / "··· +2 nữa" |
click tab "T2 - Nhiệm vụ" |
ss_8224brw9s |
yes |
|
| S07 |
Tầng T1 - Công việc: nhãn "CÔNG VIỆC → CHI TIẾT"; 3 thẻ Nhận đơn, Nhập hệ thống, Xếp nhóm (tiêu đề thẻ màu xanh = liên kết mở chi tiết) |
click tab "T1 - Công việc" |
ss_8375itr9y |
yes |
|
| S08 |
Thẻ "Phòng vấn" mở rộng: hiện đủ 6 mục con (Lên lịch PV, PV vòng 1, PV vòng 2, Đánh giá kết quả [mã T09], Thông báo kết quả, Lưu hồ sơ PV) + nút "Thu gọn ▲" |
ở S06, click "··· +3 nữa" trong thẻ Phòng vấn |
ss_528968xhw |
yes |
|
| S09 |
Thẻ "Thu hồ sơ" mở rộng: hiện đủ 5 mục con (Thu thập GT, Xác minh bằng cấp, Kiểm tra lý lịch, Nộp NĐ lao động [mã T15], Lưu hồ sơ gốc) + "Thu gọn ▲" |
ở S06, click "··· +2 nữa" trong thẻ Thu hồ sơ |
ss_55717kjeb |
yes |
|
| S10 |
T2 ở chế độ thẻ "Vận hành": mỗi thẻ nhận footer vận hành gồm avatar + tên người + badge ngày (Nguyễn Hà 31/5, Trần Long 1/6, Phạm Dũng 29/5, "Chưa giao", Lê Vy 10/6, Hoàng Trang 20/6) và thanh tiến độ |
ở S06, click toggle "Vận hành" (góc phải khu canvas) |
ss_86703kvwe |
yes |
|
| S11 |
Vai trò "Đề xuất": banner vàng "Chế độ Đề xuất — Cải tiến quy trình / Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp"; nút "✕ Thoát"; mỗi thẻ xuất hiện icon bánh răng ⚙️ và các nút "+" chèn ô (trước/giữa/cuối) |
click nút vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
yes |
|
| S12 |
Vai trò "Vận hành" (toàn cục): các thẻ hiển thị footer vận hành (người + ngày), không có bánh răng, không banner |
click nút vai trò "Vận hành" |
ss_9753ghnct |
yes |
|
| S13 |
Vai trò "Quản trị": banner đỏ khóa "🔒 Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị / WF-001 có 2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)"; các thẻ bị làm mờ/đóng băng |
click nút vai trò "Quản trị ⚠" |
ss_71755v8cy |
yes |
|
| S14 |
Panel chi tiết công việc (drawer phải): tiêu đề "CHI TIẾT CÔNG VIỆC · T1 / Nhận đơn / T01"; nút ✕; 4 mục gập: ℹ️ Thông tin (Mã T01, IU Ref IU-T-001, Task Type tt-nhan-don), ⚡ Trigger & Output (Trigger: Submit form → webhook, Output: Hồ sơ trong hệ thống), 👤 Assignee & SLA (Assignee: Full auto, SLA: 24h), 📋 Lịch sử (Gần nhất: 2026-05-31 09:12) |
ở S07, click tiêu đề thẻ "Nhận đơn" |
ss_3411ir8c4, ss_070362bno, ss_8164mixgw, ss_3760ugqil, ss_9313oo388 |
yes |
|
| S15 |
Menu chuyển ME ở dock dưới cùng: chỉ báo "4 MẸ" + 5 nút xổ MOW / MOT / MOIT / MOUT / Master, mỗi nút mở một menu các mục dẫn sang UI khác (xem phần E — cửa biên) |
click từng nút trong dock |
ss_13462fuv2, ss_403042dor, ss_4211ugok8, ss_0479p3y5q, ss_06615bm3q |
yes |
|
| S16 |
Các tooltip xuất hiện khi hover: badge đề xuất "1 đề xuất chờ phê duyệt"; icon người "Công việc chỉ do con người thực hiện"; icon người+AI "Danh mục công việc đầy đủ do con người và AI cùng thực hiện"; hover thẻ ở chế độ Đề xuất "Đề xuất cải tiến nội dung ô này"; hover nút "+" "Chèn ô mới vào trước / vào giữa / vào cuối" |
hover các phần tử tương ứng ở S02/S06/S11 |
ss_9162or38i, ss_1994yyo12, ss_7128re9ct, ss_7768noia9, ss_2887kqv50, ss_6202c4gbn, ss_0504c4ek7 |
yes |
|
C. OBSERVED_OCCURRENCE_LIST
Không dedupe giữa các state. Không tự quyết hai occurrence có cùng "unique usage" hay không, và không phân loại UI/BUSINESS/TECHNICAL.
State S01 (khởi động, vai trò Thường, chế độ Khuôn mẫu, tầng T4)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả nếu không chữ |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O001 |
S01 |
header trái |
"MOW Unified Canvas" |
|
text |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O002 |
S01 |
header trái |
"v2" |
badge phiên bản |
badge |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O003 |
S01 |
header trái |
"DRAFT · mock data" |
chip trạng thái dữ liệu |
status |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O004 |
S01 |
header trái |
chấm tròn xanh trước tiêu đề |
đèn báo |
meaningful_icon |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O005 |
S01 |
header phải |
"Thường" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O006 |
S01 |
header phải |
"Đề xuất" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O007 |
S01 |
header phải |
"Vận hành" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O008 |
S01 |
header phải |
"Quản trị ⚠" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O009 |
S01 |
breadcrumb |
"Thương mại quốc tế" |
|
navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O010 |
S01 |
breadcrumb |
"Incomex Sài Gòn" |
|
navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O011 |
S01 |
breadcrumb |
"Kinh doanh" |
|
navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O012 |
S01 |
breadcrumb |
"Phòng ban" (đậm, mục hiện tại) |
|
navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O013 |
S01 |
dải tab |
"T7 - Lĩnh vực" + badge "2" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O014 |
S01 |
dải tab |
"T6 - Công ty" + badge "2" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O015 |
S01 |
dải tab |
"T5 - Khối" + badge "3" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O016 |
S01 |
dải tab |
"T4 - Phòng ban" + badge "3" (đang chọn) |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O017 |
S01 |
dải tab |
"T3 - Chuyên môn" + badge "3" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O018 |
S01 |
dải tab |
"T2 - Nhiệm vụ" + badge "6" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O019 |
S01 |
dải tab |
"T1 - Công việc" + badge "3" |
|
button |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O020 |
S01 |
thanh cấp |
"PHÒNG BAN → CHUYÊN MÔN" |
nhãn quan hệ tầng hiện tại |
text |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O021 |
S01 |
phải khu canvas |
"Khuôn mẫu" (đang chọn) |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O022 |
S01 |
phải khu canvas |
"Vận hành" |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O023 |
S01 |
thẻ 1 |
"Nhân sự" |
|
text (tiêu đề thẻ) |
có (mở drill) |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O024 |
S01 |
thẻ 1 |
chấm trạng thái xanh (đầu thẻ Nhân sự) |
|
status |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O025 |
S01 |
thẻ 1 |
"Tuyển dụng" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O026 |
S01 |
thẻ 1 |
"Đào tạo" (chấm vàng) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O027 |
S01 |
thẻ 1 |
"Phúc lợi" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O028 |
S01 |
thẻ 2 |
"Tài chính" |
|
text (tiêu đề thẻ) |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O029 |
S01 |
thẻ 2 |
chấm trạng thái xanh (đầu thẻ Tài chính) |
|
status |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O030 |
S01 |
thẻ 2 |
"Kế toán" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O031 |
S01 |
thẻ 2 |
"Thu chi" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O032 |
S01 |
thẻ 2 |
"Báo cáo" (chấm vàng) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O033 |
S01 |
thẻ 3 |
"Vận hành" |
|
text (tiêu đề thẻ) |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O034 |
S01 |
thẻ 3 |
chấm trạng thái vàng (đầu thẻ Vận hành) |
|
status |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O035 |
S01 |
thẻ 3 |
"Mua hàng" (chấm vàng) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O036 |
S01 |
thẻ 3 |
"Logistics" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O037 |
S01 |
thẻ 3 |
"Kho" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O038 |
S01 |
footer canvas |
"DRAFT · MOW Unified Canvas v2 · SSOT" |
|
text |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O039 |
S01 |
dock dưới |
"4 MẸ" + chấm xanh |
chỉ báo |
status |
không |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O040 |
S01 |
dock dưới |
"MOW" / "Quy trình" (đang chọn, nền đen) |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O041 |
S01 |
dock dưới |
"MOT" / "Công việc" + mũi xổ |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O042 |
S01 |
dock dưới |
"MOIT" / "Nhập liệu" + mũi xổ |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O043 |
S01 |
dock dưới |
"MOUT" / "Báo cáo" + mũi xổ |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
| O044 |
S01 |
dock dưới |
"Master" / "Tổng 4 Mẹ" + mũi xổ |
|
button/selector |
có |
tải trang |
ss_9220vm4tt |
State S02 (tầng T3 - Chuyên môn)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O045 |
S02 |
thanh cấp |
"CHUYÊN MÔN → NHIỆM VỤ/WORKFLOW" |
|
text |
không |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O046 |
S02 |
breadcrumb |
"Nhân sự" (mục mới nối vào) |
|
navigation |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O047 |
S02 |
breadcrumb |
"Chuyên môn" (đậm) |
|
navigation |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O048 |
S02 |
thẻ 1 |
"Tuyển dụng" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O049 |
S02 |
thẻ 1 |
mã "CM01" |
mã định danh thẻ |
text |
không |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O050 |
S02 |
thẻ 1 |
badge "⌥1" (nền vàng) |
badge số đề xuất |
badge |
có (hover) |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O051 |
S02 |
thẻ 1 |
"Tuyển sinh" (mã NV-WF01, chữ xanh) |
mục con có mã |
text/navigation |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O052 |
S02 |
thẻ 1 |
"Hội nhập" (chấm vàng) |
|
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O053 |
S02 |
thẻ 1 |
"Vận hành TS" (chấm xanh) |
|
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O054 |
S02 |
thẻ 2 |
"Đào tạo" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O055 |
S02 |
thẻ 2 |
"Kỹ năng mềm" / "Ngoại ngữ" / "Văn hoá Nhật" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O056 |
S02 |
thẻ 3 |
"Phúc lợi" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O057 |
S02 |
thẻ 3 |
"Bảo hiểm" / "Lương" / "Phúc lợi NLĐ" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T3 |
ss_3739qz142 |
| O058 |
S02 |
tooltip |
"1 đề xuất chờ phê duyệt" |
hiện khi hover badge ⌥1 |
tooltip |
(hover) |
hover badge ⌥1 |
ss_9162or38i |
State S03 (tầng T7 - Lĩnh vực)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O059 |
S03 |
thanh cấp |
"LĨNH VỰC → CÔNG TY" |
|
text |
không |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O060 |
S03 |
breadcrumb |
"Lĩnh vực" (đậm) |
|
navigation |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O061 |
S03 |
thẻ 1 |
"Thương mại quốc tế" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O062 |
S03 |
thẻ 1 |
"Incomex Sài Gòn" (chấm xanh) |
|
text/navigation |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O063 |
S03 |
thẻ 1 |
"Incomex Logistics" (chấm vàng) |
|
text/navigation |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O064 |
S03 |
thẻ 2 |
"Dịch vụ kỹ thuật" (tiêu đề, chấm vàng) |
|
text |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
| O065 |
S03 |
thẻ 2 |
"Incomex Tech" (chấm vàng) |
|
text/navigation |
có |
click tab T7 |
ss_0536n6efg |
State S04 (tầng T6 - Công ty)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O066 |
S04 |
thanh cấp |
"CÔNG TY → KHỐI" |
|
text |
không |
click tab T6 |
ss_07076y5rf |
| O067 |
S04 |
thẻ 1 |
"Incomex Sài Gòn" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T6 |
ss_07076y5rf |
| O068 |
S04 |
thẻ 1 |
"Kinh doanh" / "Backend" / "Đào tạo" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T6 |
ss_07076y5rf |
| O069 |
S04 |
thẻ 2 |
"Incomex Logistics" (tiêu đề, chấm vàng) |
|
text |
có |
click tab T6 |
ss_07076y5rf |
| O070 |
S04 |
thẻ 2 |
"Kinh doanh" / "Backend" / "Đào tạo" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T6 |
ss_07076y5rf |
State S05 (tầng T5 - Khối)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O071 |
S05 |
thanh cấp |
"KHỐI → PHÒNG BAN" |
|
text |
không |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O072 |
S05 |
thẻ 1 |
"Kinh doanh" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O073 |
S05 |
thẻ 1 |
"Nhân sự" / "Tài chính" / "Vận hành" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O074 |
S05 |
thẻ 2 |
"Backend" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O075 |
S05 |
thẻ 2 |
"Kỹ thuật" / "Hạ tầng" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O076 |
S05 |
thẻ 3 |
"Đào tạo" (tiêu đề, chấm vàng) |
|
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
| O077 |
S05 |
thẻ 3 |
"Nội dung" / "Vận hành ĐT" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T5 |
ss_087959qf2 |
State S06 (tầng T2 - Nhiệm vụ/Workflow)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O078 |
S06 |
thanh cấp |
"NHIỆM VỤ/WORKFLOW → CÔNG VIỆC" |
|
text |
không |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O079 |
S06 |
breadcrumb |
"Tuyển dụng" + "Nhiệm vụ/Workflow" (đậm) |
mục breadcrumb mới |
navigation |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O080 |
S06 |
thẻ 1 |
"Tiếp nhận" (tiêu đề, mã NV01) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O081 |
S06 |
thẻ 1 |
cụm icon người (mặt cười) + người+AI (robot) góc phải thẻ |
chỉ báo chủ thể thực hiện |
meaningful_icon |
có (hover) |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O082 |
S06 |
thẻ 1 |
"Nhận đơn" / "Nhập hệ thống" / "Xếp nhóm" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O083 |
S06 |
thẻ 2 |
"Sàng lọc" (tiêu đề, chấm vàng) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O084 |
S06 |
thẻ 2 |
"Kiểm tra ĐK" / "Đánh giá sơ bộ" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O085 |
S06 |
thẻ 3 |
"Phòng vấn" (tiêu đề, mã NV03, chấm đỏ) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O086 |
S06 |
thẻ 3 |
badge "⌥2" (nền vàng) |
badge số đề xuất |
badge |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O087 |
S06 |
thẻ 3 |
"Lên lịch PV" / "PV vòng 1" / "PV vòng 2" |
3 mục con hiển thị |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O088 |
S06 |
thẻ 3 |
"··· +3 nữa" |
nút mở rộng |
button |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O089 |
S06 |
thẻ 4 |
"Thu hồ sơ" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O090 |
S06 |
thẻ 4 |
"Thu thập GT" / "Xác minh bằng cấp" / "Kiểm tra lý lịch" |
3 mục con hiển thị |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O091 |
S06 |
thẻ 4 |
"··· +2 nữa" |
nút mở rộng |
button |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O092 |
S06 |
thẻ 5 |
"Đào tạo" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O093 |
S06 |
thẻ 5 |
"Ngoại ngữ" / "Kỹ năng" / "Văn hoá Nhật" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O094 |
S06 |
thẻ 6 |
"Xuất cảnh" (tiêu đề) |
|
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O095 |
S06 |
thẻ 6 |
"Visa" / "Bay" / "Lễ tiễn" |
3 mục con |
text |
có |
click tab T2 |
ss_8224brw9s |
| O096 |
S06 |
tooltip |
"Công việc chỉ do con người thực hiện" |
hover icon người thứ nhất |
tooltip |
(hover) |
hover icon người |
ss_1994yyo12 |
| O097 |
S06 |
tooltip |
"Danh mục công việc đầy đủ do con người và AI cùng thực hiện" |
hover icon người+AI |
tooltip |
(hover) |
hover icon người+AI |
ss_7128re9ct |
State S07 (tầng T1 - Công việc)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O098 |
S07 |
thanh cấp |
"CÔNG VIỆC → CHI TIẾT" |
|
text |
không |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O099 |
S07 |
breadcrumb |
"Tiếp nhận" + "Công việc" (đậm) |
mục breadcrumb mới |
navigation |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O100 |
S07 |
thẻ 1 |
"Nhận đơn" (tiêu đề chữ xanh, mã T01) |
mở panel chi tiết |
link |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O101 |
S07 |
thẻ 1 |
"Form tiếp nhận" (mã TP01) / "Webhook trigger" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O102 |
S07 |
thẻ 2 |
"Nhập hệ thống" (tiêu đề chữ xanh, mã T02) |
mở panel chi tiết |
link |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O103 |
S07 |
thẻ 2 |
"Record PG" / "Lark Base sync" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O104 |
S07 |
thẻ 3 |
"Xếp nhóm" (tiêu đề chữ xanh, mã T03) |
mở panel chi tiết |
link |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
| O105 |
S07 |
thẻ 3 |
"Phân nhóm PV" / "Gửi thông báo" |
2 mục con |
text |
có |
click tab T1 |
ss_8375itr9y |
State S08 (thẻ Phòng vấn mở rộng)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O106 |
S08 |
thẻ Phòng vấn |
"Đánh giá kết quả" (mã T09, chấm vàng) |
mục con lộ ra |
text |
có |
S06 → click "+3 nữa" |
ss_528968xhw |
| O107 |
S08 |
thẻ Phòng vấn |
"Thông báo kết quả" |
mục con lộ ra |
text |
có |
S06 → click "+3 nữa" |
ss_528968xhw |
| O108 |
S08 |
thẻ Phòng vấn |
"Lưu hồ sơ PV" |
mục con lộ ra |
text |
có |
S06 → click "+3 nữa" |
ss_528968xhw |
| O109 |
S08 |
thẻ Phòng vấn |
"Thu gọn ▲" |
nút thu gọn |
button |
có |
S06 → click "+3 nữa" |
ss_528968xhw |
State S09 (thẻ Thu hồ sơ mở rộng)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O110 |
S09 |
thẻ Thu hồ sơ |
"Nộp NĐ lao động" (mã T15) |
mục con lộ ra |
text |
có |
S06 → click "+2 nữa" |
ss_55717kjeb |
| O111 |
S09 |
thẻ Thu hồ sơ |
"Lưu hồ sơ gốc" |
mục con lộ ra |
text |
có |
S06 → click "+2 nữa" |
ss_55717kjeb |
| O112 |
S09 |
thẻ Thu hồ sơ |
"Thu gọn ▲" |
nút thu gọn |
button |
có |
S06 → click "+2 nữa" |
ss_55717kjeb |
State S10 (T2, chế độ thẻ "Vận hành")
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O113 |
S10 |
footer thẻ Tiếp nhận |
avatar "NH" + "Nguyễn Hà" + badge "31/5" |
người phụ trách + ngày |
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O114 |
S10 |
thẻ Tiếp nhận |
thanh tiến độ (đầy, xanh) |
progress bar |
meaningful_icon |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O115 |
S10 |
footer thẻ Sàng lọc |
avatar "TL" + "Trần Long" + badge "1/6" |
|
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O116 |
S10 |
thẻ Sàng lọc |
thanh tiến độ (một phần, cam) |
progress bar |
meaningful_icon |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O117 |
S10 |
footer thẻ Phòng vấn |
avatar "PD" + "Phạm Dũng" + badge "29/5" (đỏ) |
|
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O118 |
S10 |
thẻ Phòng vấn |
thanh tiến độ (ít, đỏ) |
progress bar |
meaningful_icon |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O119 |
S10 |
footer thẻ Thu hồ sơ |
"Chưa giao" (chữ xám) |
trạng thái chưa phân công |
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O120 |
S10 |
footer thẻ Đào tạo |
avatar "LV" + "Lê Vy" + badge "10/6" (xanh dương) |
|
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
| O121 |
S10 |
footer thẻ Xuất cảnh |
avatar "HT" + "Hoàng Trang" + badge "20/6" (cam) |
|
status |
không |
S06 → toggle "Vận hành" |
ss_86703kvwe |
State S11 (vai trò "Đề xuất")
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O122 |
S11 |
banner |
"Chế độ Đề xuất — Cải tiến quy trình" |
|
status/panel |
không |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
| O123 |
S11 |
banner |
"Mọi thay đổi tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp." |
|
text |
không |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
| O124 |
S11 |
banner |
icon bút chì ✏️ |
|
meaningful_icon |
không |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_13385ykk4 |
| O125 |
S11 |
banner phải |
"✕ Thoát" |
|
button |
có |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
| O126 |
S11 |
mỗi thẻ |
icon bánh răng ⚙️ |
mở tuỳ chọn đề xuất trên thẻ (không bấm — xem phần D) |
meaningful_icon/button |
có |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
| O127 |
S11 |
quanh thẻ |
nút "+" (vòng đứt nét) ở cạnh trước/giữa/cuối mỗi thẻ |
chèn ô mới (không bấm — xem phần D) |
button |
có |
click vai trò "Đề xuất" |
ss_2268e3im4 |
| O128 |
S11 |
tooltip |
"Đề xuất cải tiến nội dung ô này" |
hover bánh răng ⚙️ |
tooltip |
(hover) |
hover ⚙️ |
ss_7768noia9 |
| O129 |
S11 |
tooltip |
"Chèn ô mới vào trước" |
hover nút "+" bên trái thẻ đầu |
tooltip |
(hover) |
hover "+" |
ss_2887kqv50 |
| O130 |
S11 |
tooltip |
"Chèn ô mới vào giữa" |
hover nút "+" giữa hai thẻ |
tooltip |
(hover) |
hover "+" |
ss_6202c4gbn |
| O131 |
S11 |
tooltip |
"Chèn ô mới vào cuối" |
hover nút "+" cuối hàng thẻ |
tooltip |
(hover) |
hover "+" |
ss_0504c4ek7 |
State S12 (vai trò "Vận hành" toàn cục)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O132 |
S12 |
các thẻ |
footer vận hành (người + ngày) như S10 nhưng do vai trò toàn cục |
không có bánh răng, không banner |
status |
không |
click vai trò "Vận hành" |
ss_9753ghnct |
State S13 (vai trò "Quản trị")
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O133 |
S13 |
banner |
"Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị" |
|
status/panel |
không |
click vai trò "Quản trị" |
ss_71755v8cy |
| O134 |
S13 |
banner |
"WF-001 có 2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)." |
|
text |
không |
click vai trò "Quản trị" |
ss_71755v8cy |
| O135 |
S13 |
banner |
icon khóa 🔒 |
|
meaningful_icon |
không |
click vai trò "Quản trị" |
ss_71755v8cy |
| O136 |
S13 |
canvas |
các thẻ bị làm mờ/đóng băng (không có control ghi) |
trạng thái khóa |
status |
không |
click vai trò "Quản trị" |
ss_71755v8cy |
State S14 (panel chi tiết công việc T01)
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O137 |
S14 |
header panel |
"CHI TIẾT CÔNG VIỆC · T1" |
|
text |
không |
S07 → click tiêu đề "Nhận đơn" |
ss_070362bno |
| O138 |
S14 |
header panel |
"Nhận đơn" + "T01" |
|
text |
không |
như trên |
ss_070362bno |
| O139 |
S14 |
header panel |
"✕" |
đóng panel |
button |
có |
như trên |
ss_070362bno |
| O140 |
S14 |
panel |
"ℹ️ Thông tin" (mục gập, mở sẵn) |
|
panel/selector |
có |
như trên |
ss_070362bno |
| O141 |
S14 |
panel |
"Mã: T01" |
|
text |
không |
như trên |
ss_070362bno |
| O142 |
S14 |
panel |
"IU Ref: IU-T-001" |
|
text |
không |
như trên |
ss_070362bno |
| O143 |
S14 |
panel |
"Task Type: tt-nhan-don" |
|
text |
không |
như trên |
ss_070362bno |
| O144 |
S14 |
panel |
"⚡ Trigger & Output" (mục gập) |
|
panel/selector |
có |
click mục |
ss_8164mixgw |
| O145 |
S14 |
panel |
"Trigger: Submit form → webhook" |
|
text |
không |
mở mục Trigger |
ss_8164mixgw |
| O146 |
S14 |
panel |
"Output: Hồ sơ trong hệ thống" |
|
text |
không |
mở mục Trigger |
ss_8164mixgw |
| O147 |
S14 |
panel |
"👤 Assignee & SLA" (mục gập) |
|
panel/selector |
có |
click mục |
ss_3760ugqil |
| O148 |
S14 |
panel |
"Assignee: Full auto" |
|
text |
không |
mở mục Assignee |
ss_3760ugqil |
| O149 |
S14 |
panel |
"SLA: 24h" |
|
text |
không |
mở mục Assignee |
ss_3760ugqil |
| O150 |
S14 |
panel |
"📋 Lịch sử" (mục gập) |
|
panel/selector |
có |
click mục |
ss_9313oo388 |
| O151 |
S14 |
panel |
"Gần nhất: 2026-05-31 09:12" |
|
text |
không |
mở mục Lịch sử |
ss_9313oo388 |
| O152 |
S14 (biến thể T02) |
header panel |
"Nhập hệ thống" / "T02" / IU-T-002 / tt-nhap-he-thong |
panel cho công việc T02 |
text |
không |
S07 → click "Nhập hệ thống" |
ss_59958prf9 |
| O153 |
S14 (biến thể T03) |
header panel |
"Xếp nhóm" / "T03" / IU-T-003 / tt-xep-nhom |
panel cho công việc T03 |
text |
không |
S07 → click "Xếp nhóm" |
ss_1070iijlg |
| occ_id |
state |
khu vực |
chữ / accessibility name |
mô tả |
loại |
tương tác |
action_recipe |
evidence |
| O154 |
S15 |
menu MOW |
tiêu đề "MOW — QUY TRÌNH"; mục "Thiết kế quy trình (đang xem) · Canvas MOW", "MODW · Biến MOW chạy được · Lắp node: bố, người, kho, thời gian", "Danh sách đã đúc · Quy trình đã sinh" |
menu con |
navigation |
có (mở menu) |
click "MOW" ở dock |
ss_13462fuv2 |
| O155 |
S15 |
menu MOT |
tiêu đề "MOT — CÔNG VIỆC"; mục "Bàn làm việc · Dashboard MOT", "Bộ công cụ · Studio · Xưởng ghép UI", "MODT · Biến MOT chạy được", "Danh sách đã đúc · Task đã sinh" |
menu con |
navigation |
có |
click "MOT" ở dock |
ss_403042dor |
| O156 |
S15 |
menu MOIT |
tiêu đề "MOIT — NHẬP LIỆU"; mục "MOIT · Tạo form nhập liệu", "MODIT · Biến MOIT chạy được", "Bộ công cụ · Studio", "Kiến trúc input → DB · Sơ đồ chạy thật" |
menu con |
navigation |
có |
click "MOIT" ở dock |
ss_4211ugok8 |
| O157 |
S15 |
menu MOUT |
tiêu đề "MOUT — BÁO CÁO"; mục "MOUT · Tạo báo cáo", "MODUT · Biến MOUT chạy được", "Danh sách đã đúc · Báo cáo đã sinh" |
menu con |
navigation |
có |
click "MOUT" ở dock |
ss_0479p3y5q |
| O158 |
S15 |
menu Master |
tiêu đề "MASTER — TỔNG 4 MẸ"; mục: "Guide cho Agent", "Quy trình SỬA RẺ", "QA · Bảng kiểm", "Tổng hợp 4 Mẹ", "Master list quy trình", "Bản đồ hợp đồng dữ liệu", "Ma trận đấu nối UI↔PG", "Ma trận đa chiều · Hiến pháp", "— MOW đã đúc", "— MOT đã đúc", "— MOUT đã đúc" |
menu con (11 mục) |
navigation |
có |
click "Master" ở dock |
ss_06615bm3q |
D. WRITE_GATED_DOOR
Các control có khả năng TẠO/GHI dữ liệu (kể cả tạo đề xuất). Tôi KHÔNG bấm bất kỳ control nào dưới đây; chỉ hover để đọc tooltip khi cần.
| # |
state đang đứng |
nhãn / accessibility name |
mô tả vị trí & hình dạng |
loại hành động có thể |
lý do không bấm |
trạng thái phía sau chưa xác minh |
evidence |
| D1 |
S11 (Đề xuất) |
icon bánh răng ⚙️ (tooltip: "Đề xuất cải tiến nội dung ô này") |
góc phải-trên mỗi thẻ |
tạo/sửa đề xuất nội dung ô |
banner nói rõ "Mọi thay đổi tạo đề xuất" = hành động tạo |
form/hộp soạn đề xuất cho ô, chưa mở |
ss_7768noia9 |
| D2 |
S11 (Đề xuất) |
nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào trước") |
vòng tròn đứt nét bên trái thẻ đầu hàng |
tạo ô/nút mới (đề xuất chèn) |
tạo phần tử mới |
giao diện chèn ô mới, chưa mở |
ss_2887kqv50 |
| D3 |
S11 (Đề xuất) |
nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào giữa") |
vòng tròn đứt nét giữa hai thẻ |
tạo ô/nút mới |
tạo phần tử mới |
như trên |
ss_6202c4gbn |
| D4 |
S11 (Đề xuất) |
nút "+" (tooltip: "Chèn ô mới vào cuối") |
vòng tròn đứt nét cuối hàng thẻ |
tạo ô/nút mới |
tạo phần tử mới |
như trên |
ss_0504c4ek7 |
Ghi chú: Ở vai trò "Quản trị" (S13) có ngữ cảnh "2 đề xuất chờ ≥2 chữ ký (Điều 32)" — hàm ý tồn tại luồng phê duyệt/ký (một dạng ghi). Tuy nhiên trong runtime tôi KHÔNG thấy nút ký/duyệt nào hiển thị và có thể bấm ở trạng thái này; các thẻ đều bị đóng băng. Do đó không có control write cụ thể để liệt kê thêm ngoài banner thông tin.
E. UNREACHABLE_OR_BLOCKED
| # |
state |
nhãn / mô tả control |
lý do blocked |
evidence |
| E1 |
S13 (Quản trị) |
Toàn bộ thẻ workflow bị làm mờ/đóng băng |
Trạng thái phụ thuộc phê duyệt: "Workflow đóng băng — chờ phê duyệt quản trị"; không tương tác được để mở trạng thái phía sau |
ss_71755v8cy |
| E2 |
S10/S12 |
Footer "Chưa giao" trên thẻ Thu hồ sơ |
Trạng thái phụ thuộc dữ liệu (chưa phân công người) — hiển thị được nhưng không dẫn tới nội dung mới |
ss_86703kvwe |
Cửa biên dẫn sang UI khác (ghi nhận, KHÔNG bước qua — theo mục 6)
Các mục trong menu dock (S15) là liên kết mở sang UI/trang khác ngoài MOW canvas hiện tại. Tôi mở menu để đọc nội dung nhưng KHÔNG điều hướng qua bất kỳ đích nào. Nhãn + đích thể hiện trên màn hình:
| # | cửa (nhãn menu) | đích thể hiện trên màn hình | evidence |
|---|---|---|
| B1 | MOW · "MODW · Biến MOW chạy được" | trang builder MODW | ss_13462fuv2 |
| B2 | MOW · "Danh sách đã đúc" | trang danh sách quy trình MOW đã sinh | ss_13462fuv2 |
| B3 | MOT · "Bàn làm việc / Bộ công cụ · Studio / MODT / Danh sách đã đúc" | các trang thuộc cụm MOT | ss_403042dor |
| B4 | MOIT · "Tạo form / MODIT / Studio / Kiến trúc input→DB" | các trang thuộc cụm MOIT | ss_4211ugok8 |
| B5 | MOUT · "Tạo báo cáo / MODUT / Danh sách đã đúc" | các trang thuộc cụm MOUT | ss_0479p3y5q |
| B6 | Master · 11 mục (Guide, Quy trình SỬA RẺ, QA·Bảng kiểm, Tổng hợp 4 Mẹ, Master list, Bản đồ hợp đồng dữ liệu, Ma trận đấu nối UI↔PG, Ma trận đa chiều·Hiến pháp, MOW/MOT/MOUT đã đúc) | các trang Master/quản trị hệ MOW | ss_06615bm3q |
(Chỉ mục "Thiết kế quy trình · Canvas MOW" trong menu MOW là chính trang đang xem, không phải cửa biên.)
F. COVERAGE_STATEMENT
Verdict: INDEPENDENT_RUNTIME_COVERAGE_COMPLETE_FOR_SAFE_REACHABLE_STATES
- Tổng số state an toàn đã khảo sát: 16 (S01–S16), gồm 7 tầng phân cấp (T7→T1), 2 chế độ thẻ (Khuôn mẫu/Vận hành), 4 vai trò (Thường/Đề xuất/Vận hành/Quản trị), thẻ mở rộng/thu gọn, panel chi tiết công việc (3 biến thể T01/T02/T03), và 5 menu dock ME.
- Tổng số occurrence đã ghi: 158 (O001–O158), không dedupe giữa các state.
- Số cửa write-gated: 4 (D1–D4) — đều thuộc vai trò "Đề xuất"; không bấm.
- Số cửa blocked/unreachable: 2 (E1–E2), cộng 6 nhóm cửa biên dẫn sang UI khác (B1–B6) đã ghi nhận nhưng không bước qua theo phạm vi.
- Phần chưa xác minh:
- Nội dung phía sau 4 cửa write-gated (form đề xuất / chèn ô) — cố ý không mở vì có thể tạo dữ liệu.
- Luồng ký/phê duyệt "≥2 chữ ký (Điều 32)" ở vai trò Quản trị — không có control hiển thị để thao tác an toàn.
- Toàn bộ các UI đích sau cửa biên (B1–B6) — ngoài phạm vi MOW canvas, không điều hướng.
- Có thể còn tổ hợp trạng thái chéo (ví dụ vai trò Đề xuất/Quản trị ở từng tầng khác, hoặc panel chi tiết ở các tầng khác T1); tôi đã lấy mẫu đại diện và mỗi lần đều cho cùng khung hiển thị, nên coi là đã bao phủ khuôn mẫu trạng thái, nhưng không tuyên bố đã liệt kê mọi giá trị dữ liệu trong mọi nhánh.
- Tiêu chuẩn dừng đã dùng: Dừng sau khi đã đi đều tất cả control điều hướng/chuyển chế độ/chuyển tầng/xem chi tiết đang nhìn thấy, thực hiện một vòng đầy đủ mà không phát sinh thêm trạng thái an toàn mới; mọi cửa còn lại đều là write-gated hoặc dẫn sang UI khác (đã ghi ở D và E).
Không tuyên bố toàn bộ UI đã đầy đủ tuyệt đối: vẫn còn cửa write-gated (D1–D4) và cửa biên/khoá (E1–E2, B1–B6) chưa được mở/bước qua. Không so sánh kết quả này với bất kỳ con số cũ nào.
Giới hạn phạm vi & ghi chú
- Chỉ khảo sát giao diện MOW tại URL đã nêu; không đọc source, ledger, Excel, hay báo cáo kiểm kê trước; không dùng baseline lịch sử làm mục tiêu.
- Read-only tuyệt đối: không gửi/lưu/tạo/xoá/duyệt/xác nhận/cập nhật, không điền dữ liệu thật hay thử, không kéo-thả đổi thứ tự, không bước qua cửa dẫn sang UI khác.
- Không thực hiện bất kỳ thay đổi production nào (không ghi PostgreSQL, không commit, không sửa source/contract/ledger/README).
Danh sách screenshot/evidence (ID phiên)
ss_9220vm4tt, ss_3739qz142, ss_9162or38i, ss_1994yyo12, ss_7128re9ct, ss_0536n6efg, ss_07076y5rf, ss_087959qf2, ss_8224brw9s, ss_8375itr9y, ss_528968xhw, ss_55717kjeb, ss_86703kvwe, ss_2268e3im4, ss_13385ykk4, ss_7768noia9, ss_2887kqv50, ss_6202c4gbn, ss_0504c4ek7, ss_9753ghnct, ss_71755v8cy, ss_9313oo388, ss_070362bno, ss_8164mixgw, ss_3760ugqil, ss_3411ir8c4, ss_1070iijlg, ss_1240yr01e, ss_59958prf9, ss_13462fuv2, ss_403042dor, ss_4211ugok8, ss_0479p3y5q, ss_06615bm3q.