KB-46F5

SR-MOW Independent Deep-Open Coverage Report (2026-07-11)

29 min read Revision 1
sr-mowdeep-open-coveragede-xuat-formsindependent-inventoryread-only

Báo cáo kiểm tra runtime sâu (có mục tiêu) — Cửa Đề xuất của MOW

  • Ngày thực hiện: 2026-07-11
  • Tên agent: Claude Code (Opus 4.8, 1M) — phiên SR-MOW-INDEPENDENT-DEEP-OPEN-COVERAGE
  • URL đã khảo sát: https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/mow-unified-canvas-v2.html
  • Verdict: INDEPENDENT_DEEP_OPEN_COVERAGE_COMPLETE_FOR_AUTHORIZED_SAFE_STATES
  • Giới hạn evidence: EVIDENCE_LIMITATION_SESSION_ONLY (chỉ có screenshot/session ID; công cụ ghi KB chỉ nhận nội dung văn bản, không lưu được file PNG nhị phân, nên không tuyên bố ảnh mở lại được ngoài phiên).

Tuyên bố phương pháp: Không đọc source HTML/JavaScript; không mở DevTools/Elements/Console/Network; không đọc ledger/Excel; không đọc báo cáo FINALIZE; không đọc báo cáo Vòng 1; không tìm expected count; không dedupe; không phân lớp UI/BUSINESS/TECHNICAL; không đối chiếu với bất kỳ con số nào (kể cả con số 173 xuất hiện trong mệnh đề cấm của đề bài). Chỉ mở và quan sát runtime các cửa được Owner cho phép, read-only tuyệt đối.


A. PRELOADED_CONTEXT_DISCLOSURE

  • Context/memory tự động nạp: Có — MEMORY.md nạp đầu phiên (baseline MOW cũ, đã lỗi thời). Ngoài ra, chính văn bản nhiệm vụ (Mục 10) có nhắc con số "173" trong mệnh đề "không đối chiếu với 173 hoặc bất kỳ con số nào".
  • Loại thông tin đã vô tình nhìn thấy: một baseline lịch sử cũ (tóm tắt trong auto-memory) và con số "173" trong khung cấm của đề bài.
  • Xác nhận không sử dụng: Cả baseline cũ lẫn số "173" được coi là DEPRECATED_NOT_A_TARGET. Không dùng làm expected count, bản đồ nội dung, hay điều kiện dừng. Không tìm đọc thêm memory.
  • Không HOLD: Context KHÔNG chứa danh sách candidate hiện tại, KHÔNG chứa báo cáo FINALIZE, KHÔNG chứa báo cáo Vòng 1 đầy đủ, KHÔNG chứa danh sách chi tiết phần tử dự kiến bên trong các form/modal, KHÔNG chứa kết quả đối chiếu với ledger. Con số 173 nằm trong mệnh đề "cấm dùng" chứ không phải danh sách candidate đang chờ xác minh. Do đó không thuộc HOLD_INDEPENDENCE_COMPROMISED.

B. DEEP_STATE_LIST

Bối cảnh chung: vai trò Đề xuất. Reset giữa các case bằng nút của modal/popover và tải lại URL ban đầu; mỗi lần đã xác nhận trạng thái sạch (vai trò về Thường, không modal/overlay, không thẻ đang sửa, không dữ liệu vừa nhập).

deep_state_id case bối cảnh runtime mô tả (những gì nhìn thấy) action_recipe reachable evidence cách đóng/reset
DA1 A T2 · thẻ "Tiếp nhận" (NV01) Giao diện sửa thẻ inline thay chỗ thẻ: mã NV01, ô tên thẻ, 5 hàng mục (kéo + tên + số thứ tự + xoá), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" Đề xuất → (app về T2) → bánh răng thẻ đầu yes ss_75602ouoy, ss_75602ouoy(zoom) ✕ modal/reload
DA2 A T1 · thẻ "Nhận đơn" (T01) Giao diện sửa thẻ inline: mã T01, ô tên, 2 hàng mục (không có icon người/AI ở hàng), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" Đề xuất → tab T1 → bánh răng thẻ đầu yes ss_1953irilv reload
DA3 A T4 · thẻ "Nhân sự" (PB01) Giao diện sửa thẻ inline: mã PB01, ô tên, 3 hàng mục (không icon), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" Đề xuất → tab T4 → bánh răng thẻ đầu yes ss_5255v8uo6 reload
DB1 B T2 · "Tiếp nhận" (NV01) Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể đầy đủ nhất: tên nhiệm vụ, 5 hàng công việc mỗi hàng có ô "phút" riêng, 2 cột (CÔNG VIỆC/THỜI GIAN), khối "Thời gian dự phòng phát sinh", "+ Thêm công việc mới", "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh", checkbox "Cộng dồn thời gian", "NHẬP TAY", "Tổng phút thực hiện", "Tổng thời gian dự phòng", "Tổng cộng (gồm phát sinh)", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất từ DA1 → "Đề xuất nâng cao" yes ss_3670u48nz, ss_6493e0bf2 ✕ modal/reload
DB2 B T1 · "Nhận đơn" (T01) Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể 1 ô thời gian cấp công việc: tên công việc, 2 hàng mục chi tiết, "+ Đề xuất thêm mục", "⏱ Thời gian thực hiện · Hiện tại: 10 phút · Đề xuất: [10] phút", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất. KHÔNG có cột phút từng mục, KHÔNG có dự phòng/tổng từ DA2 → "Đề xuất nâng cao" yes ss_7183q9502 ✕ modal/reload
DB3 B T4 · "Nhân sự" (PB01) Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể đơn giản nhất: tên phòng ban, 3 hàng ô con, "+ Đề xuất thêm ô mới", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất. KHÔNG có bất kỳ phần thời gian nào từ DA3 → "Đề xuất nâng cao" yes ss_9156bptvw ✕ modal/reload
DC1 C T4 · trước thẻ đầu Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào trước", dòng "Phòng ban · 11/7/2026 7:34 · 👤 Nguyễn Huyền", chỉ báo vị trí "đầu danh sách → [+ ô mới] → Nhân sự", ô "Tiêu đề", textarea "Nội dung đề xuất", Huỷ, Gửi đề xuất Đề xuất → tab T4 → nút "+" trước thẻ đầu yes ss_8251a2h80 ✕ popover/reload
DD1 D T4 · giữa Nhân sự–Tài chính Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào giữa", "Phòng ban · 11/7/2026 7:35 · 👤 Nguyễn Huyền", vị trí "Nhân sự → [+ ô mới] → Tài chính", Tiêu đề, Nội dung, Huỷ, Gửi đề xuất Đề xuất → tab T4 → nút "+" giữa hai thẻ yes ss_2021cqjjy, zoom ✕ popover/reload
DE1 E T4 · cuối hàng thẻ Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào cuối", "Phòng ban · 11/7/2026 7:35 · 👤 Nguyễn Huyền", vị trí "Vận hành → [+ ô mới] → cuối danh sách", Tiêu đề, Nội dung, Huỷ, Gửi đề xuất Đề xuất → tab T4 → nút "+" cuối hàng yes ss_8754tnr10, zoom ✕ popover/reload

Ghi chú runtime (không đối chiếu, không dedupe): Giao diện sửa thẻ inline của "Tiếp nhận" (DA1) và modal nâng cao của nó (DB1) hiển thị 5 hàng công việc; hai hàng cuối — "Đọc hồ sơ & gắn nhãn" và "DOT kiểm tra trùng hồ sơ" — hiện màu xanh khác biệt và kèm icon người+AI, trong khi ba hàng đầu (Nhận đơn / Nhập hệ thống / Xếp nhóm) màu đen kèm icon người. Đây chỉ là quan sát runtime, không so với bất kỳ con số nào.


C. DEEP_OBSERVED_OCCURRENCE_LIST

Áp dụng quy tắc hàng-lặp theo template (Mục 6): với danh sách nhiều hàng cùng cấu trúc, ghi một hàng đại diện thành các occurrence riêng + observed_row_count + biến thể khác biệt. Không nhân control theo số record.

DA1 — sửa thẻ inline, T2 "Tiếp nhận" (NV01)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
DO001 DA1 A đầu thẻ "NV01" mã thẻ text không mở gear T2 ss_75602ouoy
DO002 DA1 A đầu thẻ ô tên thẻ, value "Tiếp nhận" (placeholder "Tên ô...") input mở gear T2 ss_75602ouoy
DO003 DA1 A hàng mục (template) tay kéo ⋮⋮ reorder handle meaningful_icon có (kéo=write, không thao tác) mở gear T2 ss_75602ouoy
DO004 DA1 A hàng mục (template) ô tên mục (placeholder "Tên mục...") input mở gear T2 ss_75602ouoy
DO005 DA1 A hàng mục (template) số thứ tự (1..5) text không mở gear T2 ss_75602ouoy
DO006 DA1 A hàng mục (template) nút "✕" xoá mục button có (không bấm) mở gear T2 ss_75602ouoy
DO007 DA1 A hàng mục (biến thể) icon đầu hàng: người (hàng 1–3) vs người+AI (hàng 4–5) chỉ báo chủ thể meaningful_icon không mở gear T2 ss_75602ouoy(zoom)
DA1 A repeated_row_template; observed_row_count=5 — giá trị: 1 Nhận đơn, 2 Nhập hệ thống, 3 Xếp nhóm, 4 "Đọc hồ sơ & gắn nhãn" (xanh, người+AI), 5 "DOT kiểm tra trùng hồ sơ" (xanh, người+AI) note ss_75602ouoy
DO008 DA1 A dưới danh sách "+ Thêm mục" thêm hàng button có (không bấm) mở gear T2 ss_75602ouoy
DO009 DA1 A footer thẻ "Huỷ" đóng sửa button có (không bấm) mở gear T2 ss_75602ouoy
DO010 DA1 A footer thẻ "✓ Gửi đề xuất" submit đề xuất button có (không bấm — write) mở gear T2 ss_75602ouoy
DO011 DA1 A footer thẻ "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" mở modal nâng cao button mở gear T2 ss_75602ouoy

DA2 — sửa thẻ inline, T1 "Nhận đơn" (T01)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
DO012 DA2 A đầu thẻ "T01" mã thẻ text không gear T1 ss_1953irilv
DO013 DA2 A đầu thẻ ô tên thẻ value "Nhận đơn" input gear T1 ss_1953irilv
DO014 DA2 A hàng mục (template) tay kéo ⋮⋮ meaningful_icon gear T1 ss_1953irilv
DO015 DA2 A hàng mục (template) ô tên mục input gear T1 ss_1953irilv
DO016 DA2 A hàng mục (template) số thứ tự (1..2) text không gear T1 ss_1953irilv
DO017 DA2 A hàng mục (template) nút "✕" xoá mục button có (không bấm) gear T1 ss_1953irilv
DA2 A repeated_row_template; observed_row_count=2 — 1 Form tiếp nhận, 2 Webhook trigger; KHÔNG có icon người/AI ở hàng (khác DA1) note ss_1953irilv
DO018 DA2 A dưới danh sách "+ Thêm mục" button có (không bấm) gear T1 ss_1953irilv
DO019 DA2 A footer "Huỷ" button có (không bấm) gear T1 ss_1953irilv
DO020 DA2 A footer "✓ Gửi đề xuất" submit (write) button có (không bấm) gear T1 ss_1953irilv
DO021 DA2 A footer "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" button gear T1 ss_1953irilv

DA3 — sửa thẻ inline, T4 "Nhân sự" (PB01)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
DO022 DA3 A đầu thẻ "PB01" mã thẻ text không gear T4 ss_5255v8uo6
DO023 DA3 A đầu thẻ ô tên thẻ value "Nhân sự" input gear T4 ss_5255v8uo6
DO024 DA3 A hàng mục (template) tay kéo ⋮⋮ meaningful_icon gear T4 ss_5255v8uo6
DO025 DA3 A hàng mục (template) ô tên mục input gear T4 ss_5255v8uo6
DO026 DA3 A hàng mục (template) số thứ tự (1..3) text không gear T4 ss_5255v8uo6
DO027 DA3 A hàng mục (template) nút "✕" xoá mục button có (không bấm) gear T4 ss_5255v8uo6
DA3 A repeated_row_template; observed_row_count=3 — Tuyển dụng, Đào tạo, Phúc lợi; không icon người/AI note ss_5255v8uo6
DO028 DA3 A dưới danh sách "+ Thêm mục" button có (không bấm) gear T4 ss_5255v8uo6
DO029 DA3 A footer "Huỷ" button có (không bấm) gear T4 ss_5255v8uo6
DO030 DA3 A footer "✓ Gửi đề xuất" submit (write) button có (không bấm) gear T4 ss_5255v8uo6
DO031 DA3 A footer "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" button gear T4 ss_5255v8uo6

DB1 — modal nâng cao, T2 "Tiếp nhận" (đầy đủ nhất)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác action_recipe evidence
DO032 DB1 B header modal "✨ Đề xuất nâng cao" modal/text không mở nâng cao từ DA1 ss_3670u48nz
DO033 DB1 B header modal "✕" đóng button ss_3670u48nz
DO034 DB1 B header chip "T2 · NHIỆM VỤ" label không ss_3670u48nz
DO035 DB1 B header "Tiếp nhận" tên text không ss_3670u48nz
DO036 DB1 B header "NV01" text không ss_3670u48nz
DO037 DB1 B header phải "↳ Tầng 2 · Nhiệm vụ (đầy đủ nhất)" nhãn tầng text không ss_3670u48nz
DO038 DB1 B thân "Tên nhiệm vụ *" label không ss_3670u48nz
DO039 DB1 B thân ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên nhiệm vụ") value "Tiếp nhận" input ss_3670u48nz
DO040 DB1 B thân "Công việc trong nhiệm vụ" label không ss_3670u48nz
DO041 DB1 B thân "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí (việc đổi chỗ sẽ chuyển vàng) · nhập thời gian (phút) bên phải" hướng dẫn text không ss_3670u48nz
DO042 DB1 B header cột "CÔNG VIỆC" label không ss_3670u48nz
DO043 DB1 B header cột "THỜI GIAN" label không ss_3670u48nz
DO044 DB1 B hàng (template) tay kéo ⋮⋮ meaningful_icon ss_3670u48nz
DO045 DB1 B hàng (template) ô "Tên công việc..." input ss_3670u48nz
DO046 DB1 B hàng (template) số thứ tự (1..5) text không ss_3670u48nz
DO047 DB1 B hàng (template) ô "phút" (number) thời gian từng việc input ss_3670u48nz
DO048 DB1 B hàng (template) nhãn đơn vị "phút" label không ss_3670u48nz
DO049 DB1 B hàng (template) nút "✕" (a11y "Xoá mục này") button có (không bấm) ss_3670u48nz
DB1 B repeated_row_template; observed_row_count=5 — 1 Nhận đơn, 2 Nhập hệ thống, 3 Xếp nhóm, 4 Đọc hồ sơ & gắn nhãn, 5 DOT kiểm tra trùng hồ sơ; các ô phút trống note ss_3670u48nz
DO050 DB1 B ghi chú vàng "⚡ Thời gian dự phòng phát sinh nằm xen kẽ ngay tại khâu phát sinh — kéo ⋮⋮ để định vị đúng vị trí. Có màu vàng để phân biệt, có ô ghi chú tự do bên dưới, và được cộng riêng." text không ss_3670u48nz
DO051 DB1 B nút "+ Thêm công việc mới" (a11y "Thêm một công việc mới vào nhiệm vụ") button có (không bấm) ss_3670u48nz
DO052 DB1 B nút "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh" button có (không bấm) ss_3670u48nz
DO053 DB1 B tổng checkbox "Cộng dồn thời gian" selector có (không bấm) ss_6493e0bf2
DO054 DB1 B tổng "NHẬP TAY" button/label có (không bấm) ss_6493e0bf2
DO055 DB1 B tổng "Tổng phút thực hiện (công việc)" + ô nhập (a11y "Tổng thời gian cả nhiệm vụ") + "phút" label+input ss_6493e0bf2
DO056 DB1 B tổng "⚡ Tổng thời gian dự phòng phát sinh" = 0 phút status không ss_6493e0bf2
DO057 DB1 B tổng "Tổng cộng (gồm phát sinh)" = 0 phút status không ss_6493e0bf2
DO058 DB1 B thân "Ý kiến góp ý khác" label không ss_6493e0bf2
DO059 DB1 B thân textarea "Góp ý tự do: lý do điều chỉnh thời gian, đề xuất quy trình, ghi chú khác..." textarea ss_6493e0bf2
DO060 DB1 B footer "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" text không ss_6493e0bf2
DO061 DB1 B footer "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") button có (không bấm) ss_6493e0bf2
DO062 DB1 B footer "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") submit (write) button có (không bấm) ss_6493e0bf2

DB2 — modal nâng cao, T1 "Nhận đơn" (1 ô thời gian cấp công việc)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác evidence
DO063 DB2 B header "✨ Đề xuất nâng cao" modal/text không ss_7183q9502
DO064 DB2 B header "✕" đóng button ss_7183q9502
DO065 DB2 B header chip "T1 · CÔNG VIỆC" label không ss_7183q9502
DO066 DB2 B header "Nhận đơn" text không ss_7183q9502
DO067 DB2 B header "T01" text không ss_7183q9502
DO068 DB2 B header phải "↳ Tầng 1 · Công việc" text không ss_7183q9502
DO069 DB2 B thân "Tên công việc *" label không ss_7183q9502
DO070 DB2 B thân ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên công việc") value "Nhận đơn" input ss_7183q9502
DO071 DB2 B thân "Các mục chi tiết" label không ss_7183q9502
DO072 DB2 B thân "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí · sửa / thêm như cải tiến thường" text không ss_7183q9502
DO073 DB2 B hàng (template) tay kéo ⋮⋮ meaningful_icon ss_7183q9502
DO074 DB2 B hàng (template) ô "Nội dung..." input ss_7183q9502
DO075 DB2 B hàng (template) số thứ tự (1..2) text không ss_7183q9502
DO076 DB2 B hàng (template) nút "✕" (a11y "Xoá mục này") button có (không bấm) ss_7183q9502
DB2 B repeated_row_template; observed_row_count=2 — Form tiếp nhận, Webhook trigger note ss_7183q9502
DO077 DB2 B nút "+ Đề xuất thêm mục" (a11y "Đề xuất thêm một mục") button có (không bấm) ss_7183q9502
DO078 DB2 B thời gian "⏱ Thời gian thực hiện · Hiện tại: 10 phút" status không ss_7183q9502
DO079 DB2 B thời gian "Đề xuất:" + ô số value "10" (a11y "Thời gian thực hiện đề xuất (phút)") + "phút" input ss_7183q9502
DO080 DB2 B thân "Ý kiến góp ý khác" label không ss_7183q9502
DO081 DB2 B thân textarea "Góp ý tự do..." textarea ss_7183q9502
DO082 DB2 B footer "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" text không ss_7183q9502
DO083 DB2 B footer "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") button có (không bấm) ss_7183q9502
DO084 DB2 B footer "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") submit (write) button có (không bấm) ss_7183q9502

DB3 — modal nâng cao, T4 "Nhân sự" (đơn giản, không thời gian)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác evidence
DO085 DB3 B header "✨ Đề xuất nâng cao" modal/text không ss_9156bptvw
DO086 DB3 B header "✕" đóng button ss_9156bptvw
DO087 DB3 B header chip "T4 · PHÒNG BAN" label không ss_9156bptvw
DO088 DB3 B header "Nhân sự" text không ss_9156bptvw
DO089 DB3 B header "PB01" text không ss_9156bptvw
DO090 DB3 B header phải "↳ Tầng 4 · Phòng ban (đơn giản)" text không ss_9156bptvw
DO091 DB3 B thân "Tên phòng ban *" label không ss_9156bptvw
DO092 DB3 B thân ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên phòng ban") value "Nhân sự" input ss_9156bptvw
DO093 DB3 B thân "Các ô con" label không ss_9156bptvw
DO094 DB3 B thân "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí · sửa / thêm / bỏ như cải tiến thường" text không ss_9156bptvw
DO095 DB3 B hàng (template) tay kéo ⋮⋮ meaningful_icon ss_9156bptvw
DO096 DB3 B hàng (template) ô "Nội dung..." input ss_9156bptvw
DO097 DB3 B hàng (template) số thứ tự (1..3) text không ss_9156bptvw
DO098 DB3 B hàng (template) nút "✕" (a11y "Xoá mục này") button có (không bấm) ss_9156bptvw
DB3 B repeated_row_template; observed_row_count=3 — Tuyển dụng, Đào tạo, Phúc lợi note ss_9156bptvw
DO099 DB3 B nút "+ Đề xuất thêm ô mới" (a11y "Đề xuất thêm một ô con") button có (không bấm) ss_9156bptvw
DO100 DB3 B thân "Ý kiến góp ý khác" label không ss_9156bptvw
DO101 DB3 B thân textarea "Góp ý tự do..." textarea ss_9156bptvw
DO102 DB3 B footer "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" text không ss_9156bptvw
DO103 DB3 B footer "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") button có (không bấm) ss_9156bptvw
DO104 DB3 B footer "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") submit (write) button có (không bấm) ss_9156bptvw

DC1 — popover chèn ô trước (T4)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác evidence
DO105 DC1 C trên cùng pill "Chèn ô mới vào trước" status không ss_8251a2h80
DO106 DC1 C header "Đề xuất thêm ô mới" modal/text không ss_8251a2h80
DO107 DC1 C header "✕" đóng button ss_8251a2h80
DO108 DC1 C ngữ cảnh "Phòng ban" tầng text không ss_8251a2h80
DO109 DC1 C ngữ cảnh "🕐 11/7/2026 7:34" mốc thời gian runtime status không ss_8251a2h80
DO110 DC1 C ngữ cảnh "👤 Nguyễn Huyền" người dùng hiện tại status không ss_8251a2h80
DO111 DC1 C vị trí "đầu danh sách → [+ ô mới] → Nhân sự" chỉ báo vị trí chèn status không ss_8251a2h80
DO112 DC1 C thân "Tiêu đề *" label không ss_8251a2h80
DO113 DC1 C thân ô "Tên ô mới cần thêm..." input ss_8251a2h80
DO114 DC1 C thân "Nội dung đề xuất" label không ss_8251a2h80
DO115 DC1 C thân textarea "Mô tả lý do, mục đích..." textarea ss_8251a2h80
DO116 DC1 C footer "Huỷ" button có (không bấm) ss_8251a2h80
DO117 DC1 C footer "Gửi đề xuất" submit (write) button có (không bấm) ss_8251a2h80

DD1 — popover chèn ô giữa (T4)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác evidence
DO118 DD1 D trên cùng pill "Chèn ô mới vào giữa" status không ss_2021cqjjy
DO119 DD1 D header "Đề xuất thêm ô mới" modal/text không ss_2021cqjjy
DO120 DD1 D header "✕" đóng button ss_2021cqjjy
DO121 DD1 D ngữ cảnh "Phòng ban" text không ss_2021cqjjy
DO122 DD1 D ngữ cảnh "🕐 11/7/2026 7:35" status không ss_2021cqjjy
DO123 DD1 D ngữ cảnh "👤 Nguyễn Huyền" status không ss_2021cqjjy
DO124 DD1 D vị trí "Nhân sự → [+ ô mới] → Tài chính" status không ss_2021cqjjy(zoom)
DO125 DD1 D thân "Tiêu đề *" label không ss_2021cqjjy
DO126 DD1 D thân ô "Tên ô mới cần thêm..." input ss_2021cqjjy
DO127 DD1 D thân "Nội dung đề xuất" label không ss_2021cqjjy
DO128 DD1 D thân textarea "Mô tả lý do, mục đích..." textarea ss_2021cqjjy
DO129 DD1 D footer "Huỷ" button có (không bấm) ss_2021cqjjy
DO130 DD1 D footer "Gửi đề xuất" submit (write) button có (không bấm) ss_2021cqjjy

DE1 — popover chèn ô cuối (T4)

occ_id deep_state case khu vực chữ / accessibility name mô tả loại tương tác evidence
DO131 DE1 E trên cùng pill "Chèn ô mới vào cuối" status không ss_8754tnr10
DO132 DE1 E header "Đề xuất thêm ô mới" modal/text không ss_8754tnr10
DO133 DE1 E header "✕" đóng button ss_8754tnr10
DO134 DE1 E ngữ cảnh "Phòng ban" text không ss_8754tnr10
DO135 DE1 E ngữ cảnh "🕐 11/7/2026 7:35" status không ss_8754tnr10
DO136 DE1 E ngữ cảnh "👤 Nguyễn Huyền" status không ss_8754tnr10
DO137 DE1 E vị trí "Vận hành → [+ ô mới] → cuối danh sách" status không ss_8754tnr10(zoom)
DO138 DE1 E thân "Tiêu đề *" label không ss_8754tnr10
DO139 DE1 E thân ô "Tên ô mới cần thêm..." input ss_8754tnr10
DO140 DE1 E thân "Nội dung đề xuất" label không ss_8754tnr10
DO141 DE1 E thân textarea "Mô tả lý do, mục đích..." textarea ss_8754tnr10
DO142 DE1 E footer "Huỷ" button có (không bấm) ss_8754tnr10
DO143 DE1 E footer "Gửi đề xuất" submit (write) button có (không bấm) ss_8754tnr10

D. WRITE_GATED_DOOR

Các control có khả năng ghi, KHÔNG bấm.

# deep_state nhãn / accessibility name vị trí chức năng thể hiện lý do không bấm state phía sau chưa xác minh evidence
W1 DA1 "✓ Gửi đề xuất" footer thẻ sửa tạo đề xuất sửa thẻ tạo bản ghi đề xuất proposal T2 được tạo + badge tăng ss_75602ouoy
W2 DA2 "✓ Gửi đề xuất" footer thẻ sửa tạo đề xuất tạo bản ghi proposal T1 ss_1953irilv
W3 DA3 "✓ Gửi đề xuất" footer thẻ sửa tạo đề xuất tạo bản ghi proposal T4 ss_5255v8uo6
W4 DB1 "✓ Gửi đề xuất" (a11y "…ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") footer modal tạo đề xuất nâng cao (có thời gian) tạo bản ghi proposal + cập nhật ô ngoài ss_6493e0bf2
W5 DB2 "✓ Gửi đề xuất" footer modal tạo đề xuất tạo bản ghi proposal T1 ss_7183q9502
W6 DB3 "✓ Gửi đề xuất" footer modal tạo đề xuất tạo bản ghi proposal T4 ss_9156bptvw
W7 DC1 "Gửi đề xuất" footer popover tạo đề xuất chèn ô (vào trước) tạo bản ghi ô mới chèn đầu danh sách ss_8251a2h80
W8 DD1 "Gửi đề xuất" footer popover tạo đề xuất chèn ô (vào giữa) tạo bản ghi ô mới chèn giữa ss_2021cqjjy
W9 DE1 "Gửi đề xuất" footer popover tạo đề xuất chèn ô (vào cuối) tạo bản ghi ô mới chèn cuối ss_8754tnr10
W10 DA1–DB3 tay kéo ⋮⋮ mỗi hàng đầu mỗi hàng mục/công việc kéo-thả đổi thứ tự kéo = thay đổi thứ tự (write) thứ tự sau sắp xếp ss_3670u48nz
W11 DA1–DB3 "✕" / "Xoá mục này" mỗi hàng cuối mỗi hàng xoá mục khỏi danh sách trong form thao tác xoá (form-local, không kích hoạt) danh sách sau khi bớt mục ss_3670u48nz
W12 DA1–DB3 "+ Thêm mục" / "+ Thêm công việc mới" / "+ Đề xuất thêm mục" / "+ Đề xuất thêm ô mới" / "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh" dưới danh sách thêm hàng mới vào form thêm phần tử (form-local, không kích hoạt) form có hàng trống mới ss_3670u48nz

Ghi chú: các ô nhập (tên, phút, góp ý) là input chỉnh sửa — tôi KHÔNG gõ/nhập bất kỳ giá trị nào.


E. UNREACHABLE_OR_BLOCKED

Không có control được phép mở nào bị khoá/disabled/không hoạt động; không gặp lỗi runtime hay hành vi bất thường. Mọi cửa được Owner cấp (bánh răng sửa thẻ, "Đề xuất nâng cao", 3 nút "+" chèn) đều mở thành công trên các biến thể đã thử. → Không có mục nào.


F. UNVERIFIED_AFTER_SUBMIT_STATES

Các trạng thái chỉ xuất hiện SAU thao tác ghi — KHÔNG mở:

  • Bản ghi đề xuất được tạo sau khi bấm bất kỳ "Gửi đề xuất" nào (W1–W9); kèm badge đếm đề xuất trên thẻ (dạng "⌥1"/"⌥2") tăng theo.
  • Cập nhật hiển thị "ô bên ngoài sẽ cập nhật theo" trên thẻ sau khi gửi đề xuất nâng cao (DB1/DB2/DB3).
  • Kết quả kéo-thả đổi thứ tự (mục "chuyển vàng" như ghi chú DB1 mô tả) — chỉ có sau khi thực sự kéo (W10).
  • Danh sách sau khi Thêm/Xoá mục (W11/W12) — chỉ có sau khi kích hoạt.
  • Hàng đợi phê duyệt/ký ở vai trò Quản trị ("≥2 chữ ký, Điều 32") — chỉ tiếp cận được khi đã có đề xuất tồn tại; không tạo.

G. COVERAGE_STATEMENT

Verdict: INDEPENDENT_DEEP_OPEN_COVERAGE_COMPLETE_FOR_AUTHORIZED_SAFE_STATES

  • Số deep state đã mở: 9 (DA1–DA3, DB1–DB3, DC1, DD1, DE1).
  • Số occurrence đã ghi: 143 (DO001–DO143), cộng các dòng ghi chú repeated_row_template.
  • Số cửa write-gated: 12 nhóm (W1–W12); trong đó 9 nút "Gửi đề xuất" là submit tạo bản ghi, 3 nhóm còn lại là kéo-thả / xoá / thêm hàng ở mức form.
  • Số state blocked: 0.
  • Số state chỉ tới được sau submit: 5 nhóm (mục F).
  • CASE hoàn tất: A (3 biến thể T2/T1/T4), B (3 biến thể T2/T1/T4), C, D, E — tất cả hoàn tất.
  • CASE chưa hoàn tất: không có.
  • Giới hạn evidence: EVIDENCE_LIMITATION_SESSION_ONLY — chỉ có screenshot/session ID trong phiên; không lưu được PNG vào KB (công cụ ghi KB chỉ nhận văn bản). Không tuyên bố ảnh mở lại được bởi agent khác ngoài phiên.

Không tuyên bố toàn bộ UI MOW đã được xác minh hoàn toàn: báo cáo này chỉ bao phủ các cửa sâu ở vai trò Đề xuất được Owner cho phép; các state sau submit (F) và các nhánh thẻ/tầng khác chưa mở đều nằm ngoài phạm vi. Không đối chiếu với bất kỳ con số nào.


Giới hạn phạm vi & tuyên bố

  • Chỉ mở các vùng sâu ở vai trò Đề xuất theo đúng danh sách control được cấp; không quét lại 7 tầng bề mặt, panel chi tiết công việc, menu 4 MẸ, hay UI ngoài MOW.
  • Read-only tuyệt đối: không gửi/lưu/tạo/xoá/duyệt/xác nhận/ký/cập nhật, không kéo-thả đổi thứ tự, không nhập dữ liệu, không submit. Đóng bằng nút ✕ và tải lại URL; đã xác nhận trạng thái sạch giữa các case.
  • Không đọc source, ledger, Excel, FINALIZE, báo cáo Vòng 1, hay danh sách candidate hiện tại. Không dùng baseline lịch sử hay con số nào làm mục tiêu.
  • Không thực hiện thay đổi production nào (không ghi PostgreSQL, không commit, không sửa source/contract/ledger/baseline/README).

Danh sách evidence (session screenshot ID)

ss_75602ouoy (DA1 + zoom), ss_1953irilv (DA2), ss_5255v8uo6 (DA3), ss_3670u48nz & ss_6493e0bf2 (DB1), ss_7183q9502 (DB2), ss_9156bptvw (DB3), ss_8251a2h80 (DC1), ss_2021cqjjy + zoom (DD1), ss_8754tnr10 + zoom (DE1); các ảnh reset/clean: ss_6376htidr, ss_63159d69z, ss_48425z4xo, ss_6633xxyvq, ss_20457t67c.

Back to Knowledge Hub knowledge/current-state/reports/cowork-sr-mow-independent-deep-open-coverage-report-2026-07-11.md