SR-MOW Independent Deep-Open Coverage Report (2026-07-11)
Báo cáo kiểm tra runtime sâu (có mục tiêu) — Cửa Đề xuất của MOW
- Ngày thực hiện: 2026-07-11
- Tên agent: Claude Code (Opus 4.8, 1M) — phiên SR-MOW-INDEPENDENT-DEEP-OPEN-COVERAGE
- URL đã khảo sát:
https://vps.incomexsaigoncorp.vn/ui-preview/mcp-writes/mow-unified-canvas-v2.html - Verdict:
INDEPENDENT_DEEP_OPEN_COVERAGE_COMPLETE_FOR_AUTHORIZED_SAFE_STATES - Giới hạn evidence:
EVIDENCE_LIMITATION_SESSION_ONLY(chỉ có screenshot/session ID; công cụ ghi KB chỉ nhận nội dung văn bản, không lưu được file PNG nhị phân, nên không tuyên bố ảnh mở lại được ngoài phiên).
Tuyên bố phương pháp: Không đọc source HTML/JavaScript; không mở DevTools/Elements/Console/Network; không đọc ledger/Excel; không đọc báo cáo FINALIZE; không đọc báo cáo Vòng 1; không tìm expected count; không dedupe; không phân lớp UI/BUSINESS/TECHNICAL; không đối chiếu với bất kỳ con số nào (kể cả con số 173 xuất hiện trong mệnh đề cấm của đề bài). Chỉ mở và quan sát runtime các cửa được Owner cho phép, read-only tuyệt đối.
A. PRELOADED_CONTEXT_DISCLOSURE
- Context/memory tự động nạp: Có —
MEMORY.mdnạp đầu phiên (baseline MOW cũ, đã lỗi thời). Ngoài ra, chính văn bản nhiệm vụ (Mục 10) có nhắc con số "173" trong mệnh đề "không đối chiếu với 173 hoặc bất kỳ con số nào". - Loại thông tin đã vô tình nhìn thấy: một baseline lịch sử cũ (tóm tắt trong auto-memory) và con số "173" trong khung cấm của đề bài.
- Xác nhận không sử dụng: Cả baseline cũ lẫn số "173" được coi là
DEPRECATED_NOT_A_TARGET. Không dùng làm expected count, bản đồ nội dung, hay điều kiện dừng. Không tìm đọc thêm memory. - Không HOLD: Context KHÔNG chứa danh sách candidate hiện tại, KHÔNG chứa báo cáo FINALIZE, KHÔNG chứa báo cáo Vòng 1 đầy đủ, KHÔNG chứa danh sách chi tiết phần tử dự kiến bên trong các form/modal, KHÔNG chứa kết quả đối chiếu với ledger. Con số 173 nằm trong mệnh đề "cấm dùng" chứ không phải danh sách candidate đang chờ xác minh. Do đó không thuộc
HOLD_INDEPENDENCE_COMPROMISED.
B. DEEP_STATE_LIST
Bối cảnh chung: vai trò Đề xuất. Reset giữa các case bằng nút ✕ của modal/popover và tải lại URL ban đầu; mỗi lần đã xác nhận trạng thái sạch (vai trò về Thường, không modal/overlay, không thẻ đang sửa, không dữ liệu vừa nhập).
| deep_state_id | case | bối cảnh runtime | mô tả (những gì nhìn thấy) | action_recipe | reachable | evidence | cách đóng/reset |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DA1 | A | T2 · thẻ "Tiếp nhận" (NV01) | Giao diện sửa thẻ inline thay chỗ thẻ: mã NV01, ô tên thẻ, 5 hàng mục (kéo + tên + số thứ tự + xoá), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | Đề xuất → (app về T2) → bánh răng thẻ đầu | yes | ss_75602ouoy, ss_75602ouoy(zoom) | ✕ modal/reload |
| DA2 | A | T1 · thẻ "Nhận đơn" (T01) | Giao diện sửa thẻ inline: mã T01, ô tên, 2 hàng mục (không có icon người/AI ở hàng), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | Đề xuất → tab T1 → bánh răng thẻ đầu | yes | ss_1953irilv | reload |
| DA3 | A | T4 · thẻ "Nhân sự" (PB01) | Giao diện sửa thẻ inline: mã PB01, ô tên, 3 hàng mục (không icon), "+ Thêm mục", "Huỷ", "✓ Gửi đề xuất", "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | Đề xuất → tab T4 → bánh răng thẻ đầu | yes | ss_5255v8uo6 | reload |
| DB1 | B | T2 · "Tiếp nhận" (NV01) | Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể đầy đủ nhất: tên nhiệm vụ, 5 hàng công việc mỗi hàng có ô "phút" riêng, 2 cột (CÔNG VIỆC/THỜI GIAN), khối "Thời gian dự phòng phát sinh", "+ Thêm công việc mới", "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh", checkbox "Cộng dồn thời gian", "NHẬP TAY", "Tổng phút thực hiện", "Tổng thời gian dự phòng", "Tổng cộng (gồm phát sinh)", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất | từ DA1 → "Đề xuất nâng cao" | yes | ss_3670u48nz, ss_6493e0bf2 | ✕ modal/reload |
| DB2 | B | T1 · "Nhận đơn" (T01) | Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể 1 ô thời gian cấp công việc: tên công việc, 2 hàng mục chi tiết, "+ Đề xuất thêm mục", "⏱ Thời gian thực hiện · Hiện tại: 10 phút · Đề xuất: [10] phút", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất. KHÔNG có cột phút từng mục, KHÔNG có dự phòng/tổng | từ DA2 → "Đề xuất nâng cao" | yes | ss_7183q9502 | ✕ modal/reload |
| DB3 | B | T4 · "Nhân sự" (PB01) | Modal "✨ Đề xuất nâng cao" biến thể đơn giản nhất: tên phòng ban, 3 hàng ô con, "+ Đề xuất thêm ô mới", "Ý kiến góp ý khác", "🔒 Tạo đề xuất...", Huỷ, Gửi đề xuất. KHÔNG có bất kỳ phần thời gian nào | từ DA3 → "Đề xuất nâng cao" | yes | ss_9156bptvw | ✕ modal/reload |
| DC1 | C | T4 · trước thẻ đầu | Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào trước", dòng "Phòng ban · 11/7/2026 7:34 · 👤 Nguyễn Huyền", chỉ báo vị trí "đầu danh sách → [+ ô mới] → Nhân sự", ô "Tiêu đề", textarea "Nội dung đề xuất", Huỷ, Gửi đề xuất | Đề xuất → tab T4 → nút "+" trước thẻ đầu | yes | ss_8251a2h80 | ✕ popover/reload |
| DD1 | D | T4 · giữa Nhân sự–Tài chính | Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào giữa", "Phòng ban · 11/7/2026 7:35 · 👤 Nguyễn Huyền", vị trí "Nhân sự → [+ ô mới] → Tài chính", Tiêu đề, Nội dung, Huỷ, Gửi đề xuất | Đề xuất → tab T4 → nút "+" giữa hai thẻ | yes | ss_2021cqjjy, zoom | ✕ popover/reload |
| DE1 | E | T4 · cuối hàng thẻ | Popover "Đề xuất thêm ô mới": pill "Chèn ô mới vào cuối", "Phòng ban · 11/7/2026 7:35 · 👤 Nguyễn Huyền", vị trí "Vận hành → [+ ô mới] → cuối danh sách", Tiêu đề, Nội dung, Huỷ, Gửi đề xuất | Đề xuất → tab T4 → nút "+" cuối hàng | yes | ss_8754tnr10, zoom | ✕ popover/reload |
Ghi chú runtime (không đối chiếu, không dedupe): Giao diện sửa thẻ inline của "Tiếp nhận" (DA1) và modal nâng cao của nó (DB1) hiển thị 5 hàng công việc; hai hàng cuối — "Đọc hồ sơ & gắn nhãn" và "DOT kiểm tra trùng hồ sơ" — hiện màu xanh khác biệt và kèm icon người+AI, trong khi ba hàng đầu (Nhận đơn / Nhập hệ thống / Xếp nhóm) màu đen kèm icon người. Đây chỉ là quan sát runtime, không so với bất kỳ con số nào.
C. DEEP_OBSERVED_OCCURRENCE_LIST
Áp dụng quy tắc hàng-lặp theo template (Mục 6): với danh sách nhiều hàng cùng cấu trúc, ghi một hàng đại diện thành các occurrence riêng + observed_row_count + biến thể khác biệt. Không nhân control theo số record.
DA1 — sửa thẻ inline, T2 "Tiếp nhận" (NV01)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | action_recipe | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO001 | DA1 | A | đầu thẻ | "NV01" | mã thẻ | text | không | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO002 | DA1 | A | đầu thẻ | ô tên thẻ, value "Tiếp nhận" (placeholder "Tên ô...") | input | có | mở gear T2 | ss_75602ouoy | |
| DO003 | DA1 | A | hàng mục (template) | tay kéo ⋮⋮ | reorder handle | meaningful_icon | có (kéo=write, không thao tác) | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO004 | DA1 | A | hàng mục (template) | ô tên mục (placeholder "Tên mục...") | input | có | mở gear T2 | ss_75602ouoy | |
| DO005 | DA1 | A | hàng mục (template) | số thứ tự (1..5) | text | không | mở gear T2 | ss_75602ouoy | |
| DO006 | DA1 | A | hàng mục (template) | nút "✕" | xoá mục | button | có (không bấm) | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO007 | DA1 | A | hàng mục (biến thể) | icon đầu hàng: người (hàng 1–3) vs người+AI (hàng 4–5) | chỉ báo chủ thể | meaningful_icon | không | mở gear T2 | ss_75602ouoy(zoom) |
| — | DA1 | A | — | repeated_row_template; observed_row_count=5 — giá trị: 1 Nhận đơn, 2 Nhập hệ thống, 3 Xếp nhóm, 4 "Đọc hồ sơ & gắn nhãn" (xanh, người+AI), 5 "DOT kiểm tra trùng hồ sơ" (xanh, người+AI) |
note | ss_75602ouoy | |||
| DO008 | DA1 | A | dưới danh sách | "+ Thêm mục" | thêm hàng | button | có (không bấm) | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO009 | DA1 | A | footer thẻ | "Huỷ" | đóng sửa | button | có (không bấm) | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO010 | DA1 | A | footer thẻ | "✓ Gửi đề xuất" | submit đề xuất | button | có (không bấm — write) | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
| DO011 | DA1 | A | footer thẻ | "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | mở modal nâng cao | button | có | mở gear T2 | ss_75602ouoy |
DA2 — sửa thẻ inline, T1 "Nhận đơn" (T01)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | action_recipe | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO012 | DA2 | A | đầu thẻ | "T01" | mã thẻ | text | không | gear T1 | ss_1953irilv |
| DO013 | DA2 | A | đầu thẻ | ô tên thẻ value "Nhận đơn" | input | có | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO014 | DA2 | A | hàng mục (template) | tay kéo ⋮⋮ | meaningful_icon | có | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO015 | DA2 | A | hàng mục (template) | ô tên mục | input | có | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO016 | DA2 | A | hàng mục (template) | số thứ tự (1..2) | text | không | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO017 | DA2 | A | hàng mục (template) | nút "✕" | xoá mục | button | có (không bấm) | gear T1 | ss_1953irilv |
| — | DA2 | A | — | repeated_row_template; observed_row_count=2 — 1 Form tiếp nhận, 2 Webhook trigger; KHÔNG có icon người/AI ở hàng (khác DA1) |
note | ss_1953irilv | |||
| DO018 | DA2 | A | dưới danh sách | "+ Thêm mục" | button | có (không bấm) | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO019 | DA2 | A | footer | "Huỷ" | button | có (không bấm) | gear T1 | ss_1953irilv | |
| DO020 | DA2 | A | footer | "✓ Gửi đề xuất" | submit (write) | button | có (không bấm) | gear T1 | ss_1953irilv |
| DO021 | DA2 | A | footer | "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | button | có | gear T1 | ss_1953irilv |
DA3 — sửa thẻ inline, T4 "Nhân sự" (PB01)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | action_recipe | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO022 | DA3 | A | đầu thẻ | "PB01" | mã thẻ | text | không | gear T4 | ss_5255v8uo6 |
| DO023 | DA3 | A | đầu thẻ | ô tên thẻ value "Nhân sự" | input | có | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO024 | DA3 | A | hàng mục (template) | tay kéo ⋮⋮ | meaningful_icon | có | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO025 | DA3 | A | hàng mục (template) | ô tên mục | input | có | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO026 | DA3 | A | hàng mục (template) | số thứ tự (1..3) | text | không | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO027 | DA3 | A | hàng mục (template) | nút "✕" | xoá mục | button | có (không bấm) | gear T4 | ss_5255v8uo6 |
| — | DA3 | A | — | repeated_row_template; observed_row_count=3 — Tuyển dụng, Đào tạo, Phúc lợi; không icon người/AI |
note | ss_5255v8uo6 | |||
| DO028 | DA3 | A | dưới danh sách | "+ Thêm mục" | button | có (không bấm) | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO029 | DA3 | A | footer | "Huỷ" | button | có (không bấm) | gear T4 | ss_5255v8uo6 | |
| DO030 | DA3 | A | footer | "✓ Gửi đề xuất" | submit (write) | button | có (không bấm) | gear T4 | ss_5255v8uo6 |
| DO031 | DA3 | A | footer | "⚙⚙ Đề xuất nâng cao" | button | có | gear T4 | ss_5255v8uo6 |
DB1 — modal nâng cao, T2 "Tiếp nhận" (đầy đủ nhất)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | action_recipe | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO032 | DB1 | B | header modal | "✨ Đề xuất nâng cao" | modal/text | không | mở nâng cao từ DA1 | ss_3670u48nz | |
| DO033 | DB1 | B | header modal | "✕" | đóng | button | có | ss_3670u48nz | |
| DO034 | DB1 | B | header | chip "T2 · NHIỆM VỤ" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO035 | DB1 | B | header | "Tiếp nhận" | tên | text | không | ss_3670u48nz | |
| DO036 | DB1 | B | header | "NV01" | mã | text | không | ss_3670u48nz | |
| DO037 | DB1 | B | header phải | "↳ Tầng 2 · Nhiệm vụ (đầy đủ nhất)" | nhãn tầng | text | không | ss_3670u48nz | |
| DO038 | DB1 | B | thân | "Tên nhiệm vụ *" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO039 | DB1 | B | thân | ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên nhiệm vụ") value "Tiếp nhận" | input | có | ss_3670u48nz | ||
| DO040 | DB1 | B | thân | "Công việc trong nhiệm vụ" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO041 | DB1 | B | thân | "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí (việc đổi chỗ sẽ chuyển vàng) · nhập thời gian (phút) bên phải" | hướng dẫn | text | không | ss_3670u48nz | |
| DO042 | DB1 | B | header cột | "CÔNG VIỆC" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO043 | DB1 | B | header cột | "THỜI GIAN" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO044 | DB1 | B | hàng (template) | tay kéo ⋮⋮ | meaningful_icon | có | ss_3670u48nz | ||
| DO045 | DB1 | B | hàng (template) | ô "Tên công việc..." | input | có | ss_3670u48nz | ||
| DO046 | DB1 | B | hàng (template) | số thứ tự (1..5) | text | không | ss_3670u48nz | ||
| DO047 | DB1 | B | hàng (template) | ô "phút" (number) | thời gian từng việc | input | có | ss_3670u48nz | |
| DO048 | DB1 | B | hàng (template) | nhãn đơn vị "phút" | label | không | ss_3670u48nz | ||
| DO049 | DB1 | B | hàng (template) | nút "✕" (a11y "Xoá mục này") | button | có (không bấm) | ss_3670u48nz | ||
| — | DB1 | B | — | repeated_row_template; observed_row_count=5 — 1 Nhận đơn, 2 Nhập hệ thống, 3 Xếp nhóm, 4 Đọc hồ sơ & gắn nhãn, 5 DOT kiểm tra trùng hồ sơ; các ô phút trống |
note | ss_3670u48nz | |||
| DO050 | DB1 | B | ghi chú vàng | "⚡ Thời gian dự phòng phát sinh nằm xen kẽ ngay tại khâu phát sinh — kéo ⋮⋮ để định vị đúng vị trí. Có màu vàng để phân biệt, có ô ghi chú tự do bên dưới, và được cộng riêng." | text | không | ss_3670u48nz | ||
| DO051 | DB1 | B | nút | "+ Thêm công việc mới" (a11y "Thêm một công việc mới vào nhiệm vụ") | button | có (không bấm) | ss_3670u48nz | ||
| DO052 | DB1 | B | nút | "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh" | button | có (không bấm) | ss_3670u48nz | ||
| DO053 | DB1 | B | tổng | checkbox "Cộng dồn thời gian" | selector | có (không bấm) | ss_6493e0bf2 | ||
| DO054 | DB1 | B | tổng | "NHẬP TAY" | button/label | có (không bấm) | ss_6493e0bf2 | ||
| DO055 | DB1 | B | tổng | "Tổng phút thực hiện (công việc)" + ô nhập (a11y "Tổng thời gian cả nhiệm vụ") + "phút" | label+input | có | ss_6493e0bf2 | ||
| DO056 | DB1 | B | tổng | "⚡ Tổng thời gian dự phòng phát sinh" = 0 phút | status | không | ss_6493e0bf2 | ||
| DO057 | DB1 | B | tổng | "Tổng cộng (gồm phát sinh)" = 0 phút | status | không | ss_6493e0bf2 | ||
| DO058 | DB1 | B | thân | "Ý kiến góp ý khác" | label | không | ss_6493e0bf2 | ||
| DO059 | DB1 | B | thân | textarea "Góp ý tự do: lý do điều chỉnh thời gian, đề xuất quy trình, ghi chú khác..." | textarea | có | ss_6493e0bf2 | ||
| DO060 | DB1 | B | footer | "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" | text | không | ss_6493e0bf2 | ||
| DO061 | DB1 | B | footer | "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") | button | có (không bấm) | ss_6493e0bf2 | ||
| DO062 | DB1 | B | footer | "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_6493e0bf2 |
DB2 — modal nâng cao, T1 "Nhận đơn" (1 ô thời gian cấp công việc)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO063 | DB2 | B | header | "✨ Đề xuất nâng cao" | modal/text | không | ss_7183q9502 | |
| DO064 | DB2 | B | header | "✕" | đóng | button | có | ss_7183q9502 |
| DO065 | DB2 | B | header | chip "T1 · CÔNG VIỆC" | label | không | ss_7183q9502 | |
| DO066 | DB2 | B | header | "Nhận đơn" | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO067 | DB2 | B | header | "T01" | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO068 | DB2 | B | header phải | "↳ Tầng 1 · Công việc" | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO069 | DB2 | B | thân | "Tên công việc *" | label | không | ss_7183q9502 | |
| DO070 | DB2 | B | thân | ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên công việc") value "Nhận đơn" | input | có | ss_7183q9502 | |
| DO071 | DB2 | B | thân | "Các mục chi tiết" | label | không | ss_7183q9502 | |
| DO072 | DB2 | B | thân | "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí · sửa / thêm như cải tiến thường" | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO073 | DB2 | B | hàng (template) | tay kéo ⋮⋮ | meaningful_icon | có | ss_7183q9502 | |
| DO074 | DB2 | B | hàng (template) | ô "Nội dung..." | input | có | ss_7183q9502 | |
| DO075 | DB2 | B | hàng (template) | số thứ tự (1..2) | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO076 | DB2 | B | hàng (template) | nút "✕" (a11y "Xoá mục này") | button | có (không bấm) | ss_7183q9502 | |
| — | DB2 | B | — | repeated_row_template; observed_row_count=2 — Form tiếp nhận, Webhook trigger |
note | ss_7183q9502 | ||
| DO077 | DB2 | B | nút | "+ Đề xuất thêm mục" (a11y "Đề xuất thêm một mục") | button | có (không bấm) | ss_7183q9502 | |
| DO078 | DB2 | B | thời gian | "⏱ Thời gian thực hiện · Hiện tại: 10 phút" | status | không | ss_7183q9502 | |
| DO079 | DB2 | B | thời gian | "Đề xuất:" + ô số value "10" (a11y "Thời gian thực hiện đề xuất (phút)") + "phút" | input | có | ss_7183q9502 | |
| DO080 | DB2 | B | thân | "Ý kiến góp ý khác" | label | không | ss_7183q9502 | |
| DO081 | DB2 | B | thân | textarea "Góp ý tự do..." | textarea | có | ss_7183q9502 | |
| DO082 | DB2 | B | footer | "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" | text | không | ss_7183q9502 | |
| DO083 | DB2 | B | footer | "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") | button | có (không bấm) | ss_7183q9502 | |
| DO084 | DB2 | B | footer | "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_7183q9502 |
DB3 — modal nâng cao, T4 "Nhân sự" (đơn giản, không thời gian)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO085 | DB3 | B | header | "✨ Đề xuất nâng cao" | modal/text | không | ss_9156bptvw | |
| DO086 | DB3 | B | header | "✕" | đóng | button | có | ss_9156bptvw |
| DO087 | DB3 | B | header | chip "T4 · PHÒNG BAN" | label | không | ss_9156bptvw | |
| DO088 | DB3 | B | header | "Nhân sự" | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO089 | DB3 | B | header | "PB01" | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO090 | DB3 | B | header phải | "↳ Tầng 4 · Phòng ban (đơn giản)" | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO091 | DB3 | B | thân | "Tên phòng ban *" | label | không | ss_9156bptvw | |
| DO092 | DB3 | B | thân | ô tên (a11y "Đề xuất sửa tên phòng ban") value "Nhân sự" | input | có | ss_9156bptvw | |
| DO093 | DB3 | B | thân | "Các ô con" | label | không | ss_9156bptvw | |
| DO094 | DB3 | B | thân | "kéo ⋮⋮ để đổi vị trí · sửa / thêm / bỏ như cải tiến thường" | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO095 | DB3 | B | hàng (template) | tay kéo ⋮⋮ | meaningful_icon | có | ss_9156bptvw | |
| DO096 | DB3 | B | hàng (template) | ô "Nội dung..." | input | có | ss_9156bptvw | |
| DO097 | DB3 | B | hàng (template) | số thứ tự (1..3) | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO098 | DB3 | B | hàng (template) | nút "✕" (a11y "Xoá mục này") | button | có (không bấm) | ss_9156bptvw | |
| — | DB3 | B | — | repeated_row_template; observed_row_count=3 — Tuyển dụng, Đào tạo, Phúc lợi |
note | ss_9156bptvw | ||
| DO099 | DB3 | B | nút | "+ Đề xuất thêm ô mới" (a11y "Đề xuất thêm một ô con") | button | có (không bấm) | ss_9156bptvw | |
| DO100 | DB3 | B | thân | "Ý kiến góp ý khác" | label | không | ss_9156bptvw | |
| DO101 | DB3 | B | thân | textarea "Góp ý tự do..." | textarea | có | ss_9156bptvw | |
| DO102 | DB3 | B | footer | "🔒 Tạo đề xuất, không sửa DB trực tiếp" | text | không | ss_9156bptvw | |
| DO103 | DB3 | B | footer | "Huỷ" (a11y "Đóng, không gửi đề xuất") | button | có (không bấm) | ss_9156bptvw | |
| DO104 | DB3 | B | footer | "✓ Gửi đề xuất" (a11y "Gửi đề xuất — ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_9156bptvw |
DC1 — popover chèn ô trước (T4)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO105 | DC1 | C | trên cùng | pill "Chèn ô mới vào trước" | status | không | ss_8251a2h80 | |
| DO106 | DC1 | C | header | "Đề xuất thêm ô mới" | modal/text | không | ss_8251a2h80 | |
| DO107 | DC1 | C | header | "✕" | đóng | button | có | ss_8251a2h80 |
| DO108 | DC1 | C | ngữ cảnh | "Phòng ban" | tầng | text | không | ss_8251a2h80 |
| DO109 | DC1 | C | ngữ cảnh | "🕐 11/7/2026 7:34" | mốc thời gian runtime | status | không | ss_8251a2h80 |
| DO110 | DC1 | C | ngữ cảnh | "👤 Nguyễn Huyền" | người dùng hiện tại | status | không | ss_8251a2h80 |
| DO111 | DC1 | C | vị trí | "đầu danh sách → [+ ô mới] → Nhân sự" | chỉ báo vị trí chèn | status | không | ss_8251a2h80 |
| DO112 | DC1 | C | thân | "Tiêu đề *" | label | không | ss_8251a2h80 | |
| DO113 | DC1 | C | thân | ô "Tên ô mới cần thêm..." | input | có | ss_8251a2h80 | |
| DO114 | DC1 | C | thân | "Nội dung đề xuất" | label | không | ss_8251a2h80 | |
| DO115 | DC1 | C | thân | textarea "Mô tả lý do, mục đích..." | textarea | có | ss_8251a2h80 | |
| DO116 | DC1 | C | footer | "Huỷ" | button | có (không bấm) | ss_8251a2h80 | |
| DO117 | DC1 | C | footer | "Gửi đề xuất" | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_8251a2h80 |
DD1 — popover chèn ô giữa (T4)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO118 | DD1 | D | trên cùng | pill "Chèn ô mới vào giữa" | status | không | ss_2021cqjjy | |
| DO119 | DD1 | D | header | "Đề xuất thêm ô mới" | modal/text | không | ss_2021cqjjy | |
| DO120 | DD1 | D | header | "✕" | đóng | button | có | ss_2021cqjjy |
| DO121 | DD1 | D | ngữ cảnh | "Phòng ban" | text | không | ss_2021cqjjy | |
| DO122 | DD1 | D | ngữ cảnh | "🕐 11/7/2026 7:35" | status | không | ss_2021cqjjy | |
| DO123 | DD1 | D | ngữ cảnh | "👤 Nguyễn Huyền" | status | không | ss_2021cqjjy | |
| DO124 | DD1 | D | vị trí | "Nhân sự → [+ ô mới] → Tài chính" | status | không | ss_2021cqjjy(zoom) | |
| DO125 | DD1 | D | thân | "Tiêu đề *" | label | không | ss_2021cqjjy | |
| DO126 | DD1 | D | thân | ô "Tên ô mới cần thêm..." | input | có | ss_2021cqjjy | |
| DO127 | DD1 | D | thân | "Nội dung đề xuất" | label | không | ss_2021cqjjy | |
| DO128 | DD1 | D | thân | textarea "Mô tả lý do, mục đích..." | textarea | có | ss_2021cqjjy | |
| DO129 | DD1 | D | footer | "Huỷ" | button | có (không bấm) | ss_2021cqjjy | |
| DO130 | DD1 | D | footer | "Gửi đề xuất" | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_2021cqjjy |
DE1 — popover chèn ô cuối (T4)
| occ_id | deep_state | case | khu vực | chữ / accessibility name | mô tả | loại | tương tác | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DO131 | DE1 | E | trên cùng | pill "Chèn ô mới vào cuối" | status | không | ss_8754tnr10 | |
| DO132 | DE1 | E | header | "Đề xuất thêm ô mới" | modal/text | không | ss_8754tnr10 | |
| DO133 | DE1 | E | header | "✕" | đóng | button | có | ss_8754tnr10 |
| DO134 | DE1 | E | ngữ cảnh | "Phòng ban" | text | không | ss_8754tnr10 | |
| DO135 | DE1 | E | ngữ cảnh | "🕐 11/7/2026 7:35" | status | không | ss_8754tnr10 | |
| DO136 | DE1 | E | ngữ cảnh | "👤 Nguyễn Huyền" | status | không | ss_8754tnr10 | |
| DO137 | DE1 | E | vị trí | "Vận hành → [+ ô mới] → cuối danh sách" | status | không | ss_8754tnr10(zoom) | |
| DO138 | DE1 | E | thân | "Tiêu đề *" | label | không | ss_8754tnr10 | |
| DO139 | DE1 | E | thân | ô "Tên ô mới cần thêm..." | input | có | ss_8754tnr10 | |
| DO140 | DE1 | E | thân | "Nội dung đề xuất" | label | không | ss_8754tnr10 | |
| DO141 | DE1 | E | thân | textarea "Mô tả lý do, mục đích..." | textarea | có | ss_8754tnr10 | |
| DO142 | DE1 | E | footer | "Huỷ" | button | có (không bấm) | ss_8754tnr10 | |
| DO143 | DE1 | E | footer | "Gửi đề xuất" | submit (write) | button | có (không bấm) | ss_8754tnr10 |
D. WRITE_GATED_DOOR
Các control có khả năng ghi, KHÔNG bấm.
| # | deep_state | nhãn / accessibility name | vị trí | chức năng thể hiện | lý do không bấm | state phía sau chưa xác minh | evidence |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | DA1 | "✓ Gửi đề xuất" | footer thẻ sửa | tạo đề xuất sửa thẻ | tạo bản ghi đề xuất | proposal T2 được tạo + badge tăng | ss_75602ouoy |
| W2 | DA2 | "✓ Gửi đề xuất" | footer thẻ sửa | tạo đề xuất | tạo bản ghi | proposal T1 | ss_1953irilv |
| W3 | DA3 | "✓ Gửi đề xuất" | footer thẻ sửa | tạo đề xuất | tạo bản ghi | proposal T4 | ss_5255v8uo6 |
| W4 | DB1 | "✓ Gửi đề xuất" (a11y "…ô bên ngoài sẽ cập nhật theo") | footer modal | tạo đề xuất nâng cao (có thời gian) | tạo bản ghi | proposal + cập nhật ô ngoài | ss_6493e0bf2 |
| W5 | DB2 | "✓ Gửi đề xuất" | footer modal | tạo đề xuất | tạo bản ghi | proposal T1 | ss_7183q9502 |
| W6 | DB3 | "✓ Gửi đề xuất" | footer modal | tạo đề xuất | tạo bản ghi | proposal T4 | ss_9156bptvw |
| W7 | DC1 | "Gửi đề xuất" | footer popover | tạo đề xuất chèn ô (vào trước) | tạo bản ghi | ô mới chèn đầu danh sách | ss_8251a2h80 |
| W8 | DD1 | "Gửi đề xuất" | footer popover | tạo đề xuất chèn ô (vào giữa) | tạo bản ghi | ô mới chèn giữa | ss_2021cqjjy |
| W9 | DE1 | "Gửi đề xuất" | footer popover | tạo đề xuất chèn ô (vào cuối) | tạo bản ghi | ô mới chèn cuối | ss_8754tnr10 |
| W10 | DA1–DB3 | tay kéo ⋮⋮ mỗi hàng | đầu mỗi hàng mục/công việc | kéo-thả đổi thứ tự | kéo = thay đổi thứ tự (write) | thứ tự sau sắp xếp | ss_3670u48nz |
| W11 | DA1–DB3 | "✕" / "Xoá mục này" mỗi hàng | cuối mỗi hàng | xoá mục khỏi danh sách trong form | thao tác xoá (form-local, không kích hoạt) | danh sách sau khi bớt mục | ss_3670u48nz |
| W12 | DA1–DB3 | "+ Thêm mục" / "+ Thêm công việc mới" / "+ Đề xuất thêm mục" / "+ Đề xuất thêm ô mới" / "⚡ Thêm: Thời gian dự phòng phát sinh" | dưới danh sách | thêm hàng mới vào form | thêm phần tử (form-local, không kích hoạt) | form có hàng trống mới | ss_3670u48nz |
Ghi chú: các ô nhập (tên, phút, góp ý) là input chỉnh sửa — tôi KHÔNG gõ/nhập bất kỳ giá trị nào.
E. UNREACHABLE_OR_BLOCKED
Không có control được phép mở nào bị khoá/disabled/không hoạt động; không gặp lỗi runtime hay hành vi bất thường. Mọi cửa được Owner cấp (bánh răng sửa thẻ, "Đề xuất nâng cao", 3 nút "+" chèn) đều mở thành công trên các biến thể đã thử. → Không có mục nào.
F. UNVERIFIED_AFTER_SUBMIT_STATES
Các trạng thái chỉ xuất hiện SAU thao tác ghi — KHÔNG mở:
- Bản ghi đề xuất được tạo sau khi bấm bất kỳ "Gửi đề xuất" nào (W1–W9); kèm badge đếm đề xuất trên thẻ (dạng "⌥1"/"⌥2") tăng theo.
- Cập nhật hiển thị "ô bên ngoài sẽ cập nhật theo" trên thẻ sau khi gửi đề xuất nâng cao (DB1/DB2/DB3).
- Kết quả kéo-thả đổi thứ tự (mục "chuyển vàng" như ghi chú DB1 mô tả) — chỉ có sau khi thực sự kéo (W10).
- Danh sách sau khi Thêm/Xoá mục (W11/W12) — chỉ có sau khi kích hoạt.
- Hàng đợi phê duyệt/ký ở vai trò Quản trị ("≥2 chữ ký, Điều 32") — chỉ tiếp cận được khi đã có đề xuất tồn tại; không tạo.
G. COVERAGE_STATEMENT
Verdict: INDEPENDENT_DEEP_OPEN_COVERAGE_COMPLETE_FOR_AUTHORIZED_SAFE_STATES
- Số deep state đã mở: 9 (DA1–DA3, DB1–DB3, DC1, DD1, DE1).
- Số occurrence đã ghi: 143 (DO001–DO143), cộng các dòng ghi chú
repeated_row_template. - Số cửa write-gated: 12 nhóm (W1–W12); trong đó 9 nút "Gửi đề xuất" là submit tạo bản ghi, 3 nhóm còn lại là kéo-thả / xoá / thêm hàng ở mức form.
- Số state blocked: 0.
- Số state chỉ tới được sau submit: 5 nhóm (mục F).
- CASE hoàn tất: A (3 biến thể T2/T1/T4), B (3 biến thể T2/T1/T4), C, D, E — tất cả hoàn tất.
- CASE chưa hoàn tất: không có.
- Giới hạn evidence:
EVIDENCE_LIMITATION_SESSION_ONLY— chỉ có screenshot/session ID trong phiên; không lưu được PNG vào KB (công cụ ghi KB chỉ nhận văn bản). Không tuyên bố ảnh mở lại được bởi agent khác ngoài phiên.
Không tuyên bố toàn bộ UI MOW đã được xác minh hoàn toàn: báo cáo này chỉ bao phủ các cửa sâu ở vai trò Đề xuất được Owner cho phép; các state sau submit (F) và các nhánh thẻ/tầng khác chưa mở đều nằm ngoài phạm vi. Không đối chiếu với bất kỳ con số nào.
Giới hạn phạm vi & tuyên bố
- Chỉ mở các vùng sâu ở vai trò Đề xuất theo đúng danh sách control được cấp; không quét lại 7 tầng bề mặt, panel chi tiết công việc, menu 4 MẸ, hay UI ngoài MOW.
- Read-only tuyệt đối: không gửi/lưu/tạo/xoá/duyệt/xác nhận/ký/cập nhật, không kéo-thả đổi thứ tự, không nhập dữ liệu, không submit. Đóng bằng nút ✕ và tải lại URL; đã xác nhận trạng thái sạch giữa các case.
- Không đọc source, ledger, Excel, FINALIZE, báo cáo Vòng 1, hay danh sách candidate hiện tại. Không dùng baseline lịch sử hay con số nào làm mục tiêu.
- Không thực hiện thay đổi production nào (không ghi PostgreSQL, không commit, không sửa source/contract/ledger/baseline/README).
Danh sách evidence (session screenshot ID)
ss_75602ouoy (DA1 + zoom), ss_1953irilv (DA2), ss_5255v8uo6 (DA3), ss_3670u48nz & ss_6493e0bf2 (DB1), ss_7183q9502 (DB2), ss_9156bptvw (DB3), ss_8251a2h80 (DC1), ss_2021cqjjy + zoom (DD1), ss_8754tnr10 + zoom (DE1); các ảnh reset/clean: ss_6376htidr, ss_63159d69z, ss_48425z4xo, ss_6633xxyvq, ss_20457t67c.