KB-51A3

Handoff S178 Fix 15 → Phiên sau (Roadmap enact + Đ43 còn lại)

5 min read Revision 1
handoffs178-fix15roadmapenactdieu-43dot-repair-governance

Handoff S178 Fix 15 → Phiên sau (S178 Fix 16 hoặc S179)

Ngày soạn: 2026-04-18 Trạng thái phiên S178 Fix 15: Gói amend v4 FINAL SIGN-OFF (Gemini 10/10 + GPT 9.6/10 MINOR inline apply). SẴN SÀNG ENACT. File gói: knowledge/dev/laws/patch-dot-repair-governance-s178-fix15.md revision 11.


PHẦN 1 — ENACT gói v4 FINAL (việc đầu tiên phiên sau)

Step 0 — Verify base version (bắt buộc):

  • Chạy query §VIII của gói — registry hiện tại khớp HP v4.6.2 không.
  • Nếu drift Đ36/Đ38 → DỪNG, mở phiên S179 rà drift trước.
  • Nếu khớp → INSERT 1 row vào law_version_verification_log (snapshot JSON).

M1 atomic DDL:

  • HP v4.6.2 → v4.6.3 (P9 ops-code vào Lớp Kho).
  • Đ41 amend vps_deploy_log thêm cột deploy_kind.
  • 3 bảng mới: admin_fallback_log, apr_approvals, law_version_verification_log.
  • ALTER system_issues (parent_issue_id, coalesce_key + 2 index).
  • Đ33 _dot_origin standard clause (P10).

M2 Data + bridge:

  • CREATE 2 bảng apr_action_types, apr_request_types (có _dot_origin).
  • Seed 5 actions + 13 request types (amend_law handler='unimplemented').
  • ALTER approval_requests thêm 2 cột code (nullable).
  • Backfill APR legacy.
  • pg_advisory_lock('apr_migration_lock') bridge (vài phút, không dual-write 24h).
  • Đăng ký 2 bảng vào collection_registry + meta_catalog (Đ36).

M3 Runtime:

  • Deploy dot-apr-propose + dot-apr-execute v2 (đọc code table).
  • Kích hoạt 5 trigger DB: quorum check, no-rename, block-unimplemented, admin-fallback-overdue, apr-type-integrity.
  • Đăng ký DOT cặp mới: dot-apr-type-integrity-audit/repair, dot-ops-silent-fail-scan/propose, dot-apr-types-register/audit.

M4 Enforcement pha:

  • Bật P4 scanner pha 1 detect-only (ngày 1–14).
  • Pha 2 enforce (ngày 15+) sau retrofit 13 DOT legacy silent-fail.

M5 Context pack:

  • Thêm section ops_code_inventory vào context_pack_section_definitions (P11).
  • Regenerate pack Đ43.

Ghi nhận vào normative_registry (qua dot-nrm-enact đã fix):

  • HP v4.6.3, Đ22 v1.1, Đ32 v1.1, Đ33 v2.1, Đ35 v5.2, Đ41 v1.1, Đ43 (extension).

PHẦN 2 — Việc dở hỗ trợ kết thúc Đ43 (làm SAU enact gói)

  • Fix bug dot-nrm-enact (cột target_codetarget_entity_code, bỏ 2>/dev/null ở gate). Qua flow fix_repair_dot mới (DOT đầu tiên dùng flow này — test pilot).
  • Khai sinh Đ41 + Đ43 vào normative_registry qua 4 cửa (Đ38 draft → Đ32 propose → Đ32 execute → Đ38 enact). Đây là việc gốc phiên Fix 14.
  • Retrofit 13 DOT Đ38 silent-fail trong 14 ngày (APR gộp fix_repair_dot).
  • Retrofit paired test 30 ngày cho DOT lõi (nrm-*, apr-*, dot-dot-*).
  • Rà drift version toàn registry (HP 4.3.0→4.6.3, Đ35 5.0→5.1→5.2, Đ36/Đ38…) → phiên S179.
  • Chuẩn hoá naming file luật enacted vs draft (P17) → phiên S179.

PHẦN 3 — Đ43 còn những gì

Từ Handoff Fix 13 đầu phiên (6 mục):

  • #1 H5 size check — nới max_size_bytes cho section project_map (hiện 22KB vượt 20KB max).
  • #2 Backfill description 14 bảng (1277 row thiếu) — batch UPDATE tương tự Fix C. Bỏ system_issues 788 row.
  • #3 Project Identity — 5-7 dòng trang bìa project_map.md.tmpl (Incomex là gì, stack, triết lý).
  • #4 Architecture Annotation — 3 layer CỔNG/KHO/NÃO vào architecture_mmd.mmd.tmpl. Lưu ý: HP v4.6.3 có layer ops-code mới — cập nhật chú giải.
  • #5 Kiểm tra agent lạ đọc — giao 1 CLI mới chưa biết dự án, đọc PROJECT_MAP + ARCHITECTURE → hỏi mô tả lại. Làm SAU #1–#4 + M5.
  • #6 Bảo vệ Đ43 chống agent phá — nay đã rõ: áp P14 quorum + P13 admin-fallback audit + P10 _dot_origin + Đ35 §6 fix_repair_dot.

Mở ra do gói amend (2 mục mới):

  • #7 Tích hợp section ops_code_inventory vào pack (P11) — làm ở M5.
  • #8 Verify Đ39 shadow trigger tự trích binding sau amend 7 luật (không cần action tay, chỉ verify).

THỨ TỰ PHIÊN SAU

  1. PHẦN 1 (enact gói v4) — Step 0 → M1 → M2 → M3 → M4 pha 1 → M5.
  2. PHẦN 2 mục 1-2 (fix bug + khai sinh Đ41/Đ43) — việc gốc.
  3. PHẦN 3 #1-#4 + #7 — hoàn thiện nội dung Đ43.
  4. PHẦN 3 #5 — agent lạ kiểm tra.
  5. PHẦN 3 #6 + #8 — bảo vệ + verify cuối.
  6. PHẦN 2 mục 3-4 — retrofit 13 DOT silent-fail + paired test DOT lõi.
  7. PHẦN 2 mục 5-6 — đẩy sang S179.

LƯU Ý CHỦ TỊCH

  • Phiên S178 Fix 15 đã dài — khuyến nghị chuyển phiên mới (Fix 16 hoặc S179) để context sạch.
  • Trước khi bắt đầu phiên sau: chạy §VIII verify ngay câu prompt đầu tiên để biết có drift không.
  • Nếu drift → phiên đó làm S179 rà drift trước, lùi enact sang phiên sau nữa.
  • Ghi nhớ: gói đi 3 vòng Council, 11 revision, đóng 18 vi phạm HP + 8 blocker technical. ĐỪNG tự ý bỏ bước nào trong migration train.