quy_trình là một loại công thức (formula_kind), KHÔNG phải DOT; DOT chỉ là máy chạy/kiểm/promote công thức. Năng lực chỉ là thuộc tính lọc; Quan hệ là graph riêng, chỉ hiện tóm tắt.formula_kind — loại công thức:raw_formula · gốc, không bướcquy_trình · công thức CÓ bước (workflow)khuôn · mold đúc ô cùng dạngvalidation_rule · luật kiểmpromotion_rule · luật promoterollback_rule · luật hoàn tácdot_role — vai trò máy, KHÔNG nằm trong formula_kind:assemble · máy lắp — sinh ô đầu ravalidate · máy kiểm — chạy validation_rulepromote · máy đưa lên kho chínhrollback · máy hoàn tác| Mức | Tọa độ ma trận | Kho | Công thức | DOT / Máy | Quan hệ | Owner | Kiểm định | Rollback |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Workspace Kho tạm | bắt buộc có tầng + loài + miền | chỉ ghi kho tạm | được dùng draft formula | DOT thử nghiệm trong giới hạn | chỉ tạo candidate relation | owner nhẹ / requester | kiểm nhanh | xóa workspace là đủ |
| Promotion Vào kho chính | output cell phải đúng | ghi kho chính chỉ qua promotion DOT | phải có formula version / hash | validator + promotion DOT hợp lệ | relation bắt buộc sinh đủ | owner / scope rõ | 15–20 điều kiện cục bộ | có rollback pointer |
| Canonical-Kernel Lõi chính thức | chạm tầng/loài/collection canonical | kho chính + kernel | công thức canonical | full governance DOT | canonical relation + audit | owner / scope canonical | full governance | rollback + audit bắt buộc |
Tầng cấu tạo (chiều 1) có 6 bậc. Chọn một tầng → chỉ hiện loài của tầng đó. Mỗi ô hiện 3 lớp vận hành (chiều 5–7): Công thức · DOT · Governance state.
Cần xe tuyết không có nghĩa làm lại mọi thứ — chỉ tìm đúng ô, ô nào có thì dùng, ô nào thiếu mới đi xuống tầng dưới.
Quan hệ không phải chiều định vị mà là lớp cạnh/graph nối các ô; trên ma trận chỉ hiện badge/tóm tắt. Bộ quan hệ chuẩn để mỗi object trả lời được 9 câu:
Quản trị = quét tìm và đóng các ô đỏ này, không phải xây thêm lane.
| # | Lỗi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Loài không có tầng | Loài không gắn được vào Nguyên tử…Công trình. |
| 2 | Loài ở nhiều tầng | Cùng loài bị xếp 2 tầng → mất tính nguyên tử. |
| 3 | Loài governed không có kho | Quản trị mà không có collection → không tin cậy. |
| 4 | Kho không gắn tầng / loài / miền | Kho không biết chứa loài gì, thuộc miền nào. |
| 5 | Công thức không có ô đầu ra | Công thức chạy ra… không ô nào. |
| 6 | Công thức cần ô đầu vào chưa tồn tại | vd: bánh xe cần ô hoa lốp còn thiếu. |
| 7 | DOT không gắn tầng / loài / công thức | Máy lắp orphan, không biết lắp ô nào. |
| 8 | DOT không rõ vai trò | Không phân biệt assemble / validate / promote / rollback. |
| 9 | Kho chính bị ghi thẳng không qua promote DOT | Vỡ governance. |
| 10 | Luật / quy trình không quy về công thức nào | Luật “tủ kính”, không map formula_kind. |
Thẻ này đọc theo lựa chọn ở Ma trận tổng thể [1] phía trên. Đổi lựa chọn trên đó, thẻ tự cập nhật.
Matrix không phải governance mới. Nó là mặt nhìn + thao tác đặt trên One-Roof Governance (GCOS) sẵn có.
| Khái niệm Matrix | Nền GCOS có sẵn |
|---|---|
| Object ownership | SB-2 |
| Candidate state (kho tạm) | SB-10 |
| Snapshot / ruleset | SB-12 |
| Object contract | Governed Object Contract |
| Issue (ô đỏ) | system_issues |
| Audit | registry_changelog / event_outbox |
Những thứ không phải “chiều” thì không ép thành chiều; đặt đúng chỗ.
approval_required | none / light / full |
quorum_rule | quy tắc số chữ ký theo mức rủi ro |
promotion_gate | cổng cho phép promote Kho tạm → Kho chính |