laws-new · constitution-new · DRAFT — chưa enact

Hiến pháp Ma trận đa chiều

Mô hình 4 + 3:  4 định vị: 1 Tầng · 2 Loài · 3 Kho · 4 Miền  +  3 vận hành: 5 Công thức · 6 DOT · 7 Governance state  — Quan hệ = graph riêng · Năng lực = lọc · Task = overlay
Mọi việc mới phải được đặt vào đúng ô ma trận trước. Không tạo lane/module mới nếu việc đó có thể xử lý bằng ô ma trận, kho tạm, công thức và DOT.
[1]Ma trận tổng thể hệ thống
đủ thiếu nhẹ lỗi chưa rõ
Mô hình 4 + 3: chiều 1–4 (định vị) chọn ra đúng một ô; chiều 5–7 (vận hành) hiện trên ô đó. Công thức (5) và DOT (6) là hai lớp TÁCH BẠCHquy_trình là một loại công thức (formula_kind), KHÔNG phải DOT; DOT chỉ là máy chạy/kiểm/promote công thức. Năng lực chỉ là thuộc tính lọc; Quan hệ là graph riêng, chỉ hiện tóm tắt.
Chiều 1–4 · định vị
Chọn Tầng + Loài để hiện một ô…

Chiều 5 · Công thức (cách lắp)

formula_kind — loại công thức:
raw_formula · gốc, không bước
quy_trình · công thức CÓ bước (workflow)
khuôn · mold đúc ô cùng dạng
validation_rule · luật kiểm
promotion_rule · luật promote
rollback_rule · luật hoàn tác

Chiều 6 · DOT (máy chạy)

dot_role — vai trò máy, KHÔNG nằm trong formula_kind:
assemble · máy lắp — sinh ô đầu ra
validate · máy kiểm — chạy validation_rule
promote · máy đưa lên kho chính
rollback · máy hoàn tác
Một công thức có thể được nhiều DOT thực thi.
[2]Ma trận Governance — Làm nhanh ở kho tạm, kiểm chặt khi promote
Mức Governance × Nhóm kiểm soát. Governance không còn là cửa khẩu toàn hệ cho mọi việc — chỉ siết khi promote hoặc đụng lõi. (khung này sẽ chỉnh theo cùng format bộ chọn sau khi [1] được duyệt)
MứcTọa độ ma trậnKhoCông thứcDOT / MáyQuan hệOwnerKiểm địnhRollback
Workspace
Kho tạm
bắt buộc có tầng + loài + miềnchỉ ghi kho tạmđược dùng draft formulaDOT thử nghiệm trong giới hạnchỉ tạo candidate relationowner nhẹ / requesterkiểm nhanhxóa workspace là đủ
Promotion
Vào kho chính
output cell phải đúngghi kho chính chỉ qua promotion DOTphải có formula version / hashvalidator + promotion DOT hợp lệrelation bắt buộc sinh đủowner / scope rõ15–20 điều kiện cục bộcó rollback pointer
Canonical-Kernel
Lõi chính thức
chạm tầng/loài/collection canonicalkho chính + kernelcông thức canonicalfull governance DOTcanonical relation + auditowner / scope canonicalfull governancerollback + audit bắt buộc
Workspace: Làm nhanh, sai thì xóa, không chạm kho chính.
Promotion: Chỉ kiểm phần liên quan đến ô này, không kiểm lại toàn hệ.
Canonical-Kernel: Vẫn dùng full governance cũ cho việc nguy hiểm.
Canonical-Kernel dành cho:
  • sửa khai sinh / birth
  • sửa kernel
  • sửa owner / scope canonical
  • sửa công thức canonical
  • tạo tầng / loài / collection canonical mới
  • sửa production gate
  • sửa approval / audit / rollback rule

Governance thay đổi thế nào sau tái cấu trúc

Trước đây: nhiều việc nhỏ cũng phải đi qua full governance như thể đang sửa lõi hệ thống.
Sau tái cấu trúc:
Mục tiêu: giảm kiểm soát từ hàng trăm yếu tố xuống khoảng 15–20 yếu tố cục bộ cho mỗi lần promote, nhưng không mất an toàn.

Matrix không thay GCOS

Matrix là mặt nhìn và mặt thao tác mới. GCOS / One-Roof Governance là lớp governance bên dưới. Không thiết kế governance mới. Không tạo registry / lane / contract mới nếu hệ cũ đã có nền tương ứng.
Object ownershipSB-2
Candidate stateSB-10
Snapshot / rulesetSB-12
Object contractGoverned Object Contract
Issuesystem_issues
Auditregistry_changelog / event_outbox
Bản đồ 6 tầng
Ví dụ bánh xe tuyết
Quan hệ (graph)
Lỗi đỏ
Object Card
GCOS Mapping
Ghi chú chuyển đổi

Bản đồ 6 tầng cấu tạo — Atom → Building

Tầng cấu tạo (chiều 1) có 6 bậc. Chọn một tầng → chỉ hiện loài của tầng đó. Mỗi ô hiện 3 lớp vận hành (chiều 5–7): Công thức · DOT · Governance state.

Ví dụ phân rã — “bánh xe tuyết”

Cần xe tuyết không có nghĩa làm lại mọi thứ — chỉ tìm đúng ô, ô nào có thì dùng, ô nào thiếu mới đi xuống tầng dưới.

Cần xe tuyết — Building / Xe tuyết
→ cần bánh xe tuyết — xuống tầng Thành phẩm
→ Thành phẩm / Bánh xe / Kho chính — CHƯA CÓ (đỏ)
→ mở ô đó ở Kho tạm — lắp thử
Vật liệu / Vành — CÓ → dùng lại
Vật liệu / Cao su — CÓ → dùng lại
Hợp chất / Hoa lốp — THIẾU → lắp ô này
→ promote Kho tạm → Kho chính — qua promotion check cục bộ
💡 Chỉ một ô đỏ cần làm mới. Hai vật liệu đã có được tái dùng. Không “làm lại cả chiếc xe” — và không phải đi qua full governance.

Quan hệ — graph riêng (không phải chiều)

Quan hệ không phải chiều định vị mà là lớp cạnh/graph nối các ô; trên ma trận chỉ hiện badge/tóm tắt. Bộ quan hệ chuẩn để mỗi object trả lời được 9 câu:

belongs_to / containsthuộc về / chứa
made_fromđược làm từ
uses / used_bydùng / bị dùng bởi
depends_on / depended_on_byphụ thuộc / bị phụ thuộc
stored_innằm ở kho nào
created_by_formulado công thức nào tạo
produced_by_dotdo DOT nào sinh ra
validated_by_dotdo DOT nào kiểm
promoted_by_dotdo DOT nào đưa lên kho chính
governed_by / governschịu quản trị / quản trị
promoted_fromđược promote từ đâu
references / referenced_bytham chiếu / bị tham chiếu
supersedesthay thế bản cũ
compatible_with / incompatible_withtương thích / không tương thích

9 câu mỗi object phải trả lời được

  1. Tôi thuộc ai?
  2. Ai thuộc tôi?
  3. Tôi dùng ai?
  4. Ai dùng tôi?
  5. Tôi được tạo từ đâu?
  6. Tôi do công thức nào tạo?
  7. Tôi do DOT nào kiểm?
  8. Tôi nằm ở kho nào?
  9. Tôi governed_by ai?

Bảng lỗi đỏ — vi phạm nguyên tắc ma trận

Quản trị = quét tìm và đóng các ô đỏ này, không phải xây thêm lane.

#LỗiÝ nghĩa
1Loài không có tầngLoài không gắn được vào Nguyên tử…Công trình.
2Loài ở nhiều tầngCùng loài bị xếp 2 tầng → mất tính nguyên tử.
3Loài governed không có khoQuản trị mà không có collection → không tin cậy.
4Kho không gắn tầng / loài / miềnKho không biết chứa loài gì, thuộc miền nào.
5Công thức không có ô đầu raCông thức chạy ra… không ô nào.
6Công thức cần ô đầu vào chưa tồn tạivd: bánh xe cần ô hoa lốp còn thiếu.
7DOT không gắn tầng / loài / công thứcMáy lắp orphan, không biết lắp ô nào.
8DOT không rõ vai tròKhông phân biệt assemble / validate / promote / rollback.
9Kho chính bị ghi thẳng không qua promote DOTVỡ governance.
10Luật / quy trình không quy về công thức nàoLuật “tủ kính”, không map formula_kind.

Object Card — thẻ đầy đủ của ô đang chọn

Thẻ này đọc theo lựa chọn ở Ma trận tổng thể [1] phía trên. Đổi lựa chọn trên đó, thẻ tự cập nhật.

Chọn Tầng + Loài ở Ma trận [1] để hiện thẻ…

GCOS Mapping — Matrix là view/control layer của GCOS

Matrix không phải governance mới. Nó là mặt nhìn + thao tác đặt trên One-Roof Governance (GCOS) sẵn có.

Khái niệm MatrixNền GCOS có sẵn
Object ownershipSB-2
Candidate state (kho tạm)SB-10
Snapshot / rulesetSB-12
Object contractGoverned Object Contract
Issue (ô đỏ)system_issues
Auditregistry_changelog / event_outbox
Không tạo registry / lane / contract mới nếu hệ cũ đã có nền tương ứng.

Ghi chú chuyển đổi — map các phần chưa rõ

Những thứ không phải “chiều” thì không ép thành chiều; đặt đúng chỗ.

Năng lực · Quan hệ · Task · Người — KHÔNG phải chiều lõi

Năng lực / capabilitychỉ là thuộc tính lọc trong ô
Quan hệgraph/lớp cạnh — chỉ hiện badge/tóm tắt
Task / requestoverlay công việc trỏ vào ô
Người / agentmetadata / owner

1 · 15 nguyên tắc Hiến pháp cũ → Ràng buộc hiến pháp

PG-firstràng buộc của Kho / Promotion
DOT-cặpràng buộc của DOT
Thiết kế trước triển khairàng buộc của Công thức
Tự động 100% / config-drivenràng buộc của Công thức + DOT

2 · Event / queue / job → Flow overlay

event → job → DOT run → output candidate → promotion

3 · Approval / quorum → Transition Governance

approval_requirednone / light / full
quorum_rulequy tắc số chữ ký theo mức rủi ro
promotion_gatecổng cho phép promote Kho tạm → Kho chính

4 · IU split / merge / cut → loài information_piece

formula_kind: transform_rulecông thức biến đổi miếng thông tin
dot_role: split / merge / cut / validate_boundaryvai trò DOT khi biến đổi